EPR platform - Truy xuất sản phẩm, EPR-PRO, Grac, Tin tức

Hồ sơ EPR cần chuẩn bị

Hồ sơ EPR cần chuẩn bị: Kế hoạch, chứng từ và báo cáo tái chế

Hồ sơ EPR cần chuẩn bị gồm những gì? Đây là câu hỏi rất thực tế với các doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, đặc biệt là doanh nghiệp FMCG có nhiều loại sản phẩm và bao bì đưa ra thị trường.

Sau khi doanh nghiệp xác định mình có thể thuộc đối tượng thực hiện EPR, bước tiếp theo không phải là “làm báo cáo ngay”, mà là chuẩn bị đúng bộ hồ sơ, chứng từ và dữ liệu chứng minh.

EPR — Extended Producer Responsibility, hay trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất — không chỉ yêu cầu doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm tái chế hoặc xử lý chất thải. Doanh nghiệp còn cần chứng minh được sản phẩm, bao bì nào thuộc nghĩa vụ, khối lượng bao nhiêu, thực hiện bằng cách nào, qua đơn vị nào và có kết quả tái chế ra sao.

Nói ngắn gọn: EPR không chỉ là làm. EPR là làm và chứng minh được mình đã làm đúng.

Nếu doanh nghiệp chưa chắc có thuộc diện thực hiện EPR hay không, nên đọc trước bài Ai phải thực hiện EPR tại Việt Nam năm 2026?.

Hồ sơ EPR là gì?

Hồ sơ EPR là tập hợp các tài liệu, biểu mẫu, chứng từ và dữ liệu dùng để chứng minh việc doanh nghiệp đã xác định, đăng ký, thực hiện và báo cáo trách nhiệm EPR theo quy định.

Một bộ hồ sơ EPR thường liên quan đến 5 nhóm thông tin chính:

  • Sản phẩm, hàng hóa đưa ra thị trường.
  • Quy cách và khối lượng sản phẩm, bao bì.
  • Kế hoạch tái chế hoặc phương án thực hiện nghĩa vụ.
  • Chứng từ thực hiện như hợp đồng, hóa đơn, biên bản nghiệm thu.
  • Báo cáo kết quả tái chế hoặc báo cáo thực hiện nghĩa vụ.

Theo Phụ lục IX về biểu mẫu thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và thu gom, xử lý chất thải, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị các biểu mẫu như: đăng ký kế hoạch tái chế sản phẩm, bao bì; báo cáo kết quả tái chế; bản kê khai danh mục sản phẩm, hàng hóa; bản kê khai quy cách sản phẩm, bao bì phải tái chế; và các bản kê khai đóng góp tài chính trong trường hợp áp dụng.

Vì sao doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ EPR từ sớm?

Doanh nghiệp không nên chờ đến cuối kỳ mới gom hồ sơ EPR.

Lý do rất đơn giản: nhiều thông tin trong EPR không thể tạo ra sau cùng bằng một bảng Excel. Dữ liệu phải được ghi nhận từ quá trình vận hành thực tế, gồm khối lượng sản phẩm, khối lượng bao bì, đơn vị thu gom, đơn vị tái chế, hợp đồng, hóa đơn, biên bản nghiệm thu và xác nhận kết quả.

Nếu chuẩn bị muộn, doanh nghiệp dễ gặp các rủi ro:

  • Không xác định đúng sản phẩm, bao bì thuộc nghĩa vụ.
  • Tính sai khối lượng phải tái chế.
  • Thiếu bản kê khai danh mục sản phẩm, hàng hóa.
  • Thiếu bản kê khai quy cách bao bì.
  • Hợp đồng tái chế không thể hiện rõ khối lượng và loại vật liệu.
  • Hóa đơn, biên bản nghiệm thu và số liệu báo cáo không khớp.
  • Không chứng minh được nguồn gốc vật liệu thu gom.
  • Có nguy cơ tính trùng khối lượng giữa nhiều bên.

Nếu doanh nghiệp đang phân vân nên tự tổ chức tái chế, thuê đơn vị tái chế hay ủy quyền cho một bên thực hiện, có thể đọc thêm bài Có bao nhiêu cách thực hiện nghĩa vụ EPR?.

