Blog
EPR bao bì PVC cứng: Tỷ lệ tái chế, Fs và cách kê khai đúng
PVC có thể chỉ chiếm một phần nhỏ trong danh mục bao bì của doanh nghiệp, nhưng phân loại sai PVC có thể tạo ra chênh lệch đáng kể về nghĩa vụ EPR.
Lý do nằm ở Fs.
Theo quy định hiện hành, bao bì PVC cứng thuộc nhóm A.3.3 – Bao bì EPS, PVC cứng và bao bì nhựa cứng khác (trừ nhựa phân hủy sinh học), với:
Tỷ lệ tái chế bắt buộc: 10%
Fs PVC cứng: 7.760 đồng/kg.
Trong khi cùng nhóm A.3.3:
| Loại bao bì | Tỷ lệ tái chế bắt buộc | Fs |
|---|---|---|
| EPS cứng | 10% | 5.820 đồng/kg |
| PVC cứng | 10% | 7.760 đồng/kg |
| Nhựa cứng khác | 10% | 5.820 đồng/kg |
Vì vậy, doanh nghiệp không nên quản lý dữ liệu bằng một nhãn chung như:
“Other rigid plastic”
nếu trong đó thực tế có PVC.
Điểm bắt đầu đúng hơn là:
SKU nào có PVC → PVC nằm ở cấu phần nào → đó là bao bì cứng hay mềm → trọng lượng bao nhiêu → bao bì còn những vật liệu nào → cách kê khai nào được áp dụng.
EPR bao bì PVC cứng: Bao bì PVC cứng thuộc nhóm EPR nào?
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP xếp:
A.3.3 – Bao bì EPS, PVC cứng và bao bì nhựa cứng khác, trừ nhựa phân hủy sinh học
vào nhóm bao bì có tỷ lệ tái chế bắt buộc:
10%.
Quy cách tái chế bắt buộc gồm:
sản xuất hạt nhựa thương phẩm; hoặc
- sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể
- và không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt
Do đó, đối với PVC cứng, doanh nghiệp cần nhớ ba thông số:
A.3.3 → R 10% → Fs 7.760 đồng/kg.
Vì sao Fs của PVC cứng cần đặc biệt lưu ý?
Thông tư 24/2026/TT-BNNMT quy định đối với PVC cứng:
- chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế: 9.700 đồng/kg
- hệ số điều chỉnh: 0,8
- Fs: 7.760 đồng/kg
Trong khi:
- EPS cứng có hệ số 0,6 → Fs 5.820 đồng/kg
- nhựa cứng khác có hệ số 0,6 → Fs 5.820 đồng/kg
Do đó, ngay trong cùng nhóm A.3.3, doanh nghiệp vẫn phải biết mình đang có PVC, EPS hay loại nhựa cứng khác.
Không nên hiểu:
“Cùng A.3.3 thì Fs cũng giống nhau.”
Không đúng.
Phân loại sai PVC có thể ảnh hưởng nghĩa vụ thế nào?
Giả sử doanh nghiệp đưa ra thị trường:
100.000 kg bao bì PVC cứng.
Với:
- R = 10%
- Fs = 7.760 đồng/kg
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
F = 100.000 × 10% × 7.760
= 77.600.000 đồng.
Nếu cùng 100.000 kg bị mapping nhầm sang “nhựa cứng khác” của A.3.3, mức Fs 5.820 đồng/kg sẽ cho kết quả:
100.000 × 10% × 5.820
= 58.200.000 đồng.
Chênh lệch:
19.400.000 đồng trên 100 tấn bao bì.
Đây chỉ là ví dụ minh họa, nhưng cho thấy material mapping không phải một trường dữ liệu kỹ thuật vô thưởng vô phạt.
Nó có thể tác động trực tiếp tới nghĩa vụ EPR.
Bao bì PVC cứng nào doanh nghiệp thường cần rà soát?
PVC cứng có thể xuất hiện ở một số dạng bao bì như:
- chai hoặc lọ nhựa cứng
- khay định hình
- hộp hoặc vỏ bao bì cứng
- một số cấu phần bao bì định hình
- một phần của bao bì dược phẩm
- các cấu trúc rigid packaging khác sử dụng PVC
Tuy nhiên, không nên nhìn hình dáng rồi kết luận.
