Giải pháp GRAC & EPR

PPWR và nhựa tái chế Việt Nam: Chứng minh nguồn gốc thế nào?

Nguồn gốc PCR

PPWR và nhựa tái chế từ Việt Nam: Chứng minh nguồn gốc như thế nào?

Tóm tắt nhanh

PPWR không giới hạn recycled content chỉ ở nhựa tái chế được thu gom và tái chế bên trong EU.

Article 7 của Regulation (EU) 2025/40 dự liệu trường hợp recycled content có nguồn gốc từ post-consumer plastic waste được thu gom hoặc tái chế tại third countries, trong đó có thể bao gồm Việt Nam.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa:

“Nhựa tái chế sản xuất tại Việt Nam tự động được tính cho PPWR.”

Điều quan trọng là doanh nghiệp phải chứng minh:

  • material thực sự có nguồn gốc từ post-consumer plastic waste;
  • điều kiện collection và recycling đáp ứng các yêu cầu/equivalence applicable;
  • dữ liệu recycled content có thể được calculation và verification;
  • supporting evidence đủ để manufacturer chứng minh conformity.

Tính đến 06/09/2026, European Commission vẫn đang hoàn thiện các methodology chi tiết theo Article 7 về calculation, verification và equivalence đối với recycled content từ third countries. PPWR đặt deadline cho các implementing acts liên quan vào cuối năm 2026.

Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam nên xây hệ thống theo hướng:

Verification-ready provenance

thay vì giả định trước rằng EU đã bắt buộc một mô hình traceability duy nhất.


Nhựa tái chế từ Việt Nam có thể được tính theo PPWR không?

Về nguyên tắc: Có thể.

Article 7 quy định recycled content phục vụ các minimum recycled-content targets phải được recovered from:

post-consumer plastic waste.

Waste này có thể được:

  • collected within the EU; hoặc
  • collected in a third country nếu các standards về separate collection và high-quality recycling đạt mức equivalent tương ứng.

Nếu recycling diễn ra tại third country, recycling installation cũng phải đáp ứng các điều kiện/equivalence liên quan tới environmental protection và recycling operations.

Điều này mở ra một cơ hội đáng chú ý cho:

  • recycler Việt Nam;
  • packaging converters;
  • exporters;
  • brands sourcing recycled resin từ Việt Nam;
  • technology platforms quản lý material provenance.

Nhưng cạnh tranh trong tương lai không chỉ dựa vào:

price + quality.

Mà còn dựa vào:

price + quality + verifiable evidence.


Trước hết phải phân biệt recycled content và PCR

Một lỗi phổ biến là coi mọi recycled plastic đều giống nhau.

PPWR Article 7 tập trung vào:

recycled content recovered from post-consumer plastic waste.

Do đó cần phân biệt:

Virgin plastic

Nguyên liệu nhựa nguyên sinh.

Pre-consumer material

Material hoặc scrap phát sinh trước khi sản phẩm đi qua giai đoạn consumption/use.

Post-consumer recycled plastic – PCR

Nhựa tái chế từ waste phát sinh sau khi sản phẩm đã được người tiêu dùng hoặc người sử dụng cuối sử dụng.

Vì vậy một supplier nói:

“30% recycled plastic”

chưa chắc đã trả lời được câu hỏi:

Bao nhiêu phần trăm là post-consumer recycled content đủ điều kiện theo applicable PPWR rules?

Xem thêm: Recycled Content theo PPWR: Mức PCR tối thiểu và lộ trình 2030.
Internal link → Bài #2

GRAC cũng đã phân tích sự khác nhau giữa hàm lượng tái chếtỷ lệ tái chế trong EPR Việt Nam. Hai concepts này có liên quan đến circular economy nhưng không phải cùng một chỉ tiêu.


Vì sao nguồn gốc post-consumer lại quan trọng?

Giả sử Recycler A sản xuất:

1.000 tấn rPET.

Nhưng feedstock gồm:

  • 600 tấn chai PET sau tiêu dùng;
  • 200 tấn production scrap;
  • 200 tấn material khác.

Nếu downstream buyer chỉ nhận một certificate:

“1.000 tonnes recycled PET produced”

thì certificate đó chưa tự động trả lời:

bao nhiêu tonnes output có thể được claim là từ post-consumer plastic waste?

Đây là lý do recycled-content compliance cần nhiều hơn một production certificate.

Cần một:

Chain of evidence.


Chain of evidence là gì?

