Dịch vụ, EPR platform - Truy xuất sản phẩm, EPR-PRO, Grac, Phân loại rác, Quản lý rác thải, Tái chế tái sử dụng, Thương hiệu bền vững, Tin tức

PRO và IWW trong EPR: Vì sao Việt Nam cần số hóa lực lượng ve chai?

IWW Việt Nam trong hệ thống EPR và nền tảng truy xuất rác thải của GRAC

Việt Nam không thiếu người thu gom. Việt Nam thiếu hệ thống để nhìn thấy họ

Khi nói về EPR, nhiều người thường nghĩ đến ba nhóm chính: nhà sản xuất, nhà tái chếcơ quan quản lý.

Nhưng trong thực tế, còn một lực lượng rất quan trọng đang âm thầm vận hành phần lớn dòng vật liệu tái chế sau tiêu dùng tại Việt Nam: người thu gom phi chính thức, hay còn gọi là IWW – Informal Waste Workers.

Đó là những người ve chai, đồng nát, người nhặt rác tái chế, vựa phế liệu nhỏ, nhóm thu gom tự do, hợp tác xã và các mạng lưới thu gom nằm sâu trong hẻm, chợ, khu dân cư, chung cư, trường học, khu công nghiệp và các điểm phát sinh rác thải sinh hoạt.

Họ không xuất hiện nhiều trong báo cáo.
Họ không phải lúc nào cũng có hợp đồng chính thức.
Họ ít được nhắc đến trong các chiến lược EPR cấp cao.

Nhưng chính họ là những người đầu tiên chạm vào dòng vật liệu tái chế.

Nói thẳng:

Việt Nam không thiếu người thu gom. Việt Nam thiếu một hệ thống để biến hoạt động thu gom đó thành dữ liệu EPR có thể xác minh.

Đây là lý do vai trò của PROnền tảng truy xuất chất thải ngày càng quan trọng trong hệ thống EPR tại Việt Nam.


IWW là ai trong chuỗi giá trị tái chế?

IWW là viết tắt của Informal Waste Workers, thường được hiểu là lực lượng lao động thu gom phi chính thức trong lĩnh vực rác thải và tái chế.

Tại Việt Nam, nhóm này có thể bao gồm:

  • Người ve chai, đồng nát;
  • Người nhặt rác tái chế;
  • Người thu mua phế liệu nhỏ lẻ;
  • Vựa phế liệu quy mô hộ gia đình;
  • Nhóm thu gom tự do;
  • Một số hợp tác xã hoặc mạng lưới thu gom bán chính thức;
  • Người thu gom tại chợ, khu dân cư, chung cư, trường học, khu công nghiệp.

Dù hoạt động phi chính thức, họ lại đóng vai trò rất thực tế trong việc thu hồi vật liệu có thể tái chế như giấy, carton, nhựa PET, nhựa cứng, kim loại, nhôm, bao bì, nhựa mềm và nhiều loại vật liệu sau tiêu dùng khác.

Trong nhiều trường hợp, nếu không có lực lượng này, một phần lớn vật liệu tái chế sẽ đi thẳng vào rác thải sinh hoạt, bị chôn lấp, đốt bỏ hoặc thất thoát khỏi chuỗi tái chế.

Nói cách khác, IWW không nằm ngoài nền kinh tế tuần hoàn.
Họ chính là một phần của nền kinh tế tuần hoàn — chỉ là trước đây hệ thống chưa nhìn thấy họ bằng dữ liệu.


Vì sao IWW quan trọng trong EPR?

EPR, hay Extended Producer Responsibility, là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Theo nguyên tắc này, nhà sản xuất và nhà nhập khẩu phải có trách nhiệm đối với sản phẩm, bao bì sau khi chúng được đưa ra thị trường.

Nhưng để EPR vận hành thực chất, không chỉ cần tiền, hợp đồng hay báo cáo. Hệ thống cần trả lời được các câu hỏi rất cụ thể:

  • Vật liệu sau tiêu dùng được thu gom từ đâu?
  • Ai thu gom?
  • Giao cho điểm tập kết nào?
  • Chuyển đến nhà tái chế nào?
  • Khối lượng bao nhiêu?
  • Có đúng loại vật liệu không?
  • Có chứng từ và dữ liệu đối soát không?
  • Có bị tính trùng với chương trình khác không?

Đây chính là điểm yếu lớn của chuỗi tái chế truyền thống.

