Blog
LDPE trong EPR: Khi nào là bao bì cứng, khi nào là bao bì mềm?
LDPE trong EPR không mặc định là bao bì mềm. Doanh nghiệp cần phân loại theo hình thái sử dụng thực tế — bao bì cứng hoặc bao bì mềm — trước khi xác định nhóm EPR, tỷ lệ tái chế (R) và mức chi phí tái chế hợp lý (Fs).
LDPE cứng có thể thuộc nhóm A.3.2 với R 15% và Fs 3.880 đồng/kg. Khi LDPE được sử dụng dưới dạng màng, túi hoặc bao bì linh hoạt, sản phẩm có thể thuộc A.3.4 với R 10% và Fs phụ thuộc cấu trúc đơn vật liệu hoặc đa vật liệu. Hướng dẫn dưới đây giúp doanh nghiệp lập BOM và kê khai đúng theo từng SKU.
Mục lục
Tóm tắt nhanh
- LDPE cứng: nhóm A.3.2, R 15%, Fs 3.880 đồng/kg.
- LDPE mềm đơn vật liệu: nhóm A.3.4, R 10%, Fs 8.320 đồng/kg.
- LDPE mềm đa vật liệu: nhóm A.3.4, R 10%, Fs 10.700 đồng/kg.
LDPE trong EPR: không đồng nghĩa với bao bì mềm
Khi lập danh mục bao bì phục vụ kê khai trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất – EPR, nhiều doanh nghiệp có xu hướng sử dụng tên polymer để xác định trực tiếp nhóm EPR.
Ví dụ:
LDPE → nhựa mềm → A.3.4.
Cách suy luận này không phải lúc nào cũng đúng.
Nghị định số 110/2026/NĐ-CP thể hiện rất rõ hai nhóm khác nhau:
-
A.3.2: bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng;
-
A.3.4: bao bì nhựa mềm, được xác định bằng đặc tính vật lý của bao bì.
Như vậy, LDPE có thể xuất hiện trong hai cách phân loại khác nhau, tùy thuộc vào hình thái và cấu trúc thực tế của bao bì.
Điểm quyết định không chỉ là:
Bao bì làm bằng polymer gì?
mà còn là:
Bao bì đó là cứng hay mềm theo cách phân nhóm của pháp luật EPR?
1. LDPE là gì?
LDPE là viết tắt của Low-Density Polyethylene, một loại polyethylene mật độ thấp.
Trong thực tế sản xuất bao bì, LDPE thường được biết đến với khả năng:
-
linh hoạt;
-
dễ tạo màng;
-
có độ dẻo;
-
có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc bao bì.
Tuy nhiên, đối với việc thực hiện EPR, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào ký hiệu LDPE rồi mặc định đưa toàn bộ khối lượng vào nhóm bao bì mềm.
Lý do là Nghị định 110/2026/NĐ-CP đã trực tiếp đưa LDPE cứng vào nhóm A.3.2.
2. LDPE cứng thuộc nhóm EPR nào?
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định:
A.3.2. Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng
Tỷ lệ tái chế bắt buộc của nhóm này là:
R = 15%
Quy cách tái chế bắt buộc gồm:
-
sản xuất hạt nhựa thương phẩm;
-
hoặc sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể;
và không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt như kết quả cuối đáp ứng quy cách tái chế.
Theo Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT, nhóm A.3.2 có:
-
chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế: 9.700 đồng/kg;
-
hệ số điều chỉnh: 0,4;
-
Fs: 3.880 đồng/kg.
Như vậy:
LDPE cứng
A.3.2 → R 15% → Fs 3.880 đồng/kg
3. Khi nào LDPE có thể được xem là bao bì mềm?
Nghị định 110 không định nghĩa bao bì mềm bằng tên polymer.
Thay vào đó, nhóm A.3.4 được mô tả theo đặc tính vật lý của bao bì.
Phụ lục I quy định:
Bao bì nhựa mềm là loại bao bì có tính linh hoạt cao, dễ dàng uốn cong, co giãn và thay đổi hình dạng mà không làm mất tính toàn vẹn cấu trúc bao bì.
Nghị định cũng đưa ra các ví dụ như:
-
bao bì dệt từ sợi;
-
màng co;
-
túi nhựa linh hoạt.
