Giải pháp GRAC & EPR

Cách xác định khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường khi làm EPR


Doanh nghiệp sản xuất 1 triệu chai nước trong năm nhưng mới có 800.000 chai được giao cho nhà phân phối. Vậy khi kê khai EPR, doanh nghiệp tính khối lượng bao bì trên 1 triệu chai hay 800.000 chai?

Nếu một phần hàng vẫn còn trong kho thì sao?

Nếu hàng đã giao cho nhà phân phối nhưng chưa bán tới người tiêu dùng cuối cùng thì có tính không?

Hàng xuất khẩu có phải tính EPR tại Việt Nam?

Đây là những câu hỏi rất thực tế. Và nếu xác định sai ngay từ bước này, doanh nghiệp có thể tính sai toàn bộ khối lượng phải tái chế hoặc số tiền đóng góp tài chính EPR.

Điểm quan trọng cần nhớ là:

EPR không đơn giản được tính trên số lượng sản phẩm đã sản xuất hoặc số lượng bao bì đã mua. Doanh nghiệp cần xác định đúng khối lượng sản phẩm, bao bì đã được “đưa ra thị trường” theo quy định pháp luật.



Khối lượng “đưa ra thị trường” trong EPR là gì?

Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, đưa ra thị trường là việc nhà sản xuất, nhập khẩu thực hiện chuyển giao lần đầu tiên sản phẩm hoặc sản phẩm đã đóng bao bì hoàn chỉnh, sẵn sàng để sử dụng hoặc tiêu thụ cho tổ chức, cá nhân khác nhằm mục đích lưu thông, kinh doanh trên thị trường Việt Nam.

Bên nhận có thể là:

  • nhà phân phối;
  • đại lý;
  • nhà bán lẻ;
  • tổ chức khác;
  • hoặc trực tiếp người tiêu dùng.

Cụm từ quan trọng nhất ở đây là:

“chuyển giao lần đầu tiên”.

Điều này có nghĩa rằng doanh nghiệp không nên đồng nhất “đưa ra thị trường” với:

  • sản xuất xong;
  • mua bao bì về kho;
  • nhập kho thành phẩm;
  • chuyển kho nội bộ;
  • hoặc chỉ khi sản phẩm đã bán tới người tiêu dùng cuối cùng.

Doanh nghiệp cần xác định thời điểm sản phẩm được chuyển giao lần đầu tiên cho một chủ thể khác để lưu thông, kinh doanh tại Việt Nam.


Vì sao phải xác định đúng khối lượng đưa ra thị trường?

Khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường là một trong những dữ liệu nền tảng để xác định nghĩa vụ EPR.

Nếu doanh nghiệp lựa chọn đóng góp tài chính hỗ trợ tái chế, Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định công thức:

F = R × V × Fs

Trong đó:

  • F: số tiền đóng góp;
  • R: tỷ lệ tái chế bắt buộc;
  • V: khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường;
  • Fs: mức đóng góp tài chính trên một đơn vị khối lượng.

Trong bài này, để doanh nghiệp dễ theo dõi, GRAC sử dụng cụm “khối lượng đưa ra thị trường” thay vì lặp lại ký hiệu V.

Nếu doanh nghiệp lựa chọn tổ chức tái chế, khối lượng đưa ra thị trường cũng là cơ sở để xác định khối lượng tối thiểu phải được tái chế theo tỷ lệ bắt buộc.

Ví dụ

Một doanh nghiệp đưa ra thị trường:

100.000 kg bao bì PET cứng

Tỷ lệ tái chế bắt buộc của nhóm PET cứng hiện là:

22%

Khối lượng phải tái chế về nguyên tắc là:

100.000 × 22% = 22.000 kg

Nếu doanh nghiệp khai nhầm khối lượng đưa ra thị trường thành 120.000 kg, nghĩa vụ được tính trên dữ liệu cao hơn thực tế.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp kê khai thấp hơn thực tế, doanh nghiệp có thể phát sinh rủi ro tuân thủ.

