Blog
EPR bao bì sắt và kim loại khác: Lon thép, hộp thiếc kê khai thế nào?
“Lon kim loại” không phải là một nhóm EPR duy nhất.
Một lon nước giải khát có thể làm bằng nhôm, trong khi hộp thực phẩm, lon sữa, hộp thiếc hoặc một số loại bao bì thực phẩm khác có thể sử dụng thép, sắt hoặc kim loại khác.
Hai nhóm này có tỷ lệ tái chế và Fs khác nhau.
Theo quy định hiện hành:
| Nhóm EPR | Tỷ lệ tái chế bắt buộc | Fs |
|---|---|---|
| A.2.1 – Bao bì nhôm | 22% | 2.400 đồng/kg |
| A.2.2 – Bao bì sắt và kim loại khác | 20% | 3.600 đồng/kg |
Vì vậy, nếu hệ thống ERP chỉ có một trường:
“Packaging type: Metal can”
thì dữ liệu đó có thể chưa đủ để tính EPR chính xác.
Doanh nghiệp cần biết:
SKU nào sử dụng nhôm, SKU nào sử dụng thép/sắt hoặc kim loại khác, từng cấu phần bao bì nặng bao nhiêu và bao bì ngoài đi kèm gồm những gì.
Đây là lý do mapping SKU và Packaging BOM nên được thực hiện trước khi tính nghĩa vụ EPR.
EPR bao bì sắt và kim loại khác: Bao bì sắt và kim loại khác thuộc nhóm EPR nào?
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định:
A.2.2 – Bao bì sắt và kim loại khác
có tỷ lệ tái chế bắt buộc:
20%.
Quy cách tái chế bắt buộc gồm:
- sản xuất phôi kim loại thương phẩm
- hoặc sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể
Theo Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT:
- chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế: 9.000 đồng/kg
- hệ số điều chỉnh: 0,4
- Fs: 3.600 đồng/kg
Như vậy:
A.2.2 hiện có R = 20% và Fs = 3.600 đồng/kg.
Bao bì nào thường cần rà soát với A.2.2?
Trong thực tế, doanh nghiệp có thể gặp các dạng bao bì như:
- lon thép
- lon thực phẩm bằng thép
- hộp kim loại
- hộp thiếc
- tinplate can
- một số loại lon sữa
- hộp thực phẩm chế biến
- hộp cá, thịt hoặc thực phẩm đóng lon
- nắp kim loại
- nắp crown
- các cấu phần kim loại khác của bao bì thương phẩm
Tuy nhiên:
Tên thương mại không phải là căn cứ duy nhất để phân nhóm EPR.
Ví dụ, từ “hộp thiếc” thường được thị trường sử dụng cho nhiều loại bao bì kim loại. Trong kỹ thuật bao bì, tinplate thường là nền thép được phủ một lớp thiếc mỏng.
Doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra:
- specification của nhà cung cấp
- loại kim loại nền
- cấu trúc vật liệu
- trọng lượng
- vai trò của cấu phần trong bao bì
Không nên phân loại chỉ bằng cách nhìn màu sắc hoặc tên gọi thông thường.
Đừng nhầm A.2.2 với bao bì nhôm A.2.1
Đây là lỗi quan trọng nhất của nhóm kim loại.
Bao bì nhôm – A.2.1
R = 22%
Fs = 2.400 đồng/kg
Bao bì sắt và kim loại khác – A.2.2
R = 20%
Fs = 3.600 đồng/kg
Do đó:
“Metal packaging” không phải là một mã EPR đủ chính xác.
Một doanh nghiệp thực phẩm có thể đồng thời có:
- SKU A: lon nhôm
- SKU B: lon thép
- SKU C: hộp kim loại
- SKU D: lọ thủy tinh nhưng sử dụng nắp thép
Nếu tất cả được gom vào một dòng “metal”, việc tính nghĩa vụ có thể sai.
Mapping sai nhôm và thép ảnh hưởng nghĩa vụ thế nào?
