Giải pháp GRAC & EPR

Truy xuất nguồn gốc chất thải là gì? Waste Traceability cho doanh nghiệp và EPR Compliance

truy xuất nguồn gốc chất thải

Truy xuất nguồn gốc chất thải là gì? Waste Traceability cho doanh nghiệp và EPR Compliance

Một doanh nghiệp có thể biết rằng 100 tấn bao bì đã được thu gom hoặc tái chế.

Nhưng khi cần kiểm tra sâu hơn, những câu hỏi khó hơn sẽ xuất hiện:

100 tấn đó đến từ đâu? Ai thu gom? Qua những đơn vị nào? Khối lượng giao và nhận có khớp nhau không? Nhà tái chế nào tiếp nhận? Và bộ dữ liệu nào chứng minh toàn bộ hành trình?

Đó chính là bài toán của truy xuất nguồn gốc chất thải – Waste Traceability.

Đối với doanh nghiệp B2B, Waste Traceability không chỉ là theo dõi “rác đi đâu”. Nó là khả năng kết nối dòng vật liệu thực tế với dòng dữ liệu, bằng chứng và các lần chuyển giao từ nguồn phát sinh đến tái chế.

Tại Việt Nam, nhu cầu này càng rõ hơn khi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất – EPR – bước vào giai đoạn tuân thủ theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.

Pháp luật không bắt buộc doanh nghiệp phải sử dụng một Waste Traceability Platform cụ thể. Nhưng khi doanh nghiệp phải quản lý, đối soát và chứng minh dòng vật liệu bằng hồ sơ và dữ liệu, traceability trở thành một công cụ ngày càng quan trọng để hỗ trợ compliance.

Truy xuất nguồn gốc chất thải là gì?

Truy xuất nguồn gốc chất thải – Waste Traceability – là quá trình nhận diện, ghi nhận và theo dõi một dòng chất thải hoặc vật liệu qua các sự kiện như phát sinh, thu gom, tập kết, chuyển giao, vận chuyển, tiếp nhận và tái chế.

Một hệ thống Waste Traceability B2B cần giúp trả lời ít nhất sáu câu hỏi:

  • What: Vật liệu gì?
  • Where: Phát sinh hoặc được giao nhận ở đâu?
  • When: Giao dịch diễn ra khi nào?
  • Who: Ai giao và ai nhận?
  • How much: Khối lượng bao nhiêu?
  • Evidence: Có dữ liệu hoặc bằng chứng nào xác nhận giao dịch?

Cách tiếp cận này tương đồng với GS1 Global Traceability Standard, trong đó traceability được tổ chức xung quanh việc nhận diện đối tượng, các sự kiện cần theo dõi và dữ liệu được tạo ra tại từng sự kiện.

External link:
https://www.gs1.org/standards/gs1-global-traceability-standard/current-standard

Đối với ngành chất thải và tái chế, đối tượng được truy xuất có thể là một transaction thu gom, một lần cân, một kiện vật liệu, một chuyến hàng, một batch, một lần chuyển giao hoặc một khối lượng vật liệu được xác nhận trong một kỳ.

Điểm quan trọng không phải là theo dõi từng chai nhựa riêng lẻ.

Điểm quan trọng là có thể:

truy ngược từ kết quả cuối cùng về các giao dịch và bằng chứng đã hình thành nên kết quả đó.

Vì sao Waste Traceability là bài toán B2B?

Đối với người tiêu dùng, câu hỏi thường là:

“Rác này bỏ vào đâu?”

Đối với doanh nghiệp, câu hỏi hoàn toàn khác:

Dòng vật liệu này đã đi đâu và tôi có thể chứng minh điều đó không?

