Blog
EPR bao bì PP cứng: Nắp chai, hộp và cốc PP kê khai thế nào?
PP là một trong những vật liệu rất dễ bị “ẩn” trong dữ liệu EPR.
Một doanh nghiệp có thể nghĩ sản phẩm của mình sử dụng chai PET hoặc chai HDPE, nhưng khi tách Packaging BOM lại phát hiện thêm:
nắp PP + vòng niêm phong PP + hũ PP + hộp PP + một số cấu phần của vòi bơm + khay hoặc cốc PP.
Ngược lại, cũng có doanh nghiệp nhìn thấy ký hiệu PP rồi đưa tất cả bao bì PP vào cùng một nhóm EPR.
Cả hai cách tiếp cận đều có rủi ro.
Theo quy định hiện hành, bao bì PP cứng thuộc nhóm A.3.2 – Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng, với:
Tỷ lệ tái chế bắt buộc: 15%
Fs: 3.880 đồng/kg
Nhưng PP ở dạng bao bì mềm không nên mặc định là A.3.2. Doanh nghiệp phải xem xét hình thái và cấu tạo thực tế của bao bì để phân nhóm phù hợp.
Vì vậy, đối với PP, câu hỏi quan trọng không chỉ là:
EPR bao bì PP cứng: “Vật liệu này có phải polypropylene hay không?”
Mà phải là:
PP đang ở cấu phần nào của SKU, đó là bao bì cứng hay mềm, có phải bao bì thương phẩm thuộc trách nhiệm tái chế hay không, và khối lượng thực tế là bao nhiêu?
Bao bì PP cứng thuộc nhóm EPR nào?
Theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP, nhóm:
A.3.2 – Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng
có tỷ lệ tái chế bắt buộc:
15%.
Theo Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT, nhóm A.3.2 có:
| Nội dung | Mức hiện hành |
|---|---|
| Chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế | 9.700 đồng/kg |
| Hệ số điều chỉnh | 0,4 |
| Fs | 3.880 đồng/kg |
Như vậy:
PP cứng thuộc A.3.2 có R = 15% và Fs = 3.880 đồng/kg.
Điều này áp dụng ở cấp nhóm bao bì, không có một mức Fs riêng chỉ dành cho nắp PP hay hộp PP.
Những loại bao bì PP cứng nào doanh nghiệp thường gặp?
PP cứng có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức trong Packaging BOM, chẳng hạn:
- nắp chai
- nắp hũ
- nắp hộp
- hũ mỹ phẩm
- hộp thực phẩm
- cốc chứa thực phẩm
- khay cứng
- chi tiết closure
- một số cấu phần nhựa của vòi bơm hoặc đầu xịt
Tuy nhiên, việc một vật thể làm bằng PP không tự động có nghĩa nó là bao bì thuộc trách nhiệm tái chế theo Điều 54.
Trước tiên phải xác định nó có phải bao bì thương phẩm của nhóm hàng hóa thuộc phạm vi EPR hay không.
Bao bì PP của những nhóm sản phẩm nào thuộc trách nhiệm tái chế?
Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định bao bì thương phẩm thuộc trách nhiệm tái chế bao gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của:
- thực phẩm
- mỹ phẩm
- thuốc
- phân bón
- thức ăn chăn nuôi
- thuốc thú y
- xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh dùng trong nông nghiệp, y tế và sinh hoạt
- xi măng
Do đó, ví dụ một:
hũ PP đựng thực phẩm, hũ PP đựng mỹ phẩm, hoặc nắp PP của chai nước giải khát
có thể là cấu phần của bao bì thương phẩm thuộc trách nhiệm tái chế.
Nhưng chỉ nhìn vào mã nhựa PP chưa đủ để kết luận.
Một SKU chai PET có thể tạo ra nghĩa vụ PP như thế nào?
Đây là trường hợp rất phổ biến.