Giả sử doanh nghiệp có:
500.000 kg bao bì kim loại đưa ra thị trường.
Nếu thuộc A.2.1 – nhôm
F = R × V × Fs
= 22% × 500.000 × 2.400
= 264.000.000 đồng
Nếu thuộc A.2.2 – sắt và kim loại khác
F = 20% × 500.000 × 3.600
= 360.000.000 đồng
Chênh lệch:
96.000.000 đồng.
Ví dụ này cho thấy một lỗi mapping vật liệu có thể dẫn đến sai đáng kể nghĩa vụ tài chính.
Bao bì sắt và kim loại của những sản phẩm nào thuộc EPR?
Nghị định 110 quy định bao bì thuộc trách nhiệm tái chế là bao bì thương phẩm, bao gồm cả:
- bao bì trực tiếp
bao bì ngoài
của các nhóm sản phẩm:
- thực phẩm
- mỹ phẩm
- thuốc
- phân bón
- thức ăn chăn nuôi
- thuốc thú y
- xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh dùng trong nông nghiệp, y tế và sinh hoạt
- xi măng
Do đó, không phải mọi chiếc hộp kim loại trên thị trường đều tự động thuộc A.2.2.
Doanh nghiệp cần kiểm tra trước:
sản phẩm → phạm vi EPR → bao bì thương phẩm → vật liệu → nhóm EPR.
Một SKU lon thép nên mapping những cấu phần nào?
Một sản phẩm thực phẩm đóng lon có thể gồm:
| Cấu phần | Vật liệu có thể gặp | Nhóm cần rà soát |
|---|---|---|
| Thân lon | Thép/sắt | A.2.2 |
| Đáy lon | Thép hoặc kim loại tương ứng | A.2.2 nếu phù hợp |
| Nắp | Thép, nhôm hoặc vật liệu khác | Xác định thực tế |
| Lớp phủ bên trong | Polymer/lacquer | Rà soát cấu tạo |
| Nhãn | Giấy hoặc nhựa | Nhóm tương ứng |
| Màng co | Nhựa mềm | A.3.4 nếu phù hợp |
| Khay | Giấy/carton | A.1.1 nếu phù hợp |
| Thùng ngoài | Carton | A.1.1 nếu phù hợp |
Điểm quan trọng là:
Một SKU không nhất thiết tương ứng với một vật liệu EPR.
Vì vậy, dữ liệu nội bộ không nên chỉ lưu:
“Lon cá A = 60 g metal.”
Nên biết:
60 g đó là loại kim loại gì, nắp có cùng vật liệu hay không, nhãn và carton ngoài được quản lý thế nào.
Lớp sơn hoặc lacquer trong lon có làm lon thép thành bao bì đa vật liệu không?
Không nên kết luận chỉ từ việc có coating hoặc lacquer.
Các lon thực phẩm bằng kim loại thường có lớp phủ bên trong để:
- ngăn thực phẩm tiếp xúc trực tiếp với kim loại
- chống ăn mòn
- duy trì chất lượng sản phẩm
Doanh nghiệp cần biết cấu trúc thực tế thông qua specification kỹ thuật.
Quan trọng hơn, Thông tư 24 có hướng dẫn phương pháp kê khai đối với bao bì gồm nhiều vật liệu.
Do đó, không nên sử dụng quy tắc máy móc:
“Có coating = không còn là bao bì kim loại.”
Cần xem cấu tạo và khối lượng các vật liệu trước khi lựa chọn cách kê khai.
Bao bì nhiều vật liệu kê khai thế nào?
Thông tư 24 cho phép doanh nghiệp lựa chọn phương pháp kê khai.
Kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất
Doanh nghiệp có thể kê khai theo 01 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Khối lượng kê khai vẫn là tổng khối lượng các vật liệu cấu thành bao bì.
