EPR 2026: Doanh nghiệp cần chứng minh kết quả tái chế như thế nào?
EPR 2026: Doanh nghiệp không chỉ cần tái chế, mà cần chứng minh được kết quả tái chế
Từ năm 2026, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu — EPR — không còn là câu chuyện “làm cho có” hay một hoạt động ESG tự nguyện. Với nhiều doanh nghiệp đưa sản phẩm, bao bì ra thị trường, EPR trở thành một nghĩa vụ cần được thực hiện, theo dõi và báo cáo bằng dữ liệu rõ ràng.
Điểm quan trọng là: thực hiện tái chế chưa đủ. Doanh nghiệp cần chứng minh được kết quả tái chế.
Nói cách khác, doanh nghiệp không chỉ cần trả tiền cho hoạt động thu gom, tái chế. Doanh nghiệp cần biết bao bì đã được thu gom từ đâu, qua đơn vị nào, khối lượng bao nhiêu, chuyển đến nhà tái chế nào và có chứng từ xác nhận hay không.
Nếu thiếu dữ liệu, hồ sơ EPR rất dễ rơi vào tình trạng: có hợp đồng nhưng khó chứng minh, có báo cáo nhưng khó kiểm tra, có khối lượng nhưng không rõ nguồn gốc.
Vì sao dữ liệu EPR quan trọng?
Trong thực tế, chuỗi thu gom và tái chế tại Việt Nam có nhiều bên tham gia: người thu gom, vựa phế liệu, điểm tập kết, đơn vị vận chuyển, nhà tái chế và doanh nghiệp có nghĩa vụ EPR.
Nếu mỗi bên giữ một phần thông tin riêng, doanh nghiệp cuối cùng sẽ gặp khó khi cần tổng hợp hồ sơ. Một con số “đã tái chế 100 tấn” chỉ thật sự có giá trị khi doanh nghiệp có thể trả lời các câu hỏi sau:
100 tấn đó là loại bao bì gì?
Được thu gom ở đâu?
Ai thu gom?
Có hình ảnh hoặc phiếu cân không?
Đã chuyển đến nhà tái chế nào?
Có bị tính trùng cho doanh nghiệp khác không?
Có đủ chứng từ để đưa vào báo cáo EPR không?
Đây chính là lý do doanh nghiệp cần chuẩn bị EPR theo hướng dữ liệu ngay từ đầu, thay vì đợi cuối kỳ mới gom hồ sơ.
Những rủi ro thường gặp khi làm EPR
Rủi ro đầu tiên là thiếu chứng từ thực địa. Doanh nghiệp có thể có hợp đồng với đơn vị thực hiện, nhưng lại thiếu bằng chứng chi tiết về từng đợt thu gom, từng lô hàng hoặc từng khối lượng vật liệu được bàn giao.
Rủi ro thứ hai là không truy xuất được nguồn gốc vật liệu. Với bao bì sau tiêu dùng, việc chứng minh nguồn gốc rất quan trọng. Nếu không biết vật liệu đến từ đâu, doanh nghiệp khó khẳng định đó là khối lượng phù hợp để tính vào kết quả thực hiện EPR.
Rủi ro thứ ba là số liệu không khớp giữa các bên. Đơn vị thu gom ghi một số, điểm tập kết ghi một số, nhà tái chế xác nhận một số khác. Nếu không có hệ thống đối soát, doanh nghiệp rất khó biết con số nào là con số cuối cùng đáng tin cậy.
Rủi ro thứ tư là double counting, tức cùng một khối lượng vật liệu có thể bị dùng để chứng minh cho nhiều doanh nghiệp hoặc nhiều hợp đồng khác nhau. Đây là rủi ro lớn nếu dữ liệu không được quản lý theo mã giao dịch, mã lô hoặc hồ sơ riêng cho từng khách hàng.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị những dữ liệu gì?
Để hồ sơ EPR rõ ràng hơn, doanh nghiệp nên chuẩn bị tối thiểu 5 nhóm dữ liệu.
Thứ nhất là dữ liệu bao bì: doanh nghiệp cần biết sản phẩm nào đưa ra thị trường, bao bì gồm những vật liệu gì, khối lượng bao bì ước tính hoặc thực tế là bao nhiêu.
Thứ hai là dữ liệu thu gom: bao gồm thời gian, địa điểm, loại vật liệu, khối lượng, hình ảnh và đơn vị thực hiện thu gom.