Ở Việt Nam, dòng vật liệu sau tiêu dùng thường không đi thẳng từ hộ dân đến nhà tái chế. Nó đi qua nhiều tầng:

Hộ dân / điểm phát sinh → người thu gom phi chính thức → vựa / điểm tập kết → đơn vị vận chuyển → nhà tái chế.

Nếu EPR chỉ nhìn thấy nhà tái chế ở cuối chuỗi, hệ thống sẽ thiếu phần đầu rất quan trọng: nguồn gốc và hành trình của vật liệu.

Nhà tái chế có thể xác nhận đã nhận một khối lượng vật liệu. Nhưng nếu không có dữ liệu trước đó, nhà sản xuất khó chứng minh vật liệu đó được thu gom từ đâu, có đúng phạm vi chương trình hay không, có bị đếm trùng hay không, và có tạo ra tác động xã hội nào trong quá trình thu gom hay không.

Đó là lý do IWW cần được đưa vào hệ thống EPR một cách có tổ chức, có dữ liệu và có quyền lợi.

CSR ESG EPR

CSR ESG EPR

PRO là gì và vì sao PRO cần làm việc với IWW?

PRO – Producer Responsibility Organization là tổ chức được nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu ủy quyền để thực hiện các nghĩa vụ EPR. PRO có thể hỗ trợ nhà sản xuất lập kế hoạch, tổ chức thu gom, kết nối tái chế, quản lý chứng từ, đối soát dữ liệu và báo cáo kết quả thực hiện EPR.

Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam, một PRO tốt không nên chỉ là đơn vị làm hồ sơ.

Nếu PRO chỉ đứng giữa brand và recycler trên giấy tờ, hệ thống sẽ rất mỏng. Nó có thể tạo ra báo cáo, nhưng chưa chắc tạo ra bằng chứng đủ sâu về dòng vật liệu.

Một PRO hiện đại cần làm nhiều hơn thế.

PRO cần kết nối:

Nhà sản xuất / nhà nhập khẩu
với
địa phương, người dân, IWW, vựa, hợp tác xã, điểm tập kết, nhà vận chuyển và nhà tái chế.

Đặc biệt, với lực lượng IWW, vai trò của PRO không phải là thay thế họ. Vai trò đúng là ghi nhận, hỗ trợ, chuẩn hóa và đưa họ vào chuỗi tái chế chính thức thông qua dữ liệu.

Một câu có thể tóm gọn vai trò này:

PRO biến IWW từ “người thu gom vô hình” thành “nhà cung ứng vật liệu tái chế có thể xác minh” trong hệ thống EPR.


Vai trò 1: PRO giúp định danh tự nguyện lực lượng IWW

Bước đầu tiên để đưa IWW vào hệ thống EPR là định danh.

Nhưng định danh không có nghĩa là hành chính hóa lực lượng ve chai, bắt họ trở thành nhân viên chính thức hoặc buộc họ tham gia một quy trình phức tạp.

Cách tiếp cận phù hợp hơn là định danh tự nguyện.

Mỗi IWW có thể có một hồ sơ tham gia cơ bản, bao gồm:

  • Mã tham gia hoặc tài khoản;
  • Khu vực hoạt động;
  • Nhóm vật liệu thường thu gom;
  • Lịch sử giao dịch;
  • Trạng thái tập huấn;
  • Thông tin hỗ trợ PPE, bảo hiểm hoặc quà tặng;
  • Các chương trình EPR/ESG mà họ tham gia.

Khi có định danh, đóng góp của IWW không còn bị trôi nổi. Họ có thể được ghi nhận theo sản lượng, theo khu vực, theo chương trình, theo loại vật liệu và theo lịch sử tham gia.

Tuy nhiên, việc định danh cần đi kèm với nguyên tắc quan trọng: bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Không phải dữ liệu nào cũng cần công khai. Không phải hình ảnh, vị trí, số điện thoại hay thông tin cá nhân nào cũng được sử dụng tùy tiện. Một hệ thống EPR có trách nhiệm cần có cơ chế đồng thuận, phân quyền và sử dụng dữ liệu đúng mục đích.

Số hóa IWW không phải là “quản lý con người” theo nghĩa kiểm soát.
Số hóa IWW là ghi nhận đóng góp của họ một cách minh bạch và có trách nhiệm.