“Chain of evidence” không phải một defined statutory term mà PPWR bắt buộc sử dụng theo đúng tên này.

GRAC dùng khái niệm này để mô tả việc liên kết các evidence points dọc material flow.

Ví dụ:

Post-consumer plastic waste

Collector / Aggregator

Recycler

Recyclate Output

Packaging Converter

Packaging Specification

Product SKU

EU Market / Customer

Mỗi stage có thể tạo ra evidence khác nhau.

Ví dụ:

Collection

  • source/category;
  • weight;
  • collection date;
  • transaction;
  • collector.

Aggregation

  • receipt;
  • sorting;
  • material category;
  • weight reconciliation.

Recycling

  • recycler;
  • facility;
  • input;
  • output;
  • process;
  • batch/production period.

Recyclate

  • polymer;
  • quantity;
  • PCR claim;
  • certificate/declaration.

Conversion

  • resin input;
  • packaging specification;
  • recycled-content percentage;
  • manufacturing plant.

Finished packaging

  • packaging type;
  • specification/version;
  • applicable SKUs.

Không nhất thiết mỗi chai nhựa phải có một serial number riêng.

Mục tiêu là:

claim downstream có thể được support bởi upstream evidence.


PPWR có bắt buộc “chain of custody” không?

Có, nhưng phải nói đúng Article.

PPWR sử dụng trực tiếp thuật ngữ:

“chain of custody mechanism”

tại Article 6 liên quan tới việc xác định packaging được:

recycled at scale.

Article 6 yêu cầu mechanism này dựa ít nhất vào:

  • technical documentation về lượng packaging waste được gửi tới sorting/recycling facilities;
  • verification process cho phép manufacturers lấy necessary data từ downstream operators.

Điều này rất quan trọng đối với thị trường traceability.

Tuy nhiên:

Không nên lấy chain-of-custody mechanism tại Article 6 rồi khẳng định Article 7 recycled-content verification bắt buộc sử dụng chính xác cùng một mechanism.

Article 7 có methodology riêng về:

  • calculation;
  • verification;
  • recycled-content evidence;
  • third-country equivalence.

Hai bài toán có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.


Article 7 yêu cầu gì đối với third countries?

Article 7(10) yêu cầu European Commission thiết lập methodology để:

  • assess;
  • verify;
  • certify;

bao gồm khả năng sử dụng:

third-party audit,

nhằm đánh giá equivalence khi post-consumer plastic waste được collected hoặc recycled tại third country.

Assessment phải xem xét các yếu tố như:

  • protection of environment;
  • human health;
  • environmentally sound recycling;
  • high-quality recycling;
  • resource efficiency;
  • quality standards của recycling sector.

Đây là điểm doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt chú ý.

Không chỉ material phải đúng.

Recycling facility cũng có thể trở thành một phần quan trọng của evidence.


Final methodology đã được ban hành chưa?

Tính đến 06/09/2026, không nên nói rằng toàn bộ final PPWR methodology cho recycled content và third-country verification đã được chốt.

Article 7 đặt deadline 31/12/2026 cho Commission ban hành implementing acts về:

  • calculation và verification recycled content;
  • Technical Documentation format liên quan;
  • equivalence methodology đối với third countries.

Vì vậy doanh nghiệp không nên hard-code hệ thống dựa trên một giả định như:

“EU chắc chắn sẽ yêu cầu physical segregation 100%.”

hoặc:

“Mass balance chắc chắn được áp dụng theo đúng mô hình X cho tất cả packaging.”

Cách tiếp cận tốt hơn hiện nay là:

Verification-ready data architecture.


Có thể dùng methodology của chai nhựa đồ uống cho tất cả PPWR không?

Không.

Commission đã ban hành Implementing Decision (EU) 2026/1425 về calculation, verification và reporting recycled plastic content trong single-use plastic beverage bottles theo Directive (EU) 2019/904.

Decision này có những mechanisms đáng chú ý như:

  • calculation points;
  • batch declarations;
  • verification;
  • mass-balance accounting trong một số trường hợp.

Nhưng chính Decision cũng làm rõ methodology đó áp dụng cho product category cụ thể là beverage bottles, và PPWR Article 7 có legal basis/methodology riêng.

Do đó không nên nói:

“PPWR đã cho phép mass balance cho toàn bộ packaging.”

Chính xác hơn là:

EU đã sử dụng mass-balance mechanisms trong một số recycled-content frameworks, nhưng methodology Article 7 PPWR phải được đọc theo implementing acts cuối cùng tương ứng.