Ví dụ một SKU nước giải khát gồm:
| Cấu phần | Vật liệu | Nhóm cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Thân chai | PET cứng | A.3.1 |
| Nắp | PP cứng | A.3.2 |
| Nhãn | Nhựa mềm | A.3.4 tùy cấu tạo |
| Màng co lốc | Nhựa mềm | A.3.4 |
| Thùng ngoài | Carton | A.1.1 |
Nhìn ở cấp sản phẩm, doanh nghiệp có thể gọi đây là “chai PET”.
Nhưng ở cấp dữ liệu bao bì, PP vẫn tồn tại trong chiếc nắp.
Nếu doanh nghiệp có hàng trăm triệu đơn vị sản phẩm, vài gram PP trên mỗi nắp có thể tạo thành khối lượng đáng kể.
Đây là lý do EPR nên được quản lý theo:
SKU → cấu phần bao bì → vật liệu → trọng lượng → nhóm EPR
thay vì chỉ:
SKU → loại chai chính.
Pháp luật có bắt buộc phải kê khai riêng nắp PP không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Đây là điểm cần hiểu đúng để tránh biến yêu cầu quản trị nội bộ thành một “nghĩa vụ pháp lý” không tồn tại.
Thông tư 24/2026/TT-BNNMT cho phép doanh nghiệp lựa chọn cách kê khai vật liệu bao bì.
Cách 1: Kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất
Doanh nghiệp có thể kê khai bao bì theo 01 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Khối lượng kê khai vẫn là tổng khối lượng của các vật liệu cấu thành bao bì.
Cách 2: Kê khai chi tiết vật liệu
Doanh nghiệp có thể kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Thông tư thậm chí sử dụng ví dụ một chai nước gồm:
- thân PET
- nắp PP
nhãn bao bì mềm
để minh họa cách kê khai.
Vì vậy:
Doanh nghiệp nên tách nắp PP ở bước mapping SKU, nhưng cách thể hiện trong kê khai cuối cùng phải theo phương pháp được Thông tư 24 cho phép.
Vì sao vẫn nên tách PP trong Packaging BOM nếu pháp luật cho phép gộp?
Bởi vì mapping dữ liệu và kê khai pháp lý là hai việc khác nhau.
Một Packaging BOM chi tiết giúp doanh nghiệp biết:
- bao nhiêu kg PET
- bao nhiêu kg HDPE
- bao nhiêu kg PP
- bao nhiêu kg nhựa mềm
bao nhiêu kg carton
đang thực sự được đưa ra thị trường.
Dữ liệu này hữu ích cho:
- kê khai EPR
- kiểm tra chênh lệch giữa procurement và sales
- thiết kế phương án thu gom
- đánh giá khả năng tái chế
- redesign bao bì
- giảm số loại polymer
- đánh giá chi phí EPR
- truy xuất nguồn gốc
- kiểm toán dữ liệu
Một hệ thống chỉ lưu “chai PET 25 g” có thể đáp ứng một số tính toán cơ bản nhưng mất đi thông tin rất quan trọng về nắp PP và các cấu phần phụ.
PP cứng và PP mềm có cùng nhóm EPR không?
Không nên mặc định như vậy.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của bài viết này.
PP cứng
Bao bì PP cứng thuộc:
A.3.2 – Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng
với:
R = 15%
Fs = 3.880 đồng/kg.
Bao bì mềm có thành phần PP
Bao bì mềm cần được rà soát theo A.3.4 – bao bì nhựa mềm dựa trên cấu tạo thực tế.
Theo quy định hiện hành:
| Nhóm | R | Fs |
|---|---|---|
| A.3.2 – HDPE, LDPE, PP, PS cứng | 15% | 3.880 đ/kg |
| A.3.4 – Bao bì nhựa mềm đơn vật liệu | 10% | 8.320 đ/kg |
| A.3.4 – Bao bì nhựa mềm đa vật liệu | 10% | 10.700 đ/kg |
Do đó:
Cùng có polymer PP không đồng nghĩa cùng một nhóm EPR.