Kê khai chi tiết vật liệu
Doanh nghiệp có thể kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Nếu gộp các vật liệu để kê khai chung thì kê khai theo loại vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Điều này đặc biệt quan trọng với:
- nắp kim loại có liner polymer
- hộp kim loại có lớp phủ
- bao bì kết hợp kim loại và nhựa
- packaging có nhiều cấu phần tháo rời
Mapping SKU và kê khai EPR là hai bước khác nhau
Doanh nghiệp không nên hiểu rằng vì Thông tư 24 cho phép kê khai theo vật liệu lớn nhất nên dữ liệu nội bộ cũng chỉ cần lưu một vật liệu.
Mapping SKU
Nên lưu chi tiết:
SKU
→ cấu phần
→ vật liệu
→ trọng lượng
→ bao bì trực tiếp/bao bì ngoài
→ nhóm EPR dự kiến.
Kê khai
Sau khi có dữ liệu kỹ thuật đầy đủ, doanh nghiệp áp dụng phương pháp của Thông tư 24.
Nói cách khác:
Packaging BOM càng rõ thì lựa chọn cách kê khai càng an toàn.
Packaging BOM cho lon thép nên được xây dựng ra sao?
Ví dụ:
| SKU | Cấu phần | Vật liệu | Khối lượng | Nhóm dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm A | Thân lon | Thép | 48 g | A.2.2 |
| Thực phẩm A | Nắp | Thép | 9 g | A.2.2 |
| Thực phẩm A | Nhãn | Giấy | 2 g | Rà soát nhóm phù hợp |
| Thực phẩm A | Thùng ngoài | Carton | 320 g/24 lon | A.1.1 |
| Đồ uống B | Lon | Nhôm | 14 g | A.2.1 |
| Sản phẩm C | Lọ | Thủy tinh | 180 g | A.4.1 |
| Sản phẩm C | Nắp | Thép | 7 g | A.2.2 nếu phù hợp |
Các số liệu trên chỉ dùng để minh họa phương pháp quản lý.
Packaging BOM thực tế nên căn cứ:
- supplier specification
- bản vẽ kỹ thuật
- dữ liệu Packaging/R&D
- Procurement
- QA/QC
- cân thực tế khi cần
Nắp kim loại của chai hoặc lọ có bị bỏ sót không?
Đây là một nguồn khối lượng nhỏ trên mỗi sản phẩm nhưng có thể đáng kể ở quy mô lớn.
Ví dụ:
1 nắp thép = 5 g
Doanh nghiệp đưa ra thị trường:
20 triệu đơn vị
thì tổng khối lượng:
5 g × 20.000.000 = 100.000 kg
tức:
100 tấn vật liệu.
Do đó, “cấu phần nhỏ” không đồng nghĩa “không đáng quan tâm”.
Đây là lý do mapping SKU nên thực hiện trước khi doanh nghiệp tổng hợp số liệu hằng năm.
Bao bì ngoài có cần tính không?
Có thể có.
Nghị định 110 quy định bao bì thương phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm bao gồm cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm sản phẩm thuộc đối tượng áp dụng.
Ví dụ:
01 lon thép
→ 06 lon/khay
→ 24 lon/thùng carton
→ màng co ngoài.
Khi mapping EPR, cần rà soát cả:
- lon
- nắp
- nhãn
- khay
- màng co
- carton
Không nên chỉ lấy trọng lượng bao bì tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
Có nên tính EPR từ lượng lon kim loại đã mua?
Không nên sử dụng purchase data như nguồn duy nhất.
Nghị định 110 xác định trách nhiệm dựa trên khối lượng sản phẩm, bao bì được đưa ra thị trường. “Đưa ra thị trường” là việc chuyển giao lần đầu sản phẩm hoặc sản phẩm đã đóng bao bì hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng hoặc tiêu thụ nhằm lưu thông, kinh doanh tại thị trường Việt Nam.
Vì vậy:
Số lon mua vào ≠ mặc nhiên bằng số lon đưa ra thị trường.
Doanh nghiệp còn có thể có:
- tồn kho
- hàng xuất khẩu
- packaging lỗi
- thành phẩm tồn kho
- thay đổi supplier
- thay đổi trọng lượng lon
- SKU ngừng bán
Cách chắc hơn là:
Packaging BOM × số lượng SKU thực tế đưa ra thị trường.
