Blog
Phân loại bao bì nhựa EPR: PET, HDPE, PP, PVC, EPS thuộc nhóm nào?
Cùng là “bao bì nhựa”, nhưng trách nhiệm EPR có thể rất khác nhau.
Một chai PET cứng, chai HDPE, nắp PP, khay PS, hộp EPS, bao bì PVC cứng và một túi nhựa mềm không được pháp luật xếp chung vào một nhóm.
Theo quy định hiện hành, các nhóm bao bì nhựa có tỷ lệ tái chế bắt buộc từ 10% đến 22%, trong khi Fs dao động từ 1.940 đồng/kg đến 10.700 đồng/kg.
Điều đó có nghĩa một dòng dữ liệu đơn giản như:
“Plastic packaging: 1.000 tấn”
chưa đủ để tính nghĩa vụ EPR.
Doanh nghiệp cần biết:
Nhựa gì → dạng cứng hay mềm → đơn vật liệu hay đa vật liệu → nằm ở cấu phần nào của SKU → khối lượng bao nhiêu → thuộc nhóm A.3 nào.
Đây là lý do phân loại vật liệu và Packaging BOM nên được thực hiện trước khi kê khai.
Bảng phân loại toàn bộ bao bì nhựa EPR
Theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT, hệ thống bao bì nhựa có thể tóm tắt như sau:
phân loại bao bì nhựa EPR: Các nhóm bao bì nhựa EPR: A.3.1–A.3.4
| Nhóm | Loại bao bì | Tỷ lệ tái chế R | Fs hiện hành |
|---|---|---|---|
| A.3.1 | PET cứng | 22% | 1.940 đ/kg |
| A.3.2 | HDPE, LDPE, PP, PS cứng | 15% | 3.880 đ/kg |
| A.3.3 | EPS cứng | 10% | 5.820 đ/kg |
| A.3.3 | PVC cứng | 10% | 7.760 đ/kg |
| A.3.3 | Nhựa cứng khác | 10% | 5.820 đ/kg |
| A.3.4 | Nhựa mềm đơn vật liệu | 10% | 8.320 đ/kg |
| A.3.4 | Nhựa mềm đa vật liệu | 10% | 10.700 đ/kg |
Bảng này cho thấy một nguyên tắc rất quan trọng:
Không thể xác định nghĩa vụ EPR chỉ bằng từ “nhựa”.
Thậm chí cùng một polymer như PP, cách phân loại còn phụ thuộc vào hình thái bao bì.
A.3.1 – Bao bì PET cứng
PET cứng được tách thành một nhóm riêng:
A.3.1 – Bao bì PET cứng
với:
- tỷ lệ tái chế bắt buộc: 22%
Fs: 1.940 đồng/kg.
Một số bao bì doanh nghiệp thường cần rà soát gồm:
- chai PET
- lọ PET
- một số khay hoặc hộp PET cứng
- các cấu phần bao bì PET cứng khác
Tuy nhiên, “chai PET” không có nghĩa toàn bộ SKU đều là PET.
Ví dụ một chai nước có thể gồm:
thân PET + nắp PP + nhãn mềm + màng co + carton ngoài.
Chính Thông tư 24 sử dụng ví dụ một chai nước gồm thân PET, nắp PP và nhãn nhựa mềm để hướng dẫn cách kê khai vật liệu.
A.3.2 – Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng
Nhóm A.3.2 gồm:
HDPE, LDPE, PP và PS cứng
với:
- tỷ lệ tái chế bắt buộc: 15%
Fs: 3.880 đồng/kg.
Trong thực tế, nhóm này có thể xuất hiện ở:
- chai, can HDPE
- nắp PP
- hộp PP
- hũ PP
- cốc PP dùng làm bao bì
- bao bì PS cứng
- các cấu phần cứng khác được xác định đúng vật liệu
Điểm cần lưu ý là:
PP cứng thuộc A.3.2 nhưng bao bì mềm có thành phần PP không nên mặc định A.3.2.
Với bao bì mềm, phải rà soát A.3.4.
A.3.3 – EPS, PVC cứng và nhựa cứng khác
A.3.3 có tỷ lệ tái chế chung:
10%.
