Giải pháp GRAC & EPR

50 sản phẩm có bao bì thuộc diện EPR 2026: tra cứu nhanh theo nhóm hàng hóa

GRAC Digital PRO cho EPR – Trace, Verify, Report

Cập nhật: 13/10/2026 | Tra cứu nhanh sản phẩm phải làm EPR bao bì. Nội dung dành cho nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và bộ phận EPR/ESG/Pháp chế.

Công ty sản xuất nước giải khát, sữa, bánh kẹo, mỹ phẩm, kem đánh răng, thuốc, phân bón hay xi măng có phải làm EPR? Bao bì chai nhựa, túi mềm, hộp giấy, lon nhôm và thùng carton có phải kê khai hết không?

Trả lời nhanh: Theo khoản 2 Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, bao bì thương phẩm của sáu nhóm sản phẩm được quy định thuộc phạm vi cần xem xét trách nhiệm tái chế. Tuy nhiên, không thể kết luận doanh nghiệp bắt buộc làm EPR chỉ từ tên ngành nghề hoặc tên sản phẩm. Cần kiểm tra thêm bao bì thực tế, ai là chủ thể chịu trách nhiệm, việc đưa hàng ra thị trường Việt Nam và các trường hợp không phải thực hiện.

Dưới đây là 50 ví dụ để tra cứu sơ bộ, khoanh vùng sản phẩm phải làm EPR bao bì, kèm những tình huống dễ nhầm lẫn. Danh sách do GRAC biên soạn để minh họa sáu nhóm hàng hóa theo Điều 4; đây không phải danh mục 50 sản phẩm do Chính phủ ban hành. Nếu cần bức tranh pháp lý tổng thể về tỷ lệ, thủ tục và phương án tuân thủ, xem hướng dẫn EPR bao bì 2026 dành cho doanh nghiệp.

1. Danh mục 50 sản phẩm có bao bì cần rà soát EPR

Cách đọc bảng: “Bao bì thường gặp” là ví dụ để doanh nghiệp kiểm tra chứ không khẳng định mọi SKU đều có vật liệu đó. Các sản phẩm trong bảng thuộc hoặc có thể thuộc nhóm hàng hóa tại khoản 2 Điều 4; kết luận nghĩa vụ cuối cùng không tự động phát sinh từ bảng này.

Nhóm 1 — Thực phẩm và đồ uống (18 ví dụ)

Sản phẩm Bao bì thường gặp cần rà soát
1. Nước tinh khiết đóng chai Chai PET, nắp nhựa, nhãn, màng co lốc
2. Nước ngọt có gas Chai PET hoặc lon nhôm, nắp, nhãn
3. Nước tăng lực Lon nhôm hoặc chai PET, màng co
4. Trà đóng chai Chai PET, nắp, nhãn
5. Cà phê đóng lon Lon kim loại, nắp, bao bì ngoài
6. Bia đóng lon hoặc chai Lon nhôm, chai thủy tinh, nhãn, thùng bán hàng
7. Sữa tươi Hộp giấy hỗn hợp đa lớp hoặc chai nhựa
8. Sữa bột Lon kim loại, túi bên trong, hộp giấy
9. Sữa chua uống Chai nhựa, nắp, màng co lốc
10. Nước ép trái cây Chai nhựa, chai thủy tinh hoặc hộp giấy đa lớp
11. Mì ăn liền Gói nhựa mềm, ly/hộp sản phẩm, thùng bán hàng
12. Bánh quy Khay, túi gói, hộp giấy hoặc lon thiếc
13. Snack khoai tây Gói nhựa mềm đa lớp hoặc loại khác theo cấu trúc thực tế
14. Xúc xích đóng gói Màng/túi nhựa, hộp ngoài nếu có
15. Cá hộp Lon kim loại, nhãn, hộp ngoài
16. Gạo đóng túi thương phẩm Túi nhựa hoặc bao dệt, tùy quy cách
17. Nước mắm Chai PET hoặc thủy tinh, nắp, nhãn
18. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Chai, lọ, vỉ, hộp giấy — nếu được phân loại pháp lý là thực phẩm

Thực phẩm bao gồm nhiều sản phẩm tiêu dùng khác nhau; kẹo cao su là ngoại lệ được ghi rõ trong nhóm bao bì tái chế của Nghị định 110. Xem thêm EPR bao bì thực phẩm: doanh nghiệp cần rà soát gì?.

