Giải pháp GRAC & EPR

Bao bì xuất khẩu EU: EPR Việt Nam khác PPWR thế nào?

EPR Việt Nam và PPWR

Bao bì xuất khẩu sang EU: Không thuộc EPR Việt Nam vẫn phải lưu ý PPWR

Một doanh nghiệp Việt Nam sản xuất hàng để xuất khẩu sang châu Âu có thể đặt câu hỏi:

“Bao bì của hàng xuất khẩu không phải thực hiện trách nhiệm tái chế EPR tại Việt Nam. Vậy tại sao chúng tôi vẫn phải quan tâm đến PPWR?”

Câu trả lời nằm ở sự khác nhau về phạm vi và mục tiêu điều chỉnh của hai hệ thống.

Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, trách nhiệm tái chế bao bì tại Việt Nam tập trung vào bao bì thương phẩm, gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của những nhóm sản phẩm được quy định. Đáng chú ý, nhà sản xuất, nhập khẩu sản phẩm và bao bì để xuất khẩu thuộc trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo cơ chế này.

Trong khi đó, Regulation (EU) 2025/40 về bao bì và chất thải bao bì — thường gọi là Packaging and Packaging Waste Regulation (PPWR) — quy định phạm vi áp dụng đối với tất cả bao bì, bất kể vật liệu, từ công nghiệp, sản xuất, bán lẻ, phân phối, dịch vụ đến hộ gia đình. PPWR được áp dụng từ ngày 12/8/2026, mặc dù nhiều yêu cầu quan trọng có các mốc triển khai riêng trong những năm tiếp theo.

Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt rõ:

Không thuộc EPR Việt Nam không đồng nghĩa với bao bì không có nghĩa vụ compliance khi hàng hóa đi vào thị trường EU.

Nguồn pháp lý chính thức:
Nghị định 110/2026/NĐ-CP trên Cổng Thông tin Chính phủ Xem Nghị định 110/2026/NĐ-CP
Regulation (EU) 2025/40 trên EUR-Lex Xem toàn văn PPWR trên EUR-Lex

EPR Việt Nam và PPWR đang điều chỉnh hai vấn đề khác nhau

EPR Việt Nam đặt trọng tâm vào trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu đối với sản phẩm và bao bì sau khi được đưa ra thị trường Việt Nam.

Đối với bao bì, Nghị định 110/2026/NĐ-CP xác định phạm vi là bao bì thương phẩm, bao gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm hàng như thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc, phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, xà phòng và chất tẩy rửa, xi măng.

GRAC đã phân tích chi tiết khái niệm này tại bài: “Bao bì thương phẩm” trong EPR: Doanh nghiệp đang hiểu đến đâu?

PPWR có logic khác.

Điều 2 Regulation (EU) 2025/40 quy định PPWR áp dụng đối với tất cả bao bì, bất kể vật liệu sử dụng, cũng như chất thải bao bì phát sinh từ công nghiệp, sản xuất, bán lẻ, phân phối, văn phòng, dịch vụ hoặc hộ gia đình.

Sự khác nhau có thể tóm tắt như sau:

Nội dung EPR Việt Nam PPWR EU
Thị trường điều chỉnh Việt Nam Thị trường EU
Trọng tâm Trách nhiệm tái chế của nhà sản xuất, nhập khẩu Yêu cầu đối với bao bì và chất thải bao bì
Phạm vi bao bì Bao bì thương phẩm của nhóm sản phẩm được quy định Tất cả packaging thuộc định nghĩa PPWR
Hàng sản xuất để xuất khẩu Có trường hợp được loại khỏi trách nhiệm tái chế EPR Việt Nam Packaging được đặt trên thị trường EU phải được xem xét theo PPWR
Bao bì vận chuyển Không tự động đồng nhất với bao bì thương phẩm Có khái niệm transport packaging riêng
Recyclability Không cùng cơ chế đánh giá như PPWR Là một yêu cầu cốt lõi
Recycled content Không phải tỷ lệ tái chế bắt buộc EPR Có yêu cầu riêng đối với plastic packaging
Minimisation Không phải trọng tâm chính của EPR Có yêu cầu giảm trọng lượng và thể tích
Technical documentation Hồ sơ EPR tập trung vào nghĩa vụ và kết quả tái chế PPWR có conformity assessment và technical documentation

Điều quan trọng là không dùng logic EPR Việt Nam để suy luận phạm vi PPWR.

PPWR không chỉ nhìn vào chai, túi hay hộp bán cho người tiêu dùng

Một trong những khác biệt đáng chú ý nhất là cách PPWR phân loại packaging.