Doanh nghiệp nào được loại trừ khỏi trách nhiệm tái chế bao bì?
Nghị định 110 quy định một số trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế, bao gồm:
- sản phẩm, bao bì để xuất khẩu, tạm nhập tái xuất hoặc phục vụ nghiên cứu, học tập, thử nghiệm theo điều kiện luật định
- nhà sản xuất, nhập khẩu có tổng doanh thu từ các sản phẩm thuộc nhóm bao bì được quy định dưới 30 tỷ đồng/năm
- trường hợp thu hồi bao bì để đóng gói và tiếp tục đưa ra thị trường: chỉ xem xét khi đáp ứng đầy đủ điều kiện cụ thể của Nghị định; không nên hiểu đây là trường hợp miễn EPR tự động
Do đó, trước khi tính nghĩa vụ, doanh nghiệp nên kiểm tra đối tượng áp dụng trước.
Cách tính khối lượng phải tái chế của A.2.2
Giả sử doanh nghiệp xác định:
V = 600.000 kg bao bì A.2.2
được đưa ra thị trường.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc:
R = 20%.
Khối lượng tối thiểu phải tái chế:
600.000 × 20%
= 120.000 kg
= 120 tấn.
Nghị định 110 xác định tỷ lệ tái chế bắt buộc dựa trên khối lượng tối thiểu phải được tái chế theo quy cách bắt buộc so với tổng khối lượng bao bì đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính thì tính bao nhiêu?
Nghị định 110 quy định công thức:
F = R × V × Fs
Trong đó:
- F: tổng số tiền đóng góp
- R: tỷ lệ tái chế bắt buộc
- V: khối lượng bao bì đưa ra thị trường
- Fs: mức đóng góp tài chính trên đơn vị khối lượng
Đối với A.2.2:
R = 20%
Fs = 3.600 đồng/kg
Ví dụ:
V = 600.000 kg
thì:
F = 600.000 × 20% × 3.600
= 432.000.000 đồng.
Đây là ví dụ minh họa với giả định toàn bộ khối lượng thuộc A.2.2.
Fs 3.600 đồng/kg có phải giá tái chế lon thép không?
Không.
Theo Thông tư 24:
- chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế A.2.2: 9.000 đồng/kg
- hệ số điều chỉnh: 0,4
- Fs: 3.600 đồng/kg
Fs là tham số được sử dụng khi tính đóng góp tài chính theo công thức EPR.
Nếu doanh nghiệp lựa chọn tổ chức tái chế, chi phí thực tế có thể phụ thuộc vào:
- giá trị phế liệu
- mật độ nguồn
- logistics
- tỷ lệ tạp chất
- lưu kho
- phân loại
- hồ sơ
- chứng từ
- chi phí quản lý
- công nghệ tái chế
- đầu ra sản phẩm
Vì vậy:
Không nên dùng Fs như một bảng giá dịch vụ thu gom hoặc tái chế.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải đóng góp tài chính không?
Không.
Khi lựa chọn hình thức tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể:
- tự thực hiện tái chế
- ký hợp đồng với đơn vị tái chế
- ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế – PRO
- hoặc kết hợp các cách thức trên
Đơn vị tái chế được thuê phải có giấy phép môi trường hoặc giấy phép môi trường thành phần có nội dung phù hợp.
Doanh nghiệp vì vậy có thể đánh giá giữa:
tổ chức tái chế thực tế
và
đóng góp tài chính.
Lon thép có giá trị phế liệu thì EPR có đơn giản hơn không?
Giá trị thương mại của kim loại giúp dòng vật liệu có động lực được thu hồi.
Nhưng:
Giá trị phế liệu không thay thế bằng chứng EPR.
Một lon thép có thể đi qua:
người tiêu dùng
→ người thu gom
→ vựa phế liệu
→ đơn vị tập kết
→ nhà tái chế.