Nhóm hồ sơ 1: Danh mục sản phẩm, hàng hóa đưa ra thị trường

Đây là nhóm hồ sơ nền tảng. Nếu danh mục sản phẩm, hàng hóa không rõ, toàn bộ phần tính nghĩa vụ EPR phía sau có thể sai.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị danh mục sản phẩm, hàng hóa đã sản xuất hoặc nhập khẩu và đưa ra thị trường trong kỳ kê khai.

Thông tin nên có:

  • Tên sản phẩm, hàng hóa.
  • Nhãn hàng.
  • Mã sản phẩm hoặc SKU nếu có.
  • Đơn vị tính.
  • Số lượng đưa ra thị trường.
  • Doanh thu trong nước nếu cần đối chiếu.
  • Nhóm sản phẩm, bao bì phải tái chế hoặc phải xử lý.

Trong Phụ lục IX, Mẫu số 05 là Bản kê khai danh mục sản phẩm, hàng hóa sản xuất, nhập khẩu đưa ra thị trường. Mẫu này phân tách rõ nhóm sản phẩm, bao bì phải được tái chế và nhóm sản phẩm, bao bì phải được xử lý.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ tổng hợp doanh thu hoặc tổng sản lượng chung. Cần bóc tách theo sản phẩm, nhãn hàng, loại bao bì và nhóm nghĩa vụ EPR liên quan.

Nhóm hồ sơ 2: Quy cách sản phẩm, bao bì phải tái chế

Sau khi có danh mục sản phẩm, doanh nghiệp cần lập thông tin quy cách sản phẩm, bao bì phải tái chế.

Đây là phần nhiều doanh nghiệp dễ sai nhất, đặc biệt với các sản phẩm có nhiều lớp bao bì.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị:

  • Bao bì trực tiếp.
  • Bao bì ngoài.
  • Loại vật liệu cấu thành bao bì.
  • Số lượng sản phẩm đưa ra thị trường.
  • Khối lượng từng thành phần bao bì.
  • Tổng khối lượng bao bì.
  • Nhóm vật liệu theo danh mục EPR.

Ví dụ, một chai nước có thể gồm:

  • Thân chai PET.
  • Nắp chai PP.
  • Nhãn nhựa mềm.
  • Màng co.
  • Thùng carton.

Nếu doanh nghiệp chỉ ghi chung là “bao bì nhựa”, rất dễ phân loại sai vật liệu, sai khối lượng và sai nghĩa vụ.

Trong Phụ lục IX, Mẫu số 06 là Bản kê khai quy cách sản phẩm, bao bì phải tái chế. Mẫu này yêu cầu doanh nghiệp kê khai danh mục, đơn vị tính, quy cách, số lượng đưa ra thị trường, khối lượng và tổng khối lượng.

Nếu doanh nghiệp muốn ước tính nhanh nghĩa vụ theo loại bao bì và khối lượng, có thể dùng công cụ Tính Chi Phí EPR 2026.

Nhóm hồ sơ 3: Đăng ký kế hoạch tái chế sản phẩm, bao bì

Nếu doanh nghiệp chọn phương án tổ chức tái chế thay vì chỉ đóng góp tài chính, doanh nghiệp cần chuẩn bị kế hoạch tái chế.

Kế hoạch tái chế cần thể hiện rõ:

  • Tên sản phẩm, bao bì.
  • Khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường năm trước.
  • Tỷ lệ tái chế bắt buộc.
  • Khối lượng phải tái chế.
  • Khối lượng đã tái chế từ các năm trước được bảo lưu nếu có.
  • Tổng khối lượng phải tái chế trong năm.
  • Cách thức thực hiện tái chế.
  • Đơn vị tái chế hoặc bên được ủy quyền.
  • Giải pháp tái chế lựa chọn.
  • Khối lượng tổ chức tái chế.

Trong Phụ lục IX, Mẫu số 01 là Đăng ký kế hoạch tái chế sản phẩm, bao bì. Mẫu này không chỉ hỏi doanh nghiệp “tái chế bao nhiêu”, mà yêu cầu thể hiện rõ cách thức thực hiện, đơn vị tái chế hoặc bên được ủy quyền, giải pháp tái chế và khối lượng tổ chức tái chế.

Điểm cần lưu ý: nếu trong năm thực hiện có thay đổi về đơn vị thực hiện hoặc khối lượng thực hiện, doanh nghiệp cần cập nhật thông tin theo quy định trong biểu mẫu.

Nhóm hồ sơ 4: Hợp đồng, hóa đơn và biên bản nghiệm thu

Đây là nhóm chứng từ rất quan trọng trong thực hiện EPR.