Theo Regulation (EU) 2025/40, sales packaging, grouped packaging và transport packaging được định nghĩa riêng. Phần giải thích của Regulation cũng xác định sales packaging tương ứng với primary packaging, grouped packaging tương ứng secondary packaging và transport packaging tương ứng tertiary packaging.

PPWR còn định nghĩa e-commerce packaging là transport packaging dùng để giao sản phẩm trong hoạt động bán hàng online hoặc hình thức bán hàng từ xa.

Hãy lấy ví dụ một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thiết bị điện sang Đức.

Một đơn vị hàng có thể gồm:

sản phẩm → túi bảo vệ → hộp sản phẩm → khay định hình → thùng carton master → màng PE quấn pallet → pallet.

Nếu doanh nghiệp chỉ nhìn vấn đề qua lăng kính “bao bì thương phẩm” của EPR Việt Nam, một số cấu phần logistics có thể không được xử lý theo cùng cách.

Nhưng đối với PPWR, doanh nghiệp cần lập danh mục rộng hơn để xác định đâu là sales packaging, grouped packaging, transport packaging hoặc các packaging format khác và yêu cầu cụ thể nào áp dụng cho từng cấu phần.

Điều này làm cho Packaging Bill of Materials — Packaging BOM trở thành một dữ liệu compliance quan trọng.

“PPWR áp dụng cho tất cả bao bì” không có nghĩa mọi bao bì có cùng nghĩa vụ

Đây là điểm doanh nghiệp đặc biệt cần tránh hiểu sai.

Điều 2 tạo ra một phạm vi rất rộng, nhưng các yêu cầu cụ thể của PPWR phụ thuộc vào loại packaging, vật liệu, chức năng, thị trường sử dụng và các trường hợp ngoại lệ.

Ví dụ, Regulation đặt ra các nhóm yêu cầu liên quan đến substances in packaging, recyclability, recycled content của plastic packaging, compostable packaging, minimisation, labelling, reuse và excessive packaging.

Do đó, câu hỏi đúng không phải chỉ là:

“PPWR có áp dụng cho công ty tôi không?”

Câu hỏi hữu ích hơn là:

“Những packaging format nào của sản phẩm chúng tôi được đưa vào thị trường EU, và requirement nào của PPWR áp dụng cho từng packaging format đó?”

Đây là khác biệt rất lớn về cách quản trị compliance.

Recyclability sẽ trở thành một yêu cầu thiết kế, không chỉ là tuyên bố marketing

Article 6 PPWR đặt nguyên tắc tất cả packaging được đặt trên thị trường phải có khả năng tái chế.

Regulation xây dựng cơ chế đánh giá recyclability dựa trên các recyclability performance grades. Theo lộ trình hiện tại, yêu cầu design for recycling và điều kiện đưa packaging vào thị trường gắn với các mốc bắt đầu từ năm 2030, phụ thuộc thêm vào thời điểm các delegated acts liên quan có hiệu lực.

Điều này có nghĩa doanh nghiệp không nên chờ đến năm 2030 mới bắt đầu rà soát.

Packaging design, laminate structure, adhesive, coating, label, cap, sleeve, pigment và vật liệu phụ có thể ảnh hưởng đến khả năng tái chế của toàn bộ packaging format.

Đối với doanh nghiệp sử dụng bao bì nhựa mềm hoặc cấu trúc nhiều vật liệu, việc xác định chính xác cấu tạo càng quan trọng.

Đọc thêm trên GRAC: Bao bì đa lớp tính EPR thế nào?

Recycled content theo PPWR khác hoàn toàn tỷ lệ tái chế EPR Việt Nam

Đây là một trong những điểm dễ nhầm nhất.

Trong EPR Việt Nam, tỷ lệ tái chế bắt buộc trả lời câu hỏi bao nhiêu sản phẩm hoặc bao bì đã đưa ra thị trường phải được tái chế.

Trong PPWR, minimum recycled content lại trả lời câu hỏi một số loại plastic packaging mới phải chứa bao nhiêu nguyên liệu tái chế.

Hai khái niệm không giống nhau.

GRAC đã phân tích chi tiết sự khác biệt tại: Hàm lượng tái chế khác gì tỷ lệ tái chế?

Article 7 PPWR quy định các tỷ lệ tối thiểu đối với recycled content thu hồi từ post-consumer plastic waste, với lộ trình từ năm 2030 hoặc mốc muộn hơn nếu điều kiện về implementing act của Regulation dẫn đến ngày áp dụng muộn hơn.

Theo cấu trúc hiện tại, các mức 2030 gồm:

Nhóm plastic packaging Minimum recycled content
Contact-sensitive packaging chủ yếu bằng PET, trừ chai nhựa đồ uống dùng một lần 30%
Contact-sensitive packaging bằng nhựa khác PET, trừ chai nhựa đồ uống dùng một lần 10%
Chai nhựa đồ uống dùng một lần 30%
Plastic packaging khác thuộc khoản tương ứng 35%

Điểm đặc biệt quan trọng là Regulation sử dụng khái niệm recycled content recovered from post-consumer plastic waste.

