Blog
Thu hồi bao bì dược phẩm, mỹ phẩm: Mô hình nào khả thi?
Ngày 15/9/2026, câu chuyện thu hồi bao bì dược phẩm và mỹ phẩm được đặt ra rõ hơn tại hội thảo về thúc đẩy tái chế bao bì ngành dược, mỹ phẩm hướng tới kinh tế tuần hoàn.
Một vấn đề quan trọng được nhấn mạnh: bao bì có khả năng tái chế chưa đồng nghĩa với việc bao bì thực sự được tái chế.
Giữa một chai, lọ, tuýp hay vỉ thuốc sau khi người tiêu dùng sử dụng và một kilogram nguyên liệu thực sự đi vào nhà máy tái chế là cả một chuỗi:
Phân loại → Thu gom → Tập kết → Logistics → Tái chế → Dữ liệu → Bằng chứng
Đối với ngành dược phẩm và mỹ phẩm, chuỗi này còn phức tạp hơn vì nguồn phát sinh phân tán, vật liệu đa dạng và một số dòng bao bì có yêu cầu riêng về an toàn.
Vì vậy, bài toán không chỉ là:
“Bao bì này có tái chế được không?”
Mà phải tiến thêm một bước:
Bao bì sau sử dụng được thu hồi từ đâu, được ai tiếp nhận, đi qua những mắt xích nào, đến recycler nào và có dữ liệu gì chứng minh kết quả tái chế?
Đây là nơi EPR, reverse logistics và waste traceability bắt đầu gặp nhau.
1. Vì sao thu hồi bao bì dược phẩm và mỹ phẩm khó?
Bao bì trong hai ngành này hiếm khi chỉ gồm một loại vật liệu đơn giản.
Một sản phẩm mỹ phẩm có thể bao gồm:
- chai hoặc hũ;
- nắp;
- vòi bơm;
- đầu xịt;
- màng seal;
- nhãn;
- hộp giấy;
- khay định hình;
- các cấu phần nhựa hoặc kim loại khác nhau.
Một sản phẩm dược phẩm có thể gồm:
- chai hoặc lọ;
- vỉ thuốc;
- tuýp;
- hộp giấy;
- tờ hướng dẫn;
- nắp;
- seal;
- nhãn;
- bao bì ngoài.
Nhìn từ phía người tiêu dùng, đó chỉ là một sản phẩm.
Nhưng nhìn từ góc độ tái chế và EPR, đó có thể là nhiều dòng vật liệu khác nhau.
Doanh nghiệp dược có thể xem thêm hướng dẫn EPR cho bao bì dược phẩm: Cách kê khai và tái chế đúng.
Đối với mỹ phẩm, GRAC cũng đã phân tích riêng cách doanh nghiệp cần rà soát SKU, cấu tạo và dữ liệu bao bì trong bài EPR bao bì mỹ phẩm 2026: Doanh nghiệp cần rà soát gì trước khi kê khai?.
Tuy nhiên, xác định đúng vật liệu mới chỉ giải quyết một nửa bài toán.
Nửa còn lại khó hơn:
Sau khi sản phẩm được sử dụng, làm thế nào để đưa những vật liệu đó trở lại chuỗi tái chế?
2. “Có thể tái chế” chưa có nghĩa là “được tái chế”
Có một khoảng cách rất lớn giữa ba trạng thái:
Recyclable → Collected → Recycled
Một chai có thể được thiết kế bằng loại nhựa có khả năng tái chế.
Nhưng nếu sau sử dụng chai đó:
- bị trộn với chất thải khác;
- không được người tiêu dùng phân loại;
- không có người thu gom;
- không đạt đủ khối lượng kinh tế;
- không có tuyến logistics phù hợp;
- recycler không tiếp nhận;
- hoặc chất lượng vật liệu không đáp ứng yêu cầu;
thì khả năng tái chế về mặt kỹ thuật vẫn chưa tạo thành kết quả tái chế thực tế.
Theo Báo Nhân Dân, các trao đổi tại hội thảo ngày 15/9/2026 cho thấy nguồn phát sinh bao bì ngành dược và mỹ phẩm rất đa dạng, từ doanh nghiệp, bệnh viện, cơ sở y tế, nhà thuốc, hệ thống bán lẻ đến hộ gia đình.
Do đó, hệ thống cần kết nối đồng thời:
Packaging Design + Collection + Reverse Logistics + Recycling Capacity + Data
Thiếu một mắt xích, vòng tuần hoàn có thể bị đứt.
