Công cụ tính chi phí EPR miễn phí dành cho nhà sản xuất, nhà nhập khẩu có nghĩa vụ tái chế bao bì theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Thông tư 07/2025/TT-BTNMT. Giúp bạn so sánh nhanh 2 phương án: tự tổ chức tái chế (R) hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ EPR (Fs).
📋 Cách sử dụng:- Nhấn "+ Thêm loại bao bì" → chọn loại → nhập khối lượng (tấn/năm)
- Thêm đủ các loại bao bì doanh nghiệp đang dùng
- Nhấn "Xem so sánh R vs Fs" để xem kết quả
Tính chi phí EPR & tối ưu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp
| Loại bao bì | KL đưa ra TT (tấn/năm) |
Rmin | Fs (đ/kg) | KL phải tái chế (tấn) |
Fs đóng (triệu đ) |
R qua PRO (triệu đ) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | – | – | – | – |
Nguồn: Phụ lục IXa – TT 07/2025/TT-BTNMT · Rmin theo NĐ 08/2022 sửa đổi NĐ 05/2025
| Loại bao bì | KL tái chế (tấn) | Fs phải đóng (triệu đ) | R qua PRO (triệu đ) | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | – | – | – | – |
* Với GRAC Digital PRO, chi phí R thường thấp hơn Fs từ 25–50% tùy loại vật liệu và quy mô hợp đồng.
Chuyên gia GRAC sẽ phân tích danh mục bao bì và đề xuất phương án tiết kiệm chi phí EPR cụ thể cho doanh nghiệp bạn.
GRAC giúp doanh nghiệp bạn:
Tối ưu chi phí tuân thủ
Phân tích danh mục bao bì, so sánh Fs vs R, lựa chọn phương án chi phí thấp nhất trong khuôn khổ pháp lý — không để doanh nghiệp đóng dư một đồng nào.
Kết nối mạng lưới tái chế
Hệ thống thu gom – phân loại – tái chế được kiểm soát trực tiếp bởi GRAC. Không lo tìm đơn vị, không lo double-counting hay chứng từ giả.
Minh bạch dữ liệu EPR
Dữ liệu tái chế theo thời gian thực: từ điểm thu gom đến nhà máy tái chế. Báo cáo audit-ready theo đúng mẫu Phụ lục IX, sẵn sàng nộp Bộ NNMT.