Tin tức & Phát triển bền vững

EPR bao bì giấy và carton: Phân biệt A.1.1 và giấy hỗn hợp đa lớp A.1.2

EPR giấy và carton

Một chiếc hộp nhìn bên ngoài giống giấy chưa chắc được kê khai giống một thùng carton thông thường.

Ngược lại, có lớp phủ cũng không đồng nghĩa bao bì tự động trở thành “giấy hỗn hợp đa lớp”.

Đây là một trong những điểm doanh nghiệp dễ nhầm khi thực hiện EPR.

Theo quy định hiện hành, hai nhóm có sự khác biệt đáng kể:

Nhóm bao bì Tỷ lệ tái chế bắt buộc Fs
A.1.1 – Bao bì giấy, carton 20% 1.900 đồng/kg
A.1.2 – Bao bì giấy hỗn hợp đa lớp 15% 6.420 đồng/kg

Như vậy, Fs của A.1.2 cao hơn hơn ba lần A.1.1.
Vì vậy, trước khi tính EPR, doanh nghiệp nên trả lời được ba câu hỏi:

EPR bao bì giấy và carton: Bao bì có cấu tạo thực tế như thế nào?
Nó thuộc A.1.1 hay A.1.2?
Tổng khối lượng bao bì tương ứng đã được đưa ra thị trường là bao nhiêu?

Đó là lý do mapping SKU và Packaging BOM nên được thực hiện trước bước kê khai.

Bao bì giấy và carton thuộc trách nhiệm EPR trong trường hợp nào?

Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định trách nhiệm tái chế đối với bao bì thương phẩm, bao gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài, của các nhóm sản phẩm:

  • thực phẩm
  • mỹ phẩm
  • thuốc
  • phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y
  • xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh dùng trong nông nghiệp, y tế và sinh hoạt
  • xi măng

Do đó, một thùng carton hoặc hộp giấy không tự động phát sinh trách nhiệm EPR chỉ vì nó làm bằng giấy.

Doanh nghiệp cần kiểm tra theo thứ tự:

Sản phẩm thuộc phạm vi EPR?
→ Bao bì có phải bao bì thương phẩm?
→ Là bao bì trực tiếp hay bao bì ngoài?
→ Cấu tạo vật liệu là gì?
→ Thuộc nhóm bao bì nào?

A.1.1 – Bao bì giấy, carton là gì?

Phụ lục I Nghị định 110 quy định A.1.1 là:

Bao bì giấy, carton, bao gồm cả giấy hoặc carton tráng phủ là giấy hoặc carton được tráng phủ một hoặc hai mặt mà không mất đi nhận dạng là giấy, carton.

Tỷ lệ tái chế bắt buộc:

20%.

Một số dạng doanh nghiệp thường gặp và cần rà soát với A.1.1 có thể gồm:

  • thùng carton sóng
  • hộp carton
  • hộp giấy
  • sleeve giấy
  • bao giấy
  • hộp giấy đựng mỹ phẩm
  • hộp giấy dược phẩm
  • một số giấy/carton có lớp tráng phủ nhưng vẫn giữ nhận dạng là giấy hoặc carton

Việc phân nhóm cuối cùng phải dựa trên cấu tạo thực tế, không chỉ tên thương mại của vật tư.

A.1.2 – Bao bì giấy hỗn hợp đa lớp là gì?

Nghị định 110 quy định A.1.2 là:

Bao bì giấy hỗn hợp đa lớp – bao bì có từ 02 lớp trở lên trong đó có lớp giấy.

Tỷ lệ tái chế bắt buộc:

15%.

Trong thực tế, doanh nghiệp cần đặc biệt rà soát những cấu trúc có sự kết hợp của giấy với các lớp vật liệu chức năng khác, chẳng hạn:

  • giấy kết hợp polymer
  • giấy kết hợp nhôm và polymer
  • bao bì giấy ghép nhiều lớp
  • các cấu trúc laminate trong đó giấy là một thành phần

Tuy nhiên, không nên sử dụng quy tắc máy móc:

“Có giấy + có lớp khác = A.1.2.”