Một chai trong suốt có thể là:
- PET
- PVC
- hoặc loại polymer khác
Một khay trong suốt cũng không mặc nhiên là PVC.
Doanh nghiệp nên xác định vật liệu từ:
- specification của nhà cung cấp
- Packaging BOM
- technical data sheet
- mã nguyên vật liệu
- hồ sơ QA/QC
- dữ liệu Packaging/R&D
Trong trường hợp dữ liệu kỹ thuật không rõ, có thể cần phương pháp kiểm tra vật liệu phù hợp thay vì phỏng đoán bằng cảm quan.
Không phải mọi sản phẩm bằng PVC đều thuộc EPR bao bì
Trước khi hỏi “PVC thuộc A.3.3 hay không?”, doanh nghiệp phải xác định đây có thực sự là bao bì thương phẩm thuộc trách nhiệm tái chế hay không.
Nghị định 110 quy định bao bì thuộc trách nhiệm tái chế là bao bì thương phẩm, bao gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài, của các nhóm sản phẩm:
- thực phẩm
- mỹ phẩm
- thuốc
- phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y
- xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh dùng trong nông nghiệp, y tế và sinh hoạt
- xi măng
Vì vậy:
PVC là vật liệu gì chỉ là câu hỏi thứ hai. Câu hỏi thứ nhất phải là bao bì này có thuộc phạm vi trách nhiệm tái chế hay không.
PVC cứng và PVC mềm có cùng nhóm EPR không?
Không nên mặc định.
Đây là lỗi quan trọng nhất khi quản lý PVC.
Nghị định 110 quy định:
PVC cứng
Thuộc:
A.3.3 – Bao bì EPS, PVC cứng và bao bì nhựa cứng khác
R = 10%.
Bao bì nhựa mềm
Thuộc:
A.3.4 – Bao bì nhựa mềm
Nghị định mô tả bao bì mềm là loại có tính linh hoạt cao, dễ uốn cong, co giãn và thay đổi hình dạng mà không làm mất tính toàn vẹn cấu trúc; ví dụ bao gồm bao bì dệt từ sợi, màng co và túi nhựa linh hoạt.
A.3.4 lại được chia thành:
- bao bì đơn vật liệu mềm
- bao bì đa vật liệu mềm
Fs hiện hành tương ứng:
- 8.320 đồng/kg đối với bao bì mềm đơn vật liệu
- 10.700 đồng/kg đối với bao bì mềm đa vật liệu
Do đó:
Có cùng polymer PVC không đồng nghĩa được kê khai cùng một nhóm.
Doanh nghiệp phải xem hình thái và cấu tạo thực tế của bao bì.
Vì sao không nên xây mapping “PVC = A.3.3”?
Một bảng mapping kiểu:
PET → A.3.1
HDPE → A.3.2
PP → A.3.2
PVC → A.3.3
trông đơn giản nhưng có thể dẫn đến sai.
Logic tốt hơn là:
Vật liệu → hình thái bao bì → cấu trúc → nhóm EPR.
Ví dụ:
PVC + rigid packaging → rà soát A.3.3
nhưng:
PVC + flexible packaging → không mặc định A.3.3; phải rà soát nhóm bao bì mềm phù hợp.
Điều tương tự đã xuất hiện ở PP: PP cứng và bao bì mềm có thành phần PP không nên được đồng nhất.
PVC và PET có dễ bị nhầm khi mapping SKU không?
Có thể.
Đặc biệt với các bao bì nhựa trong suốt, dữ liệu ERP cũ đôi khi chỉ ghi:
“clear plastic bottle”
hoặc
“plastic tray”.
Trong EPR, cách mô tả này chưa đủ.
PET cứng thuộc A.3.1, trong khi PVC cứng thuộc A.3.3.
Hai nhóm có thông số rất khác:
| Nhóm | R | Fs |
|---|---|---|
| A.3.1 – PET cứng | 22% | 1.940 đ/kg |
| A.3.3 – PVC cứng | 10% | 7.760 đ/kg |
Do đó, nếu một doanh nghiệp có nhiều SKU bao bì trong suốt nhưng dữ liệu không xác định polymer, đây là nhóm cần rà soát trước khi kê khai.