Vai trò 2: PRO chuẩn hóa giao dịch vật liệu

Một giao dịch thu gom phế liệu trong đời sống thường rất đơn giản: người thu gom bán vật liệu cho vựa hoặc điểm tập kết.

Nhưng trong EPR, giao dịch đó cần được chuyển hóa thành dữ liệu có thể kiểm chứng.

Một giao dịch vật liệu nên có các thông tin cơ bản:

  • Loại vật liệu;
  • Khối lượng;
  • Thời gian giao nhận;
  • Địa điểm giao nhận;
  • Bên giao;
  • Bên nhận;
  • Hình ảnh hoặc chứng từ;
  • Mã giao dịch;
  • Trạng thái xác nhận;
  • Liên kết với lô vật liệu tiếp theo.

Khi những dữ liệu này được ghi nhận nhất quán, một kg nhựa, giấy, carton hay bao bì sau tiêu dùng không còn chỉ là một con số tổng hợp cuối kỳ. Nó trở thành một phần của chuỗi bằng chứng.

Đây là sự khác biệt giữa EPR truyền thống và EPR dựa trên truy xuất.

EPR truyền thống thường bắt đầu từ báo cáo cuối chuỗi.
EPR hiện đại cần bắt đầu từ dữ liệu tại từng điểm giao dịch.


Vai trò 3: PRO kết nối IWW với vựa, hợp tác xã, điểm tập kết và nhà tái chế

IWW không thể đứng một mình trong hệ thống EPR. Họ cần được kết nối với các điểm tiếp nhận phù hợp như vựa phế liệu, hợp tác xã, Green Point, điểm tập kết, Mini MRF, đơn vị vận chuyển hoặc nhà tái chế.

PRO đóng vai trò thiết kế luồng vận hành này.

Một mô hình phù hợp có thể đi theo cấu trúc:

Nhà sản xuất / nhà nhập khẩu
ủy quyền thực hiện EPR cho PRO.

PRO
lập kế hoạch sản lượng, vật liệu, khu vực, tiêu chuẩn dữ liệu và đối tác thực hiện.

IWW / người thu gom
thu gom vật liệu từ hộ dân, cộng đồng, chợ, trường học, chung cư, khu dân cư.

Vựa / điểm tập kết / hợp tác xã / hub
cân, phân loại, ghi nhận, kiểm tra và gom lô vật liệu.

Nhà tái chế
tiếp nhận, xử lý, tái chế và xác nhận đầu vào hoặc đầu ra.

PRO
đối soát dữ liệu, chuẩn bị báo cáo, xuất bộ bằng chứng phục vụ EPR, ESG hoặc kiểm toán.

Trong mô hình này, PRO không thay thế người thu gom.
PRO cũng không thay thế nhà tái chế.

PRO làm công việc khó hơn: kết nối các bên thành một chuỗi có thể vận hành và có thể chứng minh.


Vai trò 4: PRO hỗ trợ tập huấn, PPE và bảo hiểm cho IWW

Nếu chỉ đưa IWW vào hệ thống để lấy dữ liệu, đó là cách làm không bền vững.

IWW cần được hỗ trợ bằng những quyền lợi thiết thực. Trong đó có ba nhóm quan trọng:

Tập huấn: giúp người thu gom hiểu cách phân loại, nhận diện vật liệu, thao tác an toàn, tham gia chương trình và ghi nhận giao dịch.

PPE: thiết bị bảo hộ cá nhân như găng tay, khẩu trang, áo phản quang, dụng cụ bảo vệ cơ bản giúp giảm rủi ro khi tiếp xúc với rác thải và vật liệu tái chế.

Bảo hiểm tai nạn: một lớp bảo vệ tối thiểu cho những người làm công việc có rủi ro cao nhưng thường chưa được bao phủ đầy đủ bởi các cơ chế an sinh chính thức.

Những hỗ trợ này không nên được xem là hoạt động từ thiện đơn lẻ. Chúng nên được xem là một phần của social safeguard trong hệ thống EPR.

Một chuỗi tái chế minh bạch không thể được xây dựng trên nền tảng lao động dễ tổn thương mà không có cơ chế bảo vệ tối thiểu.

EPR không chỉ là trách nhiệm với bao bì.
EPR cũng là cơ hội để nâng cấp cách xã hội nhìn nhận và bảo vệ những người đang giữ cho vật liệu được quay trở lại chuỗi tái chế.