Vì vậy trước khi hỏi:

“EPR của công ty tôi tốn bao nhiêu tiền?”

doanh nghiệp nên hỏi trước:

“Khối lượng sản phẩm, bao bì thực sự được đưa ra thị trường của chúng tôi là bao nhiêu?”


Sản xuất 1 triệu sản phẩm nhưng chỉ đưa ra thị trường 800.000 thì tính EPR trên số nào?

Giả sử Công ty A sản xuất:

1.000.000 chai nước

trong năm.

Mỗi chai gồm:

  • thân chai PET: 25 g;
  • nắp PP: 2 g;
  • nhãn: 1 g.

Đến cuối năm:

  • 800.000 chai đã được chuyển giao để kinh doanh;
  • 200.000 chai vẫn còn tại kho của Công ty A.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp không nên mặc định lấy toàn bộ:

1.000.000 chai

để tính khối lượng bao bì EPR.

Nếu 200.000 chai vẫn nằm trong kho của doanh nghiệp và chưa phát sinh việc chuyển giao lần đầu tiên cho tổ chức, cá nhân khác nhằm lưu thông, kinh doanh tại Việt Nam, thì cần phân biệt số này với lượng sản phẩm đã thực sự được đưa ra thị trường.

Điểm cần nhớ:

Sản lượng sản xuất ≠ số lượng đưa ra thị trường.


Hàng đã giao cho nhà phân phối nhưng chưa bán tới người tiêu dùng có tính EPR không?

Đây là một trong những tình huống doanh nghiệp dễ hiểu nhầm nhất.

Tiếp tục ví dụ trên:

  • Công ty A đã giao 800.000 chai cho nhà phân phối;
  • nhà phân phối mới bán được 600.000 chai;
  • 200.000 chai vẫn nằm trong kho của nhà phân phối.

Doanh nghiệp không nên mặc định chỉ tính 600.000 chai.

Nếu việc giao 800.000 chai cho nhà phân phối đã cấu thành lần chuyển giao đầu tiên nhằm lưu thông, kinh doanh tại Việt Nam, thì sự kiện “đưa ra thị trường” có thể đã phát sinh đối với 800.000 chai.

Chuỗi có thể hình dung như sau:

Nhà sản xuất → Nhà phân phối → Đại lý → Siêu thị → Người tiêu dùng

Trong đó, bước:

Nhà sản xuất → Nhà phân phối

có thể chính là lần chuyển giao đầu tiên theo định nghĩa pháp luật.

Doanh nghiệp không phải chờ đến khi người tiêu dùng cuối cùng sử dụng sản phẩm mới xác định sản phẩm được đưa ra thị trường.


Bao bì đã mua nhưng còn nằm trong kho có phải tính EPR không?

Không nên lấy khối lượng bao bì đã mua làm khối lượng EPR một cách máy móc.

Ví dụ doanh nghiệp mua:

100 tấn chai PET

trong năm.

Trong đó:

  • 70 tấn đã được sử dụng cho sản phẩm tương ứng đã đưa ra thị trường;
  • 20 tấn chai PET còn nằm trong kho nguyên liệu;
  • 10 tấn nằm trong sản phẩm thành phẩm nhưng sản phẩm chưa được chuyển giao ra thị trường.

Nếu doanh nghiệp đơn giản lấy:

100 tấn bao bì mua vào = 100 tấn bao bì EPR

thì có thể không phản ánh đúng bản chất nghĩa vụ.

Dữ liệu mua hàng rất quan trọng để đối chiếu, nhưng không phải lúc nào cũng là dữ liệu cuối cùng để kê khai EPR.


Thành phẩm còn trong kho có phải tính EPR không?

Cần phân biệt hai trường hợp.

Trường hợp 1: Thành phẩm vẫn ở kho của doanh nghiệp

Sản phẩm:

  • đã sản xuất hoàn chỉnh;
  • đã đóng bao bì;
  • nhưng chưa chuyển giao lần đầu tiên cho tổ chức hoặc cá nhân khác.

Doanh nghiệp không nên mặc định toàn bộ số này đã được đưa ra thị trường.