Hoạt động mua bán phế liệu có thể xảy ra hoàn toàn bình thường mà không được thiết kế để chứng minh trách nhiệm tái chế của một doanh nghiệp cụ thể.
Khi doanh nghiệp sử dụng dòng vật liệu đó cho EPR, cần thêm lớp dữ liệu để chứng minh:
- nhóm vật liệu
- nguồn
- khối lượng
- chuyển giao
- tiếp nhận
- nguyên liệu đưa vào tái chế
- kết quả tái chế
Thu gom lon thép đã được tính là tái chế chưa?
Chưa.
Phụ lục I Nghị định 110 quy định A.2.2 phải áp dụng giải pháp:
- sản xuất phôi kim loại thương phẩm
hoặc
sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể.
Do đó:
thu gom → phân loại → ép kiện → lưu kho
là các bước trong chuỗi nhưng chưa phải toàn bộ kết quả tái chế bắt buộc.
Doanh nghiệp cần theo dõi tới khâu tái chế phù hợp.
Phế sắt, thép trong nhà máy có dùng để hoàn thành EPR được không?
Đây là điểm phải kiểm soát rất chặt.
Nghị định 110 quy định khi thực hiện tỷ lệ tái chế bắt buộc, không sử dụng:
- phế liệu nhập khẩu
- bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp
- sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất
Ví dụ:
Nhà máy thực phẩm có:
- lon in lỗi
- vỏ lon móp trong dây chuyền
- lon không đạt QA
nắp kim loại lỗi
trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
Dòng này không nên được dùng để thay thế khối lượng bao bì phải tái chế theo nghĩa vụ EPR trong trường hợp thuộc loại trừ nêu trên.
Doanh nghiệp nên tách rõ:
post-industrial scrap
và
bao bì đã đưa ra thị trường được thu hồi phục vụ EPR.
Có phải thu hồi đúng lon mang thương hiệu của doanh nghiệp không?
Không nhất thiết.
Nghị định 110 cho phép doanh nghiệp tái chế:
- sản phẩm, bao bì do mình sản xuất, nhập khẩu
hoặc sản phẩm, bao bì cùng nhóm theo Phụ lục I do nhà sản xuất, nhập khẩu khác đưa ra thị trường,
miễn không thuộc các nguồn bị loại trừ.
Điều này có nghĩa:
Doanh nghiệp có nghĩa vụ A.2.2 không nhất thiết phải tìm đúng từng hộp thiếc mang thương hiệu của mình.
Nhưng khối lượng được sử dụng phải:
- đúng nhóm A.2.2
- nguồn hợp lệ
- được tái chế đúng quy cách
- có hồ sơ và chứng từ phù hợp
Tái chế vượt 20% có được bảo lưu không?
Có.
Nghị định 110 quy định nếu nhà sản xuất, nhập khẩu tái chế cao hơn tỷ lệ bắt buộc, phần khối lượng chênh lệch được bảo lưu để tính vào kết quả tái chế của các năm tiếp theo.
Đây là yếu tố doanh nghiệp có chương trình thu gom ổn định nên đưa vào kế hoạch EPR nhiều năm.
Tuy nhiên, khối lượng dư cũng cần được quản lý rõ để tránh:
- tính trùng
- dùng lại sai kỳ
- mất dấu chứng từ
- sai số mass balance
Hồ sơ chứng minh tái chế A.2.2 cần theo dõi gì?
Nghị định 110 yêu cầu các hồ sơ, chứng từ:
- thu gom
- chuyển giao
- tiếp nhận
xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế
đối với khối lượng dùng để tính kết quả tái chế phải được lập, quản lý và theo dõi riêng biệt với các nguyên liệu tái chế khác.
Thông tư 24 cũng yêu cầu báo cáo tái chế thể hiện khối lượng thực tế đã tái chế và giải pháp tái chế; phần thuyết minh phải mô tả quy trình và chứng từ từ khâu thu gom đầu vào tới tái chế.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ giữ:
01 hóa đơn mua bán phế liệu + 01 phiếu cân tại recycler.