Hình thái bao bì và cấu trúc vật liệu vẫn phải được xem xét.
Một túi PP dệt có phải PP cứng không?
Không nên phân loại chỉ dựa trên tên polymer.
Phụ lục I Nghị định 110 mô tả bao bì nhựa mềm A.3.4 là bao bì có tính linh hoạt cao, dễ uốn cong, co giãn hoặc thay đổi hình dạng mà không mất tính toàn vẹn cấu trúc và đưa ra ví dụ bao gồm bao bì dệt từ sợi.
Do đó, một bao PP dệt cần được rà soát theo đặc điểm của bao bì nhựa mềm, chứ không phải cứ “PP” thì đưa vào A.3.2.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp không nên xây bảng mapping theo cách:
PP = A.3.2.
Cách chính xác hơn là:
PP → dạng bao bì → cấu tạo → nhóm EPR.
Hộp PP và cốc PP cần lưu ý điều gì?
Đây là một ranh giới pháp lý đáng chú ý.
Trường hợp 1: Cốc/hộp PP là bao bì chứa sản phẩm
Ví dụ:
- cốc chứa sữa chua
- hộp chứa thực phẩm được doanh nghiệp sản xuất thực phẩm đóng hàng hóa vào trước khi đưa ra thị trường
- hũ PP chứa sản phẩm thực phẩm
Khi đó, cần rà soát với quy định về bao bì thương phẩm và nhóm vật liệu tương ứng.
Trường hợp 2: Cốc/hộp nhựa là bản thân sản phẩm dùng một lần
Phụ lục II Nghị định 110 còn quy định riêng về sản phẩm nhựa sử dụng một lần, trong đó có các sản phẩm như khay, hộp chứa đựng thực phẩm, ly, cốc và dụng cụ ăn uống khác.
Nhóm này thuộc cơ chế trách nhiệm đóng góp hỗ trợ hoạt động xử lý chất thải, không nên tự động áp dụng logic A.3.2 của bao bì tái chế.
Vì vậy:
Một cốc PP chứa sữa chua và một lốc cốc PP dùng một lần bán như hàng hóa không nhất thiết được xử lý giống nhau về EPR.
Cần xác định vai trò của vật thể: là bao bì hay là sản phẩm.
Đây là một bước nên làm trước khi xác định R và Fs.
Nắp PP của chai HDPE có cần tách riêng không?
Một SKU home care có thể gồm:
chai HDPE + nắp PP + nhãn PE + seal + thùng carton.
HDPE cứng và PP cứng đều nằm trong A.3.2, nên:
- cùng tỷ lệ 15%
- cùng Fs 3.880 đồng/kg
Trong trường hợp này, việc tách nắp PP trong Packaging BOM vẫn có giá trị quản trị, nhưng không nhất thiết tạo ra một mức nghĩa vụ tài chính khác cho riêng nắp PP nếu cả hai cấu phần cuối cùng được kê khai cùng A.3.2 theo phương pháp phù hợp.
Đây là điểm khác với:
chai PET + nắp PP
vì PET cứng nằm ở A.3.1, trong khi PP cứng nằm ở A.3.2.
Vòi bơm và đầu xịt có thể kê khai toàn bộ là PP không?
Không nên mặc định.
Một vòi bơm có thể gồm:
- thân PP
- ống PE
- piston
- lò xo thép
- bi kim loại
- gioăng
- các polymer khác
Một trigger sprayer thậm chí có thể phức tạp hơn.
Nếu doanh nghiệp ghi toàn bộ:
“pump = PP”
chỉ vì lớp vỏ ngoài làm bằng PP, Packaging BOM có thể không phản ánh cấu trúc thực tế.
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
- BOM của pump
- polymer của từng cấu phần chính
- tỷ trọng khối lượng
- specification kỹ thuật
Sau đó áp dụng phương pháp kê khai theo quy định.