Trường hợp 2: Sản phẩm đã giao cho nhà phân phối

Nếu sản phẩm đã được chuyển giao để lưu thông, kinh doanh tại Việt Nam thì cần xem xét thời điểm chuyển giao này theo định nghĩa “đưa ra thị trường”.

Do đó:

Production volume không nhất thiết bằng EPR volume.

Và:

Doanh số bán tới người tiêu dùng cuối cùng cũng không nhất thiết là thời điểm duy nhất xác định nghĩa vụ.


Chuyển hàng giữa hai kho của cùng doanh nghiệp có tính là đưa ra thị trường không?

Nếu doanh nghiệp chỉ chuyển hàng:

Kho A → Kho B

và hàng hóa vẫn thuộc cùng một pháp nhân, việc luân chuyển nội bộ này không nên tự động được xem là “đưa ra thị trường”.

Nghị định 110 nhấn mạnh việc chuyển giao lần đầu tiên cho tổ chức, cá nhân khác.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng nếu chuỗi cung ứng có:

  • công ty mẹ;
  • công ty con;
  • công ty phân phối;
  • chi nhánh hạch toán độc lập;
  • pháp nhân thương mại khác trong cùng tập đoàn.

Một giao dịch được gọi là “nội bộ” trong tập đoàn chưa chắc là giao dịch trong cùng một pháp nhân.

Do đó, với mô hình tập đoàn hoặc nhiều công ty liên kết, doanh nghiệp nên rà soát cả:

luồng hàng hóa + hợp đồng + hóa đơn + pháp nhân nhận hàng.


Hàng xuất khẩu có phải tính EPR tại Việt Nam không?

Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định trường hợp sản phẩm, bao bì để xuất khẩu, tạm nhập tái xuất thuộc trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế tương ứng.

Do đó, doanh nghiệp nên tách dữ liệu:

Domestic

Export

ngay từ cấp SKU hoặc cấp đơn hàng.

Ví dụ:

SKU Số lượng Thị trường
A01 1.000.000 Việt Nam
A02 500.000 Xuất khẩu
A03 300.000 Việt Nam

Không nên cộng:

1.800.000 sản phẩm

rồi dùng toàn bộ để tính nghĩa vụ EPR tại Việt Nam.

Doanh nghiệp cũng nên lưu được hồ sơ chứng minh phần hàng hóa xuất khẩu nhằm phục vụ đối chiếu khi cần.


Hàng nhập khẩu nhưng chưa bán ra có tính EPR không?

Đối với nhà nhập khẩu, cũng cần tránh cách hiểu:

Nhập khẩu vào Việt Nam = ngay lập tức đưa ra thị trường.

Khái niệm “đưa ra thị trường” tại Nghị định 110 gắn với việc chuyển giao lần đầu tiên.

Vì vậy, doanh nghiệp nhập khẩu nên đối chiếu ít nhất ba lớp dữ liệu:

Khối lượng nhập khẩu

Tồn kho

Khối lượng đã chuyển giao để kinh doanh tại Việt Nam

Dữ liệu hải quan là nguồn kiểm soát rất quan trọng, nhưng không nên được sử dụng một cách tách rời khỏi dữ liệu kho và phân phối.


Cách tính khối lượng bao bì EPR theo từng SKU

Đối với bao bì, cách quản lý dễ hiểu nhất là đi từ từng sản phẩm.

Công thức quản trị cơ bản:

Khối lượng bao bì trên một đơn vị sản phẩm × số lượng sản phẩm đưa ra thị trường

Sau đó doanh nghiệp tổng hợp theo nhóm vật liệu EPR.

Ví dụ

Một chai nước sử dụng:

  • PET cứng: 25 g;
  • nắp PP: 2 g;
  • nhãn: 1 g.

Số chai đã được đưa ra thị trường:

1.000.000 chai

Khối lượng PET

25 g × 1.000.000

= 25.000 kg

Khối lượng PP

2 g × 1.000.000

= 2.000 kg

Khối lượng nhãn

1 g × 1.000.000

= 1.000 kg

Tổng khối lượng bao bì:

28.000 kg

Từ đây doanh nghiệp tiếp tục phân loại theo nhóm bao bì quy định trong EPR để xác định tỷ lệ tái chế, phương án thực hiện và dữ liệu kê khai.


