Giải pháp GRAC & EPR

PFAS trong bao bì thực phẩm theo PPWR: 3 ngưỡng từ 12/08/2026

PFAS

Tóm tắt nhanh

Từ ngày 12/08/2026, food-contact packaging không được đưa ra thị trường EU nếu hàm lượng PFAS bằng hoặc vượt các giới hạn quy định tại Article 5(5) của Regulation (EU) 2025/40 – PPWR.

Ba ngưỡng chính là:

  • 25 ppb đối với từng PFAS được đo bằng targeted PFAS analysis
  • 250 ppb đối với tổng các PFAS được đo bằng targeted analysis
  • 50 ppm đối với PFAS, bao gồm polymeric PFAS.

Điểm quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam không chỉ là “có test PFAS hay không”, mà là:

Test hoặc declaration đó có áp dụng đúng cho packaging specification, supplier, material và SKU đang xuất khẩu hay không?

PFAS vì vậy là ví dụ rất rõ cho việc PPWR đang chuyển compliance từ lưu certificate sang quản lý evidence có cấu trúc và truy xuất được.

Xem tổng quan: PPWR là gì và doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị gì từ 2026–2030?

PFAS là gì?

PFAS là viết tắt của:

per- and polyfluoroalkyl substances

– một nhóm rất lớn các hợp chất fluorinated.

Một số PFAS đã được sử dụng trong packaging nhờ các tính chất như:

  • chống nước
  • chống dầu mỡ
  • chịu nhiệt
  • tạo bề mặt có tính năng đặc biệt.

European Commission nêu các ví dụ về food packaging mà PFAS từng được sử dụng như:

  • takeaway food containers
  • fast-food wrappers
  • microwave popcorn bags
  • bakery paper
  • pizza boxes.

Do nhiều PFAS rất bền trong môi trường và có khả năng tích lũy, nhóm hóa chất này thường được gọi là:

“forever chemicals”.

PPWR vì vậy đặt ra giới hạn cụ thể đối với PFAS trong food-contact packaging.

PFAS restriction theo PPWR bắt đầu từ khi nào?

Article 5(5) quy định rõ:

Từ ngày 12/08/2026

food-contact packaging không được placed on the market nếu chứa PFAS ở nồng độ bằng hoặc vượt các limits quy định.

Đây là điểm khác với nhiều requirements PPWR lớn khác như recycled content hoặc design for recycling, vốn có timetable hướng đến 2030.

Tham khảo thêm: Recycled Content theo PPWR và lộ trình PCR 2030.

Nói cách khác:

PFAS không phải yêu cầu doanh nghiệp có thể chờ đến 2030 mới chuẩn bị.

Đối với doanh nghiệp thực phẩm, thủy sản hoặc đồ uống đang xuất khẩu EU, đây là requirement đã có tính thực tế ngay từ năm 2026.

PPWR quy định 3 ngưỡng PFAS nào?

Article 5(5) sử dụng ba ngưỡng khác nhau.

Chỉ tiêu Giới hạn
Một PFAS riêng lẻ theo targeted analysis 25 ppb
Tổng PFAS theo targeted analysis 250 ppb
PFAS bao gồm polymeric PFAS 50 ppm

Không nên lấy một trong ba con số rồi gọi đó là:

“ngưỡng PFAS của PPWR”.

Cả ba phải được đọc cùng nhau.

1. 25 ppb đối với từng PFAS

Giới hạn đầu tiên là:

25 ppb đối với bất kỳ PFAS riêng lẻ nào được đo bằng targeted PFAS analysis.

Polymeric PFAS không được tính trong phép định lượng này.

Về khối lượng:

25 ppb ≈ 25 µg/kg.

2. 250 ppb đối với tổng targeted PFAS

Giới hạn thứ hai là:

250 ppb đối với tổng PFAS được xác định bằng targeted PFAS analysis, khi phù hợp có thể có bước degradation of precursors trước đó.

Polymeric PFAS cũng không nằm trong phép định lượng này.

Tương đương:

250 ppb ≈ 250 µg/kg.

3. 50 ppm bao gồm polymeric PFAS

Giới hạn thứ ba là:

50 ppm đối với PFAS, bao gồm polymeric PFAS.