Producer, brand, PRO, collector, aggregator và recycler có thể cần biết:

  • khối lượng thực tế được thu gom;
  • nguồn của vật liệu;
  • loại vật liệu;
  • các bên tham gia chuỗi;
  • khối lượng tại từng lần chuyển giao;
  • recycler tiếp nhận bao nhiêu;
  • có chênh lệch giữa giao và nhận hay không;
  • có đủ chứng từ hay không;
  • dữ liệu có thể đối soát hay không;
  • một khối lượng có bị ghi nhận trùng không.

Nếu collector giữ một bảng Excel, aggregator giữ một bộ phiếu cân, recycler có một hệ thống khác và brand chỉ nhận báo cáo tổng hợp cuối kỳ, dữ liệu có thể tồn tại nhưng không hình thành một traceability chain hoàn chỉnh.

Waste Traceability nhằm nối các mảnh dữ liệu đó lại.

Dòng vật liệu và dòng dữ liệu phải đi cùng nhau

Một material flow đơn giản:

Nguồn phát sinh → Collector → Điểm tập kết/Aggregator → Chuyển giao → Recycler → Kết quả tái chế

Song song với đó cần có data flow:

Transaction ID/Batch ID → Material + Weight → Timestamp + Location → Sender + Receiver → Evidence → Confirmation → Reconciliation → Reporting

Có thể tóm tắt bằng một nguyên tắc:

Material moves. Data should move with it.

GRAC đang áp dụng cách tiếp cận này để kết nối dòng vật liệu thực tế:

Nguồn phát sinh → Thu gom → Chuyển giao → Tái chế

với dữ liệu như:

  • khối lượng;
  • thời gian;
  • bên giao;
  • bên nhận;
  • chứng từ;
  • kết quả xác nhận.

Internal link:
https://grac.vn/ve-chung-toi/

Waste Traceability và EPR Compliance tại Việt Nam

Đây là một trong những use case quan trọng nhất của Waste Traceability tại Việt Nam.

Nghị định 110/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 25/5/2026, quy định chi tiết trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.

External link:
https://vanban.chinhphu.vn/?docid=217544&pageid=27160&typegroupid=4

Đáng chú ý, đối với khối lượng sản phẩm, bao bì được tính vào kết quả tái chế, các hồ sơ và chứng từ về:

  • thu gom;
  • chuyển giao;
  • tiếp nhận;
  • xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế;

cần được lập, quản lý và theo dõi theo quy định áp dụng cho hoạt động tái chế.

EPR vì vậy không còn chỉ là câu hỏi:

“Đã tái chế bao nhiêu tấn?”

mà còn liên quan đến:

“Khối lượng đó được hình thành từ đâu và có hồ sơ nào đi cùng?”

Thông tư 24/2026 đi sâu hơn vào dữ liệu

Thông tư 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn Nghị định 110/2026 và đưa ra các biểu mẫu phục vụ thực hiện, báo cáo EPR.

External link:
https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=218478&pageid=27160&typegroupid=6

Thông tin có thể bao gồm:

  • nhóm sản phẩm hoặc bao bì;
  • tổng khối lượng thu gom;
  • đơn vị thu gom;
  • khối lượng tái chế;
  • đơn vị tái chế;
  • giải pháp tái chế;
  • sản phẩm sau tái chế;
  • chứng từ từ khâu thu gom đầu vào đến tái chế.

Đây chính là nơi Waste Traceability có giá trị thực tế.

Waste Traceability có phải yêu cầu bắt buộc của EPR?

Không.

Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Thông tư 24/2026/TT-BNNMT không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải mua hoặc sử dụng một Waste Traceability Platform cụ thể.

Quan hệ chính xác là:

EPR tạo ra yêu cầu về dữ liệu, hồ sơ và khả năng chứng minh. Waste Traceability là một lớp công nghệ có thể hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức và kiểm soát những dữ liệu đó.

Waste Traceability hỗ trợ compliance. Nó không thay thế compliance.

Hệ thống thông tin EPR quốc gia và dữ liệu doanh nghiệp

Cần phân biệt hai lớp.

