Blog
Recycled Content theo PPWR: Mức PCR tối thiểu và lộ trình 2030
Tóm tắt nhanh
Article 7 của Regulation (EU) 2025/40 – PPWR đặt ra minimum recycled content đối với phần nhựa của packaging, tập trung vào nguyên liệu được thu hồi từ post-consumer plastic waste.
Các mức chính trong lộ trình 2030 là:
- 30% đối với contact-sensitive packaging có PET là thành phần chính
- 10% đối với contact-sensitive plastic packaging khác PET
- 30% đối với single-use plastic beverage bottles
- 35% đối với các plastic packaging còn lại thuộc phạm vi áp dụng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên hiểu rằng mọi bao bì nhựa đều phải đạt 35%, hoặc từng SKU phải luôn chứa đúng tỷ lệ nói trên. PPWR quy định calculation theo packaging type và format, tính trung bình theo manufacturing plant và năm.
Điểm quan trọng hơn đối với doanh nghiệp Việt Nam là:
“30% recycled plastic” chưa chắc đồng nghĩa với 30% recycled content đủ điều kiện theo PPWR.
Doanh nghiệp cần biết recycled material đó có phải post-consumer hay không và có bằng chứng nào hỗ trợ claim.
Xem thêm: PPWR là gì và doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị gì từ 2026–2030?
Recycled content theo PPWR là gì?
Trong thực tế, từ “recycled plastic” thường được sử dụng khá rộng.
Nhưng Article 7 PPWR sử dụng một formulation cụ thể:
recycled content recovered from post-consumer plastic waste.
Do đó nên phân biệt ít nhất ba nhóm:
Virgin plastic
Nhựa nguyên sinh chưa có nguồn gốc từ material đã qua sử dụng và tái chế.
Pre-consumer / production scrap
Phế liệu hoặc material phát sinh trong quá trình sản xuất trước khi sản phẩm đi tới người sử dụng cuối.
Post-consumer recycled plastic – PCR
Nhựa tái chế từ plastic waste phát sinh sau khi sản phẩm đã được đưa ra thị trường và đi qua quá trình tiêu dùng hoặc sử dụng.
Đối với minimum recycled-content targets của Article 7, trọng tâm là nhóm thứ ba:
Post-consumer recycled content
Điều này có nghĩa supplier chỉ khai báo:
“This packaging contains 30% recycled plastic.”
chưa chắc đã cung cấp đủ thông tin.
Doanh nghiệp còn cần biết:
- recycled content đó có phải PCR hay không
- polymer nào
- được tính theo methodology nào
- supplier nào cung cấp
- evidence nào hỗ trợ claim
- production scope nào đang áp dụng.
Minimum recycled content theo PPWR từ 2030 là bao nhiêu?
Article 7(1) chia plastic packaging thành bốn nhóm chính.
| Nhóm plastic packaging | Minimum recycled content |
|---|---|
| Contact-sensitive packaging có PET là thành phần chính, trừ single-use beverage bottles | 30% |
| Contact-sensitive packaging bằng plastic khác PET, trừ single-use beverage bottles | 10% |
| Single-use plastic beverage bottles | 30% |
| Plastic packaging khác không thuộc ba nhóm trên | 35% |
Các tỷ lệ này được tính trên recycled content recovered from post-consumer plastic waste.
Điểm cần tránh là đọc bảng trên rồi kết luận:
“Từ 2030 mọi bao bì nhựa phải có 35% PCR.”
Không đúng.
Mức áp dụng phụ thuộc vào classification của packaging.
2030 không nhất thiết đồng nghĩa đúng ngày 01/01/2030
Article 7 có một timing rule rất quan trọng.
Minimum recycled-content requirements tại paragraph 1 áp dụng từ:
01/01/2030 hoặc ba năm kể từ ngày implementing act theo Article 7(8) có hiệu lực, tùy thời điểm nào muộn hơn.
Do đó, khi truyền thông cho khách hàng, nên dùng cách nói:
“Các minimum recycled-content targets trong lộ trình 2030 của PPWR.”
thay vì khẳng định máy móc:
“Tất cả bắt đầu đúng ngày 01/01/2030.”
Article 7(8) yêu cầu Commission xây methodology cho calculation và verification của recycled content, cùng format của relevant Technical Documentation.
European Commission hiện cũng đang xây dựng các rules này với các vấn đề như data flows, chain of custody, aggregation level, evidence retention và possible independent audits.
Đến 2040, recycled-content targets tiếp tục tăng
PPWR không dừng lại ở các mức 2030.