PVC và PP cứng cũng không nên gộp chung
PP cứng thuộc:
A.3.2 – Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng
với:
- R = 15%
- Fs = 3.880 đồng/kg
Trong khi PVC cứng:
- R = 10%
- Fs = 7.760 đồng/kg
Như vậy, dù đều là nhựa cứng, R và Fs khác nhau đáng kể.
Một master data chỉ có:
“Rigid plastic”
sẽ không đủ cho EPR.
Bao bì blister có PVC kê khai thế nào?
Đây là trường hợp đặc biệt đáng lưu ý với ngành dược.
Một blister có thể gồm:
- phần khay định hình có PVC
- lớp foil kim loại
- hoặc cấu trúc polymer/kim loại khác
Vì vậy, không nên mặc định:
“Blister có PVC → toàn bộ blister = A.3.3.”
Trước tiên doanh nghiệp cần có Packaging BOM:
**PVC bao nhiêu gram
nhôm bao nhiêu gram
vật liệu khác bao nhiêu gram.**
Sau đó áp dụng phương pháp kê khai bao bì nhiều vật liệu theo Thông tư 24.
Thông tư cho phép doanh nghiệp:
kê khai theo 01 vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì; hoặc
kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Tổng khối lượng bao bì kê khai vẫn bao gồm tất cả vật liệu cấu thành; nếu gộp để kê khai chung thì kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Đây là lý do blister nên được quản lý bằng BOM kỹ thuật, không chỉ bằng tên “vỉ thuốc”.
Một SKU PVC cần mapping những cấu phần nào?
Ví dụ một SKU sử dụng chai PVC cứng có thể gồm:
| Cấu phần | Vật liệu | Nhóm cần rà soát |
|---|---|---|
| Thân chai | PVC cứng | A.3.3 |
| Nắp | PP/HDPE | A.3.2 nếu phù hợp |
| Nhãn | Giấy hoặc nhựa | Nhóm tương ứng |
| Seal | Nhựa/đa vật liệu | Rà soát cấu tạo |
| Màng co | Nhựa mềm | A.3.4 nếu phù hợp |
| Hộp ngoài | Giấy/carton | A.1.1 hoặc A.1.2 tùy cấu tạo |
| Thùng vận chuyển thương phẩm | Carton | Rà soát phạm vi và nhóm phù hợp |
Một SKU khác sử dụng blister có thể có:
PVC cứng + aluminum foil + hộp carton.
Như vậy:
Một SKU có thể tạo ra nhiều dòng vật liệu EPR.
Không nên đồng nhất SKU với một loại bao bì.
Bao bì ngoài có cần được mapping không?
Có.
Nghị định 110 quy định bao bì thương phẩm trong phạm vi trách nhiệm tái chế gồm cả:
- bao bì trực tiếp
bao bì ngoài
của các nhóm sản phẩm thuộc phạm vi áp dụng.
Do đó, khi rà soát một chai hoặc khay PVC, doanh nghiệp không nên dừng ở cấu phần PVC.
Cần nhìn tiếp:
PVC package
→ nắp
→ seal
→ nhãn
→ hộp
→ màng co
→ carton ngoài.
Đây là nơi Packaging BOM trở thành nền tảng của dữ liệu EPR.
Packaging BOM cho PVC nên được xây dựng thế nào?
Một bảng quản trị nội bộ có thể gồm:
| SKU | Cấu phần | Vật liệu | Khối lượng | Nhóm dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| Sản phẩm A | Chai | PVC cứng | 35 g | A.3.3 |
| Sản phẩm A | Nắp | PP | 5 g | A.3.2 |
| Sản phẩm A | Nhãn | Nhựa mềm | 2 g | Rà soát A.3.4 |
| Sản phẩm A | Thùng | Carton | 300 g/24 SP | A.1.1 nếu phù hợp |
| Thuốc B | Vỉ định hình | PVC | 4 g | Rà soát A.3.3 |
| Thuốc B | Foil | Nhôm | 1 g | Rà soát A.2.1 |
| Thuốc B | Hộp ngoài | Carton | 12 g | A.1.1 nếu phù hợp |
Các con số trên chỉ minh họa cấu trúc quản lý, không phải định mức cho sản phẩm thực tế.