3. Không phải mọi bao bì dược phẩm sau sử dụng đều đi vào cùng một dòng tái chế
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi thiết kế chương trình thu hồi.
Bao bì dược phẩm không đồng nghĩa với thuốc hết hạn.
Đồng thời, bao bì phát sinh tại hộ gia đình cũng không nên được mặc định có cùng điều kiện quản lý với vật liệu phát sinh trong cơ sở y tế.
Theo thông tin được chia sẻ từ phía Bộ Y tế tại hội thảo ngày 15/9/2026, một số dòng thủy tinh, giấy, nhựa và kim loại phát sinh tại cơ sở y tế có thể được thu gom phục vụ tái chế khi đáp ứng các yêu cầu liên quan. Tuy nhiên, vật liệu có yếu tố nguy hại, lây nhiễm hoặc thuộc những trường hợp phải quản lý riêng không thể đơn giản đưa vào dòng tái chế thông thường. Nội dung này được Báo Điện tử Chính phủ phản ánh sau hội thảo.
Do đó, một hệ thống tốt không nên bắt đầu bằng câu:
“Hãy thu gom tất cả bao bì.”
Thay vào đó cần đi theo logic:
Nguồn phát sinh → Loại bao bì → Trạng thái vật liệu → Điều kiện tiếp nhận → Phương án xử lý
Điều này đặc biệt quan trọng đối với ngành dược, nơi yêu cầu an toàn phải được đặt song song với mục tiêu tuần hoàn.
4. Nhà thuốc và cửa hàng có thể trở thành điểm thu hồi không?
Có thể nghiên cứu — nhưng không nên hiểu rằng mọi nhà thuốc hoặc cửa hàng mặc nhiên có thể tiếp nhận mọi loại bao bì.
Các mô hình collection point có thể cân nhắc:
- nhà thuốc;
- chuỗi bán lẻ;
- cửa hàng mỹ phẩm;
- trung tâm thương mại;
- điểm thu gom cộng đồng;
- chương trình take-back của thương hiệu;
- aggregator hoặc hub phù hợp.
Các thảo luận được Báo Nhân Dân ghi nhận cũng đề cập đến việc nghiên cứu các mô hình thu gom thuận tiện tại nhà thuốc, bệnh viện và chuỗi bán lẻ, cùng với ứng dụng công nghệ số để hỗ trợ truy xuất.
Tuy nhiên, trước khi đặt một thùng thu gom, doanh nghiệp cần trả lời ít nhất 7 câu hỏi:
- Điểm này tiếp nhận loại bao bì nào?
- Có tiếp nhận bao bì còn sản phẩm bên trong không?
- Vật liệu được phân loại như thế nào?
- Lưu giữ trong bao lâu?
- Khi nào đạt ngưỡng để vận chuyển?
- Ai tiếp nhận tiếp theo?
- Recycler cuối cùng là ai?
Nếu không trả lời được những câu hỏi này, một collection point rất dễ trở thành:
một thùng rác có branding.
Nó có giá trị truyền thông nhưng chưa chắc tạo được kết quả tái chế.
5. Reverse logistics: Điểm thu gom chỉ là điểm bắt đầu
Một trong những bài toán khó nhất của bao bì dược phẩm và mỹ phẩm là khối lượng nhỏ nhưng nguồn phát sinh rất phân tán.
Ví dụ: Một cửa hàng mỹ phẩm thu được 5 kg bao bì mỗi tuần.
Nếu bố trí một chuyến xe riêng để thu 5 kg này, chi phí logistics có thể cao hơn đáng kể so với giá trị vật liệu.
Do đó, hệ thống cần thiết kế reverse logistics theo mạng lưới.
Một cấu trúc có thể là:
Consumer → Collection Point → Aggregator → Recycler
Hoặc:
Source → Collector → Aggregator → Recycler
Collection point nhỏ đóng vai trò tập hợp.
Aggregator có thể thực hiện:
- cân;
- kiểm tra;
- phân loại;
- gom thành batch;
- lưu trữ tạm thời;
- điều phối vận chuyển;
- chuyển vật liệu cho recycler phù hợp.
Khi đó, nhiều dòng nhỏ mới có thể được hợp nhất thành một dòng vật liệu đủ lớn để logistics và tái chế có hiệu quả hơn.
Circular economy không scale bằng những điểm thu gom hoạt động như các hòn đảo.
Nó cần một network.
