Dịch vụ, EPR platform - Truy xuất sản phẩm, EPR-PRO, Grac, Phân loại rác, Quản lý rác thải, Tái chế tái sử dụng, Thương hiệu bền vững, Tin tức

EPR phân biệt bao bì đơn vật liệu mềm và bao bì đa vật liệu mềm

So sánh bao bì đơn vật liệu và bao bì đa vật liệu

Bao bì PE/PE có hai lớp thì là đơn vật liệu hay đa vật liệu? Túi PET/PE nhìn giống một túi nhựa thông thường nhưng vì sao lại có mức Fs cao hơn? Bao bì snack chuyển sang PP/PP có tự động được xem là mono-material không?

Đây là những câu hỏi doanh nghiệp FMCG thường gặp khi phân loại bao bì để thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu – EPR.

Câu trả lời ngắn gọn là:

  • Số lớp không quyết định nhóm EPR.
  • Bao bì nhiều lớp vẫn có thể là đơn vật liệu nếu các lớp thuộc cùng một họ vật liệu và có căn cứ kỹ thuật phù hợp.
  • Bao bì ghép từ nhiều vật liệu khác nhau thường được xem xét là bao bì đa vật liệu.
  • Không nên kết luận bằng mắt thường hoặc chỉ dựa trên tên thương mại của bao bì.

Việc phân loại đúng ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền đóng góp EPR. Theo quy định áp dụng từ năm nghĩa vụ 2026, bao bì đơn vật liệu mềm có Fs là 8.320 đồng/kg, trong khi bao bì đa vật liệu mềm có Fs là 10.700 đồng/kg.

Tóm tắt sự khác nhau

Tiêu chí Bao bì đơn vật liệu mềm Bao bì đa vật liệu mềm
Bản chất Một loại hoặc một họ vật liệu chính Nhiều loại vật liệu khác nhau
Số lớp Có thể một hoặc nhiều lớp Thường có nhiều lớp
Cấu trúc thường gặp PE, PE/PE, PP, PP/PP PET/PE, PA/PE, PET/AL/PE
Nhóm EPR A.3.4 A.3.4
Tỷ lệ tái chế bắt buộc 10% 10%
Fs năm 2026 8.320 đồng/kg 10.700 đồng/kg
Khả năng tái chế Thường thuận lợi hơn, nhưng không tự động tái chế được Thường khó tách và tái chế hơn
Căn cứ phân loại Specification, cấu trúc màng, tài liệu nhà cung cấp Specification, cấu trúc màng, tài liệu nhà cung cấp

1. Bao bì nhựa mềm trong EPR được quy định như thế nào?

Theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP, nhóm A.3.4 là bao bì nhựa mềm.

Bao bì nhựa mềm được mô tả là loại bao bì có tính linh hoạt cao, dễ uốn cong, co giãn hoặc thay đổi hình dạng mà không làm mất tính toàn vẹn của cấu trúc bao bì. Ví dụ thường gặp gồm túi nhựa, màng co, bao bì dệt từ sợi và các loại bao bì linh hoạt khác.

Nhóm A.3.4 được chia thành:

  • Bao bì đơn vật liệu mềm.
  • Bao bì đa vật liệu mềm.

Cả hai đều có tỷ lệ tái chế bắt buộc là 10%.

Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT quy định mức Fs:

Loại bao bì A.3.4 R bắt buộc Fs
Bao bì đơn vật liệu mềm 10% 8.320 đồng/kg
Bao bì đa vật liệu mềm 10% 10.700 đồng/kg

Mức Fs được điều chỉnh theo chu kỳ ba năm, với lần thay đổi đầu tiên vào năm 2029.

Các mức 8.486 đồng/kg và 10.914 đồng/kg thuộc quy định trước đây, không áp dụng cho nghĩa vụ từ năm 2026.

2. Bao bì đơn vật liệu mềm là gì?

Bao bì đơn vật liệu mềm thường được hiểu là bao bì được cấu tạo chủ yếu từ một loại hoặc một họ vật liệu, có khả năng phù hợp với cùng một dòng tái chế.

Điểm quan trọng là đơn vật liệu không đồng nghĩa với đơn lớp.