Bao bì ngoài cũng cần được mapping
EPR không dừng ở nắp và hộp PP.
Nghị định 110 quy định bao bì thương phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm bao gồm cả:
- bao bì trực tiếp
bao bì ngoài
của các nhóm hàng hóa thuộc đối tượng áp dụng.
Ví dụ một hộp thực phẩm PP có thể đi cùng:
hộp PP → nắp PP → nhãn → màng co → thùng carton.
Nếu doanh nghiệp chỉ lấy trọng lượng chiếc hộp PP thì dữ liệu có thể chưa phản ánh toàn bộ packaging hierarchy.
Packaging BOM cho PP nên được thiết kế thế nào?
Một bảng dữ liệu cơ bản có thể gồm:
| SKU | Cấu phần | Vật liệu | Khối lượng | Nhóm dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm A | Hộp | PP cứng | 18 g | A.3.2 |
| Thực phẩm A | Nắp | PP cứng | 4 g | A.3.2 |
| Thực phẩm A | Nhãn | Nhựa mềm | 1 g | Rà soát A.3.4 |
| Mỹ phẩm B | Hũ | PP cứng | 28 g | A.3.2 |
| Mỹ phẩm B | Nắp | PP cứng | 12 g | A.3.2 |
| Nước uống C | Thân chai | PET | 20 g | A.3.1 |
| Nước uống C | Nắp | PP | 2 g | A.3.2 |
Các con số trên chỉ nhằm minh họa phương pháp quản lý.
Dữ liệu thực tế cần lấy từ:
- supplier specification
- packaging BOM
- ERP
- procurement
- QA/QC
- Packaging/R&D
- cân kiểm chứng khi cần thiết
Cách tính khối lượng phải tái chế đối với PP cứng
Giả sử sau khi mapping và xác định cách kê khai, doanh nghiệp có:
V = 300.000 kg bao bì A.3.2.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc:
R = 15%.
Khối lượng tương ứng:
300.000 × 15% = 45.000 kg
tức:
45 tấn.
Lưu ý: 15% áp dụng trên khối lượng bao bì thuộc A.3.2, không phải khối lượng sản phẩm chứa trong hộp hoặc chai.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính thì tính thế nào?
Theo Nghị định 110:
F = R × V × Fs
Trong đó:
- F: tổng tiền đóng góp
- R: tỷ lệ tái chế bắt buộc
- V: khối lượng bao bì đưa ra thị trường
- Fs: mức đóng góp tài chính trên đơn vị khối lượng
Với A.3.2:
R = 15%
Fs = 3.880 đồng/kg
Ví dụ:
300.000 × 15% × 3.880 = 174.600.000 đồng.
Đây chỉ là phép tính minh họa với giả định toàn bộ 300.000 kg được xác định thuộc A.3.2.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải đóng tiền vào Quỹ không?
Không.
Nếu lựa chọn hình thức tổ chức tái chế, nhà sản xuất, nhập khẩu có thể:
- tự thực hiện tái chế
- hợp đồng với đơn vị tái chế
- ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế – PRO
- kết hợp các cách thức trên theo quy định
Do đó, doanh nghiệp có thể đánh giá:
đóng góp tài chính
hoặc
tổ chức tái chế thực tế.
Tuy nhiên, không nên so sánh trực tiếp Fs 3.880 đồng/kg với giá bán PP phế liệu.
Chi phí tổ chức thực tế còn có thể bao gồm:
- thu gom
- phân loại
- vận chuyển
- lưu kho
- xử lý tạp chất
- tái chế
- hồ sơ
- nghiệm thu
- dữ liệu
- báo cáo
PP cứng phải được tái chế đến đâu?
Theo Phụ lục I Nghị định 110, quy cách tái chế bắt buộc đối với A.3.2 gồm:
sản xuất hạt nhựa thương phẩm; hoặc
sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể.