Một chuỗi dữ liệu tốt nên theo được:
nguồn → giao nhận → khối lượng → kho → xuất tái chế → recycler → giải pháp → kết quả.
Vì sao chain of custody quan trọng với bao bì kim loại?
Kim loại là vật liệu có thị trường phế liệu mạnh nên dễ phát sinh một nhầm lẫn:
“Có thị trường thu mua sẵn thì chỉ cần mua đủ số tấn.”
EPR phức tạp hơn.
Ví dụ một vựa phế liệu có cùng lúc:
- lon nhôm
- hộp thép
- sắt phế
- kim loại công nghiệp
- scrap từ nhà máy
Nếu doanh nghiệp chỉ lấy tổng phiếu cân “metal scrap”, rất khó chứng minh bao nhiêu khối lượng thực sự thuộc:
A.2.2 – bao bì sắt và kim loại khác hợp lệ cho EPR.
Do đó, dữ liệu phải đủ khả năng phân biệt:
vật liệu đúng + nguồn đúng + khối lượng đúng + recycler đúng.
Những lỗi thường gặp khi làm EPR bao bì sắt và kim loại khác
Lỗi 1: Gộp nhôm và thép vào một nhóm “metal”
A.2.1 và A.2.2 có R và Fs khác nhau.
Lỗi 2: Thấy chữ “tin” rồi tưởng bao bì hoàn toàn bằng thiếc
Cần kiểm tra cấu trúc kỹ thuật thực tế của packaging.
Lỗi 3: Chỉ lấy trọng lượng thân lon
Nắp, nhãn và bao bì ngoài cũng cần được mapping.
Lỗi 4: Bỏ sót nắp thép của chai hoặc lọ
Khối lượng mỗi chiếc nhỏ nhưng tổng số lượng có thể rất lớn.
Lỗi 5: Lấy purchase data làm ngay V
Cần gắn với sản phẩm, bao bì thực tế được đưa ra thị trường.
Lỗi 6: Dùng scrap từ nhà máy để hoàn thành nghĩa vụ
Bao bì là chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất công nghiệp thuộc trường hợp bị loại trừ.
Lỗi 7: Chỉ chứng minh thu gom
A.2.2 phải đáp ứng quy cách tái chế bắt buộc.
Lỗi 8: Mua chung “sắt phế” rồi coi toàn bộ là bao bì EPR
Cần chứng minh đúng nhóm bao bì và nguồn hợp lệ.
Lỗi 9: Không quản lý riêng chứng từ EPR
Nghị định yêu cầu hồ sơ của khối lượng dùng cho kết quả tái chế phải được theo dõi riêng.
Quy trình thực hiện EPR lon thép và hộp thiếc
Bước 1: Xác định sản phẩm thuộc phạm vi EPR
Không bắt đầu từ “có lon hay không”.
Trước tiên xác định sản phẩm và đối tượng chịu trách nhiệm.
Bước 2: Lập danh sách SKU
Đặc biệt tách:
- lon nhôm
- lon thép
- hộp thiếc/tinplate
- chai/lọ có nắp kim loại
- cấu phần kim loại khác
Bước 3: Chuẩn hóa Packaging BOM
Mapping:
thân → nắp → nhãn → liner → seal → khay → màng co → carton ngoài.
Bước 4: Xác định vật liệu
Không dùng chung mã “METAL”.
Tối thiểu nên tách:
ALUMINUM / STEEL-IRON-OTHER METAL.
Bước 5: Xác định trọng lượng theo SKU
Ưu tiên dữ liệu từ specification và Packaging/R&D.
Bước 6: Xác định khối lượng đưa ra thị trường
Kết nối:
Packaging BOM × sales/market placement data.
Bước 7: Mapping nhóm EPR
Đối chiếu:
A.2.1 nếu là nhôm;
A.2.2 nếu là sắt hoặc kim loại khác.
Bước 8: Áp dụng phương pháp kê khai
Với packaging nhiều vật liệu, áp dụng hướng dẫn của Thông tư 24.
