Dịch vụ, EPR platform - Truy xuất sản phẩm, EPR-PRO, Grac, Quản lý rác thải, Tái chế tái sử dụng, Thương hiệu bền vững, Tin tức

Bao bì đa lớp tính EPR thế nào?

EPR bao bì đa lớp

Bao bì đa lớp tính EPR thế nào?

Trong bài viết này, cụm từ “bao bì đa lớp” được dùng theo cách gọi phổ biến trên thị trường để chỉ các loại bao bì nhựa mềm có nhiều lớp màng ghép. Tuy nhiên, khi phân tích theo EPR và định mức Fs, cách gọi chính xác hơn là “bao bì đa vật liệu mềm”.

Cần phân biệt rõ: “đa lớp” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với “đa vật liệu”. Một bao bì có thể có nhiều lớp nhưng vẫn cùng họ vật liệu, ví dụ PE/PE hoặc PP/PP, và có thể được xem xét theo hướng bao bì đơn vật liệu mềm. Ngược lại, bao bì ghép từ nhiều loại vật liệu khác nhau như PET/PE, PET/AL/PE, PET/MPET/PE hoặc màng metalized thường được xem là bao bì đa vật liệu mềm.

Vì vậy, trong bài viết này, “bao bì đa lớp” được dùng để người đọc dễ hiểu, còn khi nói về kê khai EPR, Fs và phân loại kỹ thuật, thuật ngữ cần dùng là “bao bì đa vật liệu mềm”.

Bao bì đa lớp không chỉ là vấn đề bao bì. Đó là vấn đề chi phí EPR.

Nếu doanh nghiệp FMCG đang bán snack, bánh kẹo, cà phê, gia vị, mì gói, thực phẩm khô, túi refill nước giặt, dầu gội, nước rửa chén hoặc bao bì hút chân không cho thủy sản, khả năng cao doanh nghiệp đang sử dụng bao bì nhựa mềm đa lớp.

Loại bao bì này rất hữu ích cho sản phẩm. Nó giúp cản ẩm, cản khí, giữ mùi, cản sáng, tăng độ bền và kéo dài hạn sử dụng.

Nhưng trong EPR, bao bì đa lớp là một bài toán khó hơn nhiều so với bao bì nhựa mềm đơn vật liệu.

Lý do rất đơn giản: bao bì càng nhiều lớp, càng nhiều loại vật liệu ghép lại với nhau thì càng khó tái chế cơ học. Và khi khó tái chế hơn, chi phí EPR cũng cao hơn.

Vì vậy, câu hỏi doanh nghiệp FMCG không nên hỏi là: “Bao bì này có xanh không?”

Câu hỏi đúng hơn là: “Bao bì này được kê khai EPR thế nào, tính Fs ra sao, và khi thực hiện tái chế thì dùng dòng vật liệu nào để chứng minh kết quả?”

Bao bì đa lớp có Fs cao hơn bao bì đơn vật liệu

Trong nhóm A.3.4 – Bao bì nhựa mềm, định mức chi phí tái chế Fs đang tách thành hai dòng:

Bao bì đơn vật liệu mềm: Fs 8.486 đồng/kg.

Bao bì đa vật liệu mềm: Fs 10.914 đồng/kg.

Điều này có nghĩa là bao bì đa vật liệu mềm có chi phí EPR cao hơn bao bì đơn vật liệu mềm.

Đây không phải là chi tiết nhỏ. Với doanh nghiệp FMCG có sản lượng lớn, chỉ cần phân loại sai bao bì cũng có thể làm lệch đáng kể chi phí, kế hoạch EPR và hồ sơ kê khai.

Ví dụ, một túi PE/PE hoặc PP/PP thường có thể được xem xét theo hướng bao bì đơn vật liệu mềm. Nhưng một gói snack có cấu trúc PET/MPET/PE, PET/AL/PE hoặc màng metalized thường phải được xem xét theo hướng bao bì đa vật liệu mềm.