Nếu doanh nghiệp thuê đơn vị tái chế hoặc ủy quyền cho bên tổ chức thực hiện, hồ sơ thường cần có:

  • Hợp đồng với đơn vị tái chế hoặc bên được ủy quyền.
  • Hóa đơn.
  • Biên bản nghiệm thu khối lượng tái chế.
  • Biên bản nghiệm thu khối lượng thu gom nếu có.
  • Chứng từ bàn giao, vận chuyển, tiếp nhận vật liệu.
  • Xác nhận kết quả tái chế.

Phụ lục IX nêu rõ báo cáo kết quả tái chế cần có tài liệu kèm theo như bản sao hợp đồng, hóa đơn, biên bản nghiệm thu khối lượng tái chế giữa nhà sản xuất, nhập khẩu với đơn vị tái chế hoặc bên được ủy quyền trong trường hợp thuê thực hiện.

Tuy nhiên, cần nói thẳng: hợp đồng và hóa đơn là cần thiết, nhưng chưa đủ mạnh nếu thiếu dữ liệu vận hành phía sau.

Một bộ hồ sơ tốt cần trả lời được:

  • Vật liệu được thu gom từ đâu?
  • Ai thu gom?
  • Khối lượng được cân ở khâu nào?
  • Ai bàn giao?
  • Ai tiếp nhận?
  • Nhà tái chế xác nhận kết quả thế nào?
  • Có nguy cơ một khối lượng bị tính cho nhiều bên không?

Nếu doanh nghiệp lo ngại rủi ro dữ liệu sai hoặc tính trùng khối lượng, nên đọc thêm bài Gian lận EPR: Doanh nghiệp sai ở nguồn rác như thế nào?.

Nhóm hồ sơ 5: Dữ liệu thu gom sản phẩm, bao bì tái chế

Dữ liệu thu gom là phần dễ bị bỏ qua nhưng lại rất quan trọng.

Nếu doanh nghiệp hoặc bên được ủy quyền chỉ có dữ liệu từ nhà tái chế, chuỗi bằng chứng sẽ bị thiếu đoạn đầu: vật liệu đến từ đâu, được thu gom bởi ai và có đúng loại sản phẩm, bao bì cần tính nghĩa vụ không.

Dữ liệu thu gom nên bao gồm:

  • Tên sản phẩm, bao bì hoặc loại vật liệu.
  • Khối lượng đã thu gom.
  • Tên, mã số thuế của đơn vị thu gom nếu là tổ chức.
  • Ngày thu gom.
  • Địa điểm thu gom.
  • Người phụ trách thu gom.
  • Chứng từ thu mua hoặc bàn giao.
  • Hình ảnh, phiếu cân hoặc mã giao dịch nếu có.

Trong mẫu báo cáo dành cho bên được ủy quyền, Phụ lục IX có phần riêng về khối lượng tổ chức thu gom, yêu cầu kê khai tổng khối lượng đã tổ chức thu gom, khối lượng đã thu gom và tên, mã số thuế đơn vị thu gom.

Đây là lý do doanh nghiệp nên chuẩn hóa dữ liệu từ đầu, thay vì chỉ nhận một con số tổng cuối kỳ.

Nhóm hồ sơ 6: Dữ liệu tái chế và xác nhận từ nhà tái chế

Sau dữ liệu thu gom là dữ liệu tái chế.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị hoặc yêu cầu đối tác cung cấp:

  • Tên đơn vị tái chế.
  • Mã số thuế đơn vị tái chế.
  • Địa chỉ nhà máy thực hiện tái chế.
  • Loại sản phẩm, bao bì được tái chế.
  • Khối lượng nhận tái chế theo hợp đồng.
  • Khối lượng đã tái chế thực tế.
  • Giải pháp tái chế lựa chọn.
  • Sản phẩm sau tái chế nếu có.
  • Biên bản nghiệm thu kết quả tái chế.
  • Xác nhận kết quả tái chế.

Phụ lục IX có Mẫu số 02b dành cho báo cáo kết quả tự thực hiện tái chế hoặc kết quả thực hiện tái chế theo hợp đồng. Nội dung mẫu yêu cầu kê khai tên sản phẩm, bao bì được tái chế, khối lượng đã tái chế và giải pháp tái chế lựa chọn.