Tương đương:

50 ppm = 50 mg/kg.

Đặc biệt, nếu total fluorine vượt 50 mg/kg, PPWR dự liệu việc cung cấp bằng chứng về lượng fluorine đo được là từ PFAS hay non-PFAS để manufacturer/importer có thể lập Technical Documentation.

Đây là một điểm rất quan trọng đối với supplier evidence.

Food-contact packaging được hiểu như thế nào?

Commission Guidance 2026 giải thích food-contact packaging là packaging:

  • được intended để tiếp xúc với thực phẩm; hoặc
  • đã tiếp xúc với thực phẩm và được thiết kế cho mục đích đó,

theo phạm vi của EU food legislation.

Do đó, doanh nghiệp cần đánh giá từng packaging component.

Ví dụ:

Frozen Shrimp 500 g

gồm:

PET tray

→ tiếp xúc trực tiếp với tôm.

PE/EVOH sealing film

→ tiếp xúc hoặc có chức năng sealing trực tiếp.

Outer carton

→ không nhất thiết là food-contact packaging nếu chỉ là secondary/transport packaging và không được intended để tiếp xúc với thực phẩm.

Không nên coi cả ba component có cùng regulatory status chỉ vì chúng cùng thuộc một SKU.

Doanh nghiệp thực phẩm có thể xem thêm hướng dẫn quản lý dữ liệu bao bì thực phẩm.

Có phải PPWR đã có một phương pháp test PFAS duy nhất?

Không.

Đây là một trong những điểm doanh nghiệp rất dễ hiểu sai.

Commission Guidance 2026 xác nhận rằng hiện có nhiều protocols và methodologies để phân tích PFAS nhưng:

chưa có một harmonised methodology duy nhất ở cấp EU cho PFAS trong food-contact packaging.

Commission vì vậy đưa ra một recommended stepwise approach phục vụ enforcement.

Step 1 – Total Fluorine

Đầu tiên có thể đo:

Total Fluorine – TF.

Nếu:

TF < 50 mg/kg

Commission Guidance cho rằng sample có thể được xem là compliant trong recommended enforcement approach.

Step 2 – Organic hay inorganic fluorine?

Nếu:

TF > 50 mg/kg

  • có thể cần phân biệt fluorine đo được là:
  • organic fluorine
  • hay inorganic fluorine.

Commission nêu các phương pháp như pyrolysis-GC/MS như một khả năng cho bước này.

Nếu organic fluorine thấp hơn 50 mg/kg, sample có thể được xem là compliant theo cách tiếp cận được Guidance mô tả.

Step 3 – Direct TOP analysis

Commission Guidance khuyến nghị Direct TOP – Total Oxidizable Precursors analysis để đánh giá compliance với các thresholds:

25 µg/kg;

250 µg/kg.

Điểm quan trọng:

Đây là recommended enforcement approach trong Commission Guidance, không nên marketing thành một “PPWR mandatory testing protocol duy nhất”.

Doanh nghiệp nên phối hợp với laboratory có năng lực phù hợp và xem xét yêu cầu cụ thể của customer/importer.

Có cần tự test tất cả bao bì không?

Không nên kết luận như vậy cho mọi trường hợp.

PPWR có một chuỗi nghĩa vụ khác nhau giữa:

  • supplier
  • manufacturer
  • importer
  • downstream economic operators.

Article 16 yêu cầu supplier của packaging hoặc packaging materials cung cấp cho manufacturer những information và documentation cần thiết để manufacturer chứng minh conformity.

Do đó, exporter có thể sử dụng evidence từ supplier nếu evidence đó:

  • phù hợp với requirement
  • có scope rõ
  • áp dụng đúng material/specification
  • có đủ reliability.

Nhưng một declaration chung chung:

“Our products are PFAS-free.”

không tự động chứng minh toàn bộ packaging của khách hàng compliant với Article 5(5).

Vì sao không nên chỉ yêu cầu “PFAS-free declaration”?

Có ba vấn đề.

1. Scope có thể không rõ

  • Declaration áp dụng cho:
  • toàn công ty?
  • một factory?
  • một polymer?
  • một coating?
  • hay một specific packaging specification?