Nói cách khác: nhìn bên ngoài đều là “gói nhựa mềm”, nhưng chi phí EPR phía sau có thể khác nhau.

So sánh bao bì đơn vật liệu và bao bì đa vật liệu

So sánh bao bì đơn vật liệu và bao bì đa vật liệu

Đơn lớp hay đơn vật liệu?

Trong trao đổi thông thường, nhiều người hay gọi là “bao bì đơn lớp”. Tuy nhiên, cách gọi chính xác hơn trong EPR nên là “bao bì đơn vật liệu mềm”.

Bao bì đơn vật liệu không nhất thiết chỉ có một lớp. Nó có thể có nhiều lớp, nhưng các lớp đó cùng họ vật liệu hoặc tương thích với cùng một dòng tái chế, ví dụ PE/PE hoặc PP/PP.

Ngược lại, bao bì đa vật liệu mềm là loại bao bì ghép từ nhiều loại vật liệu khác nhau, ví dụ PET/PE, PET/AL/PE, PET/MPET/PE, PA/PE hoặc màng metalized.

Điểm quyết định không phải chỉ là một lớp hay nhiều lớp. Điểm quyết định là bao bì đó gồm một loại vật liệu hay nhiều loại vật liệu khác nhau.

Với FMCG, đây là chi tiết rất quan trọng. Nếu không có specification bao bì từ nhà cung cấp, doanh nghiệp rất dễ phân loại bằng cảm tính.

Mà trong EPR, cảm tính là thứ rất đắt.

Điểm cần hiểu đúng: Fs tách riêng, nhưng thực hiện theo nhóm bao bì nhựa mềm

Đây là điểm quan trọng nhất của bài viết này.

Bao bì đa vật liệu mềm có Fs cao hơn bao bì đơn vật liệu mềm. Tuy nhiên, trong Nghị định 110/2026/NĐ-CP, cả bao bì đơn vật liệu mềm và bao bì đa vật liệu mềm đều nằm trong nhóm A.3.4 – Bao bì nhựa mềm.

Điều này tạo ra một logic triển khai rất thực tế.

Doanh nghiệp có thể phát sinh nghĩa vụ EPR từ bao bì đa lớp, nhưng khi tổ chức tái chế để thực hiện nghĩa vụ cho nhóm bao bì nhựa mềm, thị trường hiện nay thường ưu tiên các dòng bao bì nhựa mềm dễ tái chế hơn, đặc biệt là bao bì đơn vật liệu mềm hoặc các dòng nhựa mềm có cấu trúc phù hợp với công nghệ tái chế hiện có.

Lý do rất rõ: bao bì đơn vật liệu mềm thường sạch hơn, đồng nhất hơn, dễ gom khối lượng lớn hơn, có đơn vị tái chế tiếp nhận tốt hơn và dễ chứng minh hơn trong hồ sơ EPR.

Nói gọn:

Bao bì đa lớp làm chi phí EPR nặng hơn.

Nhưng để thực hiện trách nhiệm tái chế, doanh nghiệp cần bám vào nhóm bao bì nhựa mềm và chọn dòng vật liệu có khả năng tái chế thật.

Đây là khác biệt giữa “tính nghĩa vụ” và “tổ chức thực hiện”.

Vì sao FMCG không nên cố hứa “tái chế hết bao bì đa lớp”?

Rất nhiều bao bì đa lớp sau tiêu dùng có kích thước nhỏ, nhẹ, dễ bẩn, dính thực phẩm, lẫn nhiều loại vật liệu, có lớp nhôm hoặc màng metalized. Các lớp vật liệu đã được ghép chặt để bảo vệ sản phẩm, nên khi trở thành rác, việc tách lớp để tái chế cơ học là rất khó.

Nếu doanh nghiệp nói rằng “toàn bộ bao bì đa lớp đã được tái chế”, nhưng không có chứng từ rõ ràng về thu gom, chuyển giao, tiếp nhận, tái chế và sản phẩm đầu ra, tuyên bố đó rất dễ trở thành rủi ro greenwashing.

