Blog
Chi phí thuê PRO EPR bao nhiêu? Cách tính và so sánh với Fs
Chi phí thuê PRO EPR bao nhiêu? Cách tính và so sánh với Fs
Chi phí thuê PRO EPR không có một mức giá cố định do Nhà nước quy định. Khi doanh nghiệp lựa chọn hình thức tổ chức tái chế và ủy quyền cho PRO, mức phí được xác định theo hợp đồng và phụ thuộc vào loại sản phẩm, bao bì, khối lượng phải tái chế, chi phí thu gom, logistics, tái chế, dữ liệu, chứng từ và phạm vi công việc của PRO.
Để đánh giá một báo giá PRO có hợp lý hay không, doanh nghiệp nên tính trước số tiền đóng góp tài chính theo công thức F = R × V × Fs làm mốc tham chiếu, sau đó so sánh với tổng chi phí để hoàn thành cùng một nghĩa vụ tái chế thông qua PRO.
Điểm quan trọng: Không nên so đơn giản “Fs bao nhiêu đồng/kg” với “PRO báo bao nhiêu đồng/kg”. Cần so sánh tổng chi phí để hoàn thành cùng một khối lượng nghĩa vụ EPR.
1. Phí thuê PRO EPR có mức cố định không?
Không.
Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định các hình thức và cách thức để nhà sản xuất, nhập khẩu thực hiện trách nhiệm tái chế nhưng không quy định một biểu giá dịch vụ PRO bắt buộc.
Khi doanh nghiệp lựa chọn hình thức tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể:
- Tự thực hiện tái chế;
- Ký hợp đồng với đơn vị tái chế;
- Ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế – PRO;
- Kết hợp các cách thức trên.
Do đó:
Phí PRO là giá dịch vụ được thỏa thuận giữa doanh nghiệp và PRO, không phải mức Fs do Nhà nước quy định.
Nếu cần tìm hiểu kỹ hơn về vai trò và trách nhiệm của PRO, xem: PRO EPR là gì?
Lưu ý quan trọng về hình thức thực hiện EPR
Theo Điều 6 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, đối với một nhóm sản phẩm, bao bì, nhà sản xuất, nhập khẩu lựa chọn một hình thức thực hiện trách nhiệm tái chế.
Cần phân biệt:
Hình thức thực hiện trách nhiệm:
- Tổ chức tái chế; hoặc
- Đóng góp tài chính.
Cách thức tổ chức tái chế:
- Tự thực hiện tái chế;
- Thuê đơn vị tái chế;
- Ủy quyền PRO;
- Hoặc kết hợp các cách thức trên.
Đây là điểm quan trọng khi doanh nghiệp xây dựng phương án EPR và so sánh chi phí.
2. Fs có phải là giá thuê PRO không?
Không. Fs và phí PRO là hai khái niệm khác nhau.
Fs là gì?
Fs là mức đóng góp tài chính đối với một đơn vị khối lượng sản phẩm, bao bì, được quy định tại Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
Khi doanh nghiệp lựa chọn hình thức đóng góp tài chính, số tiền phải đóng được xác định theo công thức:
F = R × V × Fs
Trong đó:
- F: Tổng số tiền phải đóng góp;
- R: Tỷ lệ tái chế bắt buộc;
- V: Khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường;
- Fs: Mức đóng góp tài chính đối với một đơn vị khối lượng sản phẩm, bao bì.
Phí PRO là gì?
Phí PRO là chi phí doanh nghiệp trả cho PRO để tổ chức thực hiện trách nhiệm tái chế theo phạm vi hợp đồng.
Tùy mô hình dịch vụ, chi phí có thể bao gồm:
- tổ chức thu gom;
- phân loại;
- sơ chế;
- lưu kho;
- vận chuyển;
- chi phí tái chế;
- quản lý đơn vị tái chế;
- quản lý dữ liệu;
- truy xuất dòng vật liệu;
- nghiệm thu;
- quản lý chứng từ;
- hỗ trợ báo cáo;
- phí quản lý của PRO.
Vì vậy:
Không nên lấy Fs/kg và giá PRO/kg đặt cạnh nhau rồi kết luận bên nào rẻ hơn.