Do đó, nếu LDPE được sử dụng dưới dạng một cấu trúc bao bì đáp ứng các đặc tính này, việc phân loại cần được xem xét theo nhóm:
A.3.4 – Bao bì nhựa mềm
Tỷ lệ tái chế bắt buộc:
R = 10%
4. Fs của LDPE mềm là bao nhiêu?
Đây là điểm cần thận trọng.
Trong nhóm A.3.4, Thông tư 24/2026/TT-BNNMT không áp một Fs chung cho tất cả bao bì mềm.
Thay vào đó chia thành:
Bao bì đơn vật liệu mềm
-
chi phí: 10.400 đồng/kg;
-
hệ số điều chỉnh: 0,8;
-
Fs = 8.320 đồng/kg.
Bao bì đa vật liệu mềm
-
chi phí: 10.700 đồng/kg;
-
hệ số điều chỉnh: 1,0;
-
Fs = 10.700 đồng/kg.
Do đó, sau khi xác định một bao bì LDPE là bao bì mềm, doanh nghiệp vẫn chưa hoàn tất việc phân loại.
Bước tiếp theo phải xác định:
Bao bì đó là đơn vật liệu mềm hay đa vật liệu mềm?
5. Bảng so sánh LDPE cứng và LDPE mềm trong EPR
| Tiêu chí | LDPE cứng | LDPE mềm đơn vật liệu | Bao bì mềm đa vật liệu có LDPE |
|---|---|---|---|
| Nhóm EPR | A.3.2 | A.3.4 | A.3.4 |
| Đặc điểm chính | Bao bì dạng cứng | Linh hoạt, dễ uốn/cong/thay đổi hình dạng | Linh hoạt nhưng cấu tạo từ nhiều vật liệu |
| R | 15% | 10% | 10% |
| Fs | 3.880 đ/kg | 8.320 đ/kg | 10.700 đ/kg |
| Quy cách tái chế | Hạt nhựa hoặc sản phẩm cụ thể | Hạt nhựa hoặc sản phẩm cụ thể | Hạt nhựa hoặc sản phẩm cụ thể |
| Mảnh nhựa là kết quả cuối? | Không | Không | Không |
Nguồn: Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
6. Tại sao không thể dùng công thức “LDPE = bao bì mềm”?
Có ba lý do chính.
Thứ nhất: Nghị định đã ghi rõ LDPE cứng
Nếu nhà làm luật mặc định mọi LDPE đều là bao bì mềm thì LDPE sẽ không xuất hiện trong A.3.2.
Nhưng Nghị định 110 ghi rõ:
HDPE, LDPE, PP, PS cứng.
Điều này cho thấy tên polymer và dạng bao bì là hai lớp thông tin khác nhau.
Thứ hai: A.3.4 được xác định theo đặc tính của bao bì
A.3.4 không được viết theo kiểu:
PE, LDPE, LLDPE…
mà được mô tả bằng:
-
tính linh hoạt;
-
khả năng uốn cong;
-
co giãn;
-
khả năng thay đổi hình dạng.
Điều doanh nghiệp cần đánh giá là cấu trúc bao bì thực tế.
Thứ ba: Sai nhóm làm thay đổi cả R và Fs
Nếu một khối lượng LDPE đáng lẽ thuộc A.3.2 nhưng lại được kê khai vào A.3.4, doanh nghiệp có thể áp:
-
sai tỷ lệ tái chế;
-
sai Fs;
-
sai kế hoạch tái chế;
-
sai khối lượng nghĩa vụ;
-
sai dữ liệu báo cáo.
Do đó, đây không phải lỗi thuật ngữ đơn thuần.
7. Ví dụ tính nghĩa vụ EPR với 100 tấn LDPE
Giả sử doanh nghiệp đưa ra thị trường:
100 tấn = 100.000 kg bao bì
Trường hợp 1: LDPE cứng
Nhóm:
A.3.2
R:
15%
Khối lượng phải tái chế:
100.000 × 15% = 15.000 kg
= 15 tấn
Nếu lựa chọn hình thức đóng góp tài chính:
F = R × V × Fs
Trong đó:
-
R = 15%;
-
V = 100.000 kg;
-
Fs = 3.880 đồng/kg.
