Dịch vụ, EPR platform - Truy xuất sản phẩm, EPR-PRO, Grac, Phân loại rác, Quản lý rác thải, Tái chế tái sử dụng, Thương hiệu bền vững, Tin tức

Thông tư 24/2026/TT-BNNMT về EPR: Doanh nghiệp cần cập nhật gì?

Thông tư 24 EPR

Thông tư 24/2026/TT-BNNMT về EPR: Doanh nghiệp cần cập nhật gì?

Từ ngày 25/05/2026, hệ thống quy định EPR tại Việt Nam bước sang một giai đoạn rõ ràng hơn với Nghị định 110/2026/NĐ-CPThông tư 24/2026/TT-BNNMT.

Nếu Nghị định 110 là văn bản quy định khung về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu, thì Thông tư 24 là văn bản doanh nghiệp cần đọc để biết Fs, biểu mẫu, hồ sơ và cách chuẩn bị dữ liệu thực hiện EPR.

Nói đơn giản: Nghị định 110 cho biết doanh nghiệp có nghĩa vụ gì. Thông tư 24 giúp doanh nghiệp biết phải kê khai theo mẫu nào, tính theo Fs nào và chuẩn bị hồ sơ ra sao.

Đây là lý do doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu không nên chỉ dừng ở câu hỏi “công ty tôi có phải làm EPR không?”. Câu hỏi thực tế hơn là: sau Thông tư 24, doanh nghiệp cần cập nhật dữ liệu, biểu mẫu và quy trình kê khai EPR như thế nào?


Thông tư 24/2026/TT-BNNMT là gì?

Thông tư 24/2026/TT-BNNMT là văn bản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 110/2026/NĐ-CP về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.

Thông tư này được ban hành ngày 25/05/2026 và có hiệu lực từ ngày 25/05/2026. Nghị định 110/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 01/04/2026 và cũng có hiệu lực từ ngày 25/05/2026.

Điểm cần hiểu là Thông tư 24 không tạo ra một hệ EPR hoàn toàn mới. Thông tư này giúp doanh nghiệp thực hiện rõ hơn các nghĩa vụ đã được quy định trong Nghị định 110, đặc biệt ở ba nội dung quan trọng:

Một là mức đóng góp tài chính đối với một đơn vị khối lượng sản phẩm, bao bì, thường gọi là Fs.

Hai là biểu mẫu thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.

Ba là biểu mẫu thực hiện trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải.

Với doanh nghiệp, đây là ba nội dung phải cập nhật ngay vì ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, hồ sơ kê khai và cách tổ chức dữ liệu nội bộ.


Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm đến Thông tư 24?

Trước đây, nhiều doanh nghiệp khi nghe đến EPR thường chỉ quan tâm đến câu hỏi: “Có phải tái chế không?”

Tuy nhiên, sau Nghị định 110 và Thông tư 24, doanh nghiệp cần nhìn EPR theo cách thực tế hơn. EPR không chỉ là việc đi tìm đơn vị tái chế. EPR là một hệ thống gồm xác định nghĩa vụ, phân loại sản phẩm hoặc bao bì, tính khối lượng, áp dụng tỷ lệ tái chế, đối chiếu Fs, lựa chọn phương án thực hiện, chuẩn bị biểu mẫu và lưu hồ sơ chứng minh.

Thông tư 24 quan trọng vì nó chuyển EPR từ một khái niệm pháp lý thành các đầu việc cụ thể hơn cho doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần biết:

Sản phẩm, bao bì của mình thuộc nhóm trách nhiệm nào.

Mình phải dùng Mẫu 01, Mẫu 02 hay Mẫu 03.

Fs nào đang áp dụng cho từng nhóm sản phẩm, bao bì.

Dữ liệu sản phẩm, bao bì, doanh thu, khối lượng, vật liệu cần chuẩn hóa ra sao.

Nếu chọn đóng góp tài chính, cách tính số tiền phải đóng góp như thế nào.

Nếu chọn tổ chức tái chế, cần dữ liệu và chứng từ gì để báo cáo.

Nói thẳng: Thông tư 24 là văn bản doanh nghiệp phải đọc nếu muốn chuyển từ “nghe nói về EPR” sang “làm EPR đúng hồ sơ”.


Điểm cập nhật 1: Fs được quy định tại Phụ lục I

Một nội dung quan trọng nhất của Thông tư 24 là Fs.

Fs là mức đóng góp tài chính đối với một đơn vị khối lượng sản phẩm, bao bì. Theo Thông tư 24, Fs được quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư.

Với doanh nghiệp, Fs quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí EPR trong trường hợp doanh nghiệp lựa chọn hoặc phải thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định.