Bởi chính Nghị định 110 đã quy định A.1.1 bao gồm cả giấy/carton được tráng phủ một hoặc hai mặt nếu vẫn không mất đi nhận dạng là giấy, carton.

Khi có nghi ngờ, cần xem cấu trúc kỹ thuật cụ thể.

Có lớp PE hoặc coating thì có tự động thành A.1.2 không?

Không nên kết luận như vậy chỉ từ việc có coating.

Đây là điểm quan trọng nhất khi phân biệt A.1.1 và A.1.2.

Nghị định 110 đã chủ động đưa vào A.1.1 trường hợp:

giấy hoặc carton được tráng phủ một hoặc hai mặt mà không mất đi nhận dạng là giấy, carton.

Do đó, doanh nghiệp cần xem xét:

  • đây chỉ là lớp tráng phủ bề mặt hay là cấu trúc laminate nhiều lớp
  • bao bì còn giữ nhận dạng rõ ràng là giấy/carton hay không
  • cấu trúc kỹ thuật do nhà cung cấp công bố
  • tỷ lệ và chức năng của các lớp vật liệu
  • specification hoặc technical data sheet

Không nên chỉ nhìn thấy chữ “PE coated” rồi tự động chuyển toàn bộ SKU sang A.1.2.

Vì sao phân loại A.1.1 và A.1.2 ảnh hưởng đáng kể đến chi phí EPR?

Theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT:

A.1.1 – Giấy, carton

Chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế: 9.500 đồng/kg

Hệ số điều chỉnh: 0,2

Fs: 1.900 đồng/kg

A.1.2 – Giấy hỗn hợp đa lớp

Chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế: 10.700 đồng/kg

Hệ số điều chỉnh: 0,6

Fs: 6.420 đồng/kg

Mặc dù A.1.2 có tỷ lệ tái chế bắt buộc thấp hơn A.1.1, mức Fs lại cao hơn đáng kể.

Có thể nhìn qua hệ số hiệu dụng:

A.1.1: 20% × 1.900 = 380 đồng cho mỗi kg bao bì đưa ra thị trường

A.1.2: 15% × 6.420 = 963 đồng cho mỗi kg bao bì đưa ra thị trường

Nếu doanh nghiệp lựa chọn hình thức đóng góp tài chính, cùng 1 kg bao bì đưa ra thị trường thì mức tính toán của A.1.2 theo công thức hiện hành cao hơn khoảng 2,5 lần A.1.1.

Vì vậy, phân loại vật liệu không phải chi tiết kỹ thuật nhỏ.

Nó tác động trực tiếp đến nghĩa vụ tài chính.

Một SKU có thể có nhiều loại bao bì giấy khác nhau

Ví dụ một SKU mỹ phẩm có thể gồm:

chai HDPE
→ nắp PP
→ nhãn
→ hộp giấy bên ngoài chai
→ 24 hộp sản phẩm/thùng carton
→ màng co pallet hoặc cấu phần đóng gói khác.

Nếu doanh nghiệp chỉ lưu:

“SKU A = chai nhựa”

thì phần hộp giấy và carton ngoài có thể bị bỏ sót.

Ngược lại, nếu chỉ lưu:

“Carton = 500 gram/thùng”

mà không gắn với số SKU thực tế đưa ra thị trường, doanh nghiệp cũng khó tính chính xác khối lượng EPR.

Cấu trúc dữ liệu nên đi theo:

SKU → cấp bao bì → cấu phần → vật liệu → gram/đơn vị → quy cách đóng gói → nhóm EPR.

Bao bì ngoài bằng carton có phải tính EPR không?

Có thể có, nếu thuộc phạm vi bao bì thương phẩm theo quy định.

Nghị định 110 quy định bao bì trong trách nhiệm tái chế bao gồm cả:

  • bao bì trực tiếp

bao bì ngoài

của các nhóm sản phẩm thuộc đối tượng áp dụng.

Ví dụ:

Một sản phẩm thực phẩm được đóng:

1 sản phẩm/hộp giấy → 24 hộp/thùng carton.

Khi rà soát EPR, không nên chỉ nhìn hộp tiếp xúc gần nhất với sản phẩm mà bỏ qua thùng carton ngoài nếu thùng đó thuộc phạm vi bao bì thương phẩm theo quy định.