Bước 9: Tính nghĩa vụ
Đối với A.2.2:
Khối lượng phải tái chế = V × 20%.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
F = V × 20% × 3.600 đồng/kg.
Bước 10: Nếu tổ chức tái chế, thiết kế chain of custody
Theo dõi:
nguồn → thu gom → giao nhận → kho → recycler → giải pháp tái chế → kết quả → báo cáo.
Thời hạn đăng ký và báo cáo
Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp cần đăng ký kế hoạch và báo cáo kết quả trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia trước ngày 01/4 hằng năm theo quy định áp dụng. Với phương án đóng góp tài chính, doanh nghiệp thực hiện kê khai, nộp tiền và thời hạn theo thủ tục riêng.
Trường hợp lựa chọn hình thức đóng góp tài chính thì thực hiện kê khai và đóng góp theo quy định của Nghị định 110.
Do đó, doanh nghiệp có nhiều SKU không nên chờ tới gần hạn mới bắt đầu hỏi:
“Lon này là nhôm hay thép?”
Packaging master data nên được chuẩn hóa từ trước.
GRAC hỗ trợ doanh nghiệp quản lý EPR bao bì kim loại như thế nào?
Với doanh nghiệp thực phẩm, đồ uống, FMCG, dược hoặc các ngành sử dụng packaging kim loại, EPR không chỉ là bài toán:
“Tổng cộng có bao nhiêu tấn lon?”
Cần nối được:
SKU
→ Packaging BOM
→ A.2.1/A.2.2
→ khối lượng đưa ra thị trường
→ nghĩa vụ
→ thu gom
→ chuyển giao
→ recycler
→ kết quả tái chế
→ chứng từ và báo cáo.
GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
- rà soát danh mục SKU
- chuẩn hóa Packaging BOM
- phân biệt bao bì nhôm với sắt/thép và kim loại khác
- mapping nắp, nhãn, liner và bao bì ngoài
- tính khối lượng đưa ra thị trường
- tính nghĩa vụ EPR
- đánh giá phương án tổ chức tái chế
- tổ chức và quản lý dữ liệu thu gom
- theo dõi giao nhận
- quản lý chain of custody
- kiểm soát mass balance
- tổng hợp dữ liệu phục vụ nghiệm thu và báo cáo
- hỗ trợ thực hiện trách nhiệm tái chế theo phạm vi phù hợp
Mục tiêu không phải chỉ:
“đủ 20%”.
Mà phải là:
Đúng SKU – đúng kim loại – đúng nhóm EPR – đúng khối lượng – đúng nguồn – đúng kết quả tái chế – đủ dữ liệu chứng minh.
CTA: Rà soát EPR lon thép và bao bì kim loại của doanh nghiệp
Nếu doanh nghiệp đang sử dụng lon, hộp thiếc hoặc packaging kim loại nhưng chưa chắc:
- lon là nhôm hay thép
- mã “metal can” trong ERP đang thuộc A.2.1 hay A.2.2
- nắp kim loại đang bị bỏ sót
- lớp phủ hoặc liner nên được xử lý thế nào trong Packaging BOM
- carton và màng co bên ngoài đã được mapping chưa
- khối lượng đưa ra thị trường có đang lấy nhầm từ purchase data
- nguồn phế kim loại có đủ điều kiện dùng cho EPR
- recycler hiện tại có đáp ứng quy cách bắt buộc
- nên tổ chức tái chế hay lựa chọn đóng góp tài chính
- GRAC có thể hỗ trợ rà soát Packaging BOM, mapping SKU, tính nghĩa vụ và xây dựng phương án thực hiện EPR phù hợp với doanh nghiệp
Liên hệ GRAC để kiểm tra dữ liệu bao bì trước khi kê khai hoặc triển khai trách nhiệm tái chế trên quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp về EPR lon thép và bao bì kim loại
Bao bì sắt và kim loại khác thuộc nhóm EPR nào?