Ví dụ: chai PET thu gom tại Việt Nam

Giả sử một material flow như sau.

Stage 1 – Collection

100 tấn chai PET sau tiêu dùng được thu gom tại:

  • hộ gia đình;
  • điểm thu gom;
  • người thu gom;
  • vựa phế liệu.

Evidence có thể gồm:

  • weight;
  • source;
  • date;
  • collector;
  • transaction;
  • photos;
  • location khi relevant.

Stage 2 – Aggregation

Material được đưa về aggregator.

Aggregator:

  • cân nhận;
  • phân loại;
  • loại contamination;
  • tạo shipment tới recycler.

Evidence:

  • incoming weight;
  • outgoing weight;
  • material category;
  • shipment record.

Stage 3 – Recycler

Recycler tiếp nhận 90 tấn PET feedstock.

Sau sorting/washing/reprocessing, tạo ra:

70 tấn rPET flakes/pellets.

Evidence có thể gồm:

  • facility;
  • input;
  • output;
  • production period;
  • yield;
  • quality documentation;
  • post-consumer status.

Stage 4 – Converter

Packaging converter mua:

20 tấn rPET.

Converter sử dụng cùng virgin PET để sản xuất tray.

Packaging specification:

PET-T102 V6

Claim:

30% PCR.

Lúc này downstream claim cần được support bởi:

  • recyclate evidence;
  • quantity;
  • supplier;
  • conversion record;
  • specification;
  • plant.

Stage 5 – Product

PET-T102 V6 được sử dụng cho:

Frozen Shrimp 500 g.

Bây giờ compliance record có thể nối:

Recyclate

Packaging Specification

Packaging Component

SKU.

Đây mới là provenance có commercial value.


Có cần trace từng chai PET riêng lẻ không?

Thông thường không nên thiết kế hệ thống theo giả định đó.

Đối với bulk material flows, practical traceability thường dựa vào:

  • batch;
  • lot;
  • shipment;
  • transaction;
  • production period;
  • mass reconciliation.

Ví dụ:

Không cần biết:

chai PET số 012344 cuối cùng thành tray nào.

Điều cần biết có thể là:

Batch RPET-260821 nhận 25 tấn PCR từ nguồn nào, được sản xuất ở facility nào, bán cho converter nào và được allocation vào packaging production nào.

Mức traceability phải phù hợp:

  • regulation;
  • methodology;
  • audit requirement;
  • material characteristics;
  • commercial feasibility.

Certificate của recycler có đủ không?

Không nên mặc định.

Một recycler certificate có thể chứng minh:

recycler sản xuất recycled resin.

Nhưng downstream manufacturer còn phải trả lời:

resin nào?

batch nào?

PCR bao nhiêu?

specification nào sử dụng?

manufacturing plant nào?

packaging nào?

Ví dụ:

Recycler Certificate

Recyclate Batch

Converter Purchase

Production Record

Packaging Specification

SKU.

Nếu các links này không tồn tại, doanh nghiệp có thể có certificate nhưng vẫn thiếu provenance.


Supplier Data đóng vai trò gì?

Recycled-content provenance không kết thúc ở recycler.

Supplier/packaging converter là bridge giữa recyclate và packaging.

Doanh nghiệp cần biết:

  • supplier;
  • manufacturing plant;
  • packaging specification;
  • version;
  • recycled-content percentage;
  • PCR percentage;
  • recyclate supplier;
  • supporting evidence.

Xem thêm: PPWR Supplier Data: Cần dữ liệu gì từ nhà cung cấp?
Internal link → Bài #5

Nếu Supplier Data và upstream provenance nằm ở hai systems hoàn toàn không liên kết, doanh nghiệp vẫn phải mapping thủ công.

Cách tốt hơn:

Recyclate Record

Supplier Record

Packaging Specification

SKU.


Technical Documentation cần gì từ provenance?

Technical Documentation không nên chứa hàng triệu raw transactions.

Nhưng nó cần có sufficient evidence để support relevant compliance claim.

Một possible structure:

Packaging

PET Tray PET-T102 V6.

Recycled Content

30% PCR.

Supporting Evidence

  • supplier declaration;
  • recycled-content calculation;
  • recyclate information;
  • production records;
  • supporting certificates;
  • applicable verification evidence.

Source

Recycled material supplier / recycler.

Version

V6.

Applicable Manufacturing Plant

VN-02.