6. Từ thùng thu gom đến hệ thống có truy xuất
Khi thiết kế chương trình thu hồi, nhiều doanh nghiệp nghĩ ngay đến QR.
QR hữu ích.
Nhưng QR không phải traceability.
QR chủ yếu là một phương thức định danh hoặc truy cập dữ liệu.
Truy xuất cần trả lời được toàn bộ dòng vật liệu:
Source → Collection → Handover → Aggregation → Recycler
Và song song với dòng vật liệu là dòng dữ liệu:
Transaction → Material → Weight → Time → Sender → Receiver → Evidence → Recycling Result
GRAC đã phân tích chi tiết khái niệm này trong bài Truy xuất nguồn gốc chất thải là gì? Waste Traceability cho doanh nghiệp và EPR Compliance.
Ví dụ, nếu một chương trình công bố:
Đã thu hồi 100 tấn bao bì mỹ phẩm.
Một hệ thống có truy xuất cần có khả năng trả lời:
- 100 tấn phát sinh từ đâu?
- gồm những vật liệu gì?
- được thu gom trong thời gian nào?
- collection point nào tham gia?
- ai vận chuyển?
- aggregator nào tiếp nhận?
- recycler nào nhận vật liệu?
- bên giao ghi nhận bao nhiêu?
- bên nhận xác nhận bao nhiêu?
- bao nhiêu kilogram đủ điều kiện?
- bao nhiêu thực sự đi vào tái chế?
- bằng chứng nào hỗ trợ kết quả cuối cùng?
Đây là sự khác biệt giữa:
Collection Data
và:
Traceable Recycling Data
7. Chain of Custody: Vật liệu đi qua ai?
Khi một dòng vật liệu đi qua nhiều tổ chức, việc chỉ có một phiếu cân ở cuối chuỗi chưa chắc đủ để tái dựng toàn bộ hành trình.
Ví dụ:
Collection Point A → Collector B → Aggregator C → Recycler D
Một hệ thống Chain of Custody cần duy trì mối quan hệ giữa:
- material;
- quantity;
- transaction;
- batch;
- sender;
- receiver;
- evidence;
- recycling result.
GRAC đã phân tích sâu hơn tại bài Chain of Custody trong tái chế.
Mục tiêu cuối cùng là có thể đi từ:
Recycling Result
ngược về:
Recycler → Batch → Transaction → Collection Point → Source
Và cũng có thể đi theo chiều ngược lại.
8. Một rủi ro khác: Double Counting
Giả sử một recycler thực tế tiếp nhận:
100 tấn nhựa.
Nhưng:
- Brand A claim 60 tấn;
- Brand B claim 50 tấn;
- Program C claim thêm 30 tấn.
Tổng cộng:
140 tấn
trong khi physical quantity thực tế chỉ có:
100 tấn.
Đó là một ví dụ của rủi ro Double Counting.
GRAC phân tích vấn đề này chi tiết trong bài Double Counting trong tái chế.
Vì vậy, hệ thống không chỉ cần biết:
Bao nhiêu kilogram đã được thu gom?
Mà phải biết thêm:
Khối lượng này đã được allocation cho hợp đồng, chương trình hoặc claim nào?
Một workflow dữ liệu tốt nên đi theo hướng:
Capture → Confirm → Reconcile → Eligible → Allocate → Claim
thay vì:
Capture → Claim
Điều này ngày càng quan trọng khi cùng một dòng vật liệu có thể liên quan đến:
- EPR;
- ESG reporting;
- CSR programs;
- recycled-content claims;
- plastic recovery programs;
- circular economy commitments.
9. EPR khiến bài toán này trở nên quan trọng hơn
Ngày 1/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 110/2026/NĐ-CP, quy định chi tiết trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu. Nghị định có hiệu lực từ ngày 25/5/2026.
Đối với doanh nghiệp thuộc phạm vi EPR, câu chuyện vì vậy không nên chỉ dừng ở một chương trình CSR thu hồi vài nghìn chai hoặc hộp.
Doanh nghiệp cần nhìn theo chuỗi:
Packaging Data → EPR Obligation → Collection → Recycling → Evidence → Reporting
Để hiểu tổng thể về đối tượng, tỷ lệ, phương án và dữ liệu cần chuẩn bị, doanh nghiệp có thể tham khảo Hướng dẫn EPR bao bì 2026 dành cho doanh nghiệp FMCG.
Điểm khác biệt cần nhớ là:
Một chiến dịch thu gom có thể đo bằng số người tham gia hoặc số chai nhận về.