Thông tư 24/2026 hướng dẫn kê khai bao bì như thế nào?

Mẫu số 01 ban hành kèm Thông tư 24/2026/TT-BNNMT yêu cầu doanh nghiệp kê khai các thông tin quan trọng như:

  • sản phẩm, hàng hóa;
  • bao bì trực tiếp hoặc bao bì ngoài;
  • quy cách đóng gói;
  • khối lượng bao bì trên một đơn vị sản phẩm;
  • số lượng;
  • tổng khối lượng;
  • doanh thu thuần trong nước.

Đối với vật liệu cấu thành bao bì, Thông tư cũng cho phép doanh nghiệp thực hiện kê khai theo phương pháp được hướng dẫn.

Một cách là kê khai theo loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.

Doanh nghiệp cũng có thể kê khai chi tiết các loại vật liệu, tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.

Điểm rất quan trọng:

Khối lượng bao bì kê khai là tổng khối lượng các loại vật liệu cấu thành bao bì, kể cả phần vật liệu không được tách thành dòng kê khai riêng.

Ví dụ theo logic của Thông tư 24

Một chai nước có:

  • PET cứng: 0,03 kg;
  • PP cứng: 0,01 kg;
  • nhãn mềm: 0,01 kg.

Tổng khối lượng bao bì:

0,05 kg

Doanh nghiệp cần xử lý dữ liệu theo phương pháp kê khai phù hợp, nhưng không nên làm “biến mất” phần khối lượng nhỏ chỉ vì khó thu thập dữ liệu.


Doanh nghiệp có hàng trăm SKU nên quản lý khối lượng EPR thế nào?

Với doanh nghiệp chỉ có vài sản phẩm, việc quản lý bằng bảng tính có thể tương đối đơn giản.

Nhưng với doanh nghiệp FMCG có:

  • 100 SKU;
  • 500 SKU;
  • hoặc hàng nghìn SKU;

việc kê khai EPR từ cuối năm mới bắt đầu gom dữ liệu là rất rủi ro.

Một EPR Master Data nên được xây dựng từ đầu.

Ví dụ:

Trường dữ liệu Ví dụ
SKU WATER350
Sản phẩm Nước uống 350 ml
Nhãn hiệu Brand A
Thị trường Việt Nam
Loại bao bì Bao bì trực tiếp
Thành phần Thân chai
Vật liệu PET
Nhóm EPR A.3.1
Khối lượng/đơn vị 0,025 kg
Số lượng đưa ra thị trường 1.000.000
Tổng khối lượng 25.000 kg
Tỷ lệ tái chế 22%
Khối lượng phải tái chế 5.500 kg
Nguồn dữ liệu BOM + Sales
Người xác nhận Bộ phận phụ trách

Mục tiêu là mỗi con số EPR phải có khả năng truy ngược về dữ liệu nguồn.


Phòng ban nào cung cấp dữ liệu để tính EPR?

EPR không phải nhiệm vụ của riêng bộ phận môi trường.

Để xác định đúng khối lượng bao bì đưa ra thị trường, doanh nghiệp thường cần dữ liệu từ nhiều phòng ban.

Packaging/R&D

Có thể cung cấp:

  • cấu tạo bao bì;
  • vật liệu;
  • trọng lượng;
  • BOM;
  • specification;
  • thay đổi thiết kế bao bì.

Procurement

Có thể cung cấp:

  • số lượng bao bì mua vào;
  • supplier;
  • quy cách;
  • định mức;
  • lịch sử thay đổi vật liệu.

Production

Có thể cung cấp:

  • sản lượng;
  • hao hụt;
  • phế phẩm;
  • thành phẩm.

Warehouse và Supply Chain

Có thể cung cấp:

  • tồn kho đầu kỳ;
  • tồn kho cuối kỳ;
  • hàng luân chuyển;
  • hàng đã xuất.