Nhóm 2 — Mỹ phẩm (8 ví dụ)

Sản phẩm Bao bì thường gặp cần rà soát
19. Dầu gội Chai nhựa hoặc túi bổ sung (refill)
20. Dầu xả tóc Chai, nắp, vòi bơm, túi refill
21. Sữa tắm Chai nhựa, vòi bơm, nhãn
22. Sữa rửa mặt Tuýp nhựa, hộp giấy
23. Kem chống nắng Tuýp, chai, hộp ngoài
24. Son môi Vỏ nhựa/kim loại, hộp giấy
25. Nước hoa Chai thủy tinh, nắp, hộp giấy
26. Kem đánh răng Tuýp, nắp, hộp giấy — khi sản phẩm được phân loại là mỹ phẩm

Đừng đánh đồng “chăm sóc cá nhân” với “mỹ phẩm”. Chẳng hạn, kem đánh răng và bàn chải đánh răng có thể thuộc các cơ chế EPR khác nhau. Xem hướng dẫn EPR bao bì mỹ phẩm.

Nhóm 3 — Thuốc theo pháp luật về dược (5 ví dụ)

Sản phẩm Bao bì thường gặp cần rà soát
27. Thuốc viên nén Vỉ thuốc, chai/lọ, hộp giấy
28. Thuốc siro Chai thủy tinh hoặc nhựa, nắp, hộp
29. Thuốc tiêm Lọ, ống chứa thuốc, hộp ngoài — kiểm tra yêu cầu an toàn riêng
30. Thuốc mỡ Tuýp nhôm hoặc nhựa, hộp giấy
31. Thuốc nhỏ mắt Lọ/chai nhựa, nắp, hộp giấy

Đây là trách nhiệm liên quan đến bao bì thuốc, không phải hướng dẫn thu gom hay tái chế thuốc hết hạn, kim tiêm đã sử dụng hoặc chất thải y tế có nguy cơ lây nhiễm. Các dòng thải đó phải tuân thủ quy định chuyên ngành tương ứng. Tham khảo EPR bao bì dược phẩm: cách kê khai và tái chế đúng.

Nhóm 4 — Phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y (8 ví dụ)

Sản phẩm Bao bì thường gặp cần rà soát
32. Phân NPK Bao dệt PP, bao nhiều lớp
33. Phân hữu cơ đóng bao Bao PP dệt, bao giấy
34. Phân bón lá Chai/can nhựa, nắp, nhãn
35. Phân bón vi sinh Bao nhựa hoặc giấy, chai nếu dạng lỏng
36. Thức ăn gia súc Bao dệt, bao có lớp lót
37. Thức ăn gia cầm Bao dệt PP, bao ghép lớp
38. Thuốc thú y dạng tiêm Lọ, ống, hộp giấy — kiểm tra an toàn sử dụng
39. Thuốc thú y dạng uống Chai nhựa hoặc thủy tinh, nắp, nhãn

Thuốc thú y không đồng nghĩa thuốc bảo vệ thực vật. Thuốc bảo vệ thực vật thành phẩm có quy định EPR hỗ trợ xử lý chất thải riêng đối với bao bì thuộc danh mục. Đọc thêm EPR cho bao bì phân bón và EPR bao bì thức ăn chăn nuôi.