Nhưng khi dữ liệu được sử dụng để chứng minh kết quả thực hiện EPR, yêu cầu về:
- material identity;
- quantity;
- chain of custody;
- recycler;
- evidence;
- reconciliation;
trở nên quan trọng hơn nhiều.
10. Mô hình thu hồi bao bì dược phẩm và mỹ phẩm nào khả thi tại Việt Nam?
Không nên tìm kiếm một mô hình duy nhất cho toàn thị trường.
Một hệ thống khả thi có thể được xây dựng theo 5 lớp.
Lớp 1 – Packaging Data
Doanh nghiệp cần biết mình đang đưa gì ra thị trường.
Dữ liệu tối thiểu nên bao gồm:
- SKU;
- loại bao bì;
- cấu phần;
- vật liệu;
- khối lượng;
- sản lượng;
- nhóm EPR tương ứng.
Nếu lớp dữ liệu đầu tiên sai, các bước phía sau rất khó chính xác.
Lớp 2 – Collection Network
Xác định:
- nguồn phát sinh;
- khu vực;
- collection point;
- collector;
- aggregator;
- tần suất thu gom.
Không nhất thiết một brand phải xây mạng lưới riêng từ đầu.
Một mạng lưới dùng chung có thể hiệu quả hơn khi nhiều dòng vật liệu phù hợp được tổng hợp trong cùng một hệ thống.
Lớp 3 – Reverse Logistics
Thiết kế tuyến thu gom dựa trên:
- khối lượng;
- khoảng cách;
- tần suất;
- chất lượng vật liệu;
- khả năng lưu giữ;
- điểm aggregation.
Mục tiêu là giảm tình trạng:
chi phí thu gom một kilogram vật liệu cao hơn giá trị mà hệ thống có thể tạo ra.
Lớp 4 – Recycling Network
Không phải recycler nào cũng xử lý được mọi vật liệu.
Vì vậy cần mapping:
Material → Specification → Recycler → Technology → Output
Ví dụ:
Bao bì mono-material có thể có tuyến khác với bao bì đa lớp.
PET có thể có recycler khác với HDPE.
Thủy tinh có chuỗi khác với nhựa.
Một số vật liệu giá trị thấp thậm chí chưa có phương án tái chế kinh tế ở mọi địa phương.
Lớp 5 – Digital Traceability
Cuối cùng là lớp kết nối toàn hệ thống.
Một nền tảng truy xuất cần liên kết:
Source → Transaction → Batch → Handover → Recycler → Evidence → Reporting
Đây là lớp giúp doanh nghiệp chuyển từ:
“Chúng tôi đã tổ chức thu gom.”
sang:
“Chúng tôi có thể chứng minh dòng vật liệu và kết quả tái chế.”
11. GRAC tiếp cận bài toán này như thế nào?
GRAC tiếp cận EPR không chỉ như một bài toán kê khai.
Trọng tâm là kết nối:
nghĩa vụ của doanh nghiệp + dòng vật liệu ngoài hiện trường + dữ liệu có thể truy xuất.
GRAC hiện được công khai trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia trong nhóm đơn vị nhận ủy quyền tái chế sản phẩm, bao bì. Doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm tại bài GRAC được công khai trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
Với ngành dược phẩm và mỹ phẩm, mô hình GRAC có thể hỗ trợ theo chuỗi:
1. Packaging Assessment
Rà soát:
- SKU;
- cấu tạo bao bì;
- vật liệu;
- khối lượng;
- nghĩa vụ EPR;
- khoảng trống dữ liệu.
2. Collection Network Design
Thiết kế hoặc kết nối:
- collection point;
- collector;
- aggregator;
- recycler.
Tùy loại vật liệu và khu vực triển khai.
3. Recycling Execution
Kết nối dòng vật liệu với recycler phù hợp và tổ chức quy trình chuyển giao, tiếp nhận và ghi nhận kết quả.
4. Digital Traceability
Số hóa các điểm dữ liệu như:
- material;
- weight;
- time;
- transaction;
- sender;
- receiver;
- batch;
- photo/evidence;
- recycler confirmation.
5. Reconciliation & Evidence
Đối soát giữa:
Collected Quantity → Aggregated Quantity → Recycler Received Quantity → Eligible Recycling Quantity
nhằm giảm rủi ro:
- chênh lệch khối lượng;
- chứng từ không khớp;
- dữ liệu trùng;
- double counting;
- claim vượt physical quantity.