Sales và Distribution

Đây là nguồn dữ liệu rất quan trọng để xác định:

  • số lượng chuyển giao;
  • thời điểm chuyển giao;
  • thị trường Việt Nam;
  • xuất khẩu;
  • kênh phân phối.

Finance/Accounting

Có thể giúp đối chiếu:

  • doanh thu;
  • hóa đơn;
  • số lượng bán;
  • reconciliation;
  • các khoản điều chỉnh.

Legal/EHS/ESG

Có vai trò:

  • xác định phạm vi EPR;
  • phân loại nhóm sản phẩm, bao bì;
  • rà soát trường hợp miễn;
  • kiểm soát nghĩa vụ;
  • chuẩn bị kê khai, báo cáo.

Vì vậy, EPR thực chất là một bài toán dữ liệu liên phòng ban.


7 dữ liệu doanh nghiệp rất dễ nhầm với khối lượng EPR

1. Khối lượng bao bì đã mua

Bao bì mua vào chưa chắc đã được đưa ra thị trường.

2. Tổng sản lượng sản xuất

Sản xuất xong nhưng còn tồn kho chưa chắc đã phát sinh thời điểm đưa ra thị trường.

3. Tổng lượng hàng xuất kho

Cần biết hàng xuất cho ai và mục đích gì.

4. Doanh số bán đến người tiêu dùng cuối

Thời điểm này có thể xảy ra sau lần chuyển giao đầu tiên.

5. Số lượng hàng nhập khẩu

Cần đối chiếu với tồn kho và lượng đã chuyển giao.

6. Khối lượng nguyên liệu đầu vào

Nguyên liệu mua vào không đồng nghĩa với khối lượng bao bì của sản phẩm đã đưa ra thị trường.

7. Khối lượng chất thải đã thu gom

Đây là dữ liệu của quá trình thực hiện tái chế, không phải dữ liệu ban đầu để xác định bao nhiêu bao bì đã được đưa ra thị trường.


Ví dụ đầy đủ: doanh nghiệp FMCG tính khối lượng bao bì EPR

Công ty B sản xuất nước giải khát.

Trong năm:

  • sản xuất: 10 triệu chai;
  • xuất khẩu: 1 triệu chai;
  • còn trong kho Công ty B: 500.000 chai;
  • đã chuyển giao để kinh doanh tại Việt Nam: 8,5 triệu chai.

Mỗi chai gồm:

  • PET: 20 g;
  • PP: 2 g;
  • nhãn: 1 g.

Giả sử 8,5 triệu chai đáp ứng điều kiện được xác định là đã đưa ra thị trường.

Bao bì PET

8.500.000 × 0,020 kg

= 170.000 kg

Bao bì PP

8.500.000 × 0,002 kg

= 17.000 kg

Nhãn

8.500.000 × 0,001 kg

= 8.500 kg

Tổng khối lượng bao bì:

195.500 kg

Điều doanh nghiệp không nên làm là lấy:

10 triệu chai × khối lượng bao bì

một cách tự động.

Bởi 10 triệu chai là sản lượng sản xuất, trong khi nghĩa vụ cần được xác định dựa trên dữ liệu sản phẩm, bao bì được đưa ra thị trường theo quy định.


Hàng bị khách hàng trả lại có được tự động trừ khỏi khối lượng EPR không?

Không nên tự động trừ.

Nếu sản phẩm đã phát sinh lần chuyển giao đầu tiên phù hợp với định nghĩa “đưa ra thị trường”, việc sản phẩm sau đó bị trả lại không đồng nghĩa doanh nghiệp mặc nhiên được loại khối lượng đó khỏi dữ liệu EPR.

Đối với hàng trả lại, doanh nghiệp nên quản lý riêng:

  • mã hàng;
  • số lượng;
  • ngày trả;
  • chứng từ;
  • lý do trả;
  • tình trạng hàng;
  • phương án tái bán, tái chế hoặc tiêu hủy.

Nếu cần điều chỉnh dữ liệu kê khai, doanh nghiệp nên căn cứ quy định áp dụng và hồ sơ thực tế thay vì tự động “net-off”.