Lớp 1 – Hệ thống EPR quốc gia

Phục vụ:

  • đăng ký;
  • kê khai;
  • báo cáo;
  • quản lý theo quy định.

Lớp 2 – Traceability của doanh nghiệp

Phục vụ:

  • transaction;
  • collection;
  • weight;
  • handover;
  • evidence;
  • recycler confirmation;
  • reconciliation.

Có thể hình dung:

Hoạt động thực địa → Waste Traceability → Evidence & Reconciliation → EPR Reporting → Hệ thống thông tin EPR quốc gia

Traceability nằm upstream của reporting.

Từ “đã tái chế” đến “chứng minh được đã tái chế”

Giả sử một doanh nghiệp nhận báo cáo:

PET tái chế: 100 tấn

Traceability đặt thêm các câu hỏi:

  • 100 tấn đến từ những transaction nào?
  • nguồn thu gom ở đâu?
  • collector nào thực hiện?
  • aggregator nào tiếp nhận?
  • recycler nhận bao nhiêu?
  • có chênh lệch giữa giao và nhận không?
  • chứng từ nào đi kèm?
  • các giao dịch có thể truy ngược hay không?

Đó là sự khác biệt giữa:

Result

và:

Verifiable Result

Internal link:
https://grac.vn/truy-xuat-nguon-goc-epr-la-gi/

Waste Traceability không có nghĩa là chỉ gắn QR

QR chỉ là một phương tiện định danh hoặc truy cập dữ liệu.

Một hệ thống vẫn có thể sử dụng QR nhưng traceability yếu nếu không biết:

  • ai giao;
  • ai nhận;
  • material gì;
  • weight bao nhiêu;
  • transaction nào;
  • evidence nào đi cùng.

Một traceability system có thể sử dụng:

  • QR;
  • Transaction ID;
  • Batch ID;
  • Collection Point ID;
  • Collector ID;
  • Handover ID;
  • Recycler ID.

Cốt lõi là:

liên kết các sự kiện của vật liệu thành một chuỗi dữ liệu.

Critical Tracking Events và Key Data Elements

Một cách hữu ích để thiết kế Waste Traceability là xác định hai nhóm dữ liệu.

Critical Tracking Events – CTE

Ví dụ:

  • collection;
  • weighing;
  • handover;
  • receipt;
  • aggregation;
  • recycling.

Key Data Elements – KDE

Ví dụ:

  • material;
  • weight;
  • timestamp;
  • location;
  • sender;
  • receiver;
  • evidence.

Thay vì cố thu thập mọi dữ liệu, doanh nghiệp nên hỏi:

Sự kiện nào cần theo dõi và dữ liệu tối thiểu nào cần ghi nhận tại sự kiện đó?

Một transaction chất thải nên có dữ liệu gì?

Nhóm dữ liệu Ví dụ
Định danh Transaction ID, Batch ID
Vật liệu PET, HDPE, PP, LDPE, giấy, nhôm
Khối lượng kg hoặc tấn
Thời gian ngày và giờ
Địa điểm collection point, hub, recycler
Bên giao collector, aggregator
Bên nhận aggregator, recycler
Evidence ảnh, phiếu cân, biên bản
Logistics chuyến xe nếu cần
Confirmation xác nhận bên nhận
Status received, reconciled, rejected
Result recycled quantity

Nguyên tắc:

Thu thập đủ dữ liệu để chứng minh transaction và phục vụ mục đích sử dụng cụ thể.

Material Flow Traceability

Waste Traceability bắt đầu từ việc hiểu material flow.

Ví dụ:

Collector A → 500 kg PET → Aggregator B → Batch 5 tấn → Recycler C → 4,92 tấn được tiếp nhận

Ở đây có ba lớp:

  • physical flow;
  • transaction flow;
  • data flow.

