EPR platform - Truy xuất sản phẩm, EPR-PRO, Grac, Phân loại rác, Quản lý rác thải, Thương hiệu bền vững, Tin tức

EPR cho bao bì thủy sản

EPR bao bì thủy sản

EPR cho bao bì thủy sản: Doanh nghiệp FMCG cần chuẩn bị gì để kê khai và tái chế đúng?

Doanh nghiệp thủy sản sử dụng nhiều bao bì nhựa mềm, bao bì hút chân không, khay nhựa, màng co, túi đa lớp và thùng carton. Tìm hiểu cách nhận diện, kê khai và tổ chức tái chế bao bì theo EPR.

Vì sao doanh nghiệp thủy sản cần quan tâm đến EPR bao bì?

Ngành thủy sản Việt Nam không chỉ bán cá, tôm, mực, nghêu, sò hay sản phẩm chế biến. Đi cùng mỗi sản phẩm là một hệ thống bao bì khá phức tạp: túi nhựa mềm, túi hút chân không, màng co, khay nhựa, nhãn, thùng carton, túi PE, bao bì đông lạnh, bao bì vận chuyển và đôi khi là bao bì đa vật liệu.

Đây là lý do doanh nghiệp thủy sản cần nhìn EPR một cách nghiêm túc.

EPR không chỉ dành cho ngành nước giải khát hay hàng tiêu dùng nhanh truyền thống. Với doanh nghiệp thủy sản, nghĩa vụ thường phát sinh từ bao bì đưa ra thị trường cùng sản phẩm. Nếu doanh nghiệp có nhiều SKU, nhiều quy cách đóng gói, nhiều kênh phân phối nội địa và xuất khẩu, việc xác định khối lượng bao bì càng dễ sai.

Vấn đề lớn nhất không phải là “có bao bì hay không”. Vấn đề là doanh nghiệp có biết chính xác:

Mỗi sản phẩm dùng những lớp bao bì nào?

Mỗi lớp bao bì thuộc loại vật liệu gì?

Khối lượng bao bì trên từng đơn vị sản phẩm là bao nhiêu?

Tổng khối lượng bao bì đưa ra thị trường trong năm trước là bao nhiêu?

Bao bì đó sẽ được tổ chức tái chế và chứng minh bằng dữ liệu nào?

Nếu chưa trả lời được các câu hỏi này, doanh nghiệp chưa sẵn sàng cho EPR.

Bao bì thủy sản thường phức tạp hơn doanh nghiệp nghĩ

Bao bì trong ngành thủy sản có một đặc điểm rất khác với nhiều ngành khác: nó phải bảo vệ sản phẩm trong điều kiện lạnh, ẩm, đông đá, vận chuyển xa và yêu cầu an toàn thực phẩm cao.

Vì vậy, bao bì thủy sản thường có nhiều lớp và nhiều chức năng cùng lúc.

Một sản phẩm tôm đông lạnh bán lẻ có thể gồm túi nhựa mềm bên trong, khay nhựa, màng co, nhãn, túi ngoài và thùng carton. Một sản phẩm cá fillet hút chân không có thể gồm túi PA/PE, nhãn, bao bì phụ và thùng carton. Một sản phẩm hải sản chế biến có thể dùng khay nhựa, màng seal, màng co, hộp giấy, nhãn và bao bì vận chuyển.

Nhìn bằng mắt thường, doanh nghiệp có thể gọi chung là “bao bì sản phẩm”. Nhưng khi kê khai EPR, cần nhìn chi tiết hơn: bao bì nào là nhựa mềm, bao bì nào là nhựa cứng, bao bì nào là giấy/carton, bao bì nào là đa vật liệu, bao bì nào là trực tiếp, bao bì nào là bao bì ngoài.

Một chữ “bao bì” nghe rất gọn. Nhưng phía sau nó là một ma trận dữ liệu.

Các loại bao bì thủy sản thường gặp

Doanh nghiệp thủy sản nên rà soát các nhóm bao bì sau:

Túi nhựa mềm

Đây là nhóm rất phổ biến trong sản phẩm thủy sản đông lạnh, thủy sản chế biến, thực phẩm đóng gói và sản phẩm bán lẻ. Túi nhựa mềm có thể là PE, PP hoặc vật liệu khác tùy yêu cầu bảo quản.

Túi hút chân không

Nhiều sản phẩm cá fillet, tôm, mực, bạch tuộc hoặc hải sản chế biến sử dụng túi hút chân không để kéo dài thời hạn bảo quản và giữ chất lượng sản phẩm. Nhóm này thường dễ bị kê khai chung chung, trong khi vật liệu thực tế có thể là nhiều lớp.