Hàng bị hủy trước khi đưa ra thị trường thì sao?

Cần xác định:

Sản phẩm đã phát sinh lần chuyển giao đầu tiên hay chưa?

Nếu sản phẩm:

  • được sản xuất;
  • vẫn thuộc doanh nghiệp;
  • chưa chuyển giao ra thị trường;
  • sau đó bị loại bỏ hoặc tiêu hủy;

thì tình huống này khác với hàng hóa đã được đưa ra thị trường rồi sau đó thu hồi.

Doanh nghiệp nên lưu:

  • phiếu kho;
  • biên bản tiêu hủy;
  • dữ liệu sản xuất;
  • chứng từ xử lý;
  • số lượng;
  • lý do tiêu hủy.

Mục tiêu là doanh nghiệp có thể giải thích được dòng vật chất từ sản xuất đến kê khai EPR.


Doanh nghiệp gia công có phải tính toàn bộ sản lượng vào EPR không?

Không nên mặc định.

Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định đối với trường hợp tổ chức, cá nhân sản xuất là bên nhận gia công sản phẩm, bao bì cho bên đặt gia công thì bên đặt gia công là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế theo trường hợp tương ứng.

Do đó:

Một nhà máy sản xuất 100 triệu sản phẩm không có nghĩa 100 triệu sản phẩm đều là nghĩa vụ EPR của chính nhà máy.

Doanh nghiệp cần xác định:

  • ai đặt gia công;
  • ai chịu trách nhiệm đối với sản phẩm;
  • ai đưa sản phẩm ra thị trường;
  • dữ liệu sản lượng được chuyển giao như thế nào.

Đây là lý do không thể chỉ nhìn vào báo cáo sản xuất để xác định nghĩa vụ EPR.


Quy trình 7 bước xác định khối lượng bao bì EPR

Bước 1: Lập danh mục SKU

Liệt kê toàn bộ sản phẩm thuộc phạm vi cần rà soát.

Bước 2: Xác định thị trường

Tách:

Việt Nam / xuất khẩu / trường hợp khác

ngay từ dữ liệu nguồn.

Bước 3: Xây dựng BOM bao bì

Mỗi SKU cần xác định:

  • bao bì trực tiếp;
  • bao bì ngoài;
  • vật liệu;
  • trọng lượng từng thành phần.

Bước 4: Xác định nhóm EPR

Ví dụ:

  • PET cứng;
  • HDPE/PP/PS cứng;
  • bao bì nhựa mềm;
  • giấy/carton;
  • nhôm;
  • kim loại;
  • thủy tinh.

Bước 5: Xác định số lượng đã đưa ra thị trường

Dựa trên luồng chuyển giao thực tế thay vì chỉ nhìn sản lượng sản xuất.

Bước 6: Tính khối lượng

Khối lượng bao bì/đơn vị × số lượng sản phẩm đưa ra thị trường

sau đó tổng hợp theo nhóm EPR.

Bước 7: Đối chiếu dữ liệu

Doanh nghiệp nên reconciliation ít nhất giữa:

Production

Inventory

Sales/Distribution

Accounting

EPR declaration

Nếu không thể giải thích được các chênh lệch giữa những nguồn dữ liệu này, hồ sơ EPR chưa thực sự sẵn sàng cho việc kiểm tra và truy xuất.


10 lỗi thường gặp khi xác định khối lượng bao bì EPR

1. Lấy sản lượng sản xuất làm khối lượng EPR

Không phải lúc nào cũng đúng.

2. Lấy toàn bộ bao bì đã mua trong năm

Không xử lý phần tồn kho.

3. Không tách hàng xuất khẩu

Dẫn đến tính cả phần không thuộc thị trường Việt Nam.

4. Chỉ dùng dữ liệu Finance

Trong khi thiếu BOM và dữ liệu packaging.

5. Chỉ dùng dữ liệu Procurement

Trong khi không biết bao nhiêu sản phẩm thực sự đã được đưa ra thị trường.

6. Bỏ các thành phần bao bì nhỏ

Ví dụ nắp, nhãn, seal hoặc lớp vật liệu nhỏ.