Điều doanh nghiệp cần lưu ý là Fs không nên được hiểu như một con số chung cho mọi loại bao bì. Mỗi nhóm sản phẩm, bao bì có mức Fs khác nhau. Bao bì giấy, carton khác với bao bì giấy hỗn hợp đa lớp. Bao bì PET cứng khác với bao bì nhựa mềm. Bao bì nhựa mềm đơn vật liệu khác với bao bì nhựa mềm đa vật liệu.

Do đó, nếu doanh nghiệp phân loại sai vật liệu hoặc gom tất cả vào một nhóm chung như “bao bì nhựa”, doanh nghiệp có thể tính sai nghĩa vụ EPR.

Với doanh nghiệp FMCG, đây là rủi ro rất lớn vì một sản phẩm có thể gồm nhiều cấu phần bao bì khác nhau: thân chai, nắp, nhãn, màng co, thùng carton, hộp giấy, túi nhựa mềm hoặc bao bì đa lớp.

Sai phân loại bao bì là sai chi phí từ gốc.


Điểm cập nhật 2: Mẫu 01 dùng cho đăng ký, kê khai trách nhiệm tái chế

Thông tư 24 quy định Mẫu số 01 Phụ lục II là bản đăng ký, kê khai thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì của nhà sản xuất, nhập khẩu.

Mẫu 01 phù hợp với doanh nghiệp thuộc nhóm trách nhiệm tái chế.

Đây là nhóm doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu sản phẩm hoặc bao bì thuộc danh mục phải tái chế và đưa ra thị trường Việt Nam.

Doanh nghiệp cần quan tâm đến Mẫu 01 nếu có các nhóm như bao bì thương phẩm, pin sạc nhiều lần, dầu nhớt, săm lốp, thiết bị điện – điện tử hoặc các nhóm sản phẩm, bao bì thuộc trách nhiệm tái chế theo quy định.

Về bản chất, Mẫu 01 giúp doanh nghiệp đăng ký và kê khai kế hoạch thực hiện trách nhiệm tái chế. Doanh nghiệp cần xác định nhóm sản phẩm, bao bì, khối lượng đưa ra thị trường, tỷ lệ tái chế bắt buộc, khối lượng phải tái chế, phương án thực hiện và đơn vị thực hiện nếu có.

Điểm quan trọng là Mẫu 01 không thể làm chính xác nếu dữ liệu sản phẩm và bao bì chưa được chuẩn hóa.

Một công ty FMCG có hàng trăm SKU, nhiều nhà cung cấp bao bì, nhiều nhà máy và nhiều kênh phân phối sẽ rất khó kê khai đúng nếu chỉ dựa vào dữ liệu tổng hợp cuối năm.


Điểm cập nhật 3: Mẫu 02 dùng cho báo cáo kết quả tái chế

Thông tư 24 quy định Mẫu số 02 Phụ lục II là báo cáo kết quả tái chế sản phẩm, bao bì của nhà sản xuất, nhập khẩu.

Nếu Mẫu 01 là phần đăng ký, kê khai kế hoạch hoặc phương án thực hiện trách nhiệm tái chế, thì Mẫu 02 là phần báo cáo kết quả thực hiện.

Doanh nghiệp cần dùng Mẫu 02 để thể hiện đã tái chế được bao nhiêu, nhóm sản phẩm hoặc bao bì nào đã được tái chế, đơn vị tái chế là ai, chứng từ nào chứng minh và kết quả có đáp ứng tỷ lệ, quy cách tái chế hay không.

Đây là điểm khiến EPR khác với hoạt động CSR thông thường.

Một chương trình thu gom tái chế để truyền thông có thể chỉ cần hình ảnh và báo cáo tác động. Nhưng báo cáo EPR cần dữ liệu có thể kiểm tra: khối lượng, vật liệu, thời gian, địa điểm, đối tác thu gom, đối tác tái chế, chứng từ giao nhận và hồ sơ nghiệm thu.

Nói ngắn gọn: Mẫu 02 không chỉ hỏi doanh nghiệp đã làm gì, mà hỏi doanh nghiệp chứng minh kết quả tái chế bằng dữ liệu nào.


Điểm cập nhật 4: Mẫu 03 dùng cho trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải

Thông tư 24 quy định Mẫu số 03 Phụ lục II là bản kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ hoạt động xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.

Đây là điểm rất dễ nhầm.

Mẫu 03 không dùng để báo cáo kết quả tái chế. Mẫu 03 dùng cho nhóm doanh nghiệp thuộc trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải.