EPR không hỏi doanh nghiệp có câu chuyện truyền thông hay không.

EPR hỏi: khối lượng nào, nhóm bao bì nào, đơn vị nào thu gom, đơn vị nào tái chế, quy cách tái chế là gì, chứng từ ở đâu và có bị tính trùng không.

Vì vậy, với bao bì đa lớp, chiến lược đúng không phải là “tái chế mọi thứ”.

Chiến lược đúng là: kê khai đúng, tính đúng Fs, chọn dòng tái chế thực tế trong nhóm bao bì nhựa mềm, và chứng minh bằng dữ liệu.

Đồng xử lý không được tính là tái chế EPR

Đây là ranh giới cần nói rõ.

Đồng xử lý trong lò xi măng có thể là một phương án xử lý hoặc thu hồi năng lượng cho một số dòng chất thải khó tái chế. Nhưng đồng xử lý không được hiểu là tái chế EPR cho bao bì nhựa mềm.

Tái chế EPR phải bám theo quy cách tái chế bắt buộc. Với bao bì nhựa mềm, quy cách tái chế tập trung vào sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc sản xuất bao bì, sản phẩm cụ thể.

Đồng xử lý, đốt thu hồi năng lượng hoặc sử dụng làm nhiên liệu thay thế không phải là cách để doanh nghiệp ghi nhận khối lượng tái chế EPR cho bao bì nhựa mềm.

Doanh nghiệp có thể xem đồng xử lý như một phần trong chiến lược quản lý chất thải khó tái chế. Nhưng không nên đưa khối lượng đồng xử lý vào báo cáo kết quả tái chế EPR.

Nói thẳng: đồng xử lý có thể xử lý rác, nhưng không giải quyết nghĩa vụ tái chế EPR.

Ví dụ thực tế với doanh nghiệp FMCG

Một công ty thực phẩm có 3 nhóm sản phẩm chính: snack, cà phê hòa tan và gia vị.

Bao bì snack sử dụng màng ghép PET/MPET/PE để giữ độ giòn và chống ẩm.

Bao bì cà phê sử dụng cấu trúc PET/AL/PE để giữ mùi và cản sáng.

Bao bì gia vị sử dụng pouch nhiều lớp để chống ẩm, chống rò rỉ và kéo dài hạn sử dụng.

Nếu chỉ nhìn bên ngoài, tất cả có thể được gọi chung là “bao bì nhựa mềm”. Nhưng khi làm EPR, doanh nghiệp cần đi sâu hơn:

Bao bì nào là đơn vật liệu?

Bao bì nào là đa vật liệu?

Khối lượng từng loại là bao nhiêu?

Fs áp dụng cho từng dòng là bao nhiêu?

Khi tổ chức tái chế, dòng nhựa mềm nào có thể thu gom và tái chế thật?

Đơn vị tái chế có đủ điều kiện và chứng từ không?

Khối lượng nào được tính vào EPR, khối lượng nào chỉ là xử lý chất thải?

Nếu không trả lời được các câu hỏi này, doanh nghiệp có thể đang có rủi ro EPR mà chưa nhìn thấy.

Những ngành FMCG cần đặc biệt lưu ý

Thực phẩm khô

Snack, bánh kẹo, mì gói, cà phê, trà, gia vị, bột nêm, ngũ cốc và thực phẩm ăn liền thường dùng bao bì đa lớp để bảo quản chất lượng sản phẩm.

Đây là nhóm có rủi ro cao vì số lượng SKU lớn, bao bì nhỏ, nhẹ và khó thu gom sau tiêu dùng.

Hàng chăm sóc cá nhân

Dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng, sản phẩm dùng thử dạng sachet và túi refill có thể phát sinh nhiều loại bao bì mềm khác nhau.