Xem thêm: PPWR Technical Documentation: Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ gì?
Internal link → Bài #4

Traceability platform vì vậy không thay Technical Documentation.

Nó có thể trở thành:

evidence source feeding Technical Documentation.


EPR Việt Nam có thể hỗ trợ PPWR provenance không?

Có thể hỗ trợ, nhưng không thay thế PPWR.

EPR Việt Nam và PPWR là hai regulatory regimes khác nhau.

Một recycling record được chấp nhận cho EPR Việt Nam không tự động trở thành:

PPWR recycled-content evidence.

Nhưng EPR infrastructure có thể tạo ra valuable upstream data như:

  • material;
  • weight;
  • source;
  • collector;
  • aggregator;
  • recycler;
  • recycling confirmation.

GRAC hiện vận hành nền tảng kết nối thu gom, tái chế và đối soát dữ liệu EPR, đồng thời có khả năng theo dõi material flow từ các điểm thu gom đến recycler.

Nếu standardized đúng, một phần dữ liệu này có thể được tái sử dụng làm:

provenance evidence layer

cho downstream recycled-content claims.


Ví dụ: cùng một material flow, hai compliance use cases

Giả sử:

100 tấn PET post-consumer

được thu gom và tái chế tại Việt Nam.

Use Case 1 – Vietnam EPR

Có thể cần chứng minh:

  • material category;
  • recycling quantity;
  • recycler;
  • evidence;
  • authorized/proper recycling process theo applicable Vietnamese requirements.

Use Case 2 – PPWR Recycled Content

Có thể cần chứng minh:

  • post-consumer origin;
  • recycling facility;
  • eligible quantity;
  • recyclate output;
  • converter;
  • manufacturing plant;
  • packaging recycled-content claim.

Dữ liệu upstream có thể dùng chung.

Nhưng:

legal output không giống nhau.

Cách thiết kế tốt hơn là:

One Material Master

One Evidence Layer

Vietnam EPR Rules

EU PPWR Rules.


Traceability giúp ngăn double counting như thế nào?

Double counting là một rủi ro đặc biệt khi một batch recycled material được dùng cho nhiều environmental claims.

Ví dụ:

Recycler sản xuất:

100 tấn rPET.

Nhưng downstream claims tổng cộng:

  • Buyer A: 60 tấn;
  • Buyer B: 60 tấn.

Tổng:

120 tấn.

Điều này cho thấy cần có allocation/reconciliation.

Một platform có thể track:

Input

Output

Allocated Quantity

Claimed Quantity

Remaining Balance.

Điều quan trọng không phải blockchain.

Điều quan trọng là:

controlled accounting + evidence + audit trail.


Có cần blockchain không?

Không.

Blockchain có thể hữu ích trong một số multi-party use cases.

Nhưng PPWR không biến blockchain thành mandatory solution.

Một provenance system tốt trước hết cần:

  • unique records;
  • user roles;
  • timestamps;
  • immutable/auditable history;
  • evidence attachments;
  • transaction reconciliation;
  • change logs.

Các chức năng này hoàn toàn có thể được triển khai bằng database architecture thông thường.

Công nghệ chỉ có giá trị khi nó giúp:

evidence đáng tin hơn và retrieval dễ hơn.


AI có vai trò gì?

AI có thể hỗ trợ:

Document extraction

đọc certificate và supplier declarations.

Classification

phân loại polymer/material.

Matching

mapping documents với supplier/specification.

Anomaly detection

phát hiện:

  • duplicate transaction;
  • quantity mismatch;
  • suspicious yield;
  • expired evidence.

Gap analysis

xác định packaging nào thiếu provenance.

Nhưng AI không nên được coi là:

source of truth.

Source of truth vẫn phải là:

  • transaction;
  • material records;
  • supplier evidence;
  • facility records;
  • verified documentation.

Một Recycled Content Provenance Record nên chứa gì?

GRAC có thể xây một model gồm các nhóm sau.

Nhóm Dữ liệu
Waste origin Post-consumer status, material
Collection Collector, quantity, date
Aggregation Facility, incoming/outgoing weight
Recycler Legal entity, facility
Recycling Input, output, process
Recyclate Polymer, batch/period, quantity
Buyer Converter/customer
Conversion Manufacturing plant
Packaging Specification, version
Recycled content PCR %, calculation basis
Evidence Certificate, declaration, transaction
Allocation Claimed quantity, remaining balance
Product SKU / packaging type
Market EU / Vietnam / other

Đây là GRAC data architecture proposal, không phải statutory PPWR form.