Một bao bì có thể có nhiều lớp nhằm tăng độ bền, khả năng hàn kín hoặc chất lượng in ấn. Nếu các lớp cùng thuộc một họ polymer và có căn cứ kỹ thuật phù hợp, bao bì vẫn có thể được xem xét theo hướng đơn vật liệu.

Ví dụ thường gặp:

  • Túi PE.
  • Màng PE.
  • Túi PE/PE.
  • Túi zipper PE.
  • Màng PP.
  • Túi PP/PP.
  • Một số cấu trúc OPP/CPP cùng thuộc họ PP.
  • Màng được nhà cung cấp thiết kế và xác nhận theo hướng mono-material.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn thấy ký hiệu PE/PE hoặc PP/PP rồi tự động kết luận.

Cần kiểm tra thêm:

  • Lớp keo kết dính.
  • Lớp phủ cản khí.
  • Lớp kim loại hóa.
  • Mực in.
  • Phụ gia.
  • Van, vòi, khóa kéo hoặc bộ phận gắn kèm.
  • Xác nhận kỹ thuật của nhà cung cấp.
  • Khả năng đi vào cùng một dòng tái chế.

“Mono-material” là một đặc điểm về thiết kế vật liệu. Nó không tự động chứng minh bao bì chắc chắn được thu gom và tái chế trong thực tế tại Việt Nam.

3. Bao bì đa vật liệu mềm là gì?

Bao bì đa vật liệu mềm là loại bao bì được ghép từ nhiều vật liệu khác nhau nhằm tạo ra các chức năng bảo vệ sản phẩm.

Mỗi lớp có thể đảm nhận một vai trò:

  • PET giúp tăng độ bền và khả năng in ấn.
  • PE hỗ trợ hàn kín và chống ẩm.
  • PA tăng khả năng chịu lực, chống đâm thủng.
  • Nhôm giúp cản ánh sáng, oxy và độ ẩm.
  • Lớp kim loại hóa hỗ trợ khả năng cản khí và cản sáng.
  • Giấy tạo độ cứng hoặc bề mặt in.

Các cấu trúc thường gặp gồm:

  • PET/PE.
  • PA/PE.
  • PET/AL/PE.
  • PET/MPET/PE.
  • PET/PA/PE.
  • Giấy/nhựa.
  • Giấy/nhựa/nhôm.
  • Nhựa ghép màng kim loại hóa.
  • Nhiều polymer không phù hợp với cùng một dòng tái chế.

Bao bì đa vật liệu được sử dụng rộng rãi vì bảo vệ sản phẩm tốt, kéo dài hạn sử dụng và giảm hư hỏng. Mặt trái là các lớp được ghép chặt khiến việc tách, phân loại và tái chế thường khó hơn.

EPR bao bì nhựa mềm đa lớp

Bao bì nhìn giống nhau bên ngoài có thể có cấu trúc vật liệu và nghĩa vụ EPR khác nhau.

4. “Đơn lớp – đa lớp” khác gì “đơn vật liệu – đa vật liệu”?

Đây là điểm doanh nghiệp thường nhầm nhất.

Đơn lớp và đa lớp nói về cấu trúc

  • Đơn lớp: bao bì gồm một lớp.
  • Đa lớp: bao bì gồm từ hai lớp trở lên.

Đơn vật liệu và đa vật liệu nói về thành phần

  • Đơn vật liệu: các lớp chủ yếu thuộc cùng một loại hoặc cùng một họ vật liệu.
  • Đa vật liệu: bao bì gồm nhiều loại vật liệu khác nhau.

Vì vậy:

  • PE/PE có thể gồm hai lớp nhưng vẫn được xem xét theo hướng đơn vật liệu.
  • PP/PP có thể gồm nhiều lớp nhưng vẫn thuộc cùng họ PP.
  • PET/PE gồm hai loại polymer khác nhau nên thường được xem xét là đa vật liệu.
  • PET/AL/PE gồm nhựa và nhôm nên thuộc hướng đa vật liệu.
  • PA/PE gồm hai polymer khác nhau nên thường thuộc hướng đa vật liệu.

Câu hỏi đúng không phải là “bao bì có bao nhiêu lớp?”, mà là:

“Các lớp đó được làm từ những vật liệu nào và có thể đi vào cùng một dòng tái chế hay không?”

5. Bảng nhận diện một số cấu trúc bao bì thường gặp

Bảng dưới đây chỉ là hướng phân loại sơ bộ. Kết luận cuối cùng cần dựa trên tài liệu kỹ thuật của từng bao bì.