2. “PFAS-free” có thể rộng hơn bằng chứng

Nếu supplier chỉ test một số targeted PFAS dưới detection limit, điều đó không nhất thiết chứng minh:

absolute zero PFAS.

3. Regulation đặt concentration limits

PPWR sử dụng các thresholds cụ thể.

Vì vậy, về communication B2B, cách diễn đạt chặt hơn thường là:

Compliant with applicable PFAS limits under Article 5(5) of Regulation (EU) 2025/40.

thay vì:

100% PFAS-free.

Đây cũng là lý do hình ảnh truyền thông của GRAC nên dùng:

PFAS COMPLIANCE

thay cho:

PFAS FREE.

Hàng sản xuất trước 12/08/2026 có được bán tiếp không?

Đây là một điểm Commission đã làm rõ.

PPWR không có transitional period riêng để exhaustion of stocks đối với food-contact packaging vượt PFAS limits.

Điều quan trọng không chỉ là:

packaging được sản xuất ngày nào?

mà là:

packaging được placed on the EU market khi nào?

Commission Guidance giải thích:

packaging đã được placed on the market trước 12/08/2026 không phải bị rút khỏi thị trường chỉ vì requirement mới;

nhưng food-contact packaging được placed on the market sau 12/08/2026 phải đáp ứng PFAS limits, kể cả khi packaging đó đã được sản xuất trước ngày này.

Ngoài ra, Commission Guidance xác nhận:

không có exemption riêng chỉ vì packaging chứa recycled material.

Điểm này đặc biệt quan trọng với recycled plastic packaging.

“Placed on the market” có nghĩa gì?

PPWR định nghĩa placing on the market là:

first making available of packaging, whether empty or with a product, on the Union market.

Commission Guidance còn đưa ra clarification hữu ích cho food-contact packaging.

Nhìn chung:

Sales và grouped food-contact packaging

có thể được xem là placed on the market khi được filled, vì các final processing steps như sealing có thể ảnh hưởng compliance.

Transport và service packaging

thông thường được placed on the market khi còn empty.

Đối với imported packaging hoặc packaged products, Guidance cũng chỉ ra timestamp liên quan đến release for free circulation ở cuối customs procedure.

Với exporter Việt Nam, điều này cho thấy chỉ quản lý:

manufacturing date

là chưa đủ.

Có thể cần liên kết:

Packaging specification

→ production/filling

→ product batch

→ shipment

→ EU market.

PFAS evidence phải gắn với packaging nào?

Đây là phần quan trọng nhất về vận hành.

Một test report không nên chỉ nằm trong folder:

PFAS Certificates.

Nó phải liên kết được với:

Supplier

→ Manufacturing plant

→ Packaging specification

→ Version

→ Material/component

→ Sample

→ Test report

→ Applicable SKU.

Ví dụ:

Supplier A

Specification: FILM-PE-028

Version: V4

Material: PE/EVOH

Food-contact: Yes

PFAS report: LAB-2026-181

Test date: 20/08/2026

Applicable SKUs: SHRIMP-500, SHRIMP-1000.

Nếu Supplier A chuyển sang:

Specification V5

và thay adhesive hoặc coating, doanh nghiệp phải biết:

PFAS evidence V4 có còn applicable hay cần review?

Đây chính là version control.

PFAS compliance và Technical Documentation liên hệ thế nào?

Article 5 PPWR không đứng riêng.

Evidence về PFAS cần được quản lý trong broader conformity framework của PPWR.

Nếu total fluorine vượt 50 mg/kg, Regulation đặc biệt dự liệu việc cung cấp proof về lượng fluorine là PFAS hoặc non-PFAS nhằm hỗ trợ lập Technical Documentation theo Annex VII.

Do đó workflow tốt không phải:

PFAS test → lưu PDF.

Mà nên là:

PFAS requirement

Packaging specification

Supporting evidence

Technical Documentation

Conformity assessment.

Điều này làm PFAS trở thành một evidence-management problem, không chỉ một testing problem.