Đặc biệt, phần cam kết trong biểu mẫu nhấn mạnh trách nhiệm về tính trung thực, chính xác của số liệu kê khai và việc khối lượng tái chế phải đáp ứng điều kiện để được tính vào tỷ lệ tái chế bắt buộc.

Nhóm hồ sơ 7: Báo cáo kết quả tái chế sản phẩm, bao bì

Báo cáo kết quả tái chế là tài liệu tổng hợp để doanh nghiệp thể hiện nghĩa vụ đã được thực hiện.

Báo cáo cần thể hiện:

  • Tên sản phẩm, bao bì.
  • Khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường năm trước.
  • Tỷ lệ tái chế bắt buộc.
  • Khối lượng phải tái chế.
  • Khối lượng được bảo lưu và tính cho năm báo cáo nếu có.
  • Khối lượng phải tái chế trong năm.
  • Khối lượng đã tái chế.
  • Tỷ lệ tái chế đạt được.
  • Khối lượng chưa hoàn thành trách nhiệm nếu có.
  • Khối lượng tái chế còn dư được bảo lưu nếu có.
  • Thông tin đơn vị tái chế hoặc bên được ủy quyền.

Trong Phụ lục IX, Mẫu số 02 là Báo cáo kết quả tái chế sản phẩm, bao bì dành cho nhà sản xuất, nhập khẩu báo cáo.

Điểm quan trọng: báo cáo không nên là một bảng tổng hợp rời rạc. Báo cáo cần có đủ chứng từ và dữ liệu phía sau để giải trình khi cần.

Nhóm hồ sơ 8: Bản kê khai số tiền đóng góp tài chính nếu doanh nghiệp chọn phương án đóng góp

Không phải doanh nghiệp nào cũng chọn phương án tổ chức tái chế. Một số doanh nghiệp có thể lựa chọn đóng góp tài chính theo quy định.

Khi đó, hồ sơ có thể cần bản kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ tái chế sản phẩm, bao bì.

Thông tin thường cần có:

  • Tên sản phẩm, bao bì.
  • Khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường năm trước.
  • Tỷ lệ tái chế bắt buộc.
  • Định mức chi phí tái chế Fs.
  • Tổng số tiền phải đóng góp.

Trong Phụ lục IX, Mẫu số 03 là Bản kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ tái chế sản phẩm, bao bì.

Với doanh nghiệp muốn so sánh phương án đóng góp tài chính với phương án tổ chức tái chế, có thể sử dụng công cụ Tính Chi Phí EPR 2026 để ước tính sơ bộ.

Những lỗi thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ EPR

1. Chỉ có hợp đồng và hóa đơn, không có dữ liệu thu gom

Hợp đồng và hóa đơn là cần thiết, nhưng chưa đủ để chứng minh toàn bộ dòng vật liệu. Doanh nghiệp cần dữ liệu thu gom, bàn giao, cân, tiếp nhận và xác nhận tái chế.

2. Không tách rõ bao bì trực tiếp và bao bì ngoài

Nhiều sản phẩm có nhiều lớp bao bì. Nếu không tách rõ từng lớp, doanh nghiệp dễ tính sai khối lượng và nhóm vật liệu.

3. Ghi chung “bao bì nhựa” hoặc “bao bì giấy”

Cách ghi quá chung có thể gây sai lệch khi áp dụng danh mục, tỷ lệ tái chế, quy cách tái chế hoặc định mức chi phí.

4. Khối lượng giữa các chứng từ không khớp

Số liệu trong kế hoạch, hợp đồng, hóa đơn, phiếu cân, biên bản nghiệm thu và báo cáo kết quả cần được đối soát. Nếu mỗi nơi một số, doanh nghiệp sẽ khó giải trình.

5. Không kiểm soát rủi ro double counting

Double counting là rủi ro cùng một khối lượng vật liệu bị tính cho nhiều doanh nghiệp hoặc nhiều báo cáo khác nhau. Đây là rủi ro lớn nếu không có mã giao dịch, dữ liệu bàn giao và xác nhận theo chuỗi.

6. Gom hồ sơ vào cuối kỳ

Đây là lỗi rất phổ biến. EPR cần được thiết kế như một quy trình dữ liệu, không phải hoạt động gom chứng từ vào phút cuối.