Nhóm này thường liên quan đến một số sản phẩm, bao bì khó thu gom, khó tái chế hoặc phát sinh chi phí xử lý lớn sau tiêu dùng, ví dụ như pin dùng một lần, tã lót, bỉm, băng vệ sinh, khăn ướt dùng một lần, kẹo cao su, thuốc lá điếu, bao bì thuốc bảo vệ thực vật thành phẩm và một số sản phẩm có thành phần nhựa theo danh mục quy định.

Doanh nghiệp cần nhớ rõ:

Trách nhiệm tái chế: xem Mẫu 01 và Mẫu 02.

Trách nhiệm xử lý chất thải: xem Mẫu 03.

Nếu nhầm nhóm, doanh nghiệp có thể dùng sai biểu mẫu, chuẩn bị sai dữ liệu và hiểu sai nghĩa vụ.


Điểm cập nhật 5: Hệ biểu mẫu cũ được thay thế

Một điểm đáng chú ý là Thông tư 24 có hiệu lực kể từ ngày ký và bãi bỏ Điều 78, Điều 79, Phụ lục IX và Phụ lục IXa ban hành kèm theo Thông tư 02/2022/TT-BTNMT.

Điều này có ý nghĩa thực tế với doanh nghiệp: không nên tiếp tục dùng tư duy biểu mẫu cũ khi lập hồ sơ EPR.

Doanh nghiệp cần cập nhật lại file nội bộ, biểu mẫu tư vấn, form thu thập dữ liệu từ phòng ban và quy trình kê khai để phù hợp với Thông tư 24.

Nếu doanh nghiệp đã từng chuẩn bị hồ sơ EPR theo hệ cũ, cần rà lại:

Tên mẫu có còn đúng không.

Phụ lục đang dùng có còn đúng không.

Cách gọi nhóm sản phẩm, bao bì có còn khớp không.

Fs đang áp dụng có còn phù hợp không.

Dữ liệu đã đủ để điền Mẫu 01, Mẫu 02, Mẫu 03 chưa.

Đây là việc nên làm ngay, vì sai từ biểu mẫu sẽ kéo theo sai cả hồ sơ.


Điểm cập nhật 6: Doanh nghiệp cần phân biệt hai nhóm nghĩa vụ EPR

Sau Thông tư 24, doanh nghiệp nên phân biệt rõ hai nhóm nghĩa vụ.

Nhóm thứ nhất là trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.

Nhóm này thường liên quan đến các doanh nghiệp có bao bì thương phẩm, pin sạc nhiều lần, dầu nhớt, săm lốp, thiết bị điện – điện tử và các sản phẩm, bao bì thuộc danh mục tái chế. Nhóm này cần quan tâm đến Mẫu 01 và Mẫu 02.

Nhóm thứ hai là trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải.

Nhóm này liên quan đến một số sản phẩm, bao bì mà doanh nghiệp phải kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ xử lý chất thải. Nhóm này cần quan tâm đến Mẫu 03.

Một doanh nghiệp có thể chỉ thuộc một nhóm, nhưng cũng có thể thuộc cả hai nhóm.

Ví dụ, một doanh nghiệp chăm sóc cá nhân có thể có bao bì thương phẩm thuộc trách nhiệm tái chế, đồng thời có một số sản phẩm thuộc trách nhiệm xử lý chất thải. Khi đó, doanh nghiệp không thể dùng một cách tính chung cho tất cả. Cần tách riêng từng nhóm sản phẩm, bao bì và từng nghĩa vụ.


Doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu gì sau Thông tư 24?

Sau Thông tư 24, doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng việc điền form. Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc chuẩn hóa dữ liệu.

Trước hết, cần có danh mục sản phẩm và SKU. Mỗi sản phẩm cần được xác định rõ có thuộc EPR hay không, thuộc nhóm trách nhiệm tái chế hay trách nhiệm xử lý chất thải.

Tiếp theo, cần có dữ liệu bao bì. Với mỗi SKU, doanh nghiệp nên biết bao bì gồm những cấu phần nào, vật liệu gì, khối lượng bao nhiêu, thuộc nhóm bao bì nào trong danh mục EPR.

Sau đó là dữ liệu sản xuất, nhập khẩu và đưa ra thị trường Việt Nam. Đây là dữ liệu rất quan trọng để tính nghĩa vụ. Không phải hàng sản xuất ra đều giống nhau về nghĩa vụ nếu có phần xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, thử nghiệm hoặc không đưa ra thị trường Việt Nam.

Doanh nghiệp cũng cần dữ liệu đối tác thực hiện nếu chọn phương án tổ chức tái chế, thuê đơn vị tái chế hoặc ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế.