Quy định đồng thời nêu:
không bao gồm mảnh nhựa và nhiên liệu đốt.
Do đó:
Thu gom PP rồi nghiền thành mảnh chưa mặc nhiên đồng nghĩa đã hoàn thành trách nhiệm tái chế EPR.
Doanh nghiệp phải quan tâm đến kết quả của quá trình tái chế, không chỉ điểm tập kết cuối cùng của phế liệu.
PP phế trong nhà máy có được dùng để hoàn thành EPR không?
Không phải mọi dòng PP tái chế đều đủ điều kiện dùng để đạt tỷ lệ tái chế bắt buộc.
Nghị định 110 loại trừ:
- phế liệu nhập khẩu
- bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp
- sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất
Ví dụ một doanh nghiệp có hàng nghìn nắp PP lỗi phát sinh ngay trên dây chuyền trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
Không nên dùng dòng vật liệu đó như khối lượng bao bì sau sử dụng để hoàn thành nghĩa vụ EPR.
Doanh nghiệp nên tách dữ liệu:
post-industrial
và
bao bì đã đưa ra thị trường được thu hồi để thực hiện trách nhiệm tái chế.
Vì sao PP cần quản lý chain of custody?
Có đủ 100 tấn PP không phải là điều duy nhất doanh nghiệp cần chứng minh.
Đối với khối lượng sử dụng để tính kết quả tái chế, Nghị định 110 yêu cầu hồ sơ, chứng từ:
- thu gom
- chuyển giao
- tiếp nhận
xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế
phải được lập, quản lý và theo dõi riêng biệt với các nguyên liệu tái chế khác.
Vì vậy, chuỗi dữ liệu nên cho phép theo dõi:
nguồn phát sinh → thu gom → chuyển giao → tiếp nhận → nhập kho → xuất kho tái chế → khối lượng tái chế → sản phẩm sau tái chế.
Khi thực hiện quy mô lớn, quản lý bằng chứng từ rời có thể làm tăng rủi ro:
- trùng khối lượng
- sai nguồn
- sai nhóm vật liệu
- thiếu chứng từ
- mất cân bằng số liệu
- khó nghiệm thu
- khó tổng hợp báo cáo
Các lỗi thường gặp khi làm EPR bao bì PP Lỗi 1: Cứ PP là đưa vào A.3.2
Sai về logic phân loại. A.3.2 là PP cứng; bao bì mềm phải rà soát theo nhóm tương ứng.
Lỗi 2: Bỏ sót nắp PP của chai PET
Thân chai là PET không có nghĩa toàn bộ SKU chỉ có PET.
Lỗi 3: Gộp pump vào PP
Vòi bơm có thể chứa nhiều polymer và kim loại.
Lỗi 4: Không phân biệt bao bì với sản phẩm nhựa dùng một lần
Các điểm cần lưu ý
Một hộp/cốc PP làm bao bì chứa hàng hóa và một sản phẩm cốc nhựa dùng một lần có thể thuộc hai cơ chế EPR khác nhau.
Lỗi 5: Chỉ lấy số lượng vật tư mua vào
Số lượng mua PP packaging chưa chắc bằng lượng bao bì được đưa ra thị trường.
Lỗi 6: Không quản lý gram trên từng SKU
Một vài gram trên hàng triệu nắp PP có thể trở thành hàng chục tấn.
Lỗi 7: Dùng phế PP trong nhà máy để bù nghĩa vụ
Nguồn này có thể thuộc trường hợp bị loại trừ theo Nghị định 110.
Lỗi 8: Coi nghiền thành mảnh là hoàn thành tái chế
Quy cách A.3.2 yêu cầu đầu ra tái chế cụ thể.
Quy trình mapping PP theo SKU Bước 1: Lập danh sách SKU
Xác định sản phẩm có sử dụng:
- nắp PP
- hũ PP
- hộp PP
- cốc PP
- khay PP
- closure hoặc cấu phần PP khác
Bước 2: Xác định vai trò
Phân biệt:
bao bì hay bản thân sản phẩm.