Vì vậy, đối với doanh nghiệp xuất khẩu, câu chuyện không còn dừng ở việc supplier nói:

“Đây là nhựa tái chế.”

Doanh nghiệp có thể phải đi sâu hơn vào nguồn nguyên liệu, tỷ lệ PCR, phương pháp xác minh và tài liệu hỗ trợ.

“30% recycled plastic” trên specification có thể chưa đủ

Một packaging supplier có thể cung cấp specification ghi:

30% recycled content.

Nhưng dưới góc độ compliance và auditability, doanh nghiệp vẫn cần trả lời được:

Nguồn recycled plastic là post-consumer hay nguồn khác? Khối lượng được tính bằng phương pháp nào? Nhà máy nào sản xuất? Packaging format nào sử dụng vật liệu đó? Certificate hoặc declaration nào hỗ trợ thông tin? Dữ liệu có truy ngược được về supplier hoặc batch không?

Đây chính là khoảng cách giữa material claimcompliance evidence.

PPWR cũng thiết lập conformity assessment cho các yêu cầu tại Articles 5–12. Article 15 yêu cầu manufacturer thực hiện conformity assessment và lập technical documentation; Article 39 quy định EU declaration of conformity.

Do đó, xu hướng dài hạn rất rõ:

Recycled material có giá trị. Nhưng recycled material có bằng chứng kiểm chứng được sẽ có giá trị compliance cao hơn.

PPWR còn đặt vấn đề minimisation và excessive packaging

Compliance không chỉ xoay quanh tái chế.

Article 10 yêu cầu theo lộ trình rằng manufacturer hoặc importer phải bảo đảm packaging được thiết kế để trọng lượng và thể tích giảm xuống mức tối thiểu cần thiết nhưng vẫn bảo đảm chức năng của packaging. Hướng dẫn của European Commission năm 2026 cũng làm rõ cách tiếp cận đối với packaging minimisation.

Article 24 tiếp tục xử lý excessive packaging. Theo lộ trình quy định, economic operators sử dụng grouped packaging, transport packaging hoặc e-commerce packaging sẽ phải kiểm soát empty-space ratio, với mức tối đa 50% khi requirement tương ứng bắt đầu áp dụng.

Điều này đặc biệt đáng chú ý đối với doanh nghiệp:

điện tử, nội thất, thời trang, mỹ phẩm, thương mại điện tử, hàng tiêu dùng và các ngành sử dụng nhiều packaging logistics.

Một doanh nghiệp có thể không gặp vấn đề lớn về EPR bao bì tại Việt Nam nhưng lại cần thay đổi packaging engineering để đáp ứng kỳ vọng của buyer hoặc requirement tại EU.

Doanh nghiệp Việt Nam có phải trực tiếp chịu toàn bộ nghĩa vụ PPWR không?

Không nên kết luận như vậy.

PPWR phân bổ nghĩa vụ cho nhiều economic operators khác nhau, bao gồm manufacturer, importer, distributor và các chủ thể liên quan tùy theo từng trường hợp.

Vì vậy, việc một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sản phẩm sang EU không tự động có nghĩa doanh nghiệp đó trực tiếp chịu mọi nghĩa vụ được quy định trong PPWR.

Tuy nhiên, điều này cũng không có nghĩa exporter có thể bỏ qua PPWR.

Nếu importer, brand owner, retailer hoặc khách hàng tại EU cần chứng minh packaging compliance, họ có thể yêu cầu supplier tại Việt Nam cung cấp dữ liệu về packaging specification, composition, recycled content, supplier declaration hoặc các tài liệu kỹ thuật khác.

Do đó, rủi ro thực tế đối với doanh nghiệp Việt Nam có thể xuất hiện trước khi cơ quan quản lý hỏi.

Buyer sẽ hỏi trước.

Và khi buyer hỏi, dữ liệu packaging không thể được xây dựng trong một ngày.

Packaging BOM nên trở thành điểm khởi đầu

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu sang EU, bước chuẩn bị thực tế nhất hiện nay là xây dựng một Packaging BOM có thể truy xuất.