Cuối cùng, cần dữ liệu chứng từ: hợp đồng, hóa đơn, phiếu cân, biên bản giao nhận, biên bản nghiệm thu, xác nhận của đơn vị tái chế, hồ sơ pháp lý của đối tác và các tài liệu chứng minh khác.

EPR không phải là việc một người ngồi điền biểu mẫu. EPR là việc nhiều phòng ban cùng chuẩn hóa dữ liệu: pháp chế, kế toán, xuất nhập khẩu, mua hàng, sản xuất, bán hàng, ESG, môi trường và chuỗi cung ứng.


Doanh nghiệp FMCG bị ảnh hưởng như thế nào?

Doanh nghiệp FMCG là nhóm nên đặc biệt chú ý sau Thông tư 24.

Lý do là FMCG thường có rất nhiều SKU, rất nhiều loại bao bì và nhiều nhà cung cấp bao bì khác nhau. Một sản phẩm có thể có bao bì trực tiếp, bao bì ngoài, thùng carton, nhãn, nắp, màng co, túi nhựa mềm hoặc bao bì hỗn hợp đa lớp.

Nếu doanh nghiệp chỉ thống kê tổng khối lượng bao bì mà không tách vật liệu, dữ liệu đó chưa đủ tốt cho EPR.

Một chai nước giải khát không chỉ là “chai nhựa”. Nó có thể gồm thân chai PET, nắp PP, nhãn màng co và thùng carton.

Một gói snack không chỉ là “bao bì nhựa”. Nó có thể là bao bì nhựa mềm đa vật liệu.

Một hộp sữa giấy không chỉ là “bao bì giấy”. Nó có thể là bao bì giấy hỗn hợp đa lớp.

Thông tư 24 khiến bài toán EPR của FMCG trở nên rõ hơn: doanh nghiệp phải tách đúng nhóm vật liệu, đúng Fs, đúng mẫu và đúng hồ sơ chứng minh.


Những lỗi doanh nghiệp dễ gặp sau Thông tư 24

Lỗi thứ nhất: dùng nhầm Mẫu 01, Mẫu 02, Mẫu 03.

Đây là lỗi cơ bản nhưng rất phổ biến. Mẫu 01 và Mẫu 02 dành cho trách nhiệm tái chế. Mẫu 03 dành cho trách nhiệm xử lý chất thải.

Lỗi thứ hai: chỉ đọc Nghị định 110 mà bỏ qua Thông tư 24.

Nghị định 110 cho biết nghĩa vụ. Nhưng khi đi vào thực hiện, doanh nghiệp cần biết Fs và biểu mẫu theo Thông tư 24.

Lỗi thứ ba: tiếp tục dùng biểu mẫu cũ.

Thông tư 24 đã thay đổi hệ biểu mẫu liên quan. Doanh nghiệp nên rà lại toàn bộ file nội bộ và hồ sơ đang chuẩn bị.

Lỗi thứ tư: phân loại bao bì quá chung.

Ghi “bao bì nhựa” hoặc “bao bì giấy” là chưa đủ. Cần phân loại đúng theo nhóm vật liệu và cấu trúc bao bì.

Lỗi thứ năm: xem EPR là việc riêng của phòng môi trường.

EPR liên quan đến sản phẩm, bao bì, doanh thu, nhập khẩu, bán hàng, hợp đồng, kế toán và chứng từ. Nếu chỉ giao cho một phòng xử lý, dữ liệu rất dễ thiếu.


GRAC hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật Thông tư 24 như thế nào?

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp chuyển Thông tư 24 từ văn bản pháp lý thành quy trình thực hiện cụ thể.

Trước hết, GRAC có thể hỗ trợ rà soát sản phẩm, bao bì để xác định doanh nghiệp thuộc nhóm trách nhiệm tái chế, nhóm trách nhiệm xử lý chất thải hay cả hai.

Tiếp theo, GRAC hỗ trợ doanh nghiệp phân loại bao bì, xác định nhóm vật liệu, kiểm tra Fs liên quan, xác định mẫu cần dùng và chuẩn hóa dữ liệu đầu vào cho Mẫu 01, Mẫu 02, Mẫu 03.

Với các doanh nghiệp có trách nhiệm tái chế, GRAC có thể hỗ trợ xây dựng phương án thực hiện, kết nối đối tác thu gom, tái chế, chuẩn hóa chứng từ và tạo lớp dữ liệu truy xuất.

Với các doanh nghiệp thuộc trách nhiệm xử lý chất thải, GRAC có thể hỗ trợ rà soát danh mục sản phẩm, dữ liệu doanh thu hoặc số lượng, căn cứ tính nghĩa vụ và hồ sơ kê khai Mẫu 03.