Đây là lý do dữ liệu EPR cần được xây dựng theo packaging hierarchy, không chỉ theo “bao bì chính”.

Mapping SKU cho bao bì giấy và carton nên làm thế nào?

Một Packaging BOM có thể được thiết kế như sau:

SKU Cấp bao bì Cấu phần Vật liệu/cấu trúc Khối lượng Nhóm cần rà soát
Mỹ phẩm A Trực tiếp Chai HDPE 40 g A.3.2
Mỹ phẩm A Trực tiếp Nắp PP 6 g A.3.2
Mỹ phẩm A Ngoài Hộp Carton 20 g A.1.1 nếu phù hợp
Mỹ phẩm A Ngoài Thùng Carton sóng 360 g/24 SP A.1.1 nếu phù hợp
Thực phẩm B Trực tiếp Bao Giấy + lớp chức năng 18 g Rà soát A.1.1/A.1.2
Đồ uống C Trực tiếp Hộp Cấu trúc giấy đa lớp 30 g Rà soát A.1.2

Các số liệu chỉ để minh họa cách quản lý.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp cần quản lý cấu trúc, không chỉ một trường “material = paper”.

Nên lấy dữ liệu cấu trúc bao bì từ đâu?

Đối với bao bì giấy có coating hoặc nhiều lớp, mô tả trên hóa đơn mua hàng thường chưa đủ.

Doanh nghiệp nên ưu tiên đối chiếu:

  • Packaging BOM
  • specification của nhà cung cấp
  • technical data sheet
  • cấu trúc laminate
  • định mức nguyên vật liệu
  • bản vẽ kỹ thuật
  • dữ liệu Packaging/R&D
  • dữ liệu QA/QC
  • cân kiểm chứng khi cần

Ví dụ, tên vật tư:

“Hộp giấy chống ẩm”

không đủ để kết luận A.1.1 hay A.1.2.

Cần biết lớp chống ẩm là gì và cấu trúc bao bì thực tế ra sao.

Pháp luật hướng dẫn kê khai bao bì nhiều vật liệu như thế nào?

Thông tư 24/2026/TT-BNNMT cho phép doanh nghiệp kê khai theo các phương pháp sau.

Kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất

Nhà sản xuất, nhập khẩu có thể kê khai quy cách khối lượng bao bì theo 01 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.

Khối lượng bao bì kê khai là tổng khối lượng các vật liệu cấu thành bao bì, bao gồm cả các vật liệu không được kê khai riêng.

Nếu gộp vật liệu để kê khai chung thì kê khai theo loại vật liệu có khối lượng lớn nhất.

Kê khai chi tiết vật liệu

Doanh nghiệp có thể kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.

Điều này cho thấy:

Muốn lựa chọn cách kê khai đúng, doanh nghiệp phải hiểu Packaging BOM trước.

Nếu không biết từng lớp vật liệu nặng bao nhiêu, rất khó xác định vật liệu nào có khối lượng lớn nhất.

Mapping SKU và kê khai EPR không phải là một việc

GRAC khuyến nghị tách hai bước.

Bước mapping SKU

Lưu dữ liệu càng đầy đủ càng tốt:

SKU
→ bao bì trực tiếp/ngoài
→ cấu phần
→ cấu trúc vật liệu
→ khối lượng.

Bước kê khai

Từ dữ liệu đã mapping, doanh nghiệp áp dụng phương pháp kê khai theo Thông tư 24.

Nói ngắn gọn:

Mapping nên chi tiết; kê khai theo phương pháp pháp luật cho phép.

Việc đơn giản hóa biểu mẫu không nên trở thành lý do để đơn giản hóa toàn bộ dữ liệu kỹ thuật ban đầu.

Cách tính nghĩa vụ EPR đối với A.1.1

Giả sử doanh nghiệp xác định:

V = 1.000.000 kg bao bì giấy/carton A.1.1

được đưa ra thị trường và thuộc trách nhiệm tái chế.

Tỷ lệ bắt buộc:

R = 20%.

Khối lượng tương ứng phải tái chế:

1.000.000 × 20% = 200.000 kg

tức:

200 tấn.