Cấu trúc Hướng phân loại sơ bộ Lưu ý
PE Đơn vật liệu mềm Kiểm tra phụ gia và bộ phận đi kèm
PE/PE Có thể là đơn vật liệu mềm Cần specification xác nhận
MDO-PE/PE Có thể là đơn vật liệu mềm Kiểm tra lớp cản khí và keo
PP Đơn vật liệu mềm Kiểm tra cấu trúc hoàn chỉnh
PP/PP Có thể là đơn vật liệu mềm Cần xác nhận từ nhà cung cấp
OPP/CPP Có thể xem xét theo họ PP Không kết luận chỉ từ tên cấu trúc
PET/PE Đa vật liệu mềm PET và PE là hai polymer khác nhau
PA/PE Đa vật liệu mềm Thường dùng cho túi hút chân không
PET/AL/PE Đa vật liệu mềm Có lớp nhôm
PET/MPET/PE Đa vật liệu mềm Có PET kim loại hóa và PE
PET/PA/PE Đa vật liệu mềm Có nhiều polymer khác nhau
Màng metalized Cần rà soát kỹ Kiểm tra vật liệu nền và lớp phủ
Giấy/PE Có thể thuộc nhóm giấy đa lớp Xác định vật liệu nền và kết cấu
Giấy/PE/AL Thường là A.1.2 Phổ biến ở vỏ hộp sữa, đồ uống
Túi refill có vòi Phụ thuộc cấu trúc Phải tính cả thân túi, vòi và nắp
Túi zipper Phụ thuộc cấu trúc Khóa zipper có thể khác vật liệu

Doanh nghiệp không nên sử dụng bảng này để thay thế specification. Mục đích của bảng là giúp nhận diện trường hợp cần yêu cầu thêm tài liệu.

6. Một số sản phẩm FMCG thường sử dụng loại bao bì nào?

Bao bì snack

Bao bì snack thường cần cản ẩm, giữ độ giòn, hạn chế oxy và bảo vệ hương vị. Vì vậy, nhiều sản phẩm sử dụng PET/PE, PET/MPET/PE hoặc các loại màng ghép.

Bao bì snack thường được xem xét theo hướng đa vật liệu mềm, trừ khi doanh nghiệp có tài liệu chứng minh đã chuyển sang cấu trúc mono-material như PE/PE hoặc PP/PP.

Bao bì cà phê

Cà phê cần giữ mùi và hạn chế oxy, ánh sáng, độ ẩm. Các túi cà phê thường sử dụng PET/AL/PE, PET/MPET/PE hoặc vật liệu có lớp cản khí.

Phần lớn trường hợp cần xem xét theo hướng đa vật liệu mềm.

Gói mì, gia vị và thực phẩm khô

Các sản phẩm này thường sử dụng màng ghép để chống ẩm, giữ mùi và tăng độ bền.

Không nên mặc định là bao bì đơn vật liệu dù bề ngoài chỉ giống một lớp túi nhựa mỏng.

Túi hút chân không

Túi hút chân không dùng cho thịt, thủy sản hoặc thực phẩm đông lạnh thường có cấu trúc PA/PE để tăng khả năng chịu lực và chống đâm thủng.

Đây thường là bao bì đa vật liệu mềm.

Túi refill

Túi refill nước giặt, nước rửa chén, dầu gội hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân có thể là đơn vật liệu hoặc đa vật liệu.

Doanh nghiệp phải kiểm tra:

  • Cấu trúc thân túi.
  • Vòi rót.
  • Nắp.
  • Lớp keo.
  • Lớp cản khí.
  • Khối lượng từng bộ phận.

Tên gọi “túi refill” không nói lên nhóm vật liệu.

Túi PE và màng bọc

Túi PE, màng bọc PE hoặc túi PE/PE có thể được xem xét theo hướng đơn vật liệu nếu không ghép thêm vật liệu khác và có tài liệu kỹ thuật phù hợp.

7. Vỏ hộp sữa có phải bao bì đa vật liệu mềm không?

Thông thường không.

Vỏ hộp sữa, hộp nước trái cây hoặc hộp giấy đựng đồ uống có cấu trúc giấy, nhựa và nhôm thường thuộc nhóm:

A.1.2 – Bao bì giấy hỗn hợp đa lớp.