Khi ba lớp này được kết nối, doanh nghiệp có thể truy ngược:

Report → Batch → Transaction → Source

Internal link cần chèn sau khi bài #2 live:

Truy xuất dòng vật liệu

Từ Material Flow đến Chain of Custody

Khi vật liệu đi qua nhiều tổ chức, một câu hỏi khác xuất hiện:

Ai kiểm soát vật liệu hoặc claim tại từng giai đoạn?

Đó là bài toán Chain of Custody.

ISO 22095:2020 – Chain of Custody đưa ra framework chung cho Chain of Custody đối với vật liệu và sản phẩm.

External link:
https://www.iso.org/standard/72532.html

Internal link cần chèn:

Chain of Custody trong tái chế

Traceability và Recycling Evidence

Traceability trả lời:

Vật liệu đã đi đâu?

Evidence trả lời:

Có gì chứng minh điều đó?

Có thể hiểu:

Traceability tạo ra chuỗi dữ liệu. Evidence làm cho chuỗi đó có khả năng kiểm chứng.

Internal link cần chèn:

Bằng chứng tái chế

Rủi ro Double Counting

Double Counting là rủi ro cùng một khối lượng bị tính, phân bổ hoặc claim nhiều lần.

Một hệ thống tốt có thể hỗ trợ kiểm soát thông qua:

  • unique transaction ID;
  • Batch ID;
  • handover history;
  • recycler confirmation;
  • reconciliation;
  • duplicate check;
  • allocation;
  • audit trail.

Internal link cần chèn:

Double Counting trong tái chế

Waste Traceability khác phần mềm quản lý Recycler như thế nào?

Recycler Management System chủ yếu quản lý:

  • mua nguyên liệu;
  • cân;
  • nhập kho;
  • tồn kho;
  • sản xuất;
  • batch production;
  • xuất kho;
  • bán hàng;
  • kế toán.

Waste Traceability giải quyết bài toán khác:

Theo dõi vật liệu xuyên qua nhiều tổ chức.

Ví dụ:

Producer → Collector → Aggregator → Recycler → Recycled Material

Waste Traceability quan tâm đến điểm chuyển giao giữa các actor, không nhất thiết thay thế ERP của recycler.

Waste Traceability dành cho ai?

Producer và Brand

Cần:

  • visibility;
  • evidence;
  • reporting;
  • compliance support.

PRO

Cần quản lý:

  • nhiều producer;
  • nhiều collector;
  • nhiều recycler;
  • nhiều material flow.

Recycler

Có thể dùng traceability để:

  • chứng minh nguồn đầu vào;
  • liên kết feedstock với program;
  • cải thiện khả năng audit.

Collector và Aggregator

Có thể:

  • ghi nhận transaction;
  • xác nhận handover;
  • cung cấp dữ liệu upstream.

Circular Economy / ESG Programs

Traceability có thể hỗ trợ:

  • plastic recovery;
  • recycling programs;
  • PCR sourcing;
  • circularity programs.

Internal link:
https://grac.vn/dich-vu-epr-cho-doanh-nghiep/

Từ Waste Traceability đến PCR Traceability

Traceability không nhất thiết kết thúc tại cổng recycler.

Chuỗi có thể mở rộng:

Post-consumer waste → Collection → Recycler → Flake → Pellet → Converter → Packaging

Khi đó Waste Traceability kết nối với:

  • Recycled Material Traceability;
  • PCR Traceability;
  • Recycled Content;
  • Chain of Custody;
  • PPWR.

Đây là hướng phát triển quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu và các chuỗi cung ứng sử dụng recycled materials.

Một hệ thống Waste Traceability tốt cần có gì?

1. Unique identification

Mỗi transaction hoặc batch cần có định danh riêng.

2. Material information

Biết chính xác loại vật liệu đang được ghi nhận.

3. Weight data

Khối lượng phải có logic và nguồn dữ liệu rõ ràng.

4. Sender–Receiver

Biết ai giao và ai nhận.