Một số dòng có thể là đơn vật liệu, nhưng nhiều dòng pouch hoặc sachet có cấu trúc đa vật liệu.

Hàng gia dụng

Nước giặt, nước rửa chén, nước lau sàn, chất tẩy rửa và sản phẩm vệ sinh gia dụng thường sử dụng túi refill. Đây là dòng cần kiểm tra kỹ specification bao bì.

Thực phẩm đông lạnh và thủy sản

Túi hút chân không, bao bì cấp đông, bao bì chống rò rỉ hoặc bao bì cần cản khí thường có cấu trúc phức tạp hơn bao bì nhựa mềm thông thường.

Với các ngành này, việc phân loại bao bì không nên để đến lúc nộp báo cáo mới làm. Phải làm từ dữ liệu SKU.

Doanh nghiệp FMCG nên làm gì trong 30 ngày?

Nếu doanh nghiệp đang có nhiều bao bì nhựa mềm, đặc biệt là bao bì đa lớp, có thể bắt đầu bằng 8 việc sau.

1. Chọn 20 SKU có sản lượng cao nhất

Không cần bắt đầu bằng toàn bộ danh mục sản phẩm. Hãy bắt đầu với 20 SKU có sản lượng lớn nhất hoặc doanh thu lớn nhất.

Đây thường là nhóm tạo ra phần lớn khối lượng bao bì và phần lớn nghĩa vụ EPR.

2. Lấy specification bao bì từ nhà cung cấp

Không nên phân loại bằng mắt thường. Doanh nghiệp cần bản thông số kỹ thuật bao bì, cấu trúc màng và thông tin vật liệu.

Nếu nhà cung cấp chưa có dữ liệu rõ, cần yêu cầu bổ sung.

3. Tách bao bì đơn vật liệu mềm và đa vật liệu mềm

Cần xác định rõ SKU nào dùng PE/PE, PP/PP hoặc cấu trúc đơn vật liệu; SKU nào dùng PET/PE, PET/AL/PE, PET/MPET/PE, PA/PE hoặc màng metalized.

Đây là bước ảnh hưởng trực tiếp đến Fs.

4. Tính khối lượng bao bì đưa ra thị trường

Mỗi SKU cần có khối lượng bao bì trên một đơn vị sản phẩm và sản lượng đưa ra thị trường Việt Nam.

Không có số liệu khối lượng thì không thể tính nghĩa vụ EPR đáng tin cậy.

5. Đối chiếu Fs và Rmin

Sau khi phân loại, doanh nghiệp cần đối chiếu Fs và tỷ lệ tái chế bắt buộc để ước tính nghĩa vụ.

Với bao bì đa vật liệu mềm, Fs cao hơn nên cần kiểm soát kỹ hơn.

6. Xác định dòng nhựa mềm có thể tái chế thật

Không phải dòng bao bì nào cũng nên đưa vào chương trình tái chế ngay từ đầu.

Doanh nghiệp nên ưu tiên dòng bao bì nhựa mềm đơn vật liệu hoặc dòng có recycler tiếp nhận rõ, công nghệ phù hợp và đầu ra sau tái chế có thể chứng minh.

7. Không tính đồng xử lý là tái chế EPR

Nếu có dòng bao bì đa lớp quá khó tái chế và được đưa đi đồng xử lý, cần tách riêng về mặt hồ sơ.

Không nên đưa khối lượng đồng xử lý vào kết quả tái chế EPR.

8. Chuẩn hóa chứng từ với PRO hoặc Digital PRO

Doanh nghiệp cần hệ thống ghi nhận dữ liệu thu gom, chuyển giao, tiếp nhận, tái chế, nghiệm thu và kiểm soát double counting.

Đây là phần GRAC có thể hỗ trợ trực tiếp.

Rủi ro nếu doanh nghiệp làm sai

Tính sai Fs

Nếu bao bì đa vật liệu mềm bị kê khai nhầm thành bao bì đơn vật liệu mềm, doanh nghiệp có thể tính sai chi phí EPR.