Nhóm này khác với A.3.4:

Nội dung Giấy hỗn hợp đa lớp A.1.2 Đa vật liệu mềm A.3.4
Vật liệu nền Giấy hoặc carton Nhựa mềm
Ví dụ Vỏ hộp sữa, hộp nước trái cây Gói snack, túi cà phê
R bắt buộc 15% 10%
Fs 6.420 đồng/kg 10.700 đồng/kg

Xem thêm: Bao bì giấy hỗn hợp đa lớp trong EPR: Cách kê khai.

8. Doanh nghiệp cần tài liệu gì để phân loại?

Không nên phân loại dựa vào mẫu bao bì nhìn bằng mắt thường. Doanh nghiệp cần thu thập hồ sơ từ nhà cung cấp bao bì.

Tài liệu tối thiểu

  • Bản thông số kỹ thuật – specification.
  • Cấu trúc từng lớp vật liệu.
  • Tên polymer hoặc vật liệu của từng lớp.
  • Định lượng hoặc khối lượng từng lớp, nếu có.
  • Tổng khối lượng bao bì trên một đơn vị sản phẩm.
  • Tài liệu kỹ thuật của lớp cản khí, lớp phủ hoặc lớp kim loại hóa.
  • Thông tin vật liệu của nắp, vòi, van, zipper và nhãn.
  • Xác nhận mono-material hoặc multi-material của nhà cung cấp.
  • Mã và phiên bản bao bì.
  • Thời điểm bắt đầu áp dụng quy cách.

Tài liệu nên có thêm

  • Bản vẽ kỹ thuật.
  • Bill of Materials – BOM.
  • Tài liệu đánh giá khả năng tái chế.
  • Kết quả thử nghiệm từ đơn vị chuyên môn.
  • Mẫu vật bao bì được lưu.
  • Hồ sơ phê duyệt thay đổi quy cách.
  • Xác nhận của bộ phận R&D hoặc QA.

Một dòng chữ “recyclable” trên catalogue không thay thế được dữ liệu cấu trúc vật liệu.

9. Năm câu hỏi để phân loại nhanh

Câu 1: Bao bì có phải bao bì mềm không?

Nếu bao bì cứng, chẳng hạn chai PET, hộp PP cứng hoặc khay nhựa cứng, doanh nghiệp cần xem xét nhóm A.3.1, A.3.2 hoặc A.3.3 thay vì A.3.4.

Câu 2: Vật liệu nền là nhựa hay giấy?

Nếu giấy hoặc carton là nền chính của bao bì hỗn hợp đa lớp, doanh nghiệp cần xem xét nhóm A.1.2.

Câu 3: Các lớp có cùng một họ polymer không?

PE/PE hoặc PP/PP có thể được xem xét theo hướng đơn vật liệu nếu hồ sơ kỹ thuật phù hợp.

Câu 4: Có vật liệu khác như PET, PA, giấy hoặc nhôm không?

Nếu có nhiều loại vật liệu khác nhau, bao bì thường cần được xem xét theo hướng đa vật liệu.

Câu 5: Doanh nghiệp có tài liệu chứng minh không?

Nếu không có specification hoặc tài liệu từ nhà cung cấp, không nên tự kết luận theo hướng có lợi về chi phí.

Trong EPR, “tôi nghĩ đây là PE” không phải một căn cứ an toàn.

10. Việc phân loại ảnh hưởng đến chi phí EPR như thế nào?

Nếu doanh nghiệp lựa chọn đóng góp tài chính, công thức là:

F = R × V × Fs

Trong đó:

  • F là số tiền phải đóng.
  • R là tỷ lệ tái chế bắt buộc.
  • V là khối lượng bao bì đưa ra thị trường, đơn vị kg.
  • Fs là mức đóng góp, đơn vị đồng/kg.

Ví dụ doanh nghiệp đưa ra thị trường 50 tấn bao bì nhựa mềm:

Phân loại Công thức Số tiền
Đơn vật liệu mềm 10% × 50.000 × 8.320 41.600.000 đồng
Đa vật liệu mềm 10% × 50.000 × 10.700 53.500.000 đồng
Chênh lệch 11.900.000 đồng

Phân loại sai theo hướng đơn vật liệu có thể làm doanh nghiệp kê khai thiếu nghĩa vụ. Phân loại sai theo hướng đa vật liệu có thể làm doanh nghiệp trả cao hơn cần thiết.