6. EPR Reporting Support
Chuẩn hóa dữ liệu và bộ bằng chứng phục vụ:
- EPR;
- kiểm tra nội bộ;
- sustainability reporting;
- audit;
- chương trình thu hồi bao bì.
GRAC APPROACH
Từ điểm phát sinh đến kết quả tái chế có thể truy xuất
Producer / Brand
↓
Collection Network
↓
Collector / Aggregator
↓
Recycler
↓
Recycling Evidence
Song song với dòng vật liệu là:
Transaction → Weight → Batch → Handover → Evidence → Reconciliation → Reporting
GRAC hướng tới việc giúp doanh nghiệp không chỉ biết “đã thu gom bao nhiêu”, mà có thể truy xuất “vật liệu nào – từ đâu – đi qua ai – đến đâu – và kết quả cuối cùng là gì.”
12. Từ một pilot nhỏ đến hệ thống có thể scale
Doanh nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng một chương trình toàn quốc.
Một pilot có thể bắt đầu bằng:
- một nhóm SKU;
- một loại vật liệu;
- một thành phố;
- một chuỗi bán lẻ;
- một số collection points;
- một recycler.
Nhưng ngay từ pilot, hệ thống nên thiết kế theo chuẩn có khả năng scale.
Ví dụ:
10 Collection Points → 1 Aggregator → 1 Recycler
Cần ghi nhận ngay từ đầu:
- Point ID;
- Transaction ID;
- Material;
- Weight;
- Date;
- Handover;
- Batch;
- Recycler receipt;
- Result.
Nếu pilot thành công, doanh nghiệp có thể mở rộng:
10 → 100 → 1.000 collection points
mà không phải thiết kế lại toàn bộ data architecture.
Đó là khác biệt giữa:
một campaign
và:
một system.
13. Doanh nghiệp dược và mỹ phẩm nên bắt đầu từ đâu?
Nếu doanh nghiệp đang muốn xây dựng chương trình thu hồi, có thể bắt đầu bằng 6 bước.
Bước 1: Lập Packaging Map
Xác định SKU, cấu phần và vật liệu.
Bước 2: Chọn dòng vật liệu ưu tiên
Không cần thu tất cả ngay lập tức.
Nên ưu tiên vật liệu có:
- khối lượng đủ;
- khả năng phân loại;
- recycler rõ ràng;
- tuyến logistics khả thi.
Bước 3: Xác định nguồn phát sinh
Ví dụ:
- hộ gia đình;
- retail;
- pharmacy;
- beauty store;
- healthcare facility;
- distributor.
Bước 4: Thiết kế collection network
Xác định:
ai thu → thu ở đâu → bao lâu một lần → chuyển đi đâu.
Bước 5: Chốt recycler trước khi scale collection
Đây là nguyên tắc quan trọng.
Không nên thu gom một dòng vật liệu với quy mô lớn rồi mới hỏi:
“Ai sẽ tái chế?”
Bước 6: Thiết kế dữ liệu trước khi pilot
Tối thiểu phải có:
Material + Weight + Transaction + Sender + Receiver + Recycler + Evidence
Nếu dữ liệu được thiết kế sau khi pilot kết thúc, nhiều khoảng trống sẽ không thể bổ sung ngược.
14. Từ EPR Compliance đến Waste Traceability
Giai đoạn đầu của EPR thường khiến doanh nghiệp tập trung vào câu hỏi:
“Doanh nghiệp phải làm gì để tuân thủ?”
Nhưng khi thị trường phát triển, câu hỏi sẽ dần thay đổi thành:
“Doanh nghiệp chứng minh kết quả như thế nào?”
Đó là lý do Waste Traceability ngày càng quan trọng.
GRAC không chỉ hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ tái chế.
Mục tiêu xa hơn là biến mỗi dòng vật liệu thành một data trail có khả năng kiểm chứng, từ:
Source → Collection → Aggregation → Recycling → Evidence
Khi đó, dữ liệu có thể phục vụ đồng thời cho:
- EPR compliance;
- ESG;
- audit;
- recycling programs;
- circular economy;
- recycled material sourcing;
- quản trị chuỗi cung ứng.
Kết luận: Bao bì tuần hoàn cần nhiều hơn một biểu tượng tái chế
Bao bì có biểu tượng recycling chưa tạo ra kinh tế tuần hoàn.
Một collection point cũng chưa tạo ra kinh tế tuần hoàn.
Một QR code cũng chưa tạo ra kinh tế tuần hoàn.