Kết quả:
F = 100.000 × 15% × 3.880
= 58.200.000 đồng
8. Ví dụ với 100 tấn LDPE đơn vật liệu mềm
Nếu cấu trúc bao bì đáp ứng định nghĩa bao bì nhựa mềm và được xác định là đơn vật liệu mềm:
Nhóm:
A.3.4
R:
10%
Khối lượng phải tái chế:
100.000 × 10% = 10.000 kg
= 10 tấn
Fs:
8.320 đồng/kg
Nếu lựa chọn hình thức đóng góp tài chính:
F = 100.000 × 10% × 8.320
= 83.200.000 đồng
9. Nếu là bao bì mềm đa vật liệu có LDPE thì sao?
Giả sử doanh nghiệp có 100.000 kg bao bì được phân loại là bao bì đa vật liệu mềm.
R vẫn là:
10%
Nhưng Fs là:
10.700 đồng/kg
Do đó:
F = 100.000 × 10% × 10.700
= 107.000.000 đồng
10. Cùng 100 tấn bao bì nhưng nghĩa vụ có thể rất khác
So sánh:
| Loại bao bì | R | Fs | F với 100 tấn |
| LDPE cứng A.3.2 | 15% | 3.880 | 58,2 triệu đồng |
| Đơn vật liệu mềm A.3.4 | 10% | 8.320 | 83,2 triệu đồng |
| Đa vật liệu mềm A.3.4 | 10% | 10.700 | 107 triệu đồng |
Như vậy, một quyết định phân loại bao bì có thể tạo ra khác biệt đáng kể trong kết quả tính toán.
Điều này cũng cho thấy:
Fs cao hay thấp không nên được xem riêng lẻ.
Nghĩa vụ tài chính phụ thuộc đồng thời vào:
F = R × V × Fs
Theo Điều 8 Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
11. Ví dụ nào thường được xem xét là LDPE mềm?
Nghị định 110 đưa ra một số ví dụ trực tiếp về bao bì mềm như:
-
màng co;
-
túi nhựa linh hoạt;
-
bao bì dệt từ sợi.
Trong thực tế kỹ thuật, nếu một SKU sử dụng LDPE cho dạng:
-
film;
-
màng;
-
túi;
-
lớp bao linh hoạt;
thì doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng phân loại theo A.3.4.
Tuy nhiên, đây chỉ là dấu hiệu nhận diện ban đầu, không nên dùng tên thương mại của bao bì làm căn cứ duy nhất.
Việc phân loại cuối cùng cần dựa vào:
-
cấu trúc vật liệu;
-
hình dạng bao bì;
-
đặc tính vật lý;
-
BOM;
-
specification của nhà cung cấp.
12. Có phải cứ chai hoặc hộp là “cứng”, túi là “mềm”?
Không nên sử dụng quy tắc đơn giản này như một tiêu chuẩn pháp lý.
Nghị định sử dụng các đặc tính như:
-
tính linh hoạt cao;
-
dễ uốn cong;
-
co giãn;
-
thay đổi hình dạng;
-
không mất tính toàn vẹn cấu trúc.
Vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá bao bì thực tế, thay vì chỉ dựa vào tên gọi như:
-
chai;
-
hộp;
-
túi;
-
màng.
Tên thương mại là một tín hiệu, nhưng không thay thế cho đặc tính cấu tạo.
13. Doanh nghiệp nên kiểm tra BOM như thế nào?
Đối với mỗi SKU, nên lập một Packaging BOM có tối thiểu:
| Dữ liệu | Nội dung cần xác định |
| SKU | Tên/mã sản phẩm |
| Thành phần bao bì | Chai, nắp, màng, nhãn, túi, hộp ngoài… |
| Vật liệu | PET, PP, LDPE, HDPE… |
| Dạng bao bì | Cứng/mềm |
| Khối lượng | Gram hoặc kg/thành phần |
| Loại bao bì | Trực tiếp/ngoài |
| Nhóm EPR | A.3.2, A.3.4… |
| R | Tỷ lệ tái chế |
| Fs | Mức hiện hành |
Với LDPE, doanh nghiệp nên có một cột riêng:
Rigid / Flexible
thay vì chỉ ghi:
LDPE
14. Bao bì nhiều vật liệu được kê khai thế nào?
Thông tư 24/2026/TT-BNNMT cho phép doanh nghiệp kê khai bao bì theo các phương án cụ thể.