Dữ liệu chính thức nên lấy từ:
- Packaging/R&D
- supplier specification
- BOM
- Procurement
- QA/QC
- cân kiểm chứng khi cần thiết
Pháp luật có bắt buộc phải kê khai riêng từng cấu phần PVC không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Thông tư 24 cho phép:
Cách 1 – Một vật liệu lớn nhất
Kê khai theo cùng 01 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Cách 2 – Kê khai chi tiết
Kê khai tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Khối lượng bao bì kê khai là tổng khối lượng tất cả vật liệu cấu thành, kể cả vật liệu không kê khai riêng.
Vì vậy:
Mapping chi tiết không đồng nghĩa pháp luật bắt buộc kê khai từng linh kiện riêng.
Mapping là bước quản trị dữ liệu.
Kê khai là bước áp dụng phương pháp pháp lý trên dữ liệu đó.
Vì sao nên mapping chi tiết dù có thể kê khai gộp?
Bởi Packaging BOM còn phục vụ:
- kiểm tra vật liệu
- xác định vật liệu có khối lượng lớn nhất
- tính nghĩa vụ
- đối chiếu Procurement với Sales
- đánh giá recyclability
- redesign bao bì
- thay thế PVC bằng vật liệu khác
- đánh giá tác động Fs
- quản lý dữ liệu EPR
- kiểm toán và truy xuất
Ví dụ doanh nghiệp thay một chai PVC bằng PET.
Sự thay đổi không chỉ ảnh hưởng kỹ thuật packaging mà còn thay đổi:
- nhóm EPR
- R
- Fs
- chuỗi thu gom
- công nghệ tái chế
Packaging BOM vì vậy có thể trở thành một công cụ quản trị chi phí EPR.
Cách tính khối lượng phải tái chế của PVC cứng
Giả sử doanh nghiệp xác định:
V = 250.000 kg bao bì PVC cứng A.3.3
được đưa ra thị trường.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc:
R = 10%.
Khối lượng phải tái chế tối thiểu:
250.000 × 10% = 25.000 kg
tức:
25 tấn PVC cứng.
Nghị định 110 xác định tỷ lệ tái chế bắt buộc dựa trên khối lượng tối thiểu phải được tái chế theo quy cách bắt buộc trên tổng khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính thì tính thế nào?
Công thức của Nghị định 110:
F = R × V × Fs
Trong đó:
- F: tổng tiền đóng góp
- R: tỷ lệ tái chế bắt buộc
- V: khối lượng bao bì đưa ra thị trường
- Fs: mức đóng góp tài chính trên một đơn vị khối lượng
Đối với PVC cứng:
R = 10%
Fs = 7.760 đồng/kg
Nếu:
V = 250.000 kg
thì:
F = 250.000 × 10% × 7.760
= 194.000.000 đồng.
Đây là ví dụ minh họa với giả định toàn bộ 250.000 kg được xác định đúng là PVC cứng thuộc A.3.3.
Fs 7.760 đồng/kg có phải giá tái chế PVC không?
Không.
Fs là tham số pháp lý được sử dụng trong công thức đóng góp tài chính.
Theo Thông tư 24, đối với PVC cứng:
9.700 đồng/kg × hệ số 0,8 = Fs 7.760 đồng/kg.
Nếu doanh nghiệp lựa chọn tổ chức tái chế, chi phí thực tế phụ thuộc vào:
- nguồn thu gom
- mức độ phân tán
- khả năng nhận diện PVC
- mức độ lẫn polymer
- logistics
- phân loại
- tạp chất
- công nghệ của recycler
- đầu ra tái chế
- chứng từ
- quản lý dữ liệu
Do đó:
Không nên lấy 7.760 đồng/kg làm “đơn giá thị trường” cho dịch vụ tái chế PVC.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải đóng góp tài chính không?
Không.