5. Evidence

Có bằng chứng phù hợp cho transaction.

6. Reconciliation

So sánh:

Sent → Received → Recycled

7. Audit trail

Biết dữ liệu được tạo, xác nhận hoặc chỉnh sửa khi nào.

8. Khả năng tích hợp

Có thể kết nối với:

  • ERP;
  • recycler system;
  • reporting platform;
  • EPR system;
  • API.

GRAC tiếp cận Waste Traceability như thế nào?

GRAC tiếp cận theo hai dòng song song.

Physical Material Flow

Generation → Collection → Handover → Recycling

Digital Data Flow

Material → Weight → Time → Sender/Receiver → Evidence → Confirmation

Mục tiêu không phải chỉ số hóa biểu mẫu giấy.

Mục tiêu là:

tạo ra một chuỗi dữ liệu đi cùng chuỗi vật liệu thực tế.

8 câu hỏi doanh nghiệp nên hỏi khi xây Waste Traceability

  1. Traceability bắt đầu từ đâu?
  2. Traceability kết thúc ở đâu?
  3. Material nào cần theo dõi?
  4. Transaction nào là Critical Tracking Event?
  5. Ai tạo dữ liệu?
  6. Ai xác nhận dữ liệu?
  7. Có reconciliation giữa giao và nhận không?
  8. Có thể drill-down từ report xuống transaction không?

Nếu doanh nghiệp không trả lời được những câu hỏi này, traceability thường vẫn đang ở mức:

reporting

chứ chưa phải:

transaction-level traceability.

Câu hỏi thường gặp

Truy xuất nguồn gốc chất thải là gì?

Là quá trình ghi nhận và theo dõi dòng chất thải hoặc vật liệu qua các sự kiện từ thu gom, chuyển giao đến tái chế, cùng dữ liệu và bằng chứng liên quan.

Waste Traceability có phải yêu cầu bắt buộc của EPR Việt Nam không?

Không. Quy định EPR không bắt buộc doanh nghiệp sử dụng một Waste Traceability Platform cụ thể. Traceability là công cụ có thể hỗ trợ quản lý dữ liệu và compliance.

EPR Compliance và Waste Traceability khác nhau thế nào?

EPR Compliance là việc thực hiện đúng nghĩa vụ pháp luật.

Waste Traceability là lớp dữ liệu và công nghệ hỗ trợ theo dõi dòng vật liệu và evidence phục vụ quá trình đó.

QR có phải Waste Traceability không?

Không.

QR chỉ là phương thức định danh.

Traceability cần thêm:

  • material;
  • weight;
  • transaction;
  • sender;
  • receiver;
  • handover;
  • evidence.

Waste Traceability Platform có phải phần mềm quản lý nhà tái chế không?

Không.

Recycler software quản lý hoạt động nội bộ.

Waste Traceability tập trung vào material flow và transaction giữa nhiều tổ chức.

Waste Traceability có chỉ dành cho EPR không?

Không.

Nó còn có thể phục vụ:

  • PCR;
  • recycled content;
  • ESG;
  • circularity programs;
  • recycled-material supply chains.

Kết luận

Một hệ thống truy xuất tốt kết nối:

Nguồn phát sinh → Thu gom → Chuyển giao → Tái chế

với:

Identity → Material → Weight → Time → Sender/Receiver → Evidence → Verification

Tại Việt Nam, EPR tạo ra use case rất rõ cho traceability khi doanh nghiệp cần quản lý hồ sơ, dữ liệu và chứng từ trong quá trình thực hiện trách nhiệm tái chế.

Nhưng Waste Traceability không chỉ dừng ở EPR.

Nó có thể mở rộng sang:

Material Flow → Chain of Custody → Recycling Evidence → PCR Traceability → Recycled Material Traceability

Waste Traceability không thay thế EPR Compliance. Nó giúp làm cho EPR Compliance có dữ liệu để chứng minh.