Nhóm 5 — Xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng, chế phẩm vệ sinh (8 ví dụ)

Sản phẩm Bao bì thường gặp cần rà soát
40. Bột giặt Túi nhựa mềm, hộp giấy
41. Nước giặt Chai/can HDPE hoặc túi refill
42. Nước rửa chén Chai, nắp, túi bổ sung
43. Xà phòng bánh Giấy gói, hộp giấy, màng nhựa
44. Nước lau sàn Chai nhựa, can nhựa, nắp
45. Chất tẩy rửa toilet Chai nhựa, nắp, nhãn
46. Chất làm bóng bề mặt Chai, bình xịt, hộp — cần xác định đúng nhóm sản phẩm
47. Chế phẩm vệ sinh dùng trong sinh hoạt Chai/can/túi — rà soát công dụng và phân loại pháp lý

Không phải tất cả sản phẩm “hóa chất” đều tự động thuộc nhóm này; cần đối chiếu đúng công dụng và nhóm pháp lý. Xem thêm EPR bao bì chất tẩy rửa.

Nhóm 6 — Xi măng (3 ví dụ)

Sản phẩm Bao bì thường gặp cần rà soát
48. Xi măng Poóc lăng Bao giấy, bao dệt hoặc cấu trúc hỗn hợp
49. Xi măng Poóc lăng hỗn hợp Bao giấy, bao dệt
50. Xi măng trắng Bao giấy, bao nhựa hoặc kết hợp

Lưu ý: Xi măng thuộc danh mục nhưng điều đó không có nghĩa mọi vật liệu xây dựng, như gạch, keo dán hay sơn, tự động thuộc EPR tái chế bao bì.

2. Chín trường hợp dễ kết luận sai khi tra cứu EPR

Một số sản phẩm không nằm trong sáu nhóm bao bì tái chế ở trên nhưng có thể phát sinh nghĩa vụ EPR khác theo Phụ lục I hoặc Phụ lục II Nghị định 110/2026/NĐ-CP.

Sản phẩm hoặc tình huống Cách đánh giá đúng
Kẹo cao su Ngoại lệ của nhóm bao bì thực phẩm phải tái chế; bản thân sản phẩm thuộc danh mục đóng góp hỗ trợ xử lý chất thải.
Thuốc bảo vệ thực vật thành phẩm Bao bì trực tiếp thuộc danh mục hỗ trợ xử lý chất thải, không mặc nhiên áp dụng như bao bì phân bón.
Tã lót, bỉm, băng vệ sinh, khăn ướt dùng một lần Thuộc danh mục EPR hỗ trợ xử lý chất thải đối với sản phẩm.
Ly, cốc, hộp, khay nhựa dùng một lần Sản phẩm nhựa dùng một lần thuộc danh mục có thể phát sinh nghĩa vụ hỗ trợ xử lý chất thải; cần phân biệt với bao bì của thực phẩm.
Bàn chải đánh răng có thành phần nhựa Rà soát EPR hỗ trợ xử lý chất thải đối với sản phẩm, không xếp nhầm vào “bao bì mỹ phẩm”.
Túi ni lông khó phân hủy sinh học dùng tại điểm bán Có danh mục, điều kiện kích thước/độ dày và cơ chế hỗ trợ xử lý chất thải riêng; túi mua hàng không tự động là bao bì thương phẩm của từng SKU.
Sơn, vật liệu chống thấm có thành phần resin thuộc danh mục Có thể thuộc EPR hỗ trợ xử lý chất thải đối với sản phẩm; không mặc nhiên thuộc nhóm bao bì xi măng.
Điện thoại, laptop Có thể thuộc trách nhiệm tái chế chính sản phẩm điện – điện tử; bao bì đi kèm không mặc nhiên thuộc nhóm bao bì tái chế.
Quần áo, giày dép, đồ chơi có thành phần nhựa Cần xem xét danh mục sản phẩm có thành phần nhựa thuộc cơ chế hỗ trợ xử lý chất thải, thay vì kết luận cả ngành nằm ngoài EPR.

Phân biệt rõ: Điều 54 Luật Bảo vệ môi trường là trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì; Điều 55 là trách nhiệm đóng góp tài chính để hỗ trợ xử lý chất thải. Hai cơ chế không thể dùng thay thế cho nhau. Xem danh mục chính thức tại Nghị định 110/2026/NĐ-CP, Phụ lục I và II.