Trước tiên phải xác định cả hai con số đang được tính trên khối lượng nào.
3. Cách tính chi phí trước khi yêu cầu PRO báo giá
Doanh nghiệp có thể thực hiện theo 5 bước.
Bước 1: Xác định V – khối lượng đưa ra thị trường
Xác định khối lượng từng nhóm sản phẩm, bao bì thuộc trách nhiệm EPR đã được đưa ra thị trường Việt Nam.
Ví dụ doanh nghiệp đưa ra thị trường:
100 tấn bao bì PET cứng.
Khi đó:
V = 100.000 kg
Bước 2: Xác định R – tỷ lệ tái chế bắt buộc
Tra nhóm sản phẩm, bao bì tương ứng tại Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
Đối với bao bì PET cứng:
R = 22%
Bước 3: Tính khối lượng phải tái chế
Công thức:
Khối lượng phải tái chế = V × R
Ví dụ:
100 tấn × 22% = 22 tấn
Đây mới là khối lượng nghĩa vụ mà doanh nghiệp cần xem xét khi yêu cầu PRO xây dựng phương án tổ chức tái chế.
Bước 4: Xác định Fs
Tra Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
Đối với bao bì PET cứng:
Fs = 1.940 đồng/kg
Bước 5: Tính số tiền đóng góp tài chính để làm cơ sở so sánh
Công thức:
F = V × R × Fs
Ví dụ:
100.000 kg × 22% × 1.940 đồng/kg
= 42.680.000 đồng
Đây là số tiền đóng góp tài chính theo công thức pháp luật trong ví dụ trên và có thể được doanh nghiệp sử dụng làm mốc tham chiếu khi đánh giá phương án tổ chức tái chế.
4. Ví dụ chi phí EPR với 100 tấn bao bì PET cứng
Giả sử doanh nghiệp đưa ra thị trường:
100 tấn PET cứng/năm
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng V | 100.000 kg |
| Tỷ lệ tái chế R | 22% |
| Khối lượng phải tái chế | 22.000 kg |
| Fs | 1.940 đồng/kg |
| Số tiền đóng góp tài chính F | 42.680.000 đồng |
Khi hỏi giá PRO, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi:
“Thu gom PET bao nhiêu đồng/kg?”
Mà nên hỏi:
“Tổng chi phí để tổ chức hoàn thành 22 tấn nghĩa vụ tái chế đáp ứng quy định EPR là bao nhiêu?”
Đây mới là con số có thể so sánh với phương án đóng góp tài chính.
5. Ví dụ chi phí EPR với 100 tấn bao bì nhựa mềm đa vật liệu
Giả sử doanh nghiệp đưa ra thị trường:
100 tấn bao bì nhựa mềm đa vật liệu/năm
Theo quy định hiện hành:
- R = 10%
- Fs = 10.700 đồng/kg
Khối lượng phải tái chế:
100 tấn × 10% = 10 tấn
Số tiền đóng góp tài chính:
100.000 kg × 10% × 10.700 đồng/kg
= 107.000.000 đồng
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng V | 100.000 kg |
| Tỷ lệ tái chế R | 10% |
| Khối lượng phải tái chế | 10.000 kg |
| Fs | 10.700 đồng/kg |
| Số tiền đóng góp tài chính F | 107.000.000 đồng |
Như vậy, 107 triệu đồng là số tiền đóng góp tài chính theo công thức pháp luật trong ví dụ này.
Doanh nghiệp có thể sử dụng con số này làm mốc tham chiếu khi yêu cầu PRO xây dựng phương án tổ chức tái chế 10 tấn bao bì nhựa mềm đa vật liệu.
Doanh nghiệp của bạn phải thực hiện bao nhiêu tấn EPR?
Không cần tự tra từng tỷ lệ R và Fs.
GRAC cung cấp Công cụ tính chi phí EPR bao bì dựa trên Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
→ Tính chi phí EPR miễn phí
6. Chi phí thuê PRO EPR thường gồm những gì?
Không có một cấu trúc giá bắt buộc chung cho tất cả PRO. Tuy nhiên, khi đánh giá tổng chi phí, doanh nghiệp nên kiểm tra ít nhất 5 nhóm chi phí sau.