Nhưng Thông tư 24 lại quy định Fs khác nhau trong chính nhóm A.3.3:
- EPS cứng: 5.820 đồng/kg
- PVC cứng: 7.760 đồng/kg
- nhựa cứng khác: 5.820 đồng/kg
Đây là điểm rất dễ bị bỏ sót.
Doanh nghiệp không nên chỉ lưu:
A.3.3 = 100 tấn
nếu trong 100 tấn đó có cả PVC và các loại nhựa khác.
Để tính chính xác khoản đóng góp tài chính, vẫn phải biết loại vật liệu cụ thể.
EPS và PS cứng không cùng nhóm
EPS là Expanded Polystyrene, nhưng pháp luật không xếp EPS cứng chung với PS cứng.
Cụ thể:
PS cứng → A.3.2
trong khi:
EPS cứng → A.3.3.
Do đó:
| Vật liệu | Nhóm | R | Fs |
|---|---|---|---|
| PS cứng | A.3.2 | 15% | 3.880 đ/kg |
| EPS cứng | A.3.3 | 10% | 5.820 đ/kg |
Một mã ERP chỉ ghi:
“PS/EPS”
không phải dữ liệu đủ tốt cho EPR.
PVC cứng có Fs riêng
PVC cứng thuộc A.3.3 và có:
- R = 10%
- Fs = 7.760 đồng/kg
Đây là Fs cao nhất trong nhóm bao bì nhựa cứng hiện hành.
Vì vậy doanh nghiệp không nên gộp PVC vào:
“other rigid plastic”
chỉ vì hai loại cùng nằm trong A.3.3.
Ví dụ 100.000 kg:
PVC cứng:
100.000 × 10% × 7.760
= 77.600.000 đồng
Trong khi “nhựa cứng khác”:
100.000 × 10% × 5.820
= 58.200.000 đồng
Chênh lệch:
19.400.000 đồng.
Sai polymer có thể trở thành sai nghĩa vụ.
“Nhựa cứng khác” không phải nơi chứa vật liệu chưa xác định
Đây là nguyên tắc doanh nghiệp nên áp dụng vào master data.
Pháp luật có dòng:
“bao bì nhựa cứng khác”
nhưng điều đó không có nghĩa:
Không biết polymer → khai A.3.3.
Một mã ERP như:
- Rigid Plastic
- Other Plastic
- Clear Plastic
- Plastic Tray
- Plastic Container
- có thể thực tế là PET, PP, PS, PVC hoặc polymer khác
Do đó, nếu chưa xác định được vật liệu, trạng thái quản trị tốt hơn là:
Material to verify
thay vì:
Other rigid plastic.
Chỉ sau khi loại trừ các nhóm đã được quy định cụ thể mới nên xác định trường hợp “nhựa cứng khác”.
A.3.4 – Bao bì nhựa mềm
Nghị định 110 mô tả bao bì nhựa mềm là loại có tính linh hoạt cao, dễ uốn cong, co giãn và thay đổi hình dạng mà không làm mất tính toàn vẹn cấu trúc bao bì; ví dụ gồm bao bì dệt từ sợi, màng co và túi nhựa linh hoạt.
A.3.4 có:
tỷ lệ tái chế bắt buộc: 10%.
Nhưng Thông tư 24 chia Fs thành hai dòng:
Bao bì mềm đơn vật liệu
Fs:
8.320 đồng/kg.
Bao bì mềm đa vật liệu
Fs:
10.700 đồng/kg.
Đây là mức Fs cao nhất trong toàn bộ nhóm bao bì nhựa hiện nay.
Bao bì mềm đơn vật liệu là gì?
Điểm cốt lõi không phải tên polymer cụ thể mà là cấu trúc vật liệu của bao bì.
Một bao bì mềm cần được kiểm tra:
- có một loại vật liệu hay nhiều loại vật liệu
- có cấu trúc ghép lớp không
- có aluminum foil, giấy hoặc polymer khác không
- specification của nhà cung cấp ghi cấu tạo thế nào
Ví dụ, một túi mềm có thể nhìn bên ngoài rất đơn giản nhưng cấu tạo thực tế là:
PET / PE
hoặc:
PET / Al / PE.
Như vậy không nên chỉ nhìn lớp ngoài rồi gọi là “túi PE”.
Cùng là PP nhưng có thể vào hai nhóm khác nhau
Đây là một ví dụ rất hữu ích khi xây quy tắc phân loại.