Vai trò 5: PRO giúp giảm double-counting và rủi ro gian lận

Một trong những rủi ro lớn của EPR là double-counting — cùng một khối lượng vật liệu bị tính cho nhiều chương trình hoặc nhiều nhãn hàng khác nhau.

Rủi ro này có thể xảy ra khi:

  • Một lô vật liệu được báo cáo cho hai chương trình;
  • Một hình ảnh giao nhận bị sử dụng lại;
  • Một recycler xác nhận tổng khối lượng nhưng không tách rõ nguồn;
  • Một điểm tập kết gom vật liệu từ nhiều chương trình nhưng không phân luồng dữ liệu;
  • Một khối lượng không đúng loại vật liệu vẫn được tính vào chỉ tiêu EPR.

Đây là lý do PRO cần có hệ thống đối soát.

Chuỗi dữ liệu nên đi từ cấp nhỏ nhất:

IWW record → giao dịch cân → điểm tập kết → lô hàng → nhà tái chế → xác nhận → báo cáo.

Khi từng giao dịch có mã, từng lô hàng có dấu vết, từng nhà tái chế có xác nhận, việc báo cáo sẽ đáng tin cậy hơn rất nhiều so với chỉ dựa vào bảng tổng hợp cuối kỳ.

Nói gọn:

Trong EPR, sản lượng không xác minh được thì không nên được tính.


Vì sao Việt Nam cần Digital PRO?

Trong bối cảnh EPR ngày càng yêu cầu dữ liệu, PRO cần tiến hóa thành Digital PRO.

Digital PRO là mô hình kết hợp giữa năng lực tổ chức thực địa và năng lực công nghệ. Mô hình này không chỉ điều phối hợp đồng, mà còn thiết kế luồng vận hành, ghi nhận giao dịch, xác minh vật liệu, đối soát dữ liệu, bảo vệ người tham gia và xuất báo cáo có thể kiểm toán.

Với lực lượng IWW, Digital PRO có thể tạo ra một lớp hạ tầng rất quan trọng:

  • Định danh tự nguyện;
  • Ghi nhận đóng góp;
  • Quản lý tập huấn;
  • Theo dõi PPE và bảo hiểm;
  • Ghi nhận giao dịch vật liệu;
  • Kết nối điểm tập kết, vựa và recycler;
  • Giảm double-counting;
  • Tạo báo cáo EPR và ESG đáng tin cậy.

Đây là cách để EPR không chỉ là nghĩa vụ pháp lý của nhà sản xuất, mà trở thành một cơ chế nâng cấp toàn bộ chuỗi giá trị tái chế.


Việt Nam không cần thay thế mạng lưới ve chai

Một sai lầm chiến lược là nghĩ rằng muốn hiện đại hóa EPR thì phải thay thế mạng lưới ve chai bằng một hệ thống hoàn toàn mới.

Không cần.

Việt Nam đã có một mạng lưới thu gom phi chính thức rất linh hoạt, rất sâu và rất nhạy với thị trường. Họ hiểu địa bàn. Họ biết vật liệu nào có giá trị. Họ biết tuyến thu gom nào hiệu quả. Họ có quan hệ trực tiếp với hộ dân, cửa hàng, chợ và các điểm phát sinh rác thải.

Vấn đề không phải là xóa bỏ mạng lưới này.

Vấn đề là làm cho mạng lưới này trở nên:

  • Minh bạch hơn;
  • An toàn hơn;
  • Công bằng hơn;
  • Có dữ liệu hơn;
  • Có khả năng tham gia vào hệ thống EPR chính thức.

Nói cách khác:

Không thay thế IWW. Hãy số hóa sự đóng góp của họ.
Không bỏ qua ve chai. Hãy đưa họ vào bản đồ EPR.
Không chỉ thu gom vật liệu. Hãy truy xuất dòng vật liệu.

Đó là cách Việt Nam có thể xây dựng một mô hình EPR phù hợp với thực tế của mình, thay vì sao chép máy móc mô hình từ các quốc gia phát triển.


Từ lực lượng phi chính thức đến hạ tầng xã hội của kinh tế tuần hoàn

IWW thường được nhìn bằng lăng kính yếu thế. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ.

Họ không chỉ là nhóm cần được hỗ trợ. Họ còn là một phần của hạ tầng xã hội trong kinh tế tuần hoàn.