Xem cách tính chi tiết tại: Bao bì đa lớp tính EPR thế nào?.

Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng công cụ tính chi phí EPR bao bì 2026 của GRAC.

11. Phân loại Fs khác nhau nhưng hình thức thực hiện theo cùng nhóm A.3.4

Bao bì đơn vật liệu mềm và bao bì đa vật liệu mềm có mức Fs khác nhau. Tuy nhiên, cả hai cùng thuộc nhóm A.3.4 tại Cột 2 Phụ lục I Nghị định 110.

Điều này dẫn đến hai nguyên tắc quan trọng.

Nếu đóng góp tài chính

Doanh nghiệp áp dụng đúng Fs cho từng loại:

  • Đơn vật liệu mềm: 8.320 đồng/kg.
  • Đa vật liệu mềm: 10.700 đồng/kg.

Nếu tổ chức tái chế

Doanh nghiệp thực hiện tỷ lệ tái chế bắt buộc cho nhóm A.3.4.

Theo khoản 3 Điều 5 Nghị định 110, doanh nghiệp có thể tái chế bao bì do mình đưa ra thị trường hoặc bao bì cùng nhóm tại Cột 2 Phụ lục I do doanh nghiệp khác sản xuất, nhập khẩu.

Doanh nghiệp không bắt buộc phải thu hồi đúng từng chiếc túi hoặc gói do mình bán, nhưng kết quả phải:

  • Thuộc đúng nhóm A.3.4.
  • Đáp ứng quy cách tái chế bắt buộc.
  • Có nguồn gốc và chứng từ phù hợp.
  • Được theo dõi riêng.
  • Không bị kê khai trùng.
  • Không sử dụng phế liệu nhập khẩu, phế liệu sản xuất hoặc sản phẩm lỗi để tính kết quả.

Doanh nghiệp phải chọn một hình thức cho toàn nhóm A.3.4. Không nên đóng tiền cho phần đa vật liệu nhưng tổ chức tái chế riêng phần đơn vật liệu trong cùng nhóm.

12. Đơn vật liệu có chắc chắn tái chế được không?

Không.

Đơn vật liệu chỉ có nghĩa cấu trúc vật liệu thuận lợi hơn cho một dòng tái chế. Khả năng tái chế thực tế còn phụ thuộc:

  • Hệ thống thu gom.
  • Mức độ sạch của bao bì.
  • Dư lượng thực phẩm hoặc hóa chất.
  • Khả năng phân loại.
  • Khối lượng tập trung.
  • Công nghệ của đơn vị tái chế.
  • Thị trường đầu ra.
  • Mực in, keo và các lớp phủ.
  • Các bộ phận khác vật liệu đi kèm.

Một túi PE sạch, đồng nhất và được thu gom riêng có thể phù hợp với tái chế cơ học. Nhưng một túi PE nhỏ, bẩn, lẫn trong rác sinh hoạt và không có mạng lưới thu gom vẫn có thể không được tái chế trong thực tế.

Vì vậy:

Đơn vật liệu không đồng nghĩa với chắc chắn tái chế được. Đa vật liệu cũng không đồng nghĩa với tuyệt đối không thể tái chế.

Phân loại vật liệu và đánh giá khả năng tái chế là hai bước liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

13. Đồng xử lý có được xem là tái chế EPR không?

Không.

Đối với bao bì nhựa mềm, quy cách tái chế bắt buộc tập trung vào:

  • Sản xuất hạt nhựa thương phẩm.
  • Sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể.

Đồng xử lý trong lò xi măng, đốt thu hồi năng lượng hoặc sử dụng làm nhiên liệu thay thế không thuộc quy cách tái chế bắt buộc của nhóm A.3.4.

Doanh nghiệp có thể sử dụng đồng xử lý trong chương trình quản lý chất thải khó tái chế, nhưng không được sử dụng khối lượng đó để hoàn thành tỷ lệ tái chế EPR.

14. Cách kê khai bao bì gồm nhiều bộ phận

Một sản phẩm có thể gồm:

  • Thân túi.
  • Nắp.
  • Vòi.
  • Van.
  • Zipper.
  • Nhãn.
  • Bao bì ngoài.