Nếu lựa chọn hình thức đóng góp tài chính, công thức theo Nghị định 110 là:

F = R × V × Fs

Với:

R = 20%

V = 1.000.000 kg

Fs = 1.900 đồng/kg

thì:

F = 20% × 1.000.000 × 1.900

= 380.000.000 đồng.

Nếu cùng khối lượng đó thuộc A.1.2 thì sao?

Giả sử:

V = 1.000.000 kg A.1.2

Tỷ lệ tái chế:

15%.

Khối lượng phải tái chế:

150.000 kg.

Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:

F = 15% × 1.000.000 × 6.420

= 963.000.000 đồng.

Đây chỉ là ví dụ minh họa, nhưng cho thấy vì sao phân loại sai giữa A.1.1 và A.1.2 có thể tạo ra chênh lệch lớn.

Doanh nghiệp có bắt buộc phải đóng tiền vào Quỹ không?

Không.

Nghị định 110 quy định khi lựa chọn hình thức tổ chức tái chế, nhà sản xuất, nhập khẩu có thể:

  • tự thực hiện tái chế
  • ký hợp đồng với đơn vị tái chế
  • ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế – PRO
  • kết hợp các cách thức trên

Doanh nghiệp vì vậy có thể đánh giá giữa:

đóng góp tài chính

tổ chức tái chế thực tế.

Tuy nhiên, Fs không phải là “giá mua phế liệu”.

Khi tổ chức tái chế, doanh nghiệp cần tính đến toàn bộ:

  • thu gom
  • phân loại
  • vận chuyển
  • lưu kho
  • tạp chất
  • tái chế
  • hồ sơ
  • chứng từ
  • nghiệm thu
  • quản lý dữ liệu
  • báo cáo

Giấy và carton phải được tái chế thành gì?

Theo Phụ lục I Nghị định 110, quy cách tái chế bắt buộc của cả A.1.1 và A.1.2 gồm:

  • sản xuất bột giấy thương phẩm
  • hoặc sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể

Điều đó có nghĩa:

Thu gom và bán thùng carton cho một đầu mối phế liệu chưa tự động chứng minh doanh nghiệp đã hoàn thành trách nhiệm tái chế EPR.

Doanh nghiệp cần quan tâm đến quá trình sau thu gom và kết quả tái chế phù hợp với quy cách bắt buộc.

Carton phế phát sinh trong nhà máy có được tính vào kết quả EPR không?

Đây là một điểm doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý.

Nghị định 110 không cho phép sử dụng để đạt tỷ lệ tái chế bắt buộc đối với:

  • phế liệu nhập khẩu
  • bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp
  • sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất

Ví dụ:

Một nhà máy phát sinh carton lỗi, hộp in lỗi hoặc bao bì dư trước khi hàng hóa được đưa ra thị trường.

Không nên sử dụng dòng vật liệu này như bao bì đã được đưa ra thị trường rồi thu hồi để thực hiện trách nhiệm EPR.

Doanh nghiệp cần tách dữ liệu:

phế bao bì trong quá trình sản xuất

bao bì đã đưa ra thị trường được thu hồi để thực hiện trách nhiệm tái chế.

Carton dễ tái chế nhưng tại sao vẫn cần truy xuất?

Giấy và carton thường có giá trị thu hồi và mạng lưới phế liệu khá phát triển.

Nhưng EPR không chỉ yêu cầu doanh nghiệp chứng minh:

“Tôi đã mua đủ 200 tấn carton phế.”

Đối với khối lượng sử dụng để tính kết quả tái chế, Nghị định 110 yêu cầu hồ sơ, chứng từ:

  • thu gom
  • chuyển giao
  • tiếp nhận

xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế

phải được lập, quản lý và theo dõi riêng với các nguyên liệu tái chế khác.

Chuỗi quản trị vì vậy nên theo được:

nguồn → thu gom → chuyển giao → tiếp nhận → kho → tái chế → kết quả.