Đối với một nhóm sản phẩm, bao bì, nhà sản xuất, nhập khẩu lựa chọn hình thức thực hiện trách nhiệm theo quy định.
Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể:
- tự thực hiện tái chế
- hợp đồng với đơn vị tái chế
- ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế – PRO
- hoặc kết hợp các cách thức trên
Doanh nghiệp tự tái chế hoặc recycler được thuê phải có giấy phép môi trường hoặc giấy phép môi trường thành phần với nội dung phù hợp.
PVC cứng phải được tái chế đến đâu?
Đây là điểm quan trọng khi lựa chọn recycler.
Nghị định 110 quy định A.3.3 phải áp dụng một trong các giải pháp:
- sản xuất hạt nhựa thương phẩm
- sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể
và:
không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt.
Điều đó có nghĩa:
thu gom PVC → phân loại → nghiền thành mảnh
chưa tự động chứng minh doanh nghiệp đã hoàn thành trách nhiệm tái chế.
Cần theo vật liệu tới đầu ra đáp ứng quy cách bắt buộc.
Có thể dùng PVC nghiền làm kết quả EPR không?
Nếu đầu ra mới chỉ là mảnh nhựa, quy cách A.3.3 nêu rõ không bao gồm mảnh nhựa.
Doanh nghiệp cần kiểm tra chuỗi tiếp theo:
mảnh PVC → quá trình tái chế → hạt nhựa thương phẩm hoặc sản phẩm/bao bì cụ thể.
Đây là điểm khác đáng kể giữa:
thu gom/sơ chế
và
kết quả tái chế đủ điều kiện EPR.
PVC phế phát sinh trong nhà máy có được dùng để hoàn thành nghĩa vụ không?
Không phải mọi PVC tái chế đều có thể được sử dụng để đạt tỷ lệ tái chế bắt buộc.
Nghị định 110 loại trừ:
- phế liệu nhập khẩu
- bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp
- sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất
Ví dụ:
Một nhà máy phát sinh chai PVC lỗi ngay trong dây chuyền trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
Dòng vật liệu này không nên được đưa vào khối lượng để đạt R = 10% nếu thuộc trường hợp loại trừ nêu trên.
Dữ liệu cần tách rõ:
post-industrial scrap
và
bao bì đã đưa ra thị trường được thu hồi phục vụ trách nhiệm EPR.
Có phải thu hồi đúng PVC mang thương hiệu của doanh nghiệp không?
Không nhất thiết.
Nghị định 110 cho phép nhà sản xuất, nhập khẩu tái chế:
- sản phẩm, bao bì do mình sản xuất, nhập khẩu
hoặc sản phẩm, bao bì cùng nhóm theo Phụ lục I do nhà sản xuất, nhập khẩu khác sản xuất, nhập khẩu,
để đạt tỷ lệ bắt buộc, trừ các nguồn bị loại trừ.
Tuy nhiên, ở đây có một điểm quan trọng với A.3.3:
“Cùng nhóm A.3.3” không có nghĩa dữ liệu nội bộ nên bỏ luôn phân biệt PVC, EPS và nhựa cứng khác.
Bởi Thông tư 24 đang quy định Fs khác nhau cho ba loại này.
Do đó cần phân biệt rõ giữa:
- nhóm tái chế theo Phụ lục I Nghị định
- loại vật liệu phục vụ kê khai Fs
- dữ liệu vật liệu thực tế trong Packaging BOM
Vì sao nguồn thu gom PVC cần được kiểm soát kỹ?
PVC cứng có thể xuất hiện với khối lượng nhỏ hơn PET hoặc HDPE trong nhiều chuỗi thu gom.
Điều này làm tăng rủi ro:
- PVC bị trộn với PET
- gom chung “nhựa cứng”
- nguồn đầu vào không xác định rõ
- khó tách khối lượng A.3.3
- phiếu cân chỉ ghi “plastic”
- recycler nhận nhiều polymer trong cùng thời điểm
Nếu doanh nghiệp muốn sử dụng khối lượng đó để chứng minh kết quả EPR, dữ liệu cần đủ chi tiết hơn một phiếu cân tổng.
Chain of custody cho PVC nên theo dõi những gì?