Article 7(2) đặt ra các mức cao hơn cho 2040:
| Nhóm plastic packaging | 2030 | 2040 |
|---|---|---|
| Contact-sensitive PET | 30% | 50% |
| Contact-sensitive plastic khác PET | 10% | 25% |
| Single-use plastic beverage bottles | 30% | 65% |
| Plastic packaging khác | 35% | 65% |
Điều này cho thấy recycled content không phải một compliance requirement ngắn hạn.
Đối với packaging manufacturer, converter và brand owner, khả năng tiếp cận nguồn PCR ổn định, có chất lượng và có evidence sẽ ngày càng quan trọng.
Có phải mỗi SKU phải đạt đúng 30% hoặc 35%?
Không nên hiểu PPWR như vậy.
Article 7 quy định minimum recycled content theo:
packaging type + packaging format
và được:
calculated as an average per manufacturing plant and year.
Ví dụ, một packaging plant sản xuất cùng một loại PET tray trong năm có thể có nhiều production runs với tỷ lệ recycled content khác nhau.
Việc đánh giá không đơn giản là:
“Mỗi khay PET riêng lẻ phải chính xác 30%.”
Điều này làm cho một data field trở nên đặc biệt quan trọng:
Manufacturing plant
Doanh nghiệp nên biết packaging được sản xuất ở facility nào, không chỉ biết supplier group.
“Contact-sensitive packaging” không chỉ đơn giản là food packaging
Một lỗi phổ biến là đồng nhất:
contact-sensitive packaging = food-contact packaging.
Food-contact packaging là một nhóm rất quan trọng, nhưng định nghĩa contact-sensitive của PPWR còn liên quan tới các product categories chịu EU legislation đặc thù khác, chẳng hạn một số cosmetics, medicinal products và medical products.
Do đó việc xác định packaging thuộc mức:
10%
hay:
30%
không nên chỉ dựa trên polymer.
Doanh nghiệp cần xác định:
Product application
→ contact-sensitive status
→ plastic type
→ applicable Article 7 category.
Những trường hợp nào được miễn minimum recycled content?
PPWR có một số exceptions và exemptions quan trọng.
Article 7(4) loại trừ một số nhóm như:
- immediate packaging của medicinal products
- một số contact-sensitive packaging của medical devices
- một số in vitro diagnostic medical-device packaging
- một số outer medicinal packaging cần thiết để bảo đảm chất lượng thuốc
- compostable plastic packaging
- packaging vận chuyển dangerous goods
- một số food packaging dành cho infants, young children hoặc special medical purposes
- một số packaging liên quan tới manufacturing of medicinal products.
Ngoài ra, Article 7(5) quy định hai trường hợp đặc biệt đáng chú ý:
Food-contact safety exemption
Minimum recycled-content requirements không áp dụng nếu lượng recycled content trong food-contact plastic packaging tạo rủi ro đối với sức khỏe con người và dẫn tới non-compliance với Regulation (EC) No 1935/2004.
Plastic part dưới 5%
Một plastic part chiếm dưới 5% tổng trọng lượng của toàn packaging unit được miễn các minimum recycled-content requirements tại Article 7(1) và (2).
Commission Guidance cũng làm rõ rằng các exemptions này áp dụng trực tiếp, nhưng manufacturer cần có documented evidence trong Technical Documentation để chứng minh điều kiện exemption được đáp ứng.
Ví dụ: khay PET đựng tôm xuất khẩu EU
Giả sử một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu:
Frozen Shrimp 500 g
Packaging configuration:
- PET tray: 18,5 g
- PE/EVOH sealing film: 2,3 g
- Paper carton: 45 g.
Không nên nhìn cả packaging configuration rồi nói:
“Toàn bộ bao bì phải có 30% recycled content.”
Cần phân tích từng plastic component và function của nó.
Ví dụ, nếu PET tray thuộc contact-sensitive packaging và PET là major component, category của Article 7(1)(a) có target 30%.
Nếu sealing film thuộc contact-sensitive packaging nhưng polymer chủ yếu không phải PET, nó có thể nằm ở category khác với target 10%, tùy cấu trúc và classification cụ thể.
Paper carton không phải plastic part nên không chịu minimum plastic recycled-content percentage chỉ vì nó nằm trong cùng một packaging system.
Đây là lý do doanh nghiệp cần quản lý:
Packaging BOM – Bill of Materials
thay vì chỉ một field:
Packaging material = plastic/paper.