Bao bì sắt và kim loại khác thuộc A.2.2 theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc của A.2.2 là bao nhiêu?
Tỷ lệ tái chế bắt buộc hiện hành là 20%.
Fs của bao bì sắt và kim loại khác là bao nhiêu?
Fs hiện hành của A.2.2 là 3.600 đồng/kg theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
Lon nhôm và lon thép có cùng nhóm EPR không?
Không. Lon nhôm thuộc A.2.1 với R = 22%, Fs = 2.400 đồng/kg; bao bì sắt và kim loại khác thuộc A.2.2 với R = 20%, Fs = 3.600 đồng/kg.
Hộp thiếc có thuộc A.2.2 không?
Cần kiểm tra cấu trúc thực tế của bao bì. Nếu bao bì được xác định là sắt/thép hoặc kim loại khác ngoài nhôm thuộc phạm vi trách nhiệm thì cần rà soát A.2.2. Không nên phân nhóm chỉ dựa vào tên gọi thương mại “hộp thiếc”.
Nắp thép của chai thủy tinh có cần mapping không?
Có. Doanh nghiệp nên đưa nắp vào Packaging BOM. Cách kê khai cuối cùng áp dụng theo phương pháp vật liệu của Thông tư 24.
Có bắt buộc kê khai riêng thân lon và nắp không?
Không phải trong mọi trường hợp. Thông tư 24 cho phép kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên mapping chi tiết trước khi lựa chọn cách kê khai.
Phế lon thép phát sinh trong nhà máy có được tính vào kết quả EPR không?
Không nếu đó là bao bì trở thành chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp thuộc trường hợp bị loại trừ theo Nghị định 110.
Thu gom và ép kiện lon thép đã hoàn thành EPR chưa?
Chưa. Quy cách A.2.2 yêu cầu sản xuất phôi kim loại thương phẩm hoặc sản xuất bao bì/sản phẩm cụ thể.
Có phải thu hồi đúng lon mang thương hiệu của doanh nghiệp không?
Không nhất thiết. Nghị định cho phép tái chế sản phẩm, bao bì cùng nhóm do nhà sản xuất, nhập khẩu khác đưa ra thị trường, miễn đáp ứng điều kiện và không thuộc nguồn bị loại trừ.
Nếu tái chế vượt 20% có được chuyển phần dư sang năm sau không?
Có. Phần khối lượng tái chế vượt tỷ lệ bắt buộc được bảo lưu để tính vào kết quả tái chế của các năm tiếp theo theo Nghị định 110.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải tự tái chế lon thép không?
Không. Khi lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể tự thực hiện, hợp đồng với đơn vị tái chế, ủy quyền cho PRO hoặc kết hợp các cách thức theo quy định.
Căn cứ pháp lý
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.
Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026 của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 25/05/2026, quy định trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.
Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định bao bì thương phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm, gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm hàng hóa được quy định.
Điều 5 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định cách xác định tỷ lệ tái chế, cho phép tái chế bao bì cùng nhóm và loại trừ phế liệu nhập khẩu, bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp, sản phẩm lỗi bị thải loại trong sản xuất.
Điều 6 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định các cách thức tổ chức tái chế và yêu cầu quản lý riêng hồ sơ, chứng từ đối với khối lượng tính vào kết quả tái chế.
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP: A.2.2 – Bao bì sắt và kim loại khác, tỷ lệ tái chế bắt buộc 20%; quy cách tái chế là sản xuất phôi kim loại thương phẩm hoặc sản xuất bao bì/sản phẩm cụ thể.
Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hướng dẫn thực hiện Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế A.2.2 là 9.000 đồng/kg, hệ số điều chỉnh 0,4, Fs 3.600 đồng/kg.
Mẫu số 01 Phụ lục II Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: hướng dẫn kê khai bao bì theo vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Nội dung bài viết cung cấp thông tin chung về EPR và không thay thế việc rà soát pháp lý, kỹ thuật đối với cấu trúc bao bì cụ thể của từng doanh nghiệp.
Văn bản tham khảo: Thông tư 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.