Nghị định 110 yêu cầu hồ sơ, chứng từ:
- thu gom
- chuyển giao
- tiếp nhận
xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế
đối với khối lượng dùng để tính kết quả tái chế phải được lập, quản lý và theo dõi riêng biệt với các nguyên liệu tái chế khác.
Thông tư 24 cũng yêu cầu báo cáo thể hiện:
- nhóm bao bì tái chế
- khối lượng thực tế đã tái chế
- giải pháp tái chế lựa chọn
- và phần thuyết minh phải mô tả quy trình từ thu gom đầu vào đến tái chế cùng chứng từ tương ứng
Vì vậy, chuỗi dữ liệu nên theo được:
nguồn → loại nhựa → khối lượng → giao nhận → tiếp nhận → kho → đầu vào tái chế → công nghệ → đầu ra.
Không nên dùng một mã “mixed rigid plastic” cho toàn bộ EPR
Đối với quản lý vận hành phế liệu, một lô có thể được gọi chung là “nhựa cứng”.
Nhưng với EPR, doanh nghiệp cần cẩn trọng.
Nhựa cứng hiện được phân thành nhiều nhóm:
| Nhóm | Vật liệu | R | Fs |
|---|---|---|---|
| A.3.1 | PET cứng | 22% | 1.940 |
| A.3.2 | HDPE, LDPE, PP, PS cứng | 15% | 3.880 |
| A.3.3 | EPS cứng | 10% | 5.820 |
| A.3.3 | PVC cứng | 10% | 7.760 |
| A.3.3 | Nhựa cứng khác | 10% | 5.820 |
Một trường dữ liệu duy nhất:
“Rigid Plastic = 500 tấn”
sẽ không đủ để xác định nghĩa vụ.
Những lỗi thường gặp khi kê khai EPR bao bì PVC cứng
Lỗi 1: Cứ PVC là đưa vào A.3.3
A.3.3 quy định PVC cứng. Bao bì mềm phải rà soát theo cấu tạo và nhóm tương ứng.
Lỗi 2: Gộp PVC với “nhựa cứng khác”
Fs PVC cứng là 7.760 đồng/kg, trong khi nhựa cứng khác trong A.3.3 là 5.820 đồng/kg.
Lỗi 3: Nhầm PVC với PET
Đặc biệt với bao bì trong suốt và dữ liệu vật tư cũ không ghi polymer.
Lỗi 4: Chỉ dựa vào ký hiệu trên ERP
Tên “clear plastic”, “plastic tray” hoặc “rigid plastic” chưa đủ để xác định nhóm.
Lỗi 5: Mặc định toàn bộ blister là PVC
Blister có thể gồm PVC, nhôm và các vật liệu khác. Cần mapping cấu trúc.
Lỗi 6: Bỏ sót nắp, seal và carton ngoài
Một SKU không chỉ có thân bao bì PVC.
Lỗi 7: Dùng số lượng packaging mua vào làm V
Nghĩa vụ gắn với khối lượng bao bì được đưa ra thị trường, không đơn thuần với lượng nguyên vật liệu đã mua.
Lỗi 8: Dùng scrap PVC trong sản xuất để bù nghĩa vụ
Bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp thuộc nguồn bị loại trừ.
Lỗi 9: Coi nghiền thành mảnh là hoàn thành EPR
A.3.3 không tính mảnh nhựa là quy cách tái chế cuối cùng.
Lỗi 10: Không tách chứng từ PVC với các polymer khác
Khối lượng dùng để tính kết quả EPR cần được theo dõi riêng theo quy định.
Quy trình rà soát EPR bao bì PVC cứng
Bước 1: Xác định sản phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm
Kiểm tra sản phẩm và bao bì có thuộc Điều 4 Nghị định 110 hay không.
Bước 2: Lập danh mục SKU có khả năng sử dụng PVC
Tìm trong:
- Packaging BOM
- supplier list
- material code
- specification
- dữ liệu R&D/QA
Bước 3: Xác nhận vật liệu
Không kết luận chỉ từ hình dáng hoặc độ trong suốt.
Bước 4: Phân biệt cứng và mềm
Đây là bước quyết định giữa việc rà soát A.3.3 và nhóm bao bì mềm.