Supplier nói 30% PCR thì doanh nghiệp cần hỏi thêm gì?
Ít nhất nên hỏi:
1. 30% là recycled content hay PCR?
Không đồng nhất hai khái niệm.
2. Polymer nào đang được tính?
PET, PE, PP hay polymer khác?
3. Claim áp dụng cho packaging specification nào?
Không chỉ supplier company name.
4. Manufacturing plant nào?
Đặc biệt quan trọng vì PPWR calculation được aggregated theo plant/year.
5. Calculation basis là gì?
Cần có methodology/evidence phù hợp với applicable rules.
6. Supporting evidence là gì?
Ví dụ:
- supplier declaration
- recyclate certificate
- production record
- technical documentation
- audit evidence
- test/reporting data khi applicable.
7. Supplier thay source recyclate có phải thông báo không?
Nên có change-control mechanism.
Một certificate của recycler có đủ để chứng minh PCR không?
Không nên mặc định là đủ.
Ví dụ recycler có certificate nói:
5.000 tonnes rPET produced.
Điều đó chưa tự động chứng minh:
PET tray của SKU SHRIMP-500 chứa 30% PCR.
Giữa hai điểm này còn có thể có:
Recycler
→ recycled resin batch
→ distributor
→ packaging converter
→ packaging production
→ packaging specification.
Do đó recycled-content evidence cần được liên kết với đúng:
material → supplier → specification → production scope.
Bài toán này sẽ được phân tích sâu hơn trong bài:
“PPWR và nhựa tái chế từ Việt Nam: Chứng minh nguồn gốc như thế nào?”
Nhựa tái chế từ Việt Nam có thể được tính không?
Về nguyên tắc, PPWR dự liệu rõ recycled content từ post-consumer plastic waste được collected hoặc recycled tại third countries.
Tuy nhiên, Article 7 yêu cầu EU xây methodology để đánh giá equivalence đối với các rules áp dụng tại third countries, bao gồm verification/certification và khả năng third-party audit. Article 7(10) yêu cầu Commission ban hành implementing acts cho nội dung này.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam.
Trong tương lai, lợi thế không chỉ nằm ở:
“Việt Nam có recycled resin.”
mà còn ở:
“Recycled resin này có provenance và evidence đủ tốt để được verification hay không?”
Có thể sử dụng methodology của chai nhựa đồ uống cho mọi packaging không?
Không.
Ngày 30/06/2026, Commission đã ban hành Implementing Decision (EU) 2026/1425 về calculation, verification và reporting recycled plastic content đối với single-use plastic beverage bottles theo Directive (EU) 2019/904.
Đây là một development rất đáng chú ý.
Tuy nhiên, chính Decision này làm rõ methodology của nó chỉ áp dụng cho product category đó và không nên tự động được coi là methodology cuối cùng cho toàn bộ plastic packaging theo Article 7 PPWR.
Do đó doanh nghiệp không nên lấy methodology beverage bottles rồi áp máy móc cho mọi loại packaging.
Doanh nghiệp Việt Nam nên chuẩn bị gì từ bây giờ?
Không cần chờ tới khi recycled-content target bắt đầu áp dụng mới chuẩn bị dữ liệu.
Có thể bắt đầu bằng 6 bước.
Bước 1 – Inventory plastic packaging
Xác định toàn bộ packaging components bằng plastic.
Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc phân loại bao bì nhựa theo vật liệu.
Bước 2 – Classification
Xác định:
- contact-sensitive hay không
- PET hay non-PET
- beverage bottle hay packaging khác
- exemption có applicable không.
Bước 3 – Packaging BOM
Quản lý material và weight ở cấp component.
Bước 4 – Recycled-content data
Tách rõ:
total recycled content
và:
post-consumer recycled content – PCR.
Bước 5 – Supplier evidence
Liên kết claim với:
- supplier
- manufacturing plant
- specification
- evidence.
Bước 6 – Version control
Nếu supplier đổi recyclate, polymer, plant hoặc specification, compliance record phải được review.
GRAC nhìn recycled content như một bài toán dữ liệu
Một hệ thống compliance không nên chỉ có:
PCR = 30%.
Nó nên trả lời được:
- 30% áp dụng cho packaging nào?
- Supplier nào?
- Manufacturing plant nào?
- Specification nào?
- Evidence nào?
- Material có phải post-consumer không?
- Evidence còn valid không?