Một cấu trúc dữ liệu tối thiểu có thể gồm:

Trường dữ liệu Ví dụ
SKU Product A – EU
Packaging component Bottle / cap / label / carton / stretch film
Packaging function Sales / grouped / transport
Material PET / PP / PE / paper
Weight gram/component
Polymer hoặc material structure PET, PE/PE, PET/PE…
Virgin/recycled Virgin / recycled
PCR percentage 0%, 30%, 50%…
Supplier Supplier A
Production site Plant B
Evidence Specification / certificate / declaration
Market EU
Regulation mapping PPWR requirement liên quan

Khi dữ liệu này được chuẩn hóa, doanh nghiệp mới có khả năng đối chiếu requirement, xác định khoảng trống và làm việc hiệu quả với packaging supplier, importer hoặc buyer.

Từ EPR Việt Nam đến PPWR: vấn đề cuối cùng vẫn là dữ liệu có thể chứng minh

EPR Việt Nam và PPWR không phải cùng một hệ thống pháp luật.

Nhưng chúng có một điểm giao rất đáng chú ý:

doanh nghiệp ngày càng phải biết chính xác vật liệu nào đang đi đâu, với khối lượng bao nhiêu và bằng chứng nào đi cùng nó.

Trong EPR Việt Nam, GRAC đang sử dụng dữ liệu để kết nối:

SKU → bao bì → vật liệu → thu gom → tái chế → đối soát → bộ bằng chứng.

Đọc thêm: Kiểm tra EPR bao bì 2026 cùng GRAC

Đối với PPWR và các yêu cầu packaging compliance quốc tế, logic dữ liệu có thể mở rộng theo hướng:

SKU → packaging component → material → recycled content → supplier → evidence → applicable requirement.

GRAC không thay thế đơn vị tư vấn pháp lý hoặc tổ chức chứng nhận. Tuy nhiên, hạ tầng dữ liệu và traceability có thể giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng để quản lý thông tin vật liệu và bằng chứng theo một cấu trúc có thể kiểm tra.

Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU nên bắt đầu từ đâu?

Doanh nghiệp không cần chờ đến khi toàn bộ các requirement 2030 có hiệu lực mới hành động.

Điểm khởi đầu hợp lý là rà soát Packaging BOM hiện tại, xác định vật liệu và chức năng của từng packaging component, kiểm tra nguồn dữ liệu về recycled content, xác định những thông tin đang phụ thuộc hoàn toàn vào supplier và đối chiếu các packaging format với roadmap PPWR.

Doanh nghiệp càng có nhiều SKU, supplier và packaging format thì việc chuẩn hóa càng nên bắt đầu sớm.

Đặc biệt với các chuỗi cung ứng có nhiều nhà máy hoặc nhiều nhà cung cấp packaging, vấn đề khó nhất thường không phải “đọc Regulation”.

Khó nhất là tìm lại bằng chứng cho hàng trăm hoặc hàng nghìn packaging components.

Kết luận: một bao bì có thể “không phải EPR Việt Nam” nhưng vẫn quan trọng với EU compliance

Sự khác nhau giữa EPR Việt Nam và PPWR có thể tóm tắt trong một câu:

EPR Việt Nam xác định trách nhiệm tái chế đối với những sản phẩm, bao bì thuộc phạm vi quy định tại Việt Nam; PPWR đặt ra một khung rộng hơn đối với packaging được đưa vào thị trường EU.

Nghị định 110/2026/NĐ-CP xác định sản phẩm, bao bì để xuất khẩu thuộc trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế EPR Việt Nam.

Nhưng khi hàng hóa đi vào EU, packaging của sản phẩm cần được nhìn dưới một hệ quy định khác.

Và PPWR không chỉ nói về tái chế.

Nó đặt vấn đề về recyclability, recycled content, substances, minimisation, labelling, reuse, technical documentation và khả năng chứng minh compliance, với các mốc áp dụng khác nhau.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, vì vậy câu hỏi chiến lược không nên chỉ là:

“Bao bì này có thuộc EPR Việt Nam không?”

Mà cần thêm một câu hỏi mới:

“Nếu sản phẩm này được bán vào EU, chúng tôi có đủ dữ liệu để chứng minh packaging của mình đáp ứng các requirement liên quan hay chưa?”

Đó là điểm mà compliance bắt đầu chuyển từ một bài toán pháp lý thành một bài toán dữ liệu chuỗi cung ứng.


Căn cứ và tài liệu tham khảo

Nghị định 110/2026/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam Cổng Thông tin Chính phủ – Nghị định 110/2026/NĐ-CP

Regulation (EU) 2025/40 – Packaging and Packaging Waste Regulation EUR-Lex – Regulation (EU) 2025/40

European Commission Guidance Document for Regulation (EU) 2025/40 EUR-Lex – PPWR Guidance Document 2026

Lưu ý

Bài viết cung cấp thông tin tổng quan về EPR Việt Nam và PPWR tại thời điểm cập nhật, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý, đánh giá conformity hoặc chứng nhận cho từng sản phẩm, doanh nghiệp hay thị trường cụ thể.