Cách 1: Kê khai theo vật liệu lớn nhất
Doanh nghiệp kê khai quy cách khối lượng bao bì theo một loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Cách 2: Kê khai chi tiết
Có thể kê khai chi tiết các vật liệu nhưng tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Thông tư đồng thời quy định:
Khối lượng bao bì kê khai là tổng khối lượng của các loại vật liệu cấu thành bao bì, bao gồm cả vật liệu không được kê khai.
Nếu gộp vật liệu để kê khai chung thì phải kê khai theo loại vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Đây là quy định rất quan trọng đối với các cấu trúc bao bì có LDPE kết hợp với các vật liệu khác.
15. LDPE trong bao bì đa lớp có mặc nhiên là “đơn vật liệu mềm” không?
Không.
Việc một cấu trúc có lớp LDPE không có nghĩa toàn bộ bao bì là đơn vật liệu.
Doanh nghiệp cần xem:
-
có bao nhiêu vật liệu cấu thành;
-
tỷ lệ từng vật liệu;
-
BOM;
-
cấu tạo lớp;
-
phương pháp kê khai theo Thông tư 24.
Nếu bao bì thuộc cấu trúc đa vật liệu mềm, Fs hiện hành là:
10.700 đồng/kg
chứ không phải Fs 8.320 đồng/kg của đơn vật liệu mềm.
16. Một lỗi rất dễ xảy ra: nhầm “polymer” với “nhóm EPR”
Ví dụ dữ liệu ERP chỉ có trường:
Material = LDPE
Nếu phần mềm tự động map:
LDPE → A.3.4
thì doanh nghiệp có nguy cơ sai.
Cấu trúc dữ liệu hợp lý hơn nên có ít nhất:
Polymer = LDPE
và:
Packaging format = Rigid / Flexible
Sau đó mới map:
LDPE + rigid
→ A.3.2
Flexible packaging
→ xem xét A.3.4
Đây là lý do EPR không chỉ là bài toán “tính Fs”.
Nó trước hết là bài toán chất lượng dữ liệu bao bì.
17. Bao bì nào thuộc phạm vi trách nhiệm tái chế EPR?
Không phải cứ có bao bì LDPE là doanh nghiệp đương nhiên phải thực hiện trách nhiệm tái chế.
Khoản 2 Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP xác định bao bì thuộc phạm vi trách nhiệm tái chế là bao bì thương phẩm, bao gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của:
-
thực phẩm, trừ kẹo cao su;
-
mỹ phẩm;
-
thuốc;
-
phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y;
-
xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh sử dụng trong nông nghiệp, y tế và sinh hoạt;
-
xi măng.
Do đó, doanh nghiệp nên thực hiện theo thứ tự:
Sản phẩm có thuộc phạm vi EPR?
↓
Bao bì có thuộc phạm vi không?
↓
Bao bì là cứng hay mềm?
↓
Vật liệu và nhóm EPR là gì?
↓
R và Fs bao nhiêu?
18. Trường hợp nào không phải thực hiện trách nhiệm tái chế?
Theo Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, một số trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế gồm:
-
sản phẩm, bao bì để xuất khẩu;
-
tạm nhập, tái xuất;
-
phục vụ nghiên cứu, học tập, thử nghiệm theo quy định;
-
nhà sản xuất, nhập khẩu có tổng doanh thu từ các sản phẩm thuộc khoản 2 Điều 4 dưới 30 tỷ đồng/năm;
-
trường hợp bao bì do chính nhà sản xuất thu hồi và đóng gói để tiếp tục đưa ra thị trường, đáp ứng điều kiện và tỷ lệ theo Nghị định.
Do đó, việc phân loại LDPE chỉ là một phần của quá trình xác định trách nhiệm.
19. Tái chế LDPE thế nào mới đáp ứng quy cách EPR?
Đối với A.3.2, Nghị định 110 quy định:
-
sản xuất hạt nhựa thương phẩm;
-
hoặc sản xuất bao bì/sản phẩm cụ thể;
và loại trừ:
-
mảnh nhựa;
-
nhiên liệu đốt.
Đối với A.3.4, quy cách cũng gồm:
-
sản xuất hạt nhựa thương phẩm;
-
sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể;
và không bao gồm mảnh nhựa.