Họ giúp vật liệu không bị chôn lấp.
Họ kết nối hộ gia đình với thị trường tái chế.
Họ tạo dòng nguyên liệu thứ cấp cho nhà máy.
Họ hiểu giá trị vật liệu, hành vi xả thải và thực tế địa bàn.

Nếu EPR muốn đi vào đời sống, hệ thống không thể bỏ qua họ.

Một hệ thống EPR tốt không chỉ hỏi nhà sản xuất đã đóng bao nhiêu tiền hoặc tái chế bao nhiêu tấn. Nó còn phải hỏi:

  • Dòng vật liệu có thật không?
  • Người thu gom có được ghi nhận không?
  • Nhà tái chế có đủ năng lực không?
  • Dữ liệu có kiểm chứng được không?
  • Địa phương có tham gia không?
  • Người dân có thay đổi hành vi không?
  • Người lao động trong chuỗi có được bảo vệ tốt hơn không?

Đây là nơi vai trò của PRO, Digital PRO và nền tảng truy xuất chất thải trở nên rõ ràng.


GRAC tiếp cận vấn đề này như thế nào?

GRAC đang phát triển mô hình kết hợp giữa Digital PROwaste traceability platform.

Ở vai trò Digital PRO, GRAC hỗ trợ nhà sản xuất và nhà nhập khẩu tổ chức hoạt động EPR, kết nối với các bên trong chuỗi thu gom – tái chế, phối hợp với địa phương và xây dựng mô hình triển khai thực tế.

Ở vai trò nền tảng truy xuất, GRAC số hóa dòng vật liệu từ nguồn phát sinh, lực lượng thu gom, điểm tập kết, vựa, hợp tác xã, đơn vị vận chuyển đến nhà tái chế.

Mục tiêu không chỉ là có một báo cáo đẹp cuối kỳ.

Mục tiêu là có dữ liệu đủ tin cậy để phục vụ:

  • Tuân thủ EPR;
  • Báo cáo ESG;
  • Kiểm toán;
  • Truy xuất nguồn gốc vật liệu;
  • Quản trị chuỗi giá trị tái chế;
  • Ghi nhận đóng góp của người thu gom;
  • Giảm rủi ro double-counting.

Điểm khác biệt nằm ở chỗ: GRAC không nhìn IWW như một nhóm nằm ngoài hệ thống. GRAC nhìn họ như tầng đầu tiên của chuỗi EPR.

Khi IWW được số hóa một cách phù hợp, họ có thể có hồ sơ, tài khoản, sản lượng, lịch sử giao dịch, khu vực hoạt động, chương trình tập huấn, hỗ trợ bảo hộ lao động, bảo hiểm hoặc các cơ chế phúc lợi phù hợp.

Khi dòng vật liệu được truy xuất, nhà sản xuất không chỉ biết “đã tái chế bao nhiêu tấn”, mà còn hiểu “sản lượng đó đến từ đâu, qua chuỗi nào, ai tham gia và bằng chứng nằm ở đâu”.

Đây là bước chuyển từ EPR làm cho đủ nghĩa vụ sang EPR có khả năng tạo ra tác động thật.


Kết luận: IWW không nằm ngoài EPR, họ là điểm bắt đầu của EPR

Việt Nam không thiếu người thu gom.
Việt Nam không thiếu mạng lưới ve chai.
Việt Nam không thiếu những con người đang âm thầm giữ vật liệu ở lại trong chuỗi tái chế.

Điều Việt Nam còn thiếu là một hệ thống đủ tốt để nhìn thấy họ, ghi nhận họ, bảo vệ họ và biến đóng góp của họ thành dữ liệu EPR có thể xác minh.

Không có IWW, nhiều dòng vật liệu sau tiêu dùng sẽ không bao giờ đi vào chuỗi tái chế.

Nhưng không có PRO và nền tảng truy xuất, đóng góp của IWW sẽ khó trở thành bằng chứng EPR đáng tin cậy.

Tương lai của EPR tại Việt Nam không thể chỉ nằm trên hồ sơ. Nó phải đi qua từng điểm thu gom, từng người lao động, từng dòng vật liệu và từng bằng chứng dữ liệu.

IWW không nằm ngoài EPR. Họ là tầng đầu tiên của EPR — chỉ là trước đây hệ thống chưa nhìn thấy họ bằng dữ liệu.

Và đó là lý do Việt Nam cần một thế hệ Digital PRO mới:
kết nối – minh bạch – truy xuất – tạo tác động.