7. Không cập nhật khi đổi thiết kế bao bì

Một SKU có thể sử dụng hai specification trong cùng năm.

8. Nhầm luân chuyển nội bộ với đưa ra thị trường

Đặc biệt ở doanh nghiệp có nhiều kho hoặc nhiều pháp nhân.

9. Không lưu nguồn gốc dữ liệu

Cuối năm chỉ còn một con số tổng nhưng không biết con số đến từ đâu.

10. Làm EPR vào sát ngày kê khai

Đến lúc đó mới yêu cầu các phòng ban truy lại dữ liệu của cả năm.


Checklist trước khi doanh nghiệp chốt số liệu EPR

  • Đã lập đầy đủ danh mục SKU.
  • Đã tách thị trường Việt Nam và xuất khẩu.
  • Có BOM hoặc specification bao bì.
  • Có khối lượng bao bì trên từng SKU.
  • Đã phân loại đúng nhóm EPR.
  • Có dữ liệu số lượng sản phẩm đưa ra thị trường.
  • Đã phân biệt sản lượng với lượng đưa ra thị trường.
  • Đã xử lý tồn kho.
  • Đã rà soát hàng nhập khẩu.
  • Đã rà soát hàng trả lại và hàng tiêu hủy.
  • Đã đối chiếu dữ liệu Sales và Finance.
  • Có thể truy ngược từng số liệu về nguồn dữ liệu gốc.
  • Có người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm xác nhận dữ liệu.

Nếu doanh nghiệp chưa trả lời được nhiều câu trong checklist này, chưa nên vội điền một con số tổng vào hồ sơ EPR.


Đừng bắt đầu EPR bằng câu hỏi “phải đóng bao nhiêu tiền?”

Một quy trình EPR tốt nên bắt đầu theo thứ tự:

Doanh nghiệp có thuộc EPR không?

Sản phẩm nào thuộc phạm vi?

Bao bì nào thuộc phạm vi?

Bao bì thuộc nhóm vật liệu nào?

Bao nhiêu sản phẩm đã được đưa ra thị trường?

Tổng khối lượng bao bì là bao nhiêu?

Tỷ lệ tái chế bắt buộc bao nhiêu?

Tổ chức tái chế hay đóng góp tài chính?

Thực hiện thu gom, tái chế và chứng từ thế nào?

Kê khai và báo cáo ra sao?

Nếu dữ liệu sai từ bước xác định khối lượng đưa ra thị trường, những phép tính phía sau dù làm đúng công thức vẫn có thể cho kết quả sai.


GRAC hỗ trợ doanh nghiệp quản lý dữ liệu EPR như thế nào?

Khi doanh nghiệp có hàng trăm hoặc hàng nghìn SKU, EPR dần trở thành một bài toán quản trị dữ liệu chứ không chỉ là bài toán đọc quy định.

Giải pháp Digital PRO và quản lý dữ liệu EPR của GRAC hướng đến hỗ trợ doanh nghiệp:

  • chuẩn hóa danh mục SKU;
  • quản lý cấu trúc bao bì;
  • phân loại nhóm vật liệu EPR;
  • quản lý khối lượng nghĩa vụ;
  • theo dõi hoạt động thu gom;
  • quản lý dữ liệu chuyển giao;
  • theo dõi kết quả tái chế;
  • quản lý hồ sơ và chứng từ;
  • truy xuất chain of custody;
  • hạn chế double counting;
  • chuẩn bị dữ liệu phục vụ kê khai và báo cáo.

Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ tạo ra một con số để điền vào biểu mẫu.

Doanh nghiệp cần có khả năng trả lời ba câu hỏi:

Con số này đến từ đâu?

Ai xác nhận?

Có chứng từ hoặc dữ liệu nào để chứng minh?

Đây là nền tảng để xây dựng hệ thống EPR có khả năng kiểm tra và truy xuất.


Câu hỏi thường gặp về khối lượng bao bì EPR

Khối lượng bao bì đã mua có phải là khối lượng phải kê khai EPR không?