Vì vậy:
Thu gom được 10 tấn LDPE không đồng nghĩa đã hoàn thành 10 tấn nghĩa vụ EPR.
Khối lượng phải được tái chế theo quy cách tái chế bắt buộc.
20. Bao bì hậu tiêu dùng mới là điểm doanh nghiệp cần chú ý
Khoản 3 Điều 5 Nghị định 110 quy định việc thực hiện tái chế để đạt tỷ lệ bắt buộc không tính một số nguồn vật liệu như:
-
phế liệu nhập khẩu;
-
bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp;
-
sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất.
Điều này có ý nghĩa lớn đối với LDPE.
Ví dụ:
LDPE scrap từ nhà máy không thể mặc nhiên được coi như khối lượng bao bì hậu tiêu dùng dùng để hoàn thành nghĩa vụ EPR.
Doanh nghiệp cần kiểm soát rõ nguồn gốc vật liệu.
21. Có thể tái chế LDPE của doanh nghiệp khác để hoàn thành nghĩa vụ không?
Khoản 3 Điều 5 Nghị định 110 cho phép nhà sản xuất, nhập khẩu tái chế:
-
sản phẩm, bao bì do mình đưa ra thị trường;
-
hoặc sản phẩm, bao bì cùng nhóm tại Cột 2 Phụ lục I do nhà sản xuất, nhập khẩu khác đưa ra thị trường.
Điều này làm cho việc phân nhóm càng quan trọng.
Nếu nghĩa vụ thuộc:
A.3.2
thì pool cùng nhóm gồm:
-
HDPE cứng;
-
LDPE cứng;
-
PP cứng;
-
PS cứng.
Nếu nghĩa vụ thuộc:
A.3.4
thì đó là nhóm:
bao bì nhựa mềm.
Doanh nghiệp không nên coi toàn bộ polyethylene là một pool EPR duy nhất.
22. Hồ sơ và chứng từ phải được theo dõi riêng
Điều 6 Nghị định 110 yêu cầu hồ sơ, chứng từ:
-
thu gom;
-
chuyển giao;
-
tiếp nhận;
-
xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế
đối với khối lượng dùng để tính kết quả EPR phải được:
lập, quản lý và theo dõi riêng biệt
với các nguyên liệu tái chế khác.
Với LDPE, điều này đặc biệt quan trọng nếu doanh nghiệp hoặc recycler cùng lúc xử lý:
-
LDPE cứng;
-
film LDPE;
-
PE mềm;
-
phế liệu công nghiệp;
-
nguyên liệu ngoài EPR.
Nếu dữ liệu trộn chung từ đầu, việc chứng minh kết quả EPR sau đó sẽ khó khăn hơn nhiều.
23. Ba lỗi phổ biến khi kê khai LDPE
Lỗi 1: Mọi LDPE đều đưa vào A.3.4
Sai vì Nghị định có nhóm LDPE cứng A.3.2.
Lỗi 2: Mọi bao bì mềm có LDPE đều dùng Fs 8.320 đồng/kg
Sai vì phải tiếp tục xác định:
-
đơn vật liệu mềm;
-
hay đa vật liệu mềm.
Fs tương ứng là:
8.320 hoặc 10.700 đồng/kg.
Lỗi 3: Chỉ dựa vào tên nhà cung cấp
Ví dụ:
“LDPE bag”
hoặc:
“PE packaging”
chưa chắc đã đủ dữ liệu để map chính xác toàn bộ nghĩa vụ.
Cần đối chiếu:
-
BOM;
-
material specification;
-
cấu tạo;
-
khối lượng;
-
hình thái thực tế.
24. Quy trình 7 bước để phân loại LDPE phục vụ EPR
Doanh nghiệp có thể sử dụng quy trình sau:
Bước 1
Xác định sản phẩm có thuộc danh mục bao bì EPR hay không.
Bước 2
Xác định bao bì trực tiếp và bao bì ngoài.
Bước 3
Lấy BOM hoặc specification.
Bước 4
Xác định polymer: LDPE.
Bước 5
Xác định hình thái:
cứng hay mềm.
Bước 6
Nếu mềm, tiếp tục xác định:
đơn vật liệu hay đa vật liệu.
Bước 7
Map R và Fs:
-
LDPE cứng → A.3.2 → 15% → 3.880 đ/kg;
-
đơn vật liệu mềm → A.3.4 → 10% → 8.320 đ/kg;
-
đa vật liệu mềm → A.3.4 → 10% → 10.700 đ/kg.