Nắp PP cứng
Có thể thuộc:
A.3.2
R = 15%, Fs = 3.880 đồng/kg.
Bao bì PP dạng mềm
Nếu đáp ứng đặc điểm của bao bì nhựa mềm thì cần rà soát:
A.3.4
và tiếp tục xác định:
đơn vật liệu hay đa vật liệu.
Do đó:
Polymer không phải biến duy nhất quyết định nhóm EPR.
Cần đồng thời biết dạng bao bì và cấu trúc vật liệu.
Túi PP dệt thuộc nhóm nào?
Nghị định 110 đưa bao bì dệt từ sợi vào ví dụ về bao bì nhựa mềm A.3.4.
Vì vậy, không nên áp dụng quy tắc:
PP = A.3.2.
Một bao PP dệt cần được rà soát theo A.3.4 và tiếp tục xác định cấu trúc đơn vật liệu hay đa vật liệu để xác định Fs phù hợp.
Quy trình 4 bước để phân loại bao bì nhựa EPR
Một cách thực hành tương đối an toàn là không bắt đầu bằng mã A.3 mà đi theo bốn câu hỏi.
Bước 1: Đây có phải bao bì thuộc phạm vi trách nhiệm tái chế?
Nghị định 110 quy định bao bì trong phạm vi này là bao bì thương phẩm, gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài, của các nhóm:
- thực phẩm
- mỹ phẩm
- thuốc
- phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y
- xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh dùng trong nông nghiệp, y tế và sinh hoạt
- xi măng
Nhà sản xuất, nhập khẩu có tổng doanh thu từ các sản phẩm thuộc nhóm này dưới 30 tỷ đồng/năm nằm trong trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo quy định tại khoản 3 Điều 4.
Do đó, không nên thấy nhựa là lập tức tính EPR.
Bước 2: Bao bì cứng hay mềm?
Nếu mềm → rà soát A.3.4.
Nếu cứng → tiếp tục xác định polymer.
Bước 3: Polymer là gì?
Nếu cứng:
- PET → A.3.1
- HDPE, LDPE, PP, PS → A.3.2
- EPS, PVC hoặc nhựa cứng khác → A.3.3
Bước 4: Nếu mềm, đơn vật liệu hay đa vật liệu?
- đơn vật liệu mềm → Fs 8.320 đồng/kg
- đa vật liệu mềm → Fs 10.700 đồng/kg
Đây là logic quản trị dễ sử dụng hơn việc cố nhớ từng Fs riêng lẻ.
Sơ đồ quyết định nhanh
Doanh nghiệp có thể áp dụng logic sau:
BAO BÌ NHỰA
→ CỨNG?
→ PET → A.3.1
→ HDPE / LDPE / PP / PS → A.3.2
→ EPS / PVC / nhựa cứng khác → A.3.3
HOẶC
→ MỀM?
→ Đơn vật liệu → A.3.4 – đơn vật liệu mềm
→ Đa vật liệu → A.3.4 – đa vật liệu mềm
Tuy nhiên, đây là sơ đồ quản trị tổng quát. Việc phân loại thực tế vẫn phải dựa trên cấu tạo và hồ sơ kỹ thuật của bao bì.
Một SKU có thể thuộc nhiều nhóm EPR cùng lúc
Một lỗi phổ biến là cố gán:
1 SKU = 1 nhóm vật liệu.
Trong thực tế, một SKU có thể gồm:
| Cấu phần | Vật liệu | Nhóm cần rà soát |
|---|---|---|
| Thân chai | PET cứng | A.3.1 |
| Nắp | PP cứng | A.3.2 |
| Nhãn | Nhựa mềm | A.3.4 |
| Màng co | Nhựa mềm | A.3.4 |
| Khay | Nhựa hoặc carton | Nhóm tương ứng |
| Thùng ngoài | Carton | A.1.1 nếu phù hợp |
Thông tư 24 đưa ra chính ví dụ thân chai PET 0,03 kg, nắp PP 0,01 kg và nhãn mềm 0,01 kg để hướng dẫn phương pháp kê khai.
Vì vậy, doanh nghiệp nên nghĩ theo:
SKU → Packaging BOM → cấu phần → vật liệu
thay vì:
SKU → một loại nhựa.