6.1. Chi phí thu gom
Sản phẩm, bao bì sau tiêu dùng có thể được thu gom từ nhiều nguồn:
- hộ gia đình;
- hệ thống bán lẻ;
- trường học;
- điểm thu hồi;
- doanh nghiệp;
- người thu gom;
- cơ sở thu mua phế liệu;
- mạng lưới thu gom chuyên biệt.
Nguồn càng phân tán, khối lượng mỗi điểm càng nhỏ thì chi phí tổ chức thu gom trên mỗi kg có thể càng cao.
Đây là lý do hai PRO cùng thực hiện một loại vật liệu nhưng có thể đưa ra mức giá khác nhau.
6.2. Chi phí phân loại, sơ chế, lưu kho và logistics
Vật liệu sau tiêu dùng thường không đi thẳng từ người tiêu dùng đến dây chuyền tái chế.
Chuỗi thực tế có thể gồm:
Thu gom → phân loại → sơ chế → lưu kho → ép kiện → vận chuyển → tiếp nhận → tái chế
Đặc biệt với các loại bao bì nhẹ, cồng kềnh, giá trị vật liệu thấp hoặc nguồn phát sinh phân tán, chi phí logistics có thể chiếm tỷ trọng đáng kể.
6.3. Chi phí tái chế
Đơn vị tái chế được thuê để thực hiện trách nhiệm EPR phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý liên quan, trong đó có giấy phép môi trường hoặc giấy phép môi trường thành phần có nội dung phù hợp.
Đồng thời, khối lượng tái chế cần đáp ứng quy cách tái chế bắt buộc của từng nhóm sản phẩm, bao bì.
Vì vậy:
Giá recycler thấp chưa chắc đồng nghĩa với chi phí EPR thấp.
Nếu phương án tái chế không đáp ứng quy cách bắt buộc, khối lượng đó có thể không đủ điều kiện để tính vào kết quả thực hiện trách nhiệm.
6.4. Chi phí dữ liệu, truy xuất và chứng từ
Nghị định 110/2026/NĐ-CP yêu cầu hồ sơ, chứng từ thu gom, chuyển giao, tiếp nhận và xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế đối với khối lượng dùng để tính kết quả phải được lập, quản lý và theo dõi riêng biệt với các nguyên liệu tái chế khác.
Do đó, một chuỗi thực hiện EPR tốt cần có khả năng kiểm soát:
Nguồn thu gom → loại vật liệu → khối lượng → ngày giao nhận → đơn vị thu gom → đơn vị tái chế → nhập kho → xuất kho → kết quả tái chế → nghiệm thu
Đây là phần thường không được nhìn thấy nếu doanh nghiệp chỉ hỏi:
“Tái chế bao nhiêu đồng/kg?”
6.5. Phí quản lý của PRO
Ngoài chi phí vật lý của quá trình thu gom và tái chế, PRO còn có thể phải thực hiện:
- điều phối mạng lưới thu gom;
- quản lý hợp đồng;
- kiểm tra dữ liệu;
- kiểm soát chứng từ;
- làm việc với đơn vị tái chế;
- quản lý khối lượng;
- nghiệm thu kết quả;
- tổng hợp số liệu;
- hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị thông tin phục vụ báo cáo;
- xử lý sai lệch hoặc thiếu hụt khối lượng.
Do đó:
Giá recycler không phải là giá PRO.

PRO EPR digital PRO
7. Công thức nên dùng để đánh giá báo giá PRO
Pháp luật không quy định công thức tính giá dịch vụ PRO.
Tuy nhiên, về góc độ quản trị chi phí, doanh nghiệp có thể phân tích:
Tổng chi phí PRO
**Chi phí thu gom
- Chi phí logistics
- Chi phí tái chế
- Chi phí dữ liệu/chứng từ
- Phí quản lý PRO
- Các chi phí khác theo hợp đồng**
Sau đó tính:
Chi phí thực hiện trên mỗi kg nghĩa vụ
Tổng chi phí hợp đồng PRO / Khối lượng kết quả tái chế đủ điều kiện
Chỉ số này hữu ích hơn nhiều so với việc so sánh một mức giá “đồng/kg” không rõ mẫu số.
8. Cẩn thận