Đây đặc biệt quan trọng với hộp, khay, ly và cốc dùng một lần.
Bước 3: Xác định dạng bao bì
Phân biệt:
PP cứng và bao bì mềm có thành phần PP.
Bước 4: Xác định Packaging BOM
Tách từng cấu phần và trọng lượng.
Bước 5: Mapping nhóm EPR
Đối chiếu Nghị định 110 và cấu tạo thực tế.
Bước 6: Chọn phương pháp kê khai
Áp dụng hướng dẫn của Thông tư 24.
Bước 7: Tính nghĩa vụ
Nếu thuộc A.3.2:
Khối lượng phải tái chế = V × 15%.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
F = V × 15% × 3.880 đồng/kg.
Nội dung chính
Bước 8: Thiết kế chain of custody nếu tổ chức tái chế
Xác định từ đầu:
nguồn → thu gom → chuyển giao → tái chế → nghiệm thu → báo cáo.
GRAC hỗ trợ doanh nghiệp quản lý EPR bao bì PP như thế nào?
Với doanh nghiệp FMCG, thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm hoặc home care, PP thường nằm rải rác trong rất nhiều SKU.
Thách thức không chỉ là xác định:
“PP có Fs bao nhiêu?”
Mà phải kết nối:
SKU → Packaging BOM → PP cứng/PP mềm → nhóm EPR → khối lượng → nghĩa vụ → thu gom → tái chế → dữ liệu và chứng từ.
GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
- rà soát danh mục SKU
- mapping cấu phần bao bì
- chuẩn hóa Packaging BOM
- phân biệt PP cứng và bao bì mềm
- xác định nhóm EPR tương ứng
- tính khối lượng và nghĩa vụ
- xây dựng phương án tổ chức thu gom
- kết nối đơn vị tái chế
- quản lý dữ liệu truy xuất
- theo dõi chain of custody
- kiểm soát mass balance
- tổng hợp dữ liệu phục vụ nghiệm thu và báo cáo
- hỗ trợ thực hiện trách nhiệm tái chế theo phạm vi phù hợp
Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là tìm được đủ số tấn PP.
Mà là:
Đúng SKU – đúng vật liệu – đúng dạng bao bì – đúng nhóm EPR – đúng khối lượng – đúng kết quả tái chế.
CTA: Rà soát EPR bao bì PP của doanh nghiệp
Nếu doanh nghiệp đang sử dụng PP nhưng chưa chắc:
- nắp PP của chai PET đã được mapping chưa
- PP cứng và PP mềm có đang bị gộp chung
- hũ, hộp hoặc cốc PP là bao bì hay sản phẩm
- pump và closure có đang được tính toàn bộ là PP
- tổng khối lượng PP đã chính xác
- bao bì ngoài có bị bỏ sót
- nên đóng góp tài chính hay tổ chức tái chế
- dữ liệu hiện tại có đủ cho việc truy xuất và báo cáo
- GRAC có thể hỗ trợ rà soát Packaging BOM, mapping SKU, tính nghĩa vụ và xây dựng phương án thực hiện EPR phù hợp với doanh nghiệp
Thông tin cần kiểm tra
Liên hệ GRAC để kiểm tra dữ liệu bao bì trước khi triển khai EPR trên quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp về EPR bao bì PP cứng
Bao bì PP cứng thuộc nhóm EPR nào?
Bao bì PP cứng thuộc A.3.2 – Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc của PP cứng là bao nhiêu?
Tỷ lệ tái chế bắt buộc hiện hành của A.3.2 là 15%.
Fs của bao bì PP cứng là bao nhiêu?
Fs hiện hành của A.3.2 là 3.880 đồng/kg theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
Nắp PP của chai PET có phải rà soát EPR không?