Bao bì đa lớp, đa vật liệu

Một số bao bì thủy sản cần khả năng chống ẩm, chống oxy, chịu lạnh hoặc bảo vệ sản phẩm trong chuỗi cung ứng dài. Vì vậy, bao bì có thể gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau. Đây là nhóm cần đặc biệt lưu ý vì dễ nhầm giữa “nhựa mềm đơn vật liệu” và “bao bì đa vật liệu mềm”.

Khay nhựa, hộp nhựa

Các sản phẩm thủy sản chế biến, đóng khay hoặc bán trong siêu thị có thể dùng khay PET, PP, PS hoặc các loại nhựa cứng khác. Khay nhựa thường đi kèm màng seal, màng bọc, nhãn và bao bì ngoài.

Màng co, màng bọc, màng seal

Đây là thành phần rất dễ bị bỏ sót. Một số doanh nghiệp chỉ tính túi hoặc khay chính mà quên màng co, màng bọc hoặc màng niêm phong.

Thùng carton và bao bì ngoài

Doanh nghiệp thủy sản thường dùng thùng carton để đóng gói, vận chuyển hoặc phân phối. Bao bì ngoài cũng cần được rà soát, nhất là khi sản phẩm được đưa ra thị trường nội địa.

Nhãn, tem, sleeve

Nhãn sản phẩm có thể là giấy, nhựa hoặc vật liệu ghép. Với sản phẩm đóng chai, đóng khay, đóng túi hoặc đóng hộp, nhãn cũng là một phần trong cấu trúc bao bì cần được xem xét.

Bao bì trực tiếp và bao bì ngoài: điểm dễ khai thiếu

Một lỗi phổ biến của doanh nghiệp FMCG thủy sản là chỉ tính bao bì trực tiếp tiếp xúc với sản phẩm, nhưng bỏ qua bao bì ngoài.

Ví dụ, một gói tôm đông lạnh bán lẻ có thể có bao bì trực tiếp là túi nhựa mềm. Nhưng khi đưa ra thị trường, sản phẩm có thể được đóng trong thùng carton, có tem nhãn, có màng co hoặc bao bì phụ.

Nếu chỉ kê khai túi nhựa mà bỏ qua thùng carton và các thành phần khác, dữ liệu EPR có thể chưa đầy đủ.

Ngược lại, có doanh nghiệp lại gom tất cả bao bì vào một nhóm duy nhất để kê khai cho nhanh. Cách này có thể khiến dữ liệu thiếu độ chính xác, đặc biệt khi sản phẩm có nhiều vật liệu khác nhau.

Cách làm tốt hơn là bóc tách theo từng SKU, từng lớp bao bì và từng nhóm vật liệu.

Vì sao doanh nghiệp thủy sản nên bắt đầu từ SKU?

Trong ngành thủy sản, một doanh nghiệp có thể có hàng chục đến hàng trăm SKU: tôm sú, tôm thẻ, cá fillet, mực cắt khoanh, nghêu hấp, chả cá, cá viên, thủy sản tẩm bột, sản phẩm đông lạnh, sản phẩm chế biến sẵn, sản phẩm bán lẻ, sản phẩm kênh siêu thị, sản phẩm kênh horeca.

Mỗi SKU có thể dùng một cấu trúc bao bì khác nhau.

Vì vậy, cách tiếp cận đúng là không bắt đầu từ câu hỏi “công ty có bao nhiêu tấn bao bì?”, mà bắt đầu từ câu hỏi: “mỗi SKU đang dùng bao bì gì?”

Với từng SKU, doanh nghiệp nên xác định:

Tên sản phẩm thương mại.

Quy cách đóng gói.

Số lượng sản phẩm đưa ra thị trường trong nước.

Bao bì trực tiếp gồm những thành phần nào.

Bao bì ngoài gồm những thành phần nào.

Vật liệu của từng thành phần bao bì.

Khối lượng từng thành phần bao bì.

Tổng khối lượng bao bì theo từng nhóm vật liệu.

Đối tác cung cấp bao bì.

Dữ liệu chứng minh như định mức bao bì, hóa đơn mua bao bì, định mức sản xuất, phiếu xuất kho hoặc dữ liệu ERP.

Khi làm theo cách này, doanh nghiệp sẽ thấy rõ SKU nào tạo ra khối lượng bao bì lớn nhất, bao bì nào khó tái chế nhất, bao bì nào cần ưu tiên chuẩn hóa và bao bì nào có thể cải tiến thiết kế trong tương lai.

Rủi ro lớn nhất: có số liệu bán hàng nhưng không có số liệu bao bì

Doanh nghiệp thủy sản thường quản lý rất tốt sản lượng bán hàng, doanh thu, đơn hàng, hợp đồng xuất khẩu và tiêu chuẩn chất lượng. Nhưng dữ liệu bao bì lại thường nằm rải rác ở nhiều phòng ban.