Ngược lại, nếu bao bì đơn vật liệu bị xem nhầm là đa vật liệu, chi phí có thể bị đội lên không cần thiết.

Một bên là rủi ro tuân thủ. Một bên là rủi ro tài chính.

Báo cáo nhầm xử lý thành tái chế

Đưa bao bì đa lớp đi đồng xử lý rồi ghi nhận là tái chế EPR là rủi ro nghiêm trọng.

Đây là lỗi vừa pháp lý, vừa truyền thông, vừa ESG.

Không có chứng từ đủ mạnh

Một kg bao bì chỉ có giá trị EPR khi chứng minh được đường đi.

Doanh nghiệp cần có hợp đồng, biên bản giao nhận, chứng từ thu gom, chứng từ tiếp nhận, hồ sơ tái chế, nghiệm thu khối lượng và dữ liệu đối chiếu.

Không có chứng từ, khối lượng thu gom chưa chắc được xem là kết quả tái chế.

Double counting

Một kg bao bì không thể được nhiều bên cùng tính vào kết quả EPR.

Nếu cùng một dòng vật liệu bị brand, PRO, collector hoặc recycler claim nhiều lần, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro bị loại khối lượng.

Double counting là lỗi dữ liệu. Nhưng hậu quả là lỗi tuân thủ.

GRAC hỗ trợ gì cho FMCG?

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp FMCG theo hướng Digital PRO: không chỉ tổ chức thu gom và tái chế, mà còn chuẩn hóa dữ liệu, truy xuất dòng vật liệu và tạo hồ sơ phục vụ EPR.

Với bao bì nhựa mềm đa lớp, GRAC có thể hỗ trợ ở 5 phần việc chính.

Rà soát SKU và cấu trúc bao bì

GRAC giúp doanh nghiệp rà soát danh mục SKU, xác định bao bì trực tiếp, bao bì ngoài, khối lượng bao bì và cấu trúc vật liệu.

Mục tiêu là không để doanh nghiệp gộp toàn bộ túi, màng, gói, pouch, wrapper vào một nhóm cảm tính.

Phân loại bao bì đơn vật liệu và đa vật liệu

GRAC hỗ trợ phân biệt bao bì đơn vật liệu mềm và bao bì đa vật liệu mềm dựa trên dữ liệu kỹ thuật, không dựa vào phỏng đoán.

Đây là bước quan trọng để tính Fs và rủi ro EPR.

Tính nghĩa vụ EPR

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp tính khối lượng bao bì đưa ra thị trường, nhóm bao bì, tỷ lệ tái chế bắt buộc và chi phí liên quan.

Doanh nghiệp sẽ nhìn được SKU nào tạo chi phí lớn nhất và dòng bao bì nào cần ưu tiên cải thiện.

Thiết kế phương án thực hiện

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp chọn dòng bao bì nhựa mềm có khả năng tái chế thực tế để thực hiện nghĩa vụ.

Với nhóm bao bì nhựa mềm, dòng đơn vật liệu hoặc dòng có khả năng tái chế tốt hơn thường nên được ưu tiên trong giai đoạn đầu.

Truy xuất và kiểm soát chứng từ

GRAC ghi nhận dữ liệu thu gom, chuyển giao, tiếp nhận và tái chế để tạo hồ sơ có thể kiểm tra.

Điểm quan trọng không phải là có bao nhiêu hình ảnh truyền thông. Điểm quan trọng là dữ liệu có đủ để audit hay không.

Bao bì đa lớp làm EPR đắt hơn, nhưng không làm EPR bế tắc

Bao bì nhựa mềm đa lớp có Fs cao hơn bao bì đơn vật liệu mềm vì khó thu gom, khó phân loại và khó tái chế hơn.

Nhưng doanh nghiệp FMCG không nên hiểu rằng cứ phát sinh bao bì đa lớp thì phải tái chế đúng từng gói đa lớp đã bán ra thị trường.