3. Sản phẩm thuộc nhóm EPR không có nghĩa mọi bao bì đều phải tính

Theo khoản 8 Điều 3 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, bao bì thương phẩm gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài lưu thông cùng hàng hóa. Bao bì chỉ dùng lưu giữ, vận chuyển hoặc bảo quản hàng hóa đã có nhãn; túi đựng hàng khi mua hàng; và bao bì đựng hàng dạng rời, hàng bán lẻ không thuộc định nghĩa này.

Ví dụ với một sản phẩm nước giải khát:

  • Thân chai PET và nắp: cần rà soát cấu phần vật liệu và khối lượng bao bì thương phẩm.
  • Nhãn, màng co quanh lốc sáu chai: cần xác định chức năng, cấu trúc và khối lượng.
  • Hộp hoặc thùng carton là một phần của đơn vị hàng hóa bán ra: có thể là bao bì ngoài.
  • Màng PE chỉ để quấn pallet vận chuyển: không tự động là bao bì thương phẩm.

Các bộ phận đóng gói khác nhau không nhất thiết thuộc cùng một mã EPR. Cần tách SKU → cấu phần bao bì → vật liệu → khối lượng trước khi tính nghĩa vụ. Đọc 10 lỗi kê khai bao bì thương phẩm thường gặp và bảng phân loại bao bì nhựa PET, HDPE, PP, PVC, EPS.

4. Năm câu hỏi xác định sản phẩm phải làm EPR bao bì

  1. Sản phẩm thuộc nhóm nào? Phải xác định theo quy định pháp luật chuyên ngành, không chỉ dựa trên tên thương mại hoặc mã ngành kinh doanh.
  2. Bao bì nào là bao bì thương phẩm? Phân biệt bao bì trực tiếp, bao bì ngoài với vật tư logistics và túi mua hàng.
  3. Ai chịu trách nhiệm? Kiểm tra nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, chủ thể ghi nhãn, bên đặt gia công hoặc trường hợp ủy thác nhập khẩu.
  4. Có đưa ra thị trường Việt Nam không? Nghị định 110 xác định việc đưa ra thị trường theo lần chuyển giao đầu tiên để lưu thông, kinh doanh tại Việt Nam.
  5. Có thuộc trường hợp không phải thực hiện không? Đối chiếu khoản 3 Điều 4, nhất là xuất khẩu, nghiên cứu/thử nghiệm, tổng doanh thu từ các sản phẩm khoản 2 dưới 30 tỷ đồng/năm, và điều kiện cụ thể với bao bì được chính nhà sản xuất thu hồi để tiếp tục đóng gói.

Không nên hiểu ngưỡng 30 tỷ đồng là miễn mọi loại nghĩa vụ EPR. Quy định tại điểm b khoản 3 Điều 4 áp dụng đối với trách nhiệm tái chế đang xét; các sản phẩm thuộc cơ chế khác phải kiểm tra quy định tương ứng. Nếu cần xác định ai là chủ thể chịu trách nhiệm trong chuỗi gia công hoặc nhập khẩu, xem bài Ai phải thực hiện EPR tại Việt Nam năm 2026?.

Danh mục sản phẩm phải làm EPR bao bì 2026 theo Nghị định 110/2026/ND-CP
Bảng định mức bao bì giúp xác định sản phẩm phải làm EPR bao bì và khối lượng phải tái chế.

5. Sau khi xác định đúng sản phẩm và bao bì, doanh nghiệp cần làm gì?

Đầu tiên, doanh nghiệp nên xây dựng danh mục SKU và bảng định mức bao bì (Packaging BOM): vật liệu từng cấu phần, trọng lượng, lượng sản phẩm đưa ra thị trường Việt Nam và hồ sơ xác nhận từ nhà cung cấp. Sau đó mới xác định nhóm bao bì tại Phụ lục I, tỷ lệ tái chế bắt buộc và phương án thực hiện.