25. FAQ – Câu hỏi thường gặp
LDPE có phải luôn là bao bì mềm không?
Không.
Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định riêng LDPE cứng trong nhóm A.3.2.
LDPE cứng thuộc nhóm EPR nào?
A.3.2
cùng với HDPE, PP và PS cứng.
Tỷ lệ tái chế của LDPE cứng là bao nhiêu?
15%.
Fs của LDPE cứng là bao nhiêu?
Theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT:
3.880 đồng/kg.
LDPE dạng màng thuộc nhóm nào?
Nếu bao bì đáp ứng đặc tính của bao bì nhựa mềm theo Nghị định 110, cần xem xét nhóm:
A.3.4
Nghị định trực tiếp nêu màng co là một ví dụ của bao bì mềm.
LDPE mềm có tỷ lệ tái chế bao nhiêu?
Nhóm A.3.4 có:
R = 10%.
Fs của LDPE mềm là 8.320 đồng/kg đúng không?
Chưa chắc.
Nếu là:
-
đơn vật liệu mềm → Fs 8.320 đồng/kg;
-
đa vật liệu mềm → Fs 10.700 đồng/kg.
Bao bì nhiều lớp có một lớp LDPE có được coi là LDPE đơn vật liệu không?
Không thể kết luận chỉ vì có lớp LDPE.
Cần xem toàn bộ cấu trúc vật liệu và áp dụng hướng dẫn kê khai của Thông tư 24.
Tại sao LDPE cứng có R cao hơn nhưng Fs thấp hơn LDPE mềm?
R và Fs là hai thông số khác nhau.
LDPE cứng A.3.2 hiện có:
-
R 15%;
-
Fs 3.880 đồng/kg.
Bao bì đơn vật liệu mềm A.3.4 có:
-
R 10%;
-
Fs 8.320 đồng/kg.
Tổng nghĩa vụ tài chính phải tính theo:
F = R × V × Fs
chứ không chỉ nhìn Fs.
26. Kết luận: phân loại LDPE trong EPR theo hình thái bao bì
Điểm cần nhớ nhất là:
LDPE là vật liệu, không phải mặc định một nhóm EPR.
Trong quy định hiện hành:
LDPE cứng
A.3.2 → R 15% → Fs 3.880 đồng/kg
Bao bì LDPE mềm đơn vật liệu
A.3.4 → R 10% → Fs 8.320 đồng/kg
Bao bì mềm đa vật liệu có LDPE
A.3.4 → R 10% → Fs 10.700 đồng/kg
Do đó, doanh nghiệp không nên xây dựng dữ liệu EPR theo logic:
LDPE → bao bì mềm
mà nên theo logic:
SKU → cấu tạo bao bì → polymer → cứng/mềm → đơn/đa vật liệu → nhóm EPR → R → Fs
Đây là cách tiếp cận an toàn hơn để tránh sai ngay từ dữ liệu đầu vào và kéo theo sai lệch về kế hoạch tái chế, kê khai và chi phí EPR.
Căn cứ pháp lý
1. Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14
Đặc biệt Điều 54 về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.
2. Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/4/2026 của Chính phủ
Các nội dung liên quan gồm:
-
Điều 3 – giải thích từ ngữ;
-
Điều 4 – đối tượng và phạm vi trách nhiệm;
-
Điều 5 – tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc;
-
Điều 6 – hình thức thực hiện trách nhiệm tái chế;
-
Điều 7 – đăng ký kế hoạch và báo cáo;
-
Điều 8 – công thức đóng góp tài chính;
-
Phụ lục I – phân loại A.3.2, A.3.4, tỷ lệ và quy cách tái chế.
3. Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/5/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường
Các nội dung liên quan gồm:
-
Điều 2 – mức Fs và biểu mẫu;
-
Phụ lục I – Fs của từng nhóm bao bì;
-
Phụ lục II – phương pháp kê khai vật liệu cấu thành bao bì.
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo về EPR. Việc phân loại một SKU cụ thể cần dựa trên hồ sơ kỹ thuật, cấu tạo thực tế của bao bì, BOM, specification của nhà cung cấp và quy định pháp luật áp dụng tại thời điểm kê khai.