Doanh nghiệp Việt Nam nên chuẩn bị gì ngay?

Không cần đợi implementing acts cuối cùng mới làm dữ liệu.

Bước 1 – Xác định PCR streams

PET, HDPE, PP hoặc material nào có khả năng đi vào packaging xuất EU?

Bước 2 – Mapping recyclers

Xác định:

  • recycler;
  • facility;
  • technology;
  • output material.

Bước 3 – Xác định post-consumer status

Phân biệt:

  • post-consumer;
  • pre-consumer;
  • other feedstock.

Bước 4 – Xây transaction trail

Theo dõi:

collection → aggregation → recycler → buyer.

Bước 5 – Link recyclate với converter

Ai mua recycled resin?

Bước 6 – Link converter với packaging specification

Material được dùng vào packaging nào?

Bước 7 – Link packaging với SKU

SKU nào đang sử dụng packaging đó?

Bước 8 – Gap Analysis

Phần nào của chain chưa có evidence?


Những doanh nghiệp nào nên quan tâm trước?

Recycler

Đặc biệt recycler muốn bán PCR cho packaging markets.

Packaging Converter

Đơn vị sử dụng recycled resin để sản xuất:

  • bottles;
  • trays;
  • films;
  • rigid packaging.

FMCG / Food Exporter

Doanh nghiệp cần demonstrate recycled-content claim.

EU Brand / Importer

Doanh nghiệp sourcing recycled material hoặc packaging từ Việt Nam/ASEAN.

Compliance Platform

Các software platforms EU có thể cần upstream provenance data từ Asia.

Đây là một thị trường B2B có khả năng phát triển mạnh hơn việc chỉ bán một consumer recycling app.


GRAC nên đứng ở đâu trong chuỗi này?

GRAC không nên định vị là:

PPWR certification body.

Cũng không nên thay:

  • laboratory;
  • auditor;
  • legal adviser;
  • recycler certificate issuer;
  • manufacturer legal responsibility.

GRAC phù hợp hơn ở:

Data + Evidence + Traceability.

Kiến trúc:

Post-consumer Waste

Collection

Recycler

Recyclate

Converter

Packaging

SKU

Compliance Evidence.

Đây là sự mở rộng tự nhiên từ năng lực hiện tại của GRAC về EPR và material-flow traceability.

GRAC hiện đã có nền tảng hỗ trợ theo dõi quá trình thu gom và tái chế, kết nối household/source, collector, aggregator/recycler và doanh nghiệp.


Không nên gọi sản phẩm là “PPWR Certificate Platform”

Tên này tạo hiểu nhầm GRAC đang certification.

Các hướng phù hợp hơn:

GRAC Recycled Content Provenance

hoặc:

GRAC Material Traceability

hoặc:

GRAC Packaging Compliance Data Hub.

Một positioning có thể là:

From post-consumer waste to packaging evidence.

Hoặc:

Evidence-grade traceability for EPR and PPWR.


Pilot nên bắt đầu như thế nào?

Một pilot không cần bao phủ toàn bộ supply chain Việt Nam.

Có thể bắt đầu với:

1 recycled material

Ví dụ PET.

1 recycler

1 packaging converter

1–3 exporters/brands

20–50 packaging SKUs.

Track:

collection

recycling

recyclate

packaging

SKU.


KPI của pilot

Không nên chỉ đo:

bao nhiêu tonnes được nhập vào hệ thống.

Nên đo:

Evidence completeness

Bao nhiêu % material records có đủ evidence?

Traceability completeness

Bao nhiêu % claims có thể trace upstream?

Reconciliation

Input/output/allocated quantity có khớp không?

Retrieval time

Mất bao lâu để tạo evidence package?

Supplier completeness

Bao nhiêu suppliers/specifications còn thiếu data?

Double-counting detection

Có phát hiện allocation vượt available material không?

Đây là các metrics có commercial value với buyer và auditor.


Câu hỏi thường gặp

Nhựa tái chế từ Việt Nam có thể dùng để đáp ứng PPWR không?

Về nguyên tắc có thể, nếu recycled content và collection/recycling conditions đáp ứng applicable requirements và third-country equivalence rules.

Có bắt buộc material phải tái chế tại EU không?

Không. Article 7 dự liệu recycled material từ third countries, nhưng yêu cầu equivalence và verification tương ứng.

Có bắt buộc phải trace từng chai nhựa?