Thứ ba là dữ liệu bàn giao: thể hiện vật liệu đã được chuyển từ điểm thu gom đến điểm tập kết, đơn vị xử lý trung gian hoặc nhà tái chế như thế nào.
Thứ tư là dữ liệu tái chế: gồm xác nhận của nhà tái chế, khối lượng tiếp nhận, khối lượng đã tái chế, sản phẩm sau tái chế và chứng từ liên quan.
Thứ năm là dữ liệu báo cáo: toàn bộ thông tin cần được tổng hợp thành hồ sơ có thể kiểm tra, đối chiếu và xuất báo cáo theo từng kỳ, từng loại vật liệu, từng doanh nghiệp.
Một hồ sơ EPR tốt không chỉ là một tập giấy tờ. Đó phải là một chuỗi dữ liệu có thể truy ngược từ báo cáo cuối cùng về từng hoạt động thực tế ngoài hiện trường.
GRAC hỗ trợ doanh nghiệp làm EPR như thế nào?
GRAC phát triển nền tảng Digital PRO nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức thực hiện EPR theo hướng có dữ liệu, có truy xuất và có bằng chứng.
Thay vì chỉ tổng hợp báo cáo cuối kỳ, GRAC hỗ trợ doanh nghiệp ghi nhận dữ liệu ngay trong quá trình vận hành: từ điểm thu gom, điểm tập kết, đơn vị thu gom đến nhà tái chế.
Thông qua hệ thống của GRAC, mỗi hoạt động thu gom và tái chế có thể được ghi nhận bằng mã giao dịch, khối lượng, hình ảnh, địa điểm, thời gian, thông tin đơn vị thực hiện và chứng từ liên quan. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp dễ đối soát hơn, giảm rủi ro sai lệch và chuẩn bị hồ sơ EPR minh bạch hơn.
Bên cạnh nền tảng số, GRAC còn phát triển mạng lưới Green Point, Mini MRF, đơn vị thu gom và nhà tái chế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp triển khai hoạt động thu hồi bao bì sau tiêu dùng trên thực tế.
Nói đơn giản: GRAC không chỉ giúp doanh nghiệp “có báo cáo”, mà giúp doanh nghiệp xây dựng được dòng dữ liệu phía sau báo cáo.
EPR nên được chuẩn bị từ sớm
Nhiều doanh nghiệp chỉ bắt đầu quan tâm đến EPR khi gần đến kỳ báo cáo. Cách làm này có rủi ro cao, vì dữ liệu thu gom và tái chế không thể tạo lại đầy đủ vào cuối kỳ.
Nếu doanh nghiệp muốn hồ sơ EPR rõ ràng, nên chuẩn bị từ sớm theo 4 bước:
Bước 1: Rà soát sản phẩm, bao bì và vật liệu thuộc trách nhiệm EPR.
Bước 2: Ước tính khối lượng bao bì và nghĩa vụ cần thực hiện.
Bước 3: Chọn phương án thực hiện phù hợp: tự thực hiện, thuê đơn vị tái chế, ủy quyền hoặc đóng góp tài chính.
Bước 4: Thiết lập hệ thống ghi nhận dữ liệu và chứng từ ngay từ đầu.
Càng chuẩn bị sớm, doanh nghiệp càng giảm được rủi ro hồ sơ, rủi ro chi phí và rủi ro khi cần giải trình.
Kết luận
EPR không chỉ là một quy định môi trường. EPR là một bài kiểm tra về năng lực quản trị dữ liệu của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nào có dữ liệu rõ ràng sẽ dễ báo cáo hơn, dễ kiểm tra hơn và có lợi thế hơn trong các chương trình ESG, phát triển bền vững và chuỗi cung ứng tuần hoàn.
Trong EPR, làm đúng là điều cần thiết.
Nhưng chứng minh được mình làm đúng mới là điều quyết định.
GRAC hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra nghĩa vụ EPR, xây dựng phương án thu gom — tái chế, truy xuất dữ liệu và chuẩn bị hồ sơ báo cáo minh bạch.
Nếu doanh nghiệp của bạn cần rà soát nhanh nghĩa vụ EPR hoặc kiểm tra dữ liệu bao bì, hãy liên hệ GRAC để được tư vấn phương án phù hợp.