Mẫu số 01, Phụ lục II Thông tư 24 cho phép doanh nghiệp kê khai theo các nguyên tắc:

  • Kê khai toàn bộ khối lượng theo vật liệu có khối lượng lớn nhất.
  • Kê khai chi tiết tối đa ba vật liệu có khối lượng lớn nhất.
  • Gộp một số vật liệu và kê khai phần gộp theo vật liệu có khối lượng lớn nhất.

Dù lựa chọn cách nào, tổng khối lượng kê khai phải bao gồm toàn bộ vật liệu cấu thành bao bì, kể cả vật liệu không được tách thành dòng riêng.

Doanh nghiệp cần phân biệt:

  • Phương pháp kê khai khối lượng của một bao bì hoàn chỉnh.
  • Việc xác định cấu trúc bao bì là đơn vật liệu hay đa vật liệu.

Không nên sử dụng phương pháp gộp khối lượng để bỏ qua bản chất kỹ thuật của một màng ghép đa vật liệu.

15. Trách nhiệm của từng bộ phận trong doanh nghiệp

Bộ phận Dữ liệu hoặc trách nhiệm
Procurement Thu thập specification và thông tin nhà cung cấp
R&D/Packaging Xác nhận cấu trúc và chức năng từng lớp
QA/QC Kiểm tra tài liệu, mã và phiên bản bao bì
Sản xuất Cung cấp quy cách đóng gói thực tế
Sales/Finance Xác định số lượng đưa ra thị trường Việt Nam
Kho vận Tách hàng xuất khẩu, hàng tồn và hàng trả lại
EHS/Pháp chế Xác định nhóm EPR và căn cứ áp dụng
ESG/EPR Tổng hợp khối lượng, hình thức thực hiện và hồ sơ
PRO/Đơn vị tái chế Tổ chức thực hiện và cung cấp dữ liệu kết quả

Nếu mỗi bộ phận giữ một file riêng và không có mã SKU chung, sai sót phân loại gần như chắc chắn sẽ xảy ra.

16. Những lỗi phân loại phổ biến

Thấy nhiều lớp nên kết luận đa vật liệu

Số lớp không quyết định số loại vật liệu. PE/PE hoặc PP/PP có thể gồm nhiều lớp nhưng cùng một họ vật liệu.

Thấy túi nhựa nên kết luận đơn vật liệu

Túi snack, cà phê, mì gói, gia vị và túi hút chân không thường có cấu trúc ghép nhiều vật liệu.

Chỉ dựa vào tên thương mại

Các tên gọi như pouch, sachet, túi refill, màng ghép hoặc bao bì xanh không đủ để phân loại.

Nhà cung cấp nói “recyclable” nên mặc định mono-material

Khả năng tái chế và cấu trúc đơn vật liệu không hoàn toàn giống nhau. Cần yêu cầu cấu trúc từng lớp.

Bỏ qua nắp, vòi, van và zipper

Các bộ phận đi kèm có thể sử dụng vật liệu khác và phải được đưa vào tổng khối lượng bao bì.

Gộp vỏ hộp sữa vào bao bì nhựa mềm

Bao bì có nền giấy ghép nhựa, nhôm thường thuộc nhóm A.1.2.

Sử dụng Fs cũ

Mức áp dụng từ năm 2026 là 8.320 đồng/kg và 10.700 đồng/kg.

Không cập nhật khi thay đổi nhà cung cấp

Cùng một SKU nhưng đổi nhà cung cấp có thể dẫn đến thay đổi cấu trúc màng và nhóm kê khai.

17. Checklist kiểm tra một SKU bao bì mềm

Trước khi phê duyệt kết quả phân loại, doanh nghiệp nên trả lời:

  • Bao bì này là trực tiếp hay bao bì ngoài?
  • Có thuộc phạm vi trách nhiệm tái chế không?
  • Vật liệu nền là nhựa hay giấy?
  • Bao bì cứng hay mềm?
  • Có bao nhiêu lớp?
  • Từng lớp làm từ vật liệu gì?
  • Có PET, PA, giấy, nhôm hoặc lớp kim loại hóa không?
  • Có bản specification không?
  • Có khối lượng trên một đơn vị sản phẩm không?
  • Có nắp, vòi, van hoặc zipper không?
  • Nhà cung cấp có xác nhận mono-material không?
  • Phiên bản bao bì áp dụng từ thời điểm nào?
  • SKU được đưa ra thị trường Việt Nam bao nhiêu sản phẩm?
  • Có hàng xuất khẩu hoặc hàng tồn cần loại trừ không?
  • Ai là người phê duyệt kết quả phân loại?