Ví dụ: doanh nghiệp thủy sản Việt Nam

Giả sử:

Product

Frozen Shrimp 500 g

Export market

Germany

Packaging 1 – PET tray

Supplier A

Specification PET-T102

Version V5

Food-contact: Yes

Evidence:

  • food-contact declaration
  • PFAS evidence
  • supporting test report
  • material specification.

Packaging 2 – Sealing film

Supplier B

Specification FILM-208

Version V3

Structure PE/EVOH

Food-contact: Yes

Evidence:

  • food-contact documentation
  • PFAS declaration
  • test report nếu applicable
  • specification.

Packaging 3 – Carton

Supplier C

Food-contact: No, nếu chỉ là outer transport carton.

Khi customer EU hỏi:

“Please provide PFAS evidence for the food-contact packaging.”

doanh nghiệp không nên gửi toàn bộ folder supplier certificates.

Hệ thống phải xác định được:

PET tray evidence nào?

Film evidence nào?

Version nào đang được sử dụng?

SKU nào sử dụng các components đó?

Doanh nghiệp nên yêu cầu supplier cung cấp gì?

Một PFAS Evidence Record có thể quản lý các trường sau.

Packaging identity

  • packaging component
  • supplier
  • manufacturing facility
  • specification
  • version
  • material/structure.

Food-contact information

  • food-contact status
  • intended use
  • relevant food-contact documentation.

PFAS information

  • supplier declaration
  • laboratory report nếu applicable
  • sample reference
  • test methodology
  • result
  • reporting/detection limit
  • test date.

Document control

  • issue date
  • version
  • review date
  • applicable production period.

Change control

Supplier nên thông báo những thay đổi như:

  • coating
  • adhesive
  • ink
  • raw material
  • formulation
  • manufacturing site.

Danh sách trên là mô hình quản trị dữ liệu GRAC khuyến nghị, không phải một statutory checklist bắt buộc giống nhau cho tất cả packaging.

5 lỗi doanh nghiệp nên tránh

1. Chỉ hỏi supplier: “Có PFAS không?”

Câu hỏi quá rộng và khó chứng minh.

Nên hỏi:

Evidence nào chứng minh compliance với Article 5(5)?

2. Test một lần rồi dùng mãi mãi

Material và formulation có thể thay đổi.

Evidence cần đi cùng version.

3. Lưu certificate theo tên supplier

Supplier có thể có hàng chục packaging specifications.

Evidence phải mapping xuống đúng specification.

4. Nghĩ packaging sản xuất trước 12/08/2026 được tự động miễn

Không đúng.

Thời điểm placing on the market mới là yếu tố quan trọng.

5. Dùng claim “PFAS-free” quá rộng

Nếu evidence chỉ chứng minh kết quả dưới regulatory thresholds, nên sử dụng claim chính xác hơn về PFAS compliance.

Doanh nghiệp Việt Nam nên làm gì ngay?

Có thể bắt đầu với 5 bước.

Bước 1 – Xác định EU-bound food SKUs

Ưu tiên các SKU đang xuất EU.

Bước 2 – Build Packaging BOM

Tách:

tray → film → pouch → bottle → cap → liner → carton.

Bước 3 – Xác định food-contact components

Không mặc định tất cả packaging components đều cùng status.

Bước 4 – Thu thập supplier evidence

  • Tập hợp:
  • specification
  • food-contact documentation
  • PFAS declaration
  • test report khi applicable.

Bước 5 – Mapping evidence với SKU

Mỗi document phải trả lời được:

  • áp dụng cho supplier nào?
  • specification nào?
  • version nào?
  • product nào?

Nếu không trả lời được bốn câu đó, doanh nghiệp có documents, nhưng chưa chắc có traceable evidence.

GRAC nhìn PFAS như một bài toán Evidence Management

GRAC không thay thế laboratory.

Laboratory tập trung vào:

sampling → analytical method → measurement → result.

GRAC tập trung vào:

data → evidence → specification → version → SKU → retrieval.

Một architecture có thể là:

Packaging Supplier

Packaging Specification

Food-contact Status

PFAS Evidence

Product SKU

EU Customer / Importer.

Hệ thống giúp doanh nghiệp trả lời:

  • SKU nào chưa có PFAS evidence?
  • Evidence nào cần review?
  • Supplier nào thay specification?
  • Test report nào áp dụng cho đúng packaging?
  • Customer EU yêu cầu hồ sơ thì lấy ở đâu?

Đó là sự khác biệt giữa:

document storage

và:

Compliance Evidence Management

Câu hỏi thường gặp về PFAS theo PPWR

PFAS restriction theo PPWR bắt đầu từ khi nào?

Từ 12/08/2026 đối với food-contact packaging thuộc phạm vi Article 5(5).

PPWR có yêu cầu PFAS = 0 không?

Không nên diễn giải như vậy. Article 5(5) đặt ba concentration limits: 25 ppb, 250 ppb và 50 ppm.

Có phải tất cả packaging đều chịu PFAS limits này?

Article 5(5) tập trung vào food-contact packaging, không phải mọi loại packaging.

EU đã có một harmonised PFAS test method duy nhất chưa?

Chưa. Commission Guidance 2026 đưa ra một recommended stepwise approach cho enforcement nhưng xác nhận chưa có harmonised methodology duy nhất ở EU.

Hàng sản xuất trước 12/08/2026 có được miễn không?

Không chỉ vì được sản xuất trước ngày đó. Packaging được placed on the market sau 12/08/2026 phải đáp ứng applicable PFAS limits.

Packaging chứa recycled material có được miễn không?

Không. Commission Guidance xác nhận không có exemption riêng vì packaging chứa recycled material.

Supplier declaration có đủ không?

Không thể trả lời chung cho mọi trường hợp. Cần đánh giá scope, supporting evidence và applicability của declaration đối với đúng packaging specification.

Có bắt buộc doanh nghiệp Việt Nam tự test không?

Không nên hiểu PPWR như vậy. Supplier có information obligations và laboratory evidence có thể được sử dụng, nhưng manufacturer/economic operator có nghĩa vụ tương ứng phải bảo đảm có đủ evidence để chứng minh conformity.

Từ PFAS testing đến Packaging Evidence Infrastructure

PFAS cho thấy một thay đổi lớn trong cách doanh nghiệp quản lý packaging.

Cách cũ:

Supplier gửi certificate

→ QA lưu folder.

Cách mới:

Supplier

→ Specification

→ Version

→ Test/Declaration

→ Requirement

→ Packaging Component

→ SKU.

Không đủ để biết:

“Chúng tôi có một PFAS report.”

Doanh nghiệp phải biết:

Report đó chứng minh điều gì và áp dụng chính xác cho packaging nào.

Đây chính là nền tảng của:

Data-based compliance

GRAC PFAS Evidence Readiness

GRAC có thể phối hợp với doanh nghiệp xuất khẩu pilot trên một nhóm food-contact packaging/SKU để:

  • xây Packaging BOM
  • xác định food-contact components
  • mapping supplier/specification/version
  • số hóa PFAS supporting evidence
  • phát hiện evidence gaps
  • kiểm soát specification changes
  • liên kết test reports với đúng packaging
  • chuẩn bị evidence structure hỗ trợ Technical Documentation.

GRAC không thay thế laboratory, certification body hoặc legal adviser.

GRAC tập trung vào lớp:

Data + Evidence + Traceability

giúp doanh nghiệp biết:

PFAS evidence nào đang có, còn thiếu gì và evidence đó thực sự áp dụng cho SKU nào.

Tìm hiểu nền tảng EPR số GRAC Digital PRO để quản lý dữ liệu, bằng chứng và truy xuất theo packaging specification.

Nguồn pháp lý chính

Lưu ý pháp lý: Nội dung được GRAC cung cấp nhằm mục đích thông tin và hỗ trợ quản lý dữ liệu compliance. Việc xác định testing, sampling, evidence hoặc legal obligations cụ thể phụ thuộc vào packaging, product, supply chain và applicable EU legislation. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý, laboratory testing hoặc certification chuyên môn.

GRAC PFAS Evidence Readiness hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu bao bì, liên kết PFAS evidence với đúng supplier, specification, version và SKU. Liên hệ GRAC để trao đổi về phạm vi pilot phù hợp.