Đó là sự khác biệt giữa:
declared recycled content
và:
Evidence-backed recycled content
GRAC định hướng quản lý chuỗi dữ liệu:
Recycled Material
↓
Packaging Supplier
↓
Manufacturing Plant
↓
Packaging Specification
↓
Packaging Component
↓
Product SKU
↓
Compliance Evidence.
Ở cấp sâu hơn, traceability có thể mở rộng về phía upstream:
Post-consumer Waste
↓
Collection
↓
Recycler
↓
Recyclate
↓
Packaging.
Câu hỏi thường gặp
Có phải tất cả bao bì nhựa đều phải đạt 35% recycled content?
Không. Article 7 có bốn categories chính với mức 10%, 30% hoặc 35% trong lộ trình 2030, cùng các exceptions và exemptions.
30% recycled plastic có đồng nghĩa 30% PCR không?
Không. PPWR minimum targets tập trung vào recycled content recovered from post-consumer plastic waste.
Mỗi SKU có phải đạt đúng minimum percentage không?
Không nên hiểu như vậy. Calculation được thực hiện theo packaging type và format, average per manufacturing plant and year.
Nhựa tái chế từ production scrap có được tính như PCR không?
Không nên đồng nhất production scrap với post-consumer plastic waste.
Plastic part dưới 5% có phải đạt recycled-content target không?
Article 7(5)(b) loại trừ plastic part đại diện cho dưới 5% tổng weight của packaging unit khỏi requirements tại paragraphs 1 và 2.
Nhựa tái chế từ Việt Nam có thể dùng cho PPWR không?
Về nguyên tắc có thể, nhưng recycled content từ third countries phải đáp ứng các conditions và verification/equivalence rules applicable theo Article 7.
Methodology recycled content PPWR đã giống methodology chai PET chưa?
Không. Decision (EU) 2026/1425 hiện áp dụng cho single-use plastic beverage bottles theo SUP Directive; PPWR Article 7 có legal basis và methodology riêng.
Doanh nghiệp nên hành động trước 2030 như thế nào?
Không nhất thiết phải thay ngay toàn bộ packaging.
Nhưng doanh nghiệp nên biết ngay từ bây giờ:
- packaging nào có plastic
- category nào theo Article 7
- hiện đang có bao nhiêu PCR
- claim dựa trên evidence nào
- supplier và manufacturing plant nào
- specification nào đang áp dụng
- data gaps nằm ở đâu.
Khi các rules calculation và verification tiếp tục được hoàn thiện, doanh nghiệp có structured data sẽ dễ thích ứng hơn nhiều so với việc quay lại tìm chứng từ từ đầu.
2030 là mốc của requirement. 2026–2029 nên là giai đoạn xây dữ liệu và bằng chứng.
GRAC Recycled Content Evidence Readiness
GRAC có thể phối hợp với doanh nghiệp đánh giá một nhóm packaging/SKU để:
- lập Packaging BOM
- xác định Article 7 category
- phân biệt recycled content và PCR
- mapping supplier và manufacturing plant
- thu thập supporting evidence
- phát hiện evidence gaps
- quản lý specification/version
- chuẩn bị dữ liệu theo hướng verification-ready.
GRAC không thay thế recycler certification, testing laboratory, conformity assessor hoặc legal adviser.
GRAC tập trung vào lớp:
Data + Evidence + Traceability
giúp doanh nghiệp biết recycled-content claim của mình đang dựa trên dữ liệu nào và bằng chứng đó liên kết với packaging nào.
Tìm hiểu nền tảng EPR số GRAC Digital PRO để quản lý dữ liệu, bằng chứng và truy xuất dòng vật liệu.
Nguồn pháp lý chính
- Regulation (EU) 2025/40 – đặc biệt Article 7 về minimum recycled content.
- European Commission Guidance Document for Regulation (EU) 2025/40, C/2026/3084.
- Commission Implementing Decision (EU) 2026/1425 đối với recycled plastic content trong single-use plastic beverage bottles theo Directive (EU) 2019/904.
Lưu ý pháp lý: Nội dung được GRAC cung cấp nhằm mục đích thông tin và hỗ trợ quản lý dữ liệu compliance. Applicable recycled-content target phụ thuộc vào packaging type, format, material, application, exemptions và các implementing/delegated acts có hiệu lực tại thời điểm áp dụng. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý, testing hoặc certification chuyên môn.
GRAC Recycled Content Evidence Readiness hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu PCR, liên kết bằng chứng với đúng bao bì và sẵn sàng cho các yêu cầu xác minh. Liên hệ GRAC để trao đổi về phạm vi pilot phù hợp.