Pháp luật có bắt buộc kê khai riêng từng cấu phần không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Thông tư 24 cho phép hai phương pháp chính.
Cách 1: Kê khai theo một vật liệu có khối lượng lớn nhất
Nhà sản xuất, nhập khẩu kê khai quy cách khối lượng bao bì theo 01 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Cách 2: Kê khai chi tiết vật liệu
Có thể kê khai chi tiết nhưng tối đa không quá 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Khối lượng bao bì kê khai là tổng khối lượng của các loại vật liệu cấu thành, kể cả vật liệu không được kê khai riêng. Trường hợp gộp vật liệu để kê khai chung thì kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Đây là một điểm rất quan trọng:
Mapping SKU chi tiết không đồng nghĩa pháp luật bắt buộc kê khai từng gram vật liệu thành một dòng riêng.
Mapping là dữ liệu đầu vào.
Kê khai là phương pháp pháp lý được áp dụng trên dữ liệu đó.
Vì sao vẫn nên xây Packaging BOM chi tiết?
Bởi nếu doanh nghiệp không biết:
- thân chai nặng bao nhiêu
- nắp nặng bao nhiêu
- nhãn làm từ gì
- màng co có mấy lớp
- carton ngoài nặng bao nhiêu
thì sẽ rất khó xác định:
- vật liệu nào có khối lượng lớn nhất
- cách kê khai nào phù hợp
- nghĩa vụ từng nhóm
- SKU nào đang tạo chi phí EPR cao
- packaging redesign sẽ tiết kiệm được bao nhiêu
GRAC khuyến nghị Packaging BOM tối thiểu nên có:
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| SKU | Mã sản phẩm |
| Packaging level | Direct / Outer |
| Component | Chai, nắp, nhãn, film… |
| Material | PET, PP, HDPE… |
| Form | Rigid / Flexible |
| Structure | Mono / Multi-material |
| Weight | Gram/cấu phần |
| Supplier | Nhà cung cấp |
| Specification | Phiên bản kỹ thuật |
| EPR group | A.3.1–A.3.4 |
| Verification | Confirmed / To verify |
| Bao bì ngoài có phải đưa vào mapping không? |
Có, nếu thuộc phạm vi bao bì thương phẩm theo Nghị định 110.
Phạm vi bao bì bao gồm cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm sản phẩm được quy định.
Một SKU vì vậy có thể cần mapping:
chai → nắp → nhãn → seal → túi/lốc → màng co → khay → carton ngoài.
Bỏ sót secondary hoặc outer packaging là một nguyên nhân làm tổng khối lượng EPR bị thấp hơn thực tế.
Fs nào đang cao nhất trong nhóm bao bì nhựa?
Theo Thông tư 24, nếu xếp theo Fs từ thấp đến cao:
PET cứng: 1.940 đ/kg
HDPE, LDPE, PP, PS cứng: 3.880 đ/kg
EPS cứng: 5.820 đ/kg
Nhựa cứng khác: 5.820 đ/kg
PVC cứng: 7.760 đ/kg
Nhựa mềm đơn vật liệu: 8.320 đ/kg
Nhựa mềm đa vật liệu: 10.700 đ/kg.
Nhưng chỉ nhìn Fs chưa đủ để so sánh nghĩa vụ.
Doanh nghiệp còn phải nhân với R.
So sánh chi phí theo mỗi kg bao bì đưa ra thị trường
Nếu doanh nghiệp lựa chọn hình thức đóng góp tài chính, công thức theo Nghị định 110 là:
F = R × V × Fs.
Có thể quy đổi nghĩa vụ trên mỗi kg bao bì đưa ra thị trường:
| Loại | R | Fs | F tương ứng/1 kg V |
|---|---|---|---|
| PET cứng | 22% | 1.940 | 426,8 đ |
| HDPE/LDPE/PP/PS cứng | 15% | 3.880 | 582 đ |
| EPS cứng | 10% | 5.820 | 582 đ |
| PVC cứng | 10% | 7.760 | 776 đ |
| Nhựa cứng khác | 10% | 5.820 | 582 đ |
| Nhựa mềm đơn vật liệu | 10% | 8.320 | 832 đ |
| Nhựa mềm đa vật liệu | 10% | 10.700 | 1.070 đ |
Đây là phép tính trực tiếp từ R và Fs hiện hành, nhằm giúp doanh nghiệp nhìn nhanh tác động của material mix.