Bước 5: Mapping toàn bộ packaging hierarchy
Tách:
thân/khay → nắp → seal → foil → nhãn → màng co → hộp → carton ngoài.
Bước 6: Xác định trọng lượng từng cấu phần
Ưu tiên dữ liệu kỹ thuật được kiểm soát.
Bước 7: Chọn phương pháp kê khai
Áp dụng hướng dẫn tại Thông tư 24 về vật liệu lớn nhất hoặc tối đa 03 vật liệu lớn nhất.
Bước 8: Tính nghĩa vụ
Nếu thuộc PVC cứng A.3.3:
Khối lượng phải tái chế = V × 10%.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
F = V × 10% × 7.760 đồng/kg.
Bước 9: Nếu tổ chức tái chế, kiểm tra recycler
Đảm bảo recycler có giấy phép môi trường phù hợp và công nghệ đáp ứng quy cách tái chế bắt buộc.
Bước 10: Xây dựng chain of custody
Theo dõi:
nguồn → thu gom → giao nhận → recycler → đầu vào → tái chế → đầu ra → báo cáo.
Thời hạn doanh nghiệp cần lưu ý
Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, trước ngày 01/4 hằng năm, doanh nghiệp phải đăng ký kế hoạch tái chế đối với sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường của năm liền trước và báo cáo kết quả tái chế năm liền trước qua Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
- trước ngày 01/4: kê khai số tiền đóng góp
- trước ngày 20/4: nộp đủ tiền đã kê khai vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam
Doanh nghiệp lựa chọn đóng góp tài chính không phải đăng ký, thực hiện kế hoạch và báo cáo kết quả tái chế theo khoản 1 Điều 7.
GRAC hỗ trợ doanh nghiệp rà soát EPR PVC như thế nào?
Với doanh nghiệp có hàng trăm hoặc hàng nghìn SKU, vấn đề thường không nằm ở công thức:
10% × 7.760 đồng/kg.
Khó hơn là xác định:
SKU nào thực sự có PVC và bao nhiêu kg PVC đang được đưa ra thị trường.
GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp theo chuỗi:
SKU
→ Packaging BOM
→ nhận diện vật liệu
→ PVC cứng/PVC mềm
→ nhóm EPR
→ khối lượng
→ nghĩa vụ
→ nguồn thu gom
→ recycler
→ bằng chứng tái chế
→ báo cáo.
Các nhóm công việc có thể gồm:
- rà soát danh mục SKU
- chuẩn hóa Packaging BOM
- mapping PVC với PET, PP và các nhựa khác
- rà soát bao bì nhiều vật liệu
- xác định nhóm EPR
- tính khối lượng và nghĩa vụ
- đánh giá phương án tổ chức tái chế
- quản lý dữ liệu nguồn thu gom
- theo dõi chain of custody
- kiểm soát mass balance
- quản lý chứng từ
- tổng hợp dữ liệu phục vụ nghiệm thu và báo cáo
Mục tiêu không chỉ là biết:
“Doanh nghiệp có bao nhiêu tấn nhựa.”
Mà là:
Đúng SKU – đúng polymer – đúng dạng bao bì – đúng nhóm EPR – đúng khối lượng – đúng nguồn – đúng kết quả tái chế.
CTA: Rà soát PVC trước khi kê khai EPR
Nếu doanh nghiệp có bao bì nhựa cứng nhưng chưa chắc:
- bao bì là PET hay PVC
- PVC đang là dạng cứng hay mềm
- mã “other rigid plastic” có đang chứa PVC
- blister nên mapping thế nào
- nắp, foil, seal và carton đã được tính đầy đủ chưa
- Fs 7.760 đồng/kg đang được áp dụng đúng hay chưa
- dữ liệu Procurement có khớp với lượng đưa ra thị trường
- nguồn PVC thu gom có đủ điều kiện cho EPR
- recycler có đáp ứng quy cách A.3.3
- GRAC có thể hỗ trợ rà soát Packaging BOM, mapping SKU, tính nghĩa vụ và xây dựng phương án thực hiện EPR phù hợp với từng doanh nghiệp
Liên hệ GRAC để kiểm tra dữ liệu bao bì trước khi kê khai hoặc triển khai trách nhiệm tái chế trên quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp về EPR bao bì PVC cứng
Bao bì PVC cứng thuộc nhóm EPR nào?