Checklist hồ sơ EPR cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp có thể dùng checklist sau để tự rà soát:

  • Đã xác định doanh nghiệp có thuộc đối tượng thực hiện EPR hay chưa.
  • Đã kiểm tra trường hợp không phải thực hiện EPR nếu có.
  • Đã có danh mục sản phẩm, hàng hóa đưa ra thị trường.
  • Đã phân loại sản phẩm, bao bì phải tái chế và phải xử lý.
  • Đã xác định bao bì trực tiếp, bao bì ngoài.
  • Đã xác định vật liệu cấu thành bao bì.
  • Đã tính khối lượng từng loại bao bì.
  • Đã có bản kê khai danh mục sản phẩm, hàng hóa.
  • Đã có bản kê khai quy cách sản phẩm, bao bì.
  • Đã xác định tỷ lệ tái chế bắt buộc.
  • Đã xác định khối lượng phải tái chế.
  • Đã chọn phương án thực hiện: tự tái chế, thuê tái chế, ủy quyền hoặc đóng góp tài chính.
  • Đã có hợp đồng với đơn vị tái chế hoặc bên được ủy quyền nếu áp dụng.
  • Đã có hóa đơn, biên bản nghiệm thu.
  • Đã có dữ liệu thu gom.
  • Đã có dữ liệu tái chế.
  • Đã có xác nhận của nhà tái chế.
  • Đã có cơ chế đối soát số liệu.
  • Đã chuẩn bị báo cáo kết quả tái chế.
  • Đã lưu trữ bộ hồ sơ phục vụ kiểm tra, kiểm toán nội bộ hoặc ESG.

Nếu doanh nghiệp chưa chắc mình có thuộc đối tượng EPR hay không, hãy xem lại bài Ai phải thực hiện EPR tại Việt Nam năm 2026?Trường hợp nào không phải làm EPR tại Việt Nam năm 2026?.

GRAC hỗ trợ hồ sơ EPR như thế nào?

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ EPR theo hướng dữ liệu hóa, không chỉ gom giấy tờ cuối kỳ.

Với định vị Digital PRO cho EPR, GRAC hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Rà soát nghĩa vụ EPR theo sản phẩm, bao bì và vật liệu.
  • Tính khối lượng phải tái chế.
  • So sánh phương án tổ chức tái chế và đóng góp tài chính.
  • Kết nối mạng lưới thu gom, điểm tập kết và nhà tái chế.
  • Ghi nhận dữ liệu QR, cân, ảnh, vị trí và chứng từ.
  • Đối soát dữ liệu giữa các bên.
  • Chuẩn bị báo cáo và evidence pack phục vụ EPR, ESG và kiểm toán nội bộ.

Theo hồ sơ năng lực GRAC, nền tảng Digital PRO được thiết kế để giúp doanh nghiệp chuyển từ nghĩa vụ sang bằng chứng: xác định mục tiêu, vật liệu, địa bàn, kỳ báo cáo; phối hợp với người thu gom, điểm tập kết và nhà tái chế; ghi nhận QR/transaction ID, khối lượng, ảnh, vị trí và chứng từ; sau đó xuất evidence pack cho EPR, ESG và kiểm toán nội bộ.

Nói cách khác, GRAC không chỉ giúp doanh nghiệp “làm hồ sơ EPR”, mà giúp doanh nghiệp tạo ra bộ bằng chứng EPR có thể đối soát.

Khi nào doanh nghiệp nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ EPR?

Doanh nghiệp nên bắt đầu càng sớm càng tốt nếu:

  • Có nhiều loại sản phẩm, bao bì.
  • Có nhiều SKU.
  • Có nhiều loại vật liệu bao bì.
  • Có sản phẩm nhập khẩu.
  • Có nhiều đơn vị phân phối hoặc địa bàn bán hàng.
  • Muốn tổ chức tái chế thay vì chỉ đóng góp tài chính.
  • Cần dữ liệu ESG hoặc báo cáo phát triển bền vững.
  • Chưa có hệ thống dữ liệu thu gom và tái chế.

Càng chuẩn bị sớm, doanh nghiệp càng dễ kiểm soát chi phí, chứng từ, dữ liệu và rủi ro audit.

Kết luận: Hồ sơ EPR là bộ bằng chứng, không chỉ là giấy tờ

Hồ sơ EPR không chỉ là một tập hợp biểu mẫu. Đó là bộ bằng chứng để doanh nghiệp chứng minh mình đã xác định đúng nghĩa vụ, chọn đúng phương án, thực hiện đúng khối lượng và có đủ dữ liệu chứng minh kết quả.