Có, nếu là cấu phần của bao bì thương phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm. Doanh nghiệp nên mapping nắp PP riêng trong Packaging BOM trước khi áp dụng phương pháp kê khai theo Thông tư 24.
PP mềm có cùng nhóm với PP cứng không?
Không nên mặc định. PP cứng thuộc A.3.2, trong khi bao bì mềm phải được rà soát theo A.3.4 dựa trên cấu tạo thực tế.
Túi PP dệt có phải PP cứng A.3.2 không?
Không nên xếp như vậy chỉ vì vật liệu là PP. Nghị định 110 đưa bao bì dệt từ sợi vào ví dụ của bao bì nhựa mềm A.3.4.
Cốc PP có luôn thuộc A.3.2 không?
Không. Nếu cốc PP là bao bì trực tiếp chứa hàng hóa thuộc phạm vi trách nhiệm, cần rà soát theo cơ chế bao bì. Nếu cốc là bản thân sản phẩm nhựa dùng một lần, có thể thuộc trách nhiệm hỗ trợ xử lý chất thải theo Phụ lục II Nghị định 110.
PP nghiền thành mảnh có được coi là hoàn thành tái chế không?
Chưa. Quy cách A.3.2 yêu cầu sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc bao bì/sản phẩm cụ thể và không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải tự tái chế PP không?
Không. Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể tự thực hiện, hợp đồng với đơn vị tái chế, ủy quyền cho PRO hoặc kết hợp các cách thức theo quy định.
Căn cứ pháp lý
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, đặc biệt các quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.
Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026 của Chính phủ, có hiệu lực từ 25/05/2026, quy định trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải.
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP: A.3.2 Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng có tỷ lệ tái chế bắt buộc 15%; A.3.4 quy định riêng đối với bao bì nhựa mềm.
Phụ lục II Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định riêng trách nhiệm hỗ trợ xử lý chất thải đối với một số sản phẩm nhựa sử dụng một lần.
Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026, có hiệu lực từ ngày ký, hướng dẫn thực hiện Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: Fs của A.3.2 là 3.880 đồng/kg; A.3.4 bao bì mềm đơn vật liệu 8.320 đồng/kg, đa vật liệu 10.700 đồng/kg.
Mẫu số 01 Phụ lục II Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: hướng dẫn cách kê khai bao bì theo vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Nội dung bài viết cung cấp thông tin chung về EPR và không thay thế việc rà soát pháp lý, kỹ thuật đối với sản phẩm và cấu trúc bao bì cụ thể của từng doanh nghiệp.
Gợi ý triển khai
Văn bản tham khảo: Thông tư 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.
Bài viết liên quan
EPR bao bì PP cứng: Nắp chai, hộp và cốc PP kê khai thế nào?
EPR bao bì là nội dung tham khảo giúp doanh nghiệp đọc nhanh các điểm chính trước khi rà soát hồ sơ thực tế.
Vì sao nội dung này quan trọng?
EPR liên quan đến trách nhiệm tái chế, trách nhiệm xử lý chất thải, dữ liệu sản phẩm và chứng từ chứng minh kết quả thực hiện. Nếu thông tin bị thiếu hoặc hiểu sai, doanh nghiệp có thể gặp khó khi kê khai.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì?
Doanh nghiệp nên xác định đúng nhóm sản phẩm hoặc bao bì. Tiếp theo là kiểm tra khối lượng đưa ra thị trường, tỷ lệ tái chế bắt buộc, định mức chi phí và phương án thực hiện.
Các chứng từ nên được lưu theo từng kỳ. Dữ liệu cần rõ nguồn gốc, có thể đối chiếu và phù hợp với hồ sơ nội bộ.
Lưu ý khi áp dụng
Thông tin trong bài nhằm hỗ trợ đọc hiểu. Khi triển khai, doanh nghiệp cần đối chiếu quy định hiện hành và tình huống cụ thể của mình.