Điểm quan trọng là GRAC tiếp cận EPR như một bài toán dữ liệu tuân thủ, không chỉ là một bộ hồ sơ nộp cho xong.

Doanh nghiệp cần biết sản phẩm nào, bao bì nào, khối lượng bao nhiêu, Fs nào, mẫu nào, hạn nào, chứng từ nào và ai chịu trách nhiệm nội bộ.


Doanh nghiệp nên làm gì ngay sau Thông tư 24?

Doanh nghiệp nên thực hiện 6 việc.

Thứ nhất, rà soát lại toàn bộ sản phẩm và bao bì đang đưa ra thị trường Việt Nam.

Thứ hai, phân loại sản phẩm, bao bì theo hai nhóm: trách nhiệm tái chế và trách nhiệm xử lý chất thải.

Thứ ba, cập nhật Fs theo Thông tư 24 cho từng nhóm sản phẩm, bao bì liên quan.

Thứ tư, xác định doanh nghiệp cần dùng Mẫu 01, Mẫu 02, Mẫu 03 hay kết hợp nhiều mẫu.

Thứ năm, chuẩn hóa dữ liệu nội bộ giữa pháp chế, kế toán, xuất nhập khẩu, sản phẩm, bao bì, ESG và chuỗi cung ứng.

Thứ sáu, lựa chọn phương án thực hiện: tự thực hiện, thuê đơn vị tái chế, ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế hoặc kê khai đóng góp tài chính theo nhóm nghĩa vụ phù hợp.

Không nên để đến sát hạn mới bắt đầu làm, vì dữ liệu EPR thường không nằm sẵn trong một file duy nhất.


Câu hỏi thường gặp

Thông tư 24/2026/TT-BNNMT có hiệu lực khi nào?

Thông tư 24/2026/TT-BNNMT được ban hành ngày 25/05/2026 và có hiệu lực từ ngày 25/05/2026.

Thông tư 24 hướng dẫn văn bản nào?

Thông tư 24 hướng dẫn một số nội dung của Nghị định 110/2026/NĐ-CP về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.

Fs trong Thông tư 24 là gì?

Fs là mức đóng góp tài chính đối với một đơn vị khối lượng sản phẩm, bao bì. Thông tư 24 quy định Fs tại Phụ lục I.

Mẫu 01 EPR dùng khi nào?

Mẫu 01 dùng cho bản đăng ký, kê khai thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì của nhà sản xuất, nhập khẩu.

Mẫu 02 EPR dùng khi nào?

Mẫu 02 dùng cho báo cáo kết quả tái chế sản phẩm, bao bì của nhà sản xuất, nhập khẩu.

Mẫu 03 EPR dùng khi nào?

Mẫu 03 dùng cho bản kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ hoạt động xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.

Doanh nghiệp có cần đọc cả Nghị định 110 và Thông tư 24 không?

Có. Nghị định 110 quy định khung nghĩa vụ, còn Thông tư 24 hướng dẫn Fs, biểu mẫu và một số nội dung triển khai cụ thể. Doanh nghiệp nên đọc cả hai để tránh hiểu thiếu.


Kết luận

Thông tư 24/2026/TT-BNNMT là văn bản rất quan trọng trong quá trình thực hiện EPR tại Việt Nam.

Với doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, ba điểm cần cập nhật ngay là:

Fs theo Phụ lục I.

Mẫu 01 và Mẫu 02 cho trách nhiệm tái chế.

Mẫu 03 cho trách nhiệm xử lý chất thải.

Doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “có phải làm EPR không?”. Câu hỏi đúng hơn là: sản phẩm, bao bì của doanh nghiệp thuộc nghĩa vụ nào, dùng mẫu nào, tính theo Fs nào và có đủ dữ liệu chứng minh chưa?

EPR sau Thông tư 24 không còn là câu chuyện đọc luật cho biết. Đây là bài toán quản trị dữ liệu, chi phí và rủi ro tuân thủ.


CTA

Doanh nghiệp chưa chắc cần dùng Mẫu 01, Mẫu 02 hay Mẫu 03?

GRAC hỗ trợ rà soát sản phẩm, bao bì, xác định nghĩa vụ EPR, phân loại vật liệu, đối chiếu Fs, chuẩn hóa dữ liệu và chuẩn bị hồ sơ theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.

Liên hệ GRAC để được tư vấn phương án thực hiện EPR phù hợp với sản phẩm, bao bì và mô hình kinh doanh của doanh nghiệp.