Một bộ hồ sơ EPR tốt cần có:

  • Danh mục sản phẩm, hàng hóa.
  • Quy cách và khối lượng sản phẩm, bao bì.
  • Kế hoạch tái chế.
  • Hợp đồng, hóa đơn, biên bản nghiệm thu.
  • Dữ liệu thu gom.
  • Dữ liệu tái chế.
  • Báo cáo kết quả tái chế.
  • Bộ chứng từ và dữ liệu có thể đối soát.

Trong EPR, doanh nghiệp không chỉ cần hỏi “phải nộp bao nhiêu?” mà cần hỏi: “Nếu bị kiểm tra, chúng ta chứng minh bằng dữ liệu nào?”

Đây chính là lý do hồ sơ EPR cần được chuẩn bị từ đầu, bằng một quy trình dữ liệu rõ ràng.

Liên hệ GRAC để rà soát hồ sơ EPR

Doanh nghiệp của bạn đã có hợp đồng tái chế nhưng chưa chắc hồ sơ EPR đủ mạnh?

GRAC có thể hỗ trợ rà soát danh mục sản phẩm, quy cách bao bì, khối lượng phải tái chế, chứng từ thu gom – tái chế và bộ bằng chứng phục vụ báo cáo EPR.

Liên hệ GRAC để được tư vấn hồ sơ EPR:
Website: grac.vn
Email: congnghe@grac.vn

FAQ về hồ sơ EPR

1. Hồ sơ EPR gồm những gì?

Hồ sơ EPR thường gồm danh mục sản phẩm, hàng hóa; quy cách sản phẩm, bao bì; kế hoạch tái chế; hợp đồng, hóa đơn, biên bản nghiệm thu; dữ liệu thu gom; dữ liệu tái chế; và báo cáo kết quả tái chế.

2. Doanh nghiệp có cần lập kế hoạch tái chế không?

Có, nếu doanh nghiệp thuộc diện trách nhiệm tái chế và lựa chọn phương án tổ chức tái chế. Kế hoạch tái chế cần thể hiện sản phẩm, bao bì, khối lượng đưa ra thị trường, tỷ lệ tái chế, khối lượng phải tái chế, cách thức thực hiện và đơn vị tái chế hoặc bên được ủy quyền.

3. Hóa đơn và hợp đồng có đủ để chứng minh EPR không?

Chưa đủ. Hóa đơn và hợp đồng là cần thiết, nhưng doanh nghiệp vẫn cần dữ liệu thu gom, phiếu cân, biên bản bàn giao, biên bản nghiệm thu, xác nhận nhà tái chế và dữ liệu đối soát khối lượng.

4. Bản kê khai danh mục sản phẩm, hàng hóa dùng để làm gì?

Bản kê khai danh mục sản phẩm, hàng hóa giúp doanh nghiệp xác định sản phẩm nào đưa ra thị trường, số lượng bao nhiêu, doanh thu trong nước nếu cần và nhóm sản phẩm, bao bì nào thuộc trách nhiệm tái chế hoặc xử lý.

5. Bản kê khai quy cách sản phẩm, bao bì dùng để làm gì?

Bản kê khai quy cách sản phẩm, bao bì giúp xác định loại bao bì, quy cách, số lượng đưa ra thị trường, khối lượng từng loại và tổng khối lượng bao bì phải rà soát EPR.

6. Báo cáo kết quả tái chế cần thể hiện những thông tin gì?

Báo cáo kết quả tái chế cần thể hiện khối lượng đưa ra thị trường, tỷ lệ tái chế bắt buộc, khối lượng phải tái chế, khối lượng đã tái chế, tỷ lệ đạt được, phần chưa hoàn thành nếu có, phần tái chế còn dư được bảo lưu nếu có và thông tin đơn vị thực hiện.

7. Doanh nghiệp thuê đơn vị tái chế cần chứng từ gì?

Doanh nghiệp thường cần hợp đồng, hóa đơn, biên bản nghiệm thu khối lượng tái chế và các chứng từ liên quan đến thu gom, bàn giao, tiếp nhận, tái chế để chứng minh kết quả thực hiện.

8. GRAC hỗ trợ hồ sơ EPR như thế nào?

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp rà soát nghĩa vụ EPR, tính khối lượng, chuẩn hóa dữ liệu thu gom – tái chế, kết nối đối tác thực hiện, đối soát chứng từ và tạo evidence pack phục vụ báo cáo EPR, ESG và kiểm toán nội bộ.