Đối với trách nhiệm tái chế, doanh nghiệp có thể tổ chức tái chế theo cách thức được pháp luật cho phép (bao gồm ủy quyền PRO) hoặc lựa chọn đóng góp tài chính theo quy định. Nếu đang lập ngân sách, có thể tham khảo công cụ tính chi phí EPR bao bì 2026 của GRAC. Phương pháp tính, mức đóng góp theo vật liệu và biểu mẫu cần được đối chiếu với Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.

6. GRAC hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá nghĩa vụ EPR theo từng sản phẩm

GRAC là đơn vị được công khai trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia trong danh sách đơn vị nhận ủy quyền tái chế sản phẩm, bao bì; doanh nghiệp có thể đối chiếu trực tiếp trên hệ thống quốc gia. Giải pháp Digital PRO của GRAC hỗ trợ doanh nghiệp xác định sản phẩm phải làm EPR bao bì, rà soát nghĩa vụ, chuẩn hóa SKU/bao bì, tổ chức thực hiện trong phạm vi hợp đồng và đối soát dữ liệu, chứng từ thu gom – tái chế. Doanh nghiệp vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý về hồ sơ và nghĩa vụ EPR của mình.

Để nhận đánh giá sơ bộ, doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị tên nhóm sản phẩm, một số SKU đại diện, loại bao bì, sản lượng/khối lượng ước tính và mô hình sản xuất hoặc nhập khẩu.

Gửi yêu cầu đánh giá nghĩa vụ EPR bao bì 2026 tới GRAC

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty tôi sản xuất kem đánh răng thì phải làm EPR cho kem hay cho tuýp?

Nếu kem đánh răng được phân loại pháp lý là mỹ phẩm thuộc phạm vi quy định, doanh nghiệp cần rà soát bao bì thương phẩm như tuýp, nắp, hộp ngoài; không phải tái chế bản thân kem đánh răng theo nghĩa vụ EPR bao bì.

2. Nhà máy chỉ nhận gia công cho nhãn hàng khác có phải chịu EPR không?

Trường hợp sản xuất gia công theo điểm b khoản 1 Điều 4 Nghị định 110, bên đặt gia công là đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế. Cần kiểm tra hợp đồng, chủ thể ghi nhãn và cách hàng hóa được đưa ra thị trường.

3. Doanh nghiệp nhập khẩu thực phẩm có bao bì sản xuất ở nước ngoài thì sao?

Nơi sản xuất bao bì không tự động loại trừ nghĩa vụ. Cần kiểm tra ai là nhà nhập khẩu/chủ thể chịu trách nhiệm, sản phẩm và bao bì nhập khẩu, việc đưa ra thị trường Việt Nam cùng các trường hợp không phải thực hiện.

4. Doanh thu dưới 30 tỷ đồng thì chắc chắn không phải làm EPR?

Không. Cần xác định tổng doanh thu từ các sản phẩm thuộc khoản 2 Điều 4 để xét ngoại lệ của trách nhiệm tái chế bao bì; nếu kinh doanh nhóm sản phẩm EPR khác, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra quy định tương ứng.

5. Bao bì carton, nắp chai và nhãn có cùng tỷ lệ tái chế không?

Không nên gộp tất cả vào một nhóm. Doanh nghiệp cần nhận diện đúng cấu phần, vật liệu, nhóm bao bì và cách kê khai theo hồ sơ kỹ thuật thực tế.

6. Sản phẩm không có trong 50 ví dụ thì có được miễn EPR không?

Không. Danh sách 50 ví dụ do GRAC biên soạn chỉ nhằm hỗ trợ tra cứu; nghĩa vụ phải được xác định theo nhóm sản phẩm, bao bì, chủ thể chịu trách nhiệm và điều kiện áp dụng tại văn bản pháp luật. Không xuất hiện trong bảng không đồng nghĩa được miễn EPR.

Căn cứ pháp lý và phạm vi áp dụng

Bài viết phục vụ tra cứu và tự đánh giá sơ bộ, không thay thế kết luận pháp lý đối với từng doanh nghiệp. Danh mục ví dụ không phải danh sách đầy đủ mọi sản phẩm và không tự động khẳng định nghĩa vụ khi chưa xét các điều kiện áp dụng.