Không nên mặc định như vậy. Bao bì đã mua có thể còn trong kho, chưa sử dụng hoặc nằm trong sản phẩm chưa được đưa ra thị trường.

Sản xuất bao nhiêu thì kê khai EPR bấy nhiêu đúng không?

Không nhất thiết. Sản lượng sản xuất và số lượng sản phẩm đưa ra thị trường là hai dữ liệu cần được phân biệt.

Hàng đã giao cho nhà phân phối nhưng chưa bán tới người tiêu dùng có tính không?

Nếu việc giao cho nhà phân phối là lần chuyển giao đầu tiên nhằm lưu thông, kinh doanh tại Việt Nam thì cần xem xét đây là thời điểm sản phẩm được đưa ra thị trường.

Hàng tồn kho có tính EPR không?

Không nên mặc định toàn bộ hàng tồn kho là đã đưa ra thị trường. Cần xem sản phẩm đã phát sinh lần chuyển giao đầu tiên hay chưa.

Hàng xuất khẩu có phải tính EPR tại Việt Nam không?

Sản phẩm, bao bì để xuất khẩu thuộc trường hợp loại trừ khỏi trách nhiệm tương ứng theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần quản lý riêng dữ liệu xuất khẩu.

Hàng nhập khẩu có phải lấy toàn bộ số liệu hải quan để tính EPR không?

Không nên sử dụng một nguồn dữ liệu duy nhất một cách máy móc. Doanh nghiệp nên đối chiếu số lượng nhập khẩu với tồn kho và lượng đã được chuyển giao để kinh doanh tại Việt Nam.

Công thức quản trị cơ bản để tính khối lượng bao bì là gì?

Ở cấp SKU:

Khối lượng bao bì trên một sản phẩm × số lượng sản phẩm đưa ra thị trường.

Sau đó tổng hợp theo nhóm sản phẩm, bao bì EPR.

Có cần tính cả nắp và nhãn không?

Doanh nghiệp cần xác định đầy đủ cấu trúc bao bì và thực hiện kê khai theo hướng dẫn của Thông tư 24/2026/TT-BNNMT. Không nên tự động bỏ các thành phần nhỏ chỉ vì khó thu thập dữ liệu.

Phòng môi trường có thể tự làm toàn bộ dữ liệu EPR không?

Thông thường rất khó. EPR thường cần phối hợp Packaging/R&D, Procurement, Production, Warehouse, Sales, Finance, Legal và ESG/EHS.


Căn cứ pháp lý

Nội dung bài viết căn cứ chủ yếu vào:

  1. Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, đặc biệt các quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu.
  2. Nghị định 110/2026/NĐ-CP ngày 01/4/2026 của Chính phủ, quy định chi tiết trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.
  3. Thông tư 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/5/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, quy định chi tiết, hướng dẫn Nghị định 110/2026/NĐ-CP và ban hành biểu mẫu kê khai, báo cáo EPR.

Do đặc điểm SKU, hợp đồng, luồng hàng hóa và mô hình phân phối của mỗi doanh nghiệp khác nhau, việc xác định khối lượng EPR cần được thực hiện dựa trên dữ liệu và chứng từ thực tế của từng doanh nghiệp.


Kết luận

Khi kê khai EPR, doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng:

“Năm nay chúng tôi sản xuất bao nhiêu?”

mà nên bắt đầu bằng:

“Bao nhiêu sản phẩm, bao bì của chúng tôi thực sự được đưa ra thị trường theo quy định?”

Đây là khác biệt quan trọng giữa sản lượng sản xuất, lượng bao bì mua vàokhối lượng dùng để xác định nghĩa vụ EPR.

Doanh nghiệp xác định đúng dữ liệu này ngay từ đầu sẽ dễ dàng hơn rất nhiều trong các bước tiếp theo: tính nghĩa vụ, lựa chọn phương án thực hiện, tổ chức tái chế, quản lý chứng từ, kê khai và báo cáo EPR.

Tài nguyên hỗ trợ

Để ước tính nghĩa vụ tài chính, doanh nghiệp có thể tham khảo công cụ tính chi phí EPR 2026 của GRAC.