Khối lượng càng lớn, việc quản lý bằng spreadsheet và chứng từ rời càng dễ phát sinh:

  • trùng khối lượng
  • thiếu chứng từ
  • sai thời gian
  • sai nguồn
  • khó đối soát
  • khó kiểm tra mass balance

Các lỗi thường gặp khi kê khai EPR giấy và carton
Lỗi 1: Thấy giấy là mặc định A.1.1

Cần kiểm tra cấu trúc thực tế, đặc biệt với bao bì ghép nhiều lớp.

Lỗi 2: Có lớp phủ là mặc định A.1.2

Không chính xác. Nghị định 110 vẫn đưa giấy/carton tráng phủ một hoặc hai mặt vào A.1.1 nếu không mất nhận dạng là giấy/carton.

Lỗi 3: Chỉ nhìn tên vật tư trên hóa đơn

“Hộp giấy”, “paper box” hoặc “coated paper” chưa đủ để kết luận nhóm EPR.

Lỗi 4: Bỏ sót carton ngoài

Phạm vi bao bì thương phẩm có thể bao gồm cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài.

Lỗi 5: Chỉ lấy lượng carton đã mua

Lượng vật tư mua vào không nhất thiết bằng lượng bao bì thực tế được đưa ra thị trường.

Lỗi 6: Không quản lý theo SKU

Sự khác biệt vài gram trên hàng triệu sản phẩm có thể trở thành hàng chục tấn nghĩa vụ.

Lỗi 7: Dùng carton phế trong nhà máy để bù nghĩa vụ

Nguồn này thuộc trường hợp phải đặc biệt loại trừ theo Nghị định 110 nếu là bao bì chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp.

Lỗi 8: Chỉ chứng minh thu gom mà không chứng minh tái chế

EPR là trách nhiệm tái chế, không chỉ là thu gom.

Quy trình rà soát EPR bao bì giấy và carton
Bước 1: Lập danh sách SKU

Xác định toàn bộ SKU thuộc phạm vi trách nhiệm.

Bước 2: Mapping packaging hierarchy

Liệt kê:

bao bì trực tiếp → hộp → sleeve → khay → thùng carton → bao bì ngoài khác.

Bước 3: Xác định cấu trúc vật liệu

Ưu tiên dữ liệu từ:

  • specification
  • supplier BOM
  • technical data sheet
  • Packaging/R&D

Bước 4: Xác định khối lượng

Quản lý gram trên từng cấu phần và quy cách đóng gói.

Bước 5: Rà soát A.1.1 hay A.1.2

Đặc biệt kiểm tra coating, laminate và cấu trúc nhiều lớp.

Bước 6: Chọn phương pháp kê khai

Thực hiện theo hướng dẫn tại Thông tư 24.

Bước 7: Tính nghĩa vụ

Khối lượng phải tái chế = V × R

Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:

F = V × R × Fs

Bước 8: Nếu tổ chức tái chế, thiết kế chain of custody

Xác định ngay:

nguồn → thu gom → chuyển giao → tái chế → nghiệm thu → báo cáo.

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp quản lý EPR bao bì giấy và carton như thế nào?

Với doanh nghiệp có nhiều SKU, câu hỏi khó không chỉ là:

“Fs carton bao nhiêu?”

Mà là kết nối được:

SKU
→ Packaging BOM
→ A.1.1/A.1.2
→ khối lượng
→ nghĩa vụ
→ thu gom
→ tái chế
→ chứng từ
→ báo cáo.

GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp:

  • rà soát danh mục SKU
  • mapping bao bì trực tiếp và bao bì ngoài
  • chuẩn hóa Packaging BOM
  • rà soát cấu trúc vật liệu
  • phân nhóm EPR
  • tính khối lượng và nghĩa vụ
  • xây dựng phương án thu gom
  • kết nối hoạt động tái chế phù hợp
  • số hóa dữ liệu và chứng từ
  • quản lý chain of custody
  • kiểm soát mass balance
  • tổng hợp dữ liệu phục vụ nghiệm thu và báo cáo
  • hỗ trợ tổ chức thực hiện trách nhiệm tái chế theo phạm vi phù hợp

Mục tiêu không phải chỉ là biết doanh nghiệp có bao nhiêu tấn giấy.

Mà là:

Đúng SKU – đúng cấu trúc – đúng nhóm EPR – đúng khối lượng – đúng nguồn – đúng kết quả tái chế.