Cách hiểu đúng là: doanh nghiệp cần kê khai đúng, tính đúng Fs, xác định đúng nhóm bao bì nhựa mềm và tổ chức tái chế bằng dòng vật liệu có khả năng tái chế thực tế trong cùng nhóm.

Bao bì đơn vật liệu mềm hiện vẫn là dòng chủ lực để thực hiện tái chế cho nhóm bao bì nhựa mềm vì có khả năng thu gom, tái chế và chứng minh tốt hơn.

Còn đồng xử lý, dù có thể là phương án xử lý chất thải khó tái chế, không được xem là tái chế EPR cho bao bì nhựa mềm.

EPR không cần lời hứa tái chế mọi thứ.

EPR cần dữ liệu đúng, dòng vật liệu đúng và chứng từ đủ mạnh.

CTA

Doanh nghiệp của bạn đang sử dụng bao bì snack, bánh kẹo, cà phê, gia vị, mì gói, pouch refill, túi hút chân không hoặc bao bì nhựa mềm đa lớp?

GRAC có thể rà soát nhanh 20 SKU bao bì nhựa mềm có sản lượng cao nhất để xác định:

Nhóm bao bì.

Rủi ro Fs.

Khả năng tái chế thực tế.

Phương án thực hiện EPR.

Chứng từ cần chuẩn bị.

Liên hệ GRAC để đánh giá nhanh danh mục bao bì nhựa mềm và xây dựng phương án EPR phù hợp với Nghị định 110/2026/NĐ-CP.

FAQ

Bao bì đa lớp có phải thực hiện EPR không?

Có, nếu đó là bao bì thương phẩm thuộc nhóm phải thực hiện trách nhiệm tái chế và được đưa ra thị trường Việt Nam.

Bao bì đa lớp có Fs cao hơn bao bì đơn vật liệu không?

Có. Bao bì đa vật liệu mềm có Fs cao hơn bao bì đơn vật liệu mềm vì khó thu gom, phân loại và tái chế hơn.

Bao bì đa lớp có bắt buộc phải tái chế đúng từng gói không?

Không nên hiểu máy móc như vậy. Doanh nghiệp cần thực hiện trách nhiệm tái chế theo nhóm bao bì nhựa mềm và chọn dòng vật liệu có khả năng tái chế thực tế, chứng từ rõ ràng.

Vì sao doanh nghiệp thường ưu tiên tái chế bao bì đơn vật liệu?

Vì bao bì đơn vật liệu mềm thường sạch hơn, đồng nhất hơn, dễ gom khối lượng lớn hơn, có đầu ra tái chế rõ hơn và dễ chứng minh hơn trong hồ sơ EPR.

Đồng xử lý có được tính là tái chế EPR không?

Không. Đồng xử lý là phương án xử lý hoặc thu hồi năng lượng, không nên được kê khai là kết quả tái chế EPR cho bao bì nhựa mềm.

Bao bì snack thường là bao bì đơn vật liệu hay đa vật liệu?

Phần lớn bao bì snack thường là bao bì đa vật liệu hoặc màng ghép vì cần cản ẩm, cản khí, giữ độ giòn và bảo vệ hương vị. Tuy nhiên, cần kiểm tra specification bao bì để kết luận chính xác.

Doanh nghiệp FMCG cần chuẩn bị gì trước khi làm EPR?

Cần chuẩn bị danh mục SKU, khối lượng bao bì, cấu trúc vật liệu, sản lượng đưa ra thị trường, thông tin nhà cung cấp bao bì, phương án thực hiện, chứng từ thu gom, chuyển giao và tái chế.

GRAC hỗ trợ gì trong bài toán bao bì đa lớp?

GRAC hỗ trợ rà soát SKU, phân loại bao bì, tính nghĩa vụ, thiết kế phương án thực hiện, truy xuất dòng vật liệu, kiểm soát double counting và chuẩn hóa hồ sơ EPR.