Ví dụ đáng chú ý:
PET có Fs thấp nhất nhưng R cao nhất.
Trong khi:
nhựa mềm đa vật liệu có R chỉ 10% nhưng Fs rất cao.
Vì vậy không nên so sánh chi phí EPR chỉ bằng Fs.
Ví dụ một doanh nghiệp có nhiều loại bao bì nhựa
Giả sử trong một kỳ doanh nghiệp đưa ra thị trường:
- PET cứng: 500.000 kg
- PP/HDPE cứng: 200.000 kg
- PVC cứng: 50.000 kg
- nhựa mềm đơn vật liệu: 150.000 kg
- nhựa mềm đa vật liệu: 100.000 kg
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
PET
500.000 × 22% × 1.940
= 213.400.000 đồng
A.3.2
200.000 × 15% × 3.880
= 116.400.000 đồng
PVC cứng
50.000 × 10% × 7.760
= 38.800.000 đồng
Nhựa mềm đơn vật liệu
150.000 × 10% × 8.320
= 124.800.000 đồng
Nhựa mềm đa vật liệu
100.000 × 10% × 10.700
= 107.000.000 đồng
Tổng minh họa:
600.400.000 đồng.
Ví dụ cho thấy việc gộp tất cả thành “1.000 tấn plastic packaging” sẽ không đủ để tính đúng nghĩa vụ.
Có bắt buộc phải đóng góp tài chính không?
Không.
Nghị định 110 quy định nhà sản xuất, nhập khẩu lựa chọn hình thức thực hiện trách nhiệm cho từng nhóm sản phẩm, bao bì.
Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể:
- tự tái chế
- hợp đồng với đơn vị tái chế
- ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế – PRO
- hoặc kết hợp các cách thức trên
Đơn vị tái chế được thuê phải có giấy phép môi trường hoặc giấy phép môi trường thành phần có nội dung phù hợp.
Do đó, sau khi phân loại vật liệu, doanh nghiệp mới có đủ dữ liệu để so sánh:
tổ chức tái chế thực tế
với
đóng góp tài chính.
Các nhóm bao bì nhựa phải được tái chế đến đâu?
Đối với A.3.1, A.3.2 và A.3.3, Nghị định 110 quy định giải pháp tái chế gồm:
- sản xuất hạt nhựa thương phẩm
- hoặc sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể
- và nêu rõ không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt
Đối với A.3.4, quy cách gồm:
- sản xuất hạt nhựa thương phẩm
- hoặc sản xuất bao bì/sản phẩm cụ thể
- và không bao gồm mảnh nhựa
Điều này dẫn tới một nguyên tắc:
Thu gom nhựa chưa phải là hoàn thành tái chế EPR.
Và trong nhiều nhóm:
Nghiền thành mảnh cũng chưa phải đầu ra cuối cùng đáp ứng quy cách.
Phế bao bì trong nhà máy có được dùng để hoàn thành EPR không?
Không phải mọi dòng nhựa tái chế đều được sử dụng để đạt tỷ lệ tái chế bắt buộc.
Nghị định 110 loại trừ:
- phế liệu nhập khẩu
- bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp
- sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất
Doanh nghiệp vì vậy nên tách rõ:
post-industrial packaging waste
với
bao bì đã đưa ra thị trường và được thu hồi để thực hiện trách nhiệm tái chế.
Nếu hai dòng bị trộn trong cùng kho hoặc cùng mã ERP, việc chứng minh kết quả EPR sẽ phức tạp hơn.
Có phải thu hồi đúng bao bì mang thương hiệu của mình không?
Không nhất thiết khi tổ chức tái chế.
Nghị định 110 cho phép nhà sản xuất, nhập khẩu tái chế sản phẩm, bao bì của mình hoặc sản phẩm, bao bì cùng nhóm do nhà sản xuất, nhập khẩu khác đưa ra thị trường để đạt tỷ lệ bắt buộc, trừ các nguồn bị loại trừ.
Ví dụ:
Doanh nghiệp có nghĩa vụ PET A.3.1 không nhất thiết phải truy tìm từng chai mang đúng thương hiệu của mình.