CTA: Rà soát A.1.1 và A.1.2 trước khi kê khai EPR

Nếu doanh nghiệp đang có nhiều loại hộp giấy, carton hoặc packaging có coating nhưng chưa chắc:

  • bao bì thuộc A.1.1 hay A.1.2
  • lớp phủ có làm thay đổi nhóm EPR hay không
  • carton ngoài đã được mapping đầy đủ chưa
  • Packaging BOM có phản ánh đúng cấu trúc vật liệu
  • khối lượng EPR hiện tại có chính xác
  • nên tổ chức tái chế hay lựa chọn phương án tài chính
  • dữ liệu thu gom, tái chế hiện tại có đủ để truy xuất
  • GRAC có thể hỗ trợ rà soát Packaging BOM, mapping SKU, tính nghĩa vụ và xây dựng phương án EPR phù hợp với từng doanh nghiệp

Liên hệ GRAC để rà soát dữ liệu bao bì trước khi kê khai hoặc triển khai tái chế trên quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp về EPR bao bì giấy và carton
Bao bì giấy và carton thuộc nhóm EPR nào?

Bao bì giấy, carton cần rà soát A.1.1; bao bì giấy hỗn hợp đa lớp cần rà soát A.1.2, căn cứ cấu tạo thực tế.

Tỷ lệ tái chế bắt buộc của giấy và carton là bao nhiêu?

A.1.1 có tỷ lệ tái chế bắt buộc hiện hành 20%.

Fs của bao bì giấy, carton là bao nhiêu?

Fs của A.1.1 hiện là 1.900 đồng/kg.

Giấy hỗn hợp đa lớp có tỷ lệ và Fs bao nhiêu?

A.1.2 có tỷ lệ tái chế bắt buộc 15% và Fs 6.420 đồng/kg.

Giấy hoặc carton có lớp phủ có tự động là A.1.2 không?

Không. Nghị định 110 quy định A.1.1 bao gồm cả giấy hoặc carton tráng phủ một hoặc hai mặt nếu không làm mất đi nhận dạng là giấy, carton.

Hộp giấy ghép nhiều lớp nên kê khai thế nào?

Cần xác định cấu trúc vật liệu thực tế, sau đó áp dụng hướng dẫn của Thông tư 24 về kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc kê khai chi tiết tối đa 03 vật liệu có khối lượng lớn nhất.

Thùng carton bên ngoài có cần rà soát EPR không?

Có, nếu thuộc phạm vi bao bì thương phẩm của nhóm sản phẩm chịu trách nhiệm. Nghị định 110 bao gồm cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài.

Carton lỗi trong nhà máy có được tính vào kết quả tái chế EPR không?

Không nếu đó là bao bì trở thành chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp thuộc trường hợp bị loại trừ theo Nghị định 110.

Thu gom carton rồi bán cho đơn vị phế liệu có hoàn thành EPR chưa?

Chưa thể kết luận. Khối lượng phải được tái chế theo quy cách bắt buộc và có hồ sơ, chứng từ phù hợp để được tính vào kết quả thực hiện trách nhiệm.

Doanh nghiệp có bắt buộc phải tự tái chế giấy/carton không?

Không. Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể tự thực hiện, ký hợp đồng với đơn vị tái chế, ủy quyền cho PRO hoặc kết hợp các cách thức theo quy định.

Căn cứ pháp lý

Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, đặc biệt quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.

Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026 của Chính phủ, có hiệu lực từ 25/05/2026, quy định trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải.

Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP: A.1.1 – Bao bì giấy, carton, R = 20%; A.1.2 – Bao bì giấy hỗn hợp đa lớp, R = 15%.

Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, có hiệu lực từ ngày ban hành.

Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: Fs A.1.1 = 1.900 đồng/kg; Fs A.1.2 = 6.420 đồng/kg.

Mẫu số 01 Phụ lục II Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: hướng dẫn kê khai bao bì theo vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất.

Nội dung bài viết cung cấp thông tin chung về EPR và không thay thế việc rà soát pháp lý, kỹ thuật đối với cấu trúc bao bì cụ thể của từng doanh nghiệp.

Văn bản tham khảo: Thông tư 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.


Bài viết liên quan