Muốn một bao bì thực sự quay trở lại chu trình vật liệu cần có:
Design + Collection + Logistics + Recycler + Data + Evidence
Đối với ngành dược phẩm và mỹ phẩm, thách thức lớn không chỉ nằm ở việc thiết kế bao bì có khả năng tái chế.
Thách thức tiếp theo là xây dựng một hệ thống để bao bì đó:
được thu gom – được chuyển giao – được tái chế – và có thể chứng minh.
Đó cũng là hướng mà GRAC đang xây dựng:
Từ EPR đến hệ thống truy xuất dòng vật liệu có thể kiểm chứng.
Doanh nghiệp dược phẩm hoặc mỹ phẩm đang xây dựng chương trình thu hồi bao bì?
GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
- rà soát cấu trúc và dữ liệu bao bì;
- đánh giá nghĩa vụ EPR;
- lựa chọn dòng vật liệu ưu tiên;
- thiết kế collection network;
- kết nối collector, aggregator và recycler;
- triển khai hệ thống truy xuất;
- đối soát khối lượng và recycling evidence;
- chuẩn hóa dữ liệu phục vụ EPR và audit.
👉 Đăng ký đánh giá EPR cùng GRAC
Hoặc tìm hiểu thêm về truy xuất nguồn gốc chất thải và Waste Traceability.
Câu hỏi thường gặp về thu hồi bao bì dược phẩm và mỹ phẩm
Bao bì dược phẩm có thể tái chế không?
Một số loại bao bì dược phẩm có thể được đưa vào dòng tái chế tùy thuộc vào vật liệu, cấu tạo, nguồn phát sinh, trạng thái sau sử dụng và các yêu cầu quản lý liên quan. Không nên mặc định tất cả bao bì dược phẩm đều có thể được thu gom và tái chế theo cùng một phương thức.
Bao bì thuốc có giống thuốc hết hạn không?
Không. Bao bì dược phẩm và thuốc hết hạn là hai vấn đề khác nhau. Thuốc hết hạn, thuốc thu hồi và một số loại chất thải y tế phải được quản lý theo các yêu cầu chuyên ngành tương ứng.
Nhà thuốc có thể trở thành điểm thu gom bao bì không?
Nhà thuốc có thể được nghiên cứu như một mắt xích trong một số mô hình thu hồi. Tuy nhiên cần xác định rõ loại bao bì được tiếp nhận, điều kiện lưu giữ, phương án chuyển giao và các yêu cầu pháp lý áp dụng.
QR có đủ để truy xuất nguồn gốc bao bì không?
Không. QR có thể hỗ trợ định danh hoặc truy cập dữ liệu, nhưng hệ thống traceability còn cần thông tin về material, weight, transaction, sender, receiver, thời gian, batch, evidence và recycler.
Reverse logistics là gì?
Reverse logistics là quá trình đưa sản phẩm, bao bì hoặc vật liệu từ người sử dụng hoặc điểm tiêu dùng quay trở lại hệ thống thu gom, xử lý, tái sử dụng hoặc tái chế thay vì chỉ vận chuyển hàng hóa theo chiều từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
Doanh nghiệp mỹ phẩm có phải thực hiện EPR bao bì không?
Nghĩa vụ cụ thể cần được xác định dựa trên chủ thể sản xuất hoặc nhập khẩu, loại và khối lượng bao bì, doanh thu, trường hợp miễn trừ và các quy định hiện hành. Doanh nghiệp nên rà soát Nghị định 110/2026/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan.
GRAC hỗ trợ thu hồi bao bì dược phẩm và mỹ phẩm như thế nào?
GRAC có thể hỗ trợ từ rà soát dữ liệu bao bì, đánh giá EPR, thiết kế mô hình thu gom, kết nối mạng lưới thu gom – tái chế đến xây dựng dữ liệu truy xuất và bộ bằng chứng kết quả tái chế.
Nguồn tham khảo
- Báo Nhân Dân – Thúc đẩy tái chế bao bì ngành dược, mỹ phẩm hướng tới kinh tế tuần hoàn, ngày 15/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ – Làm gì để thúc đẩy tái chế bao bì trong ngành dược, mỹ phẩm?, ngày 15/9/2026.
- Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
- Thông tư 24/2026/TT-BNNMT và các quy định EPR hiện hành.
Lưu ý: Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin tham khảo chung và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Việc phân loại, thu gom, vận chuyển và tái chế cần được đối chiếu với loại sản phẩm, nguồn phát sinh, trạng thái chất thải và quy định hiện hành.