Nếu chưa trả lời được các câu hỏi trên, dữ liệu EPR của SKU đó chưa đủ an toàn để kê khai.

18. GRAC hỗ trợ doanh nghiệp phân loại và thực hiện EPR

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp FMCG kết nối dữ liệu từ SKU đến hồ sơ thực hiện EPR, bao gồm:

  • Rà soát danh mục sản phẩm.
  • Phân biệt bao bì trực tiếp và bao bì ngoài.
  • Chuẩn hóa tên vật liệu.
  • Phân loại bao bì đơn vật liệu và đa vật liệu.
  • Xác định nhóm A.3.4 hoặc nhóm liên quan.
  • Tính khối lượng và nghĩa vụ theo R, V, Fs.
  • So sánh tổ chức tái chế với đóng góp tài chính.
  • Theo dõi dữ liệu thu gom, chuyển giao và tái chế.
  • Kiểm tra giấy phép và quy cách tái chế.
  • Kiểm soát nguy cơ kê khai trùng.
  • Chuẩn bị dữ liệu phục vụ Mẫu số 01 và Mẫu số 02.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng 20 SKU có khối lượng bao bì lớn nhất. Đây thường là nhóm tạo ra phần lớn nghĩa vụ và giúp phát hiện nhanh những lỗi phân loại có ảnh hưởng tài chính đáng kể.

Liên hệ GRAC:

Câu hỏi thường gặp

Bao bì nhiều lớp có phải luôn là đa vật liệu không?

Không. Bao bì PE/PE hoặc PP/PP có thể gồm nhiều lớp nhưng cùng một họ vật liệu. Cần kiểm tra specification trước khi kết luận.

PET/PE là đơn vật liệu hay đa vật liệu?

PET/PE gồm hai polymer khác nhau nên thường được xem xét là bao bì đa vật liệu mềm.

OPP/CPP thuộc nhóm nào?

OPP và CPP đều thuộc họ PP nên có thể được xem xét theo hướng đơn vật liệu. Tuy nhiên, cần kiểm tra lớp keo, lớp phủ, mực in và xác nhận kỹ thuật của nhà cung cấp.

Bao bì snack có phải đa vật liệu không?

Bao bì snack thường sử dụng màng ghép đa vật liệu để cản ẩm và giữ độ giòn. Tuy nhiên, một số sản phẩm đã chuyển sang PP/PP hoặc PE/PE, nên cần kiểm tra thông số thực tế.

Túi refill thuộc nhóm nào?

Túi refill có thể là đơn vật liệu hoặc đa vật liệu tùy cấu trúc thân túi, vòi, nắp và các lớp cản khí.

Bao bì đơn vật liệu có Fs bao nhiêu?

Fs của bao bì đơn vật liệu mềm từ năm nghĩa vụ 2026 là 8.320 đồng/kg.

Bao bì đa vật liệu có Fs bao nhiêu?

Fs của bao bì đa vật liệu mềm từ năm nghĩa vụ 2026 là 10.700 đồng/kg.

Cả hai loại có cùng tỷ lệ tái chế không?

Có. Bao bì đơn vật liệu mềm và đa vật liệu mềm đều thuộc nhóm A.3.4, với tỷ lệ tái chế bắt buộc là 10%.

Có được đóng tiền cho đa vật liệu và tái chế đơn vật liệu không?

Không nên áp dụng hai hình thức riêng cho hai loại vì chúng cùng thuộc nhóm A.3.4. Doanh nghiệp phải lựa chọn một hình thức cho toàn nhóm.

Nếu không có specification thì xử lý thế nào?

Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp bổ sung tài liệu và tạm thời chưa kết luận theo hướng có lợi về chi phí. Phân loại bằng cảm tính tạo rủi ro cho cả kê khai và hậu kiểm.


Nội dung được cập nhật ngày 27/7/2026 theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Thông tư 24/2026/TT-BNNMT. Việc phân loại cuối cùng cần dựa trên cấu trúc, hồ sơ kỹ thuật và quy cách thực tế của từng bao bì.