Phòng kinh doanh có số lượng bán ra.

Phòng sản xuất có định mức đóng gói.

Phòng mua hàng có thông tin nhà cung cấp bao bì.

Phòng QA/QC có tiêu chuẩn bao bì.

Phòng pháp chế hoặc HSE phải xử lý nghĩa vụ EPR.

Nếu các dữ liệu này không được nối lại với nhau, việc kê khai EPR sẽ rất dễ thành “bài toán đi xin số liệu”. Đến sát hạn mới tổng hợp thì vừa áp lực, vừa dễ sai.

EPR cần được xem như một phần của hệ thống quản trị dữ liệu sản phẩm, không phải một biểu mẫu làm vào cuối năm.

Bao bì thủy sản sau sử dụng có khó tái chế không?

Câu trả lời thẳng: có, nhiều loại là khó.

Bao bì thủy sản có thể dính thực phẩm, dầu mỡ, nước, mùi, đá, phụ gia hoặc tạp chất hữu cơ. Một số bao bì là nhựa mềm, màng mỏng hoặc đa lớp nên giá trị thu hồi thấp hơn chai PET hoặc bao bì nhựa cứng thông thường.

Túi hút chân không, túi đông lạnh, bao bì nhiều lớp hoặc màng seal thường khó thu gom, khó phân loại và khó chứng minh dòng đi hơn các vật liệu tái chế phổ biến.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “bao bì này có tái chế được không?”. Câu hỏi đúng hơn là: “bao bì này có thể được tổ chức thu gom, phân loại, chuyển giao và chứng minh tái chế bằng dữ liệu đủ tin cậy không?”

Đây là điểm phân biệt giữa làm phong trào và làm EPR thật.

EPR cho doanh nghiệp thủy sản không chỉ là tuân thủ, mà còn là lợi thế thương mại

Ngành thủy sản Việt Nam chịu áp lực lớn từ thị trường, nhà mua hàng, tiêu chuẩn xuất khẩu, yêu cầu ESG và câu chuyện truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp đã quen với truy xuất vùng nuôi, nhà máy, lô hàng, kiểm nghiệm, chứng nhận và chuỗi lạnh.

Bây giờ, bao bì cũng đang bước vào quỹ đạo tương tự: phải có dữ liệu, phải có bằng chứng, phải giải trình được.

Một doanh nghiệp thủy sản làm tốt EPR có thể có lợi thế trong ba điểm:

Thứ nhất, giảm rủi ro pháp lý và rủi ro kê khai sai.

Thứ hai, có dữ liệu bao bì rõ ràng để phục vụ ESG, báo cáo bền vững và yêu cầu từ khách hàng lớn.

Thứ ba, chủ động cải tiến thiết kế bao bì, giảm vật liệu khó tái chế và tối ưu chi phí dài hạn.

Nói cách khác, EPR không chỉ là việc “phải làm”. Nếu làm tốt, nó trở thành một lớp năng lực quản trị bền vững.

Doanh nghiệp thủy sản cần chuẩn bị gì trước khi làm EPR?

Doanh nghiệp nên chuẩn bị theo 5 nhóm dữ liệu.

1. Dữ liệu sản phẩm

Danh sách sản phẩm, SKU, quy cách đóng gói, sản lượng bán ra trong nước, kênh phân phối và thời gian đưa ra thị trường.

2. Dữ liệu bao bì

Bao bì trực tiếp, bao bì ngoài, vật liệu, khối lượng, định mức bao bì, nhà cung cấp bao bì và cấu trúc bao bì theo từng SKU.

3. Dữ liệu vật liệu

Nhựa mềm, nhựa cứng, giấy/carton, bao bì đa vật liệu, màng co, màng seal, túi hút chân không, khay nhựa, nhãn và các thành phần phụ trợ khác.

4. Dữ liệu thực hiện tái chế

Đối tác thu gom, điểm tập kết, đơn vị phân loại, đơn vị tái chế, khối lượng chuyển giao, biên bản nghiệm thu, hóa đơn, hợp đồng và chứng từ liên quan.

5. Dữ liệu báo cáo

Kế hoạch thực hiện, kết quả tái chế, khối lượng hoàn thành, khối lượng còn thiếu, bằng chứng giao nhận và hồ sơ phục vụ kiểm tra.

Nếu thiếu một trong năm nhóm này, hồ sơ EPR có thể vẫn làm được, nhưng độ tin cậy sẽ yếu.

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp thủy sản như thế nào?

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp thủy sản theo hướng từ nghĩa vụ đến bằng chứng.

Không chỉ dừng ở việc tư vấn quy định, GRAC giúp doanh nghiệp xây dựng dòng dữ liệu có thể kiểm tra được: từ SKU, bao bì, khối lượng, kế hoạch tái chế đến chứng từ thực hiện.