PVC cứng thuộc A.3.3 – Bao bì EPS, PVC cứng và bao bì nhựa cứng khác (trừ nhựa phân hủy sinh học).
Tỷ lệ tái chế bắt buộc của PVC cứng là bao nhiêu?
Tỷ lệ tái chế bắt buộc hiện hành của A.3.3 là 10%.
Fs của bao bì PVC cứng là bao nhiêu?
Fs hiện hành của PVC cứng là 7.760 đồng/kg theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
PVC cứng và EPS cứng có cùng Fs không?
Không. Cả hai đều thuộc A.3.3 và có R = 10%, nhưng Fs EPS cứng là 5.820 đồng/kg, còn PVC cứng là 7.760 đồng/kg.
PVC mềm có thuộc A.3.3 không?
Không nên mặc định. A.3.3 nêu PVC cứng. Bao bì có tính linh hoạt cao cần được rà soát theo nhóm bao bì mềm A.3.4 và cấu tạo thực tế.
Blister có PVC có phải kê khai toàn bộ là PVC cứng không?
Không nhất thiết. Blister có thể gồm PVC, nhôm và các vật liệu khác. Doanh nghiệp cần xác định cấu trúc và trọng lượng từng vật liệu rồi áp dụng phương pháp kê khai của Thông tư 24.
Có bắt buộc kê khai riêng từng cấu phần không?
Không phải trong mọi trường hợp. Thông tư 24 cho phép kê khai theo 01 vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc kê khai chi tiết tối đa 03 vật liệu có khối lượng lớn nhất.
PVC nghiền thành mảnh có được tính là hoàn thành tái chế EPR không?
Không. Quy cách A.3.3 yêu cầu sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc bao bì/sản phẩm cụ thể và nêu rõ không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt.
PVC phế phát sinh trong nhà máy có được tính vào kết quả EPR không?
Không nếu đó là bao bì trở thành chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp thuộc trường hợp bị loại trừ theo Nghị định 110.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải tự tái chế PVC không?
Không. Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể tự thực hiện, ký hợp đồng với recycler, ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế hoặc kết hợp các cách thức theo quy định.
Căn cứ pháp lý
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.
Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026 của Chính phủ, quy định trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.
Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: xác định phạm vi bao bì thương phẩm, gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm sản phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm; đồng thời quy định một số trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế, trong đó có ngưỡng tổng doanh thu dưới 30 tỷ đồng/năm đối với nhóm sản phẩm nêu tại khoản 2.
Điều 5 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc, nguyên tắc xác định khối lượng, cho phép tái chế sản phẩm/bao bì cùng nhóm và loại trừ phế liệu nhập khẩu, bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp và sản phẩm lỗi bị thải loại trong sản xuất.
Điều 6 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định các cách thức tổ chức tái chế, điều kiện về giấy phép môi trường và yêu cầu quản lý riêng hồ sơ, chứng từ của khối lượng tính vào kết quả tái chế.
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP: A.3.3 – Bao bì EPS, PVC cứng và bao bì nhựa cứng khác, tỷ lệ tái chế bắt buộc 10%; giải pháp tái chế là sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc bao bì/sản phẩm cụ thể, không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt.
Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hướng dẫn thực hiện Nghị định 110.
Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: Fs PVC cứng = 7.760 đồng/kg; EPS cứng = 5.820 đồng/kg; nhựa cứng khác = 5.820 đồng/kg.
Mẫu số 01 Phụ lục II Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: cho phép kê khai bao bì theo 01 vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc kê khai chi tiết tối đa 03 vật liệu có khối lượng lớn nhất; tổng khối lượng vẫn bao gồm các vật liệu cấu thành không kê khai riêng.
Nội dung bài viết cung cấp thông tin chung về EPR và không thay thế việc rà soát pháp lý, kỹ thuật đối với cấu trúc bao bì cụ thể của từng doanh nghiệp.
Văn bản tham khảo: Thông tư 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.