Không có cơ sở để nói như vậy. Practical traceability có thể sử dụng batch, shipment, production period và material accounting tùy methodology applicable.

PPWR có bắt buộc blockchain không?

Không.

Certificate của recycler có đủ không?

Không nên mặc định. Downstream claim cần được liên kết với đúng recycled material, supplier, specification và packaging.

EPR Việt Nam có thể thay PPWR evidence không?

Không. Hai regimes khác nhau. Nhưng EPR traceability data có thể là valuable upstream evidence.

PPWR có chain of custody không?

Có tại Article 6 đối với recycled-at-scale. Không nên đồng nhất trực tiếp mechanism đó với Article 7 recycled-content methodology.

Methodology third-country verification đã final chưa?

Tính đến 06/09/2026, Commission vẫn đang hoàn thiện secondary acts; Article 7 đặt deadline cuối năm 2026.


Từ recycled plastic tới evidence-grade material

Trong tương lai, recycled resin có thể được phân biệt thành hai nhóm.

Commodity recycled resin

Buyer biết:

  • polymer;
  • price;
  • quality.

Evidence-grade recycled resin

Buyer biết thêm:

  • post-consumer status;
  • source;
  • recycler;
  • facility;
  • batch/period;
  • quantity;
  • supporting evidence;
  • downstream allocation.

Loại thứ hai có khả năng tạo premium value cao hơn trong regulated markets.

Đây là cơ hội đáng chú ý đối với recycling industry Việt Nam.


Kết luận

PPWR tạo ra một thay đổi quan trọng đối với recycled-content market.

Câu hỏi sẽ không còn chỉ là:

“Bao bì có bao nhiêu % nhựa tái chế?”

Mà là:

“Nhựa tái chế đó đến từ đâu?”

“Có phải post-consumer không?”

“Recycler nào xử lý?”

“Bao nhiêu material được allocation?”

“Packaging specification nào sử dụng material đó?”

“Evidence nào support claim?”

Việt Nam có nguồn recycled materials và một recycling ecosystem lớn.

Nhưng để phục vụ các regulated markets như EU, lợi thế tiếp theo cần xây không chỉ là:

Recycling Capacity

mà còn là:

Evidence Capacity.


GRAC Recycled Content Provenance Pilot

GRAC có thể phối hợp với recycler, packaging converter và doanh nghiệp xuất khẩu để pilot một material flow:

Post-consumer Waste

Recycler

Recycled Material

Packaging Supplier

Packaging Specification

SKU.

Pilot có thể tập trung vào:

  • xác định post-consumer source;
  • transaction traceability;
  • material reconciliation;
  • recycler evidence;
  • recycled-material record;
  • supplier/plant mapping;
  • packaging specification;
  • PCR claim;
  • evidence package;
  • double-counting controls.

GRAC không thay thế certification hoặc third-party audit.

GRAC tập trung xây:

Verification-ready provenance

để khi PPWR methodology và customer requirements tiếp tục được hoàn thiện, doanh nghiệp không phải bắt đầu xây dữ liệu từ con số 0.

Data + Evidence + Traceability

là lớp hạ tầng có thể kết nối:

EPR Việt Nam

với:

recycled-content supply chains

và:

EU PPWR compliance.


Nguồn pháp lý chính

  • Regulation (EU) 2025/40 – Article 7: Minimum recycled content in plastic packaging.
  • Regulation (EU) 2025/40 – Article 6: Recyclability and recycled-at-scale methodology.
  • European Commission initiative on sustainability criteria for recycling technologies and equivalence rules for recycled content collected/recycled in third countries.
  • Commission Implementing Decision (EU) 2026/1425 – recycled plastic content methodology for single-use plastic beverage bottles under Directive (EU) 2019/904. Đây là reference hữu ích nhưng không phải methodology chung cho toàn bộ Article 7 PPWR.

Lưu ý pháp lý: Nội dung được GRAC cung cấp nhằm mục đích thông tin và hỗ trợ thiết kế dữ liệu compliance. Tính đến 06/09/2026, các implementing/delegated acts chi tiết liên quan tới calculation, verification, sustainability criteria và third-country equivalence theo Article 7 vẫn đang được European Commission hoàn thiện. Các mô hình provenance, data fields và chain-of-evidence trong bài là kiến trúc dữ liệu được GRAC đề xuất, không phải một statutory traceability model cố định đã được PPWR bắt buộc cho mọi supply chain. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý, certification, audit hoặc laboratory assessment.