Cách tiếp cận của GRAC gồm ba lớp: Trace – Verify – Report.

Trace – Truy xuất

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp rà soát danh mục sản phẩm, bóc tách cấu trúc bao bì, chuẩn hóa dữ liệu SKU, xác định nhóm vật liệu và ghi nhận dòng bao bì theo khối lượng, thời gian, địa điểm và đối tác liên quan.

Với hoạt động thu gom và tái chế, dữ liệu có thể được ghi nhận theo giao dịch, hình ảnh, khối lượng, địa điểm, mã giao dịch và hồ sơ chuyển giao.

Verify – Xác minh

GRAC hỗ trợ kiểm tra tính liên tục của dữ liệu: từ kế hoạch, thu gom, tập kết, phân loại, chuyển giao đến recycler. Mục tiêu là giảm rủi ro trùng lặp khối lượng, thiếu chứng từ hoặc không khớp giữa số liệu nội bộ và số liệu thực hiện.

Report – Báo cáo

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị bộ hồ sơ EPR, báo cáo kết quả thực hiện, dữ liệu khối lượng, chứng từ và bộ bằng chứng phục vụ kiểm tra nội bộ, ESG hoặc audit.

Với doanh nghiệp thủy sản, đây là cách tiếp cận phù hợp vì ngành này vốn đã quen với truy xuất nguồn gốc. GRAC giúp mở rộng tư duy truy xuất đó sang bao bì sau tiêu dùng.

Một ví dụ đơn giản về cách nhìn bao bì thủy sản

Giả sử một doanh nghiệp bán sản phẩm cá fillet đông lạnh 500 g ra thị trường nội địa.

Bao bì có thể gồm:

Túi hút chân không trực tiếp.

Nhãn sản phẩm.

Túi ngoài hoặc màng co.

Thùng carton đóng nhiều đơn vị sản phẩm.

Nếu doanh nghiệp bán 1 triệu gói trong năm, khối lượng bao bì không thể tính bằng cảm tính. Cần biết mỗi túi nặng bao nhiêu gram, mỗi nhãn nặng bao nhiêu, mỗi thùng carton chứa bao nhiêu gói, tỷ lệ quy đổi bao bì ngoài cho từng đơn vị sản phẩm là bao nhiêu.

Sau đó mới tính được tổng khối lượng bao bì theo từng nhóm vật liệu.

Đây là việc nhỏ nếu làm từ đầu. Nhưng sẽ là một đống rối nếu để đến cuối kỳ.

Doanh nghiệp thủy sản nên tránh 7 lỗi sau

Chỉ tính bao bì trực tiếp, bỏ qua bao bì ngoài.

Gộp tất cả bao bì vào một nhóm vật liệu cho nhanh.

Không có định mức khối lượng bao bì theo SKU.

Không phân biệt nhựa mềm, nhựa cứng, giấy/carton và bao bì đa vật liệu.

Không lưu hồ sơ nhà cung cấp bao bì.

Không có chứng từ rõ ràng cho khối lượng thu gom, chuyển giao và tái chế.

Chỉ làm EPR như thủ tục pháp lý, không xây dựng hệ thống dữ liệu cho các năm sau.

Bảy lỗi này không lớn ở từng dòng dữ liệu. Nhưng khi nhân lên hàng trăm SKU, chúng có thể tạo ra sai lệch đáng kể.

Kết luận: doanh nghiệp thủy sản nên xem EPR là một phần của năng lực truy xuất

Ngành thủy sản đã đi rất xa trong truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Bước tiếp theo là truy xuất bao bì.

EPR yêu cầu doanh nghiệp không chỉ biết sản phẩm đi đâu, mà còn phải biết bao bì phát sinh bao nhiêu, thuộc loại nào, được tổ chức tái chế ra sao và có bằng chứng gì để chứng minh.

Doanh nghiệp thủy sản nào chuẩn hóa dữ liệu bao bì sớm sẽ có lợi thế: hồ sơ rõ hơn, rủi ro thấp hơn, khả năng giải trình tốt hơn và nền tảng ESG đáng tin cậy hơn.

GRAC đồng hành cùng doanh nghiệp thủy sản trong việc rà soát danh mục bao bì, chuẩn hóa dữ liệu SKU, xác định phạm vi EPR, xây dựng kế hoạch thực hiện, tổ chức truy xuất và chuẩn bị bộ bằng chứng tái chế.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang sản xuất, nhập khẩu hoặc phân phối sản phẩm thủy sản đóng gói tại Việt Nam, hãy liên hệ GRAC để được rà soát sơ bộ danh mục bao bì và xây dựng lộ trình EPR phù hợp.

GRAC – Hạ tầng số cho EPR, truy xuất bao bì và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.