Nhưng khối lượng được sử dụng vẫn phải:
- đúng nhóm
- thuộc nguồn hợp lệ
- có chứng từ
- được tái chế đúng quy cách
Vì sao “mixed plastic” là một vấn đề lớn?
Một lô được người thu gom hoặc recycler gọi là:
mixed plastic
có thể chứa:
- PET
- HDPE
- PP
- PS
- PVC
- EPS
- nhựa mềm
- vật liệu không phải nhựa
Trong khi pháp luật chia các dòng này thành A.3.1–A.3.4 với R và Fs khác nhau.
Do đó:
“10 tấn mixed plastic” không tự động tương đương “10 tấn EPR plastic”.
Doanh nghiệp phải biết đủ thông tin để xác định:
nhóm → nguồn → khối lượng → quá trình tái chế → đầu ra.
Chain of custody cần theo dõi những gì?
Nghị định 110 yêu cầu hồ sơ, chứng từ:
- thu gom
- chuyển giao
- tiếp nhận
xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế
đối với khối lượng dùng để tính kết quả tái chế phải được lập, quản lý và theo dõi riêng biệt với nguyên liệu tái chế khác.
Thông tư 24 còn yêu cầu báo cáo thể hiện khối lượng thực tế đã tái chế và giải pháp tái chế; phần thuyết minh phải mô tả quy trình từ thu gom đầu vào đến tái chế và các chứng từ tương ứng.
Do đó, dữ liệu tốt nên theo được:
nguồn → loại bao bì → polymer → khối lượng → bên giao → bên nhận → recycler → đầu vào tái chế → đầu ra.
10 lỗi phân loại bao bì nhựa dễ làm sai EPR
1. Ghi tất cả là “plastic”
Không đủ để xác định A.3.1–A.3.4.
2. PP là mặc định A.3.2
Chỉ đúng khi là PP cứng thuộc phạm vi nhóm tương ứng. Bao bì mềm phải rà soát A.3.4.
3. Gộp EPS và PS
PS cứng thuộc A.3.2, EPS thuộc A.3.3.
4. Gộp PVC vào “other rigid plastic”
PVC cứng có Fs riêng 7.760 đồng/kg.
5. Không biết polymer thì khai A.3.3
“Nhựa cứng khác” không nên được sử dụng như nơi chứa dữ liệu chưa xác định.
6. Chỉ mapping thân chai
Nắp, nhãn, seal, màng co và bao bì ngoài có thể thuộc nhóm khác.
7. Không phân biệt cứng và mềm
Đây là yếu tố quyết định giữa A.3.1–A.3.3 và A.3.4.
8. Không phân biệt mono-material và multi-material
Đặc biệt quan trọng với nhựa mềm vì Fs khác nhau: 8.320 và 10.700 đồng/kg.
9. Lấy số packaging mua vào làm ngay V
Nghĩa vụ được xác định trên khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường, không mặc nhiên bằng lượng nguyên vật liệu mua vào. Nghị định định nghĩa “đưa ra thị trường” là lần chuyển giao đầu tiên sản phẩm hoặc sản phẩm đã đóng bao bì hoàn chỉnh để lưu thông, kinh doanh tại Việt Nam.
10. Chỉ chứng minh thu gom
Khối lượng phải đáp ứng quy cách tái chế bắt buộc mới được tính vào kết quả.
Quy trình rà soát toàn bộ bao bì nhựa của doanh nghiệp
Bước 1: Xuất danh sách SKU
Ưu tiên toàn bộ sản phẩm thuộc các nhóm bao bì chịu trách nhiệm EPR.
Bước 2: Xuất Packaging Master Data
Tìm các mã:
PET, HDPE, LDPE, PP, PS, EPS, PVC, FLEXIBLE, OTHER, MIXED, UNKNOWN.
Bước 3: Mapping packaging hierarchy
Tách:
direct packaging → secondary/outer packaging.
Bước 4: Tách từng cấu phần
Ví dụ:
body → cap → label → liner → pump → film → tray → carton.
Bước 5: Xác định rigid hay flexible
Không dựa duy nhất vào polymer.
Bước 6: Xác định polymer/cấu trúc
Sử dụng:
- Packaging BOM
- supplier specification
- technical data sheet
- QA/QC
- Packaging/R&D
Bước 7: Mapping A.3.1–A.3.4
Gán đúng nhóm trên cơ sở vật liệu và cấu tạo đã xác minh.
Bước 8: Xác định gram/SKU
Thông tư 24 yêu cầu khối lượng/đơn vị sản phẩm trong biểu mẫu được làm tròn đến hàng phần nghìn kilogram.
Bước 9: Kết nối với lượng đưa ra thị trường
Packaging BOM × số lượng SKU đưa ra thị trường = V.
Bước 10: Tính nghĩa vụ
Khối lượng phải tái chế = V × R.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
F = V × R × Fs.
Bước 11: Nếu tổ chức tái chế, xác định recycler và nguồn
Kiểm tra:
- giấy phép
- công nghệ
- giải pháp tái chế
- khả năng phân loại
- dữ liệu đầu vào và đầu ra
Bước 12: Thiết lập chain of custody
Quản lý khối lượng từ:
thu gom → chuyển giao → tiếp nhận → tái chế → báo cáo.
Thời hạn EPR doanh nghiệp cần lưu ý
Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, trước ngày 01/4 hằng năm, nhà sản xuất, nhập khẩu đăng ký kế hoạch tái chế đối với sản phẩm, bao bì được đưa ra thị trường của năm liền trước và báo cáo kết quả tái chế của năm liền trước qua Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính, Nghị định quy định công thức:
F = R × V × Fs
và thực hiện kê khai, đóng góp theo thời hạn tương ứng tại Điều 8.
Vì vậy, doanh nghiệp có nhiều SKU không nên chờ đến quý I mới bắt đầu phân loại polymer.
Master data nên được chuẩn hóa trong năm vận hành.
GRAC hỗ trợ doanh nghiệp phân loại bao bì nhựa EPR như thế nào?
Đối với doanh nghiệp FMCG, thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, home care hoặc dược phẩm, bài toán khó thường không phải tìm công thức R × V × Fs.
Khó hơn là:
V thực sự bằng bao nhiêu và đang nằm ở nhóm nào?
GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp kết nối:
SKU
→ Packaging BOM
→ vật liệu
→ rigid/flexible
→ A.3.1–A.3.4
→ khối lượng đưa ra thị trường
→ nghĩa vụ
→ nguồn thu gom
→ recycler
→ chứng từ
→ báo cáo.
Các nhóm công việc có thể gồm:
- rà soát SKU
- chuẩn hóa Packaging Master Data
- xử lý mã OTHER/UNKNOWN
- mapping PET, HDPE, LDPE, PP, PS, EPS và PVC
- phân biệt bao bì cứng và mềm
- rà soát mono-material/multi-material
- tính khối lượng và nghĩa vụ
- đánh giá phương án tổ chức tái chế
- quản lý nguồn thu gom
- theo dõi chain of custody
- kiểm soát mass balance
- quản lý chứng từ và dữ liệu báo cáo
Mục tiêu không phải chỉ biến một file Excel thành một bảng kê khai.
Mục tiêu là xây được một hệ thống:
Đúng SKU – đúng vật liệu – đúng cấu trúc – đúng nhóm EPR – đúng khối lượng – đúng nguồn – đúng kết quả tái chế.
CTA: Rà soát toàn bộ Packaging BOM trước khi kê khai EPR
Nếu doanh nghiệp hiện có hàng trăm SKU nhưng dữ liệu vẫn chứa các mô tả như:
- Plastic
- Rigid Plastic
- Flexible Plastic
- Other Plastic
- Mixed Plastic
- Unknown Polymer
hoặc chưa chắc:
- PP đang là cứng hay mềm
- EPS có đang bị gộp với PS
- PVC có đang nằm trong OTHER
- nhựa mềm là đơn vật liệu hay đa vật liệu
- nắp, nhãn và màng co đã được mapping chưa
- outer packaging có bị bỏ sót
- R và Fs đang được áp dụng đúng theo từng nhóm
- dữ liệu thu gom và recycler có đủ để chứng minh kết quả
- GRAC có thể hỗ trợ rà soát Packaging BOM, mapping SKU, chuẩn hóa dữ liệu vật liệu, tính nghĩa vụ và xây dựng phương án thực hiện EPR phù hợp với doanh nghiệp
Liên hệ GRAC để kiểm tra dữ liệu bao bì trước khi kê khai hoặc triển khai trách nhiệm tái chế trên quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp về phân loại bao bì nhựa EPR
Bao bì PET cứng thuộc nhóm nào?
PET cứng thuộc A.3.1, tỷ lệ tái chế bắt buộc 22%, Fs 1.940 đồng/kg.
HDPE và PP cứng thuộc nhóm nào?
HDPE, LDPE, PP và PS cứng thuộc A.3.2, R = 15%, Fs = 3.880 đồng/kg.
PS và EPS có cùng nhóm không?
Không. PS cứng thuộc A.3.2, còn EPS thuộc A.3.3.
PVC cứng thuộc nhóm nào?
PVC cứng thuộc A.3.3, R = 10%, Fs = 7.760 đồng/kg.
Nhựa cứng khác có Fs bao nhiêu?
Bao bì nhựa cứng khác thuộc A.3.3 có Fs 5.820 đồng/kg. Không nên mặc định vật liệu chưa xác định là “nhựa cứng khác”.
Bao bì nhựa mềm có tỷ lệ tái chế bao nhiêu?
A.3.4 có tỷ lệ tái chế bắt buộc 10%.
Fs của bao bì mềm đơn vật liệu là bao nhiêu?
8.320 đồng/kg.
Fs của bao bì mềm đa vật liệu là bao nhiêu?
10.700 đồng/kg.
PP có luôn thuộc A.3.2 không?
Không. A.3.2 áp dụng với PP cứng. Nếu PP nằm trong bao bì mềm, cần rà soát A.3.4 và cấu trúc đơn/đa vật liệu.
Có phải tách nắp, nhãn và thân chai khi kê khai?
Doanh nghiệp nên tách trong Packaging BOM để biết chính xác cấu trúc. Tuy nhiên, Thông tư 24 cho phép kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc chi tiết tối đa 03 vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Thu gom đủ số tấn nhựa đã hoàn thành EPR chưa?
Chưa. Khối lượng phải được tái chế theo quy cách bắt buộc và có hồ sơ, chứng từ phù hợp.
Mảnh nhựa có được tính là kết quả tái chế không?
Đối với A.3.1–A.3.3, quy cách tái chế nêu sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc bao bì/sản phẩm cụ thể và không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt.
Phế bao bì trong nhà máy có được dùng để đạt tỷ lệ EPR không?
Không nếu đó là bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp thuộc trường hợp bị loại trừ theo Nghị định 110.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải tự tái chế không?
Không. Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể tự thực hiện, hợp đồng với recycler, ủy quyền cho PRO hoặc kết hợp các cách thức theo quy định.
Căn cứ pháp lý
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, đặc biệt các quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.
Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026 của Chính phủ, quy định chi tiết trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu. Nghị định xác định phạm vi bao bì thương phẩm, tỷ lệ tái chế, hình thức thực hiện và quy cách tái chế.
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP: A.3.1 PET cứng R = 22%; A.3.2 HDPE, LDPE, PP, PS cứng R = 15%; A.3.3 EPS, PVC cứng và nhựa cứng khác R = 10%; A.3.4 nhựa mềm R = 10%.
Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, quy định Fs và biểu mẫu thực hiện trách nhiệm tái chế.
Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: PET 1.940 đ/kg; A.3.2 3.880 đ/kg; EPS 5.820 đ/kg; PVC 7.760 đ/kg; nhựa cứng khác 5.820 đ/kg; nhựa mềm đơn vật liệu 8.320 đ/kg; nhựa mềm đa vật liệu 10.700 đ/kg.
Mẫu số 01 Phụ lục II Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: cho phép kê khai bao bì theo một vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc chi tiết tối đa 03 vật liệu có khối lượng lớn nhất; tổng khối lượng kê khai vẫn bao gồm các vật liệu cấu thành không kê khai riêng.
Điều 6 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: hồ sơ, chứng từ thu gom, chuyển giao, tiếp nhận và xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế của khối lượng tính vào kết quả phải được quản lý, theo dõi riêng biệt.
Nội dung bài viết cung cấp thông tin chung về EPR. Việc phân loại cuối cùng cần căn cứ cấu trúc bao bì, specification kỹ thuật và trường hợp thực tế của từng doanh nghiệp; không nên suy luận nhóm EPR chỉ từ tên thương mại hoặc mã vật tư nội bộ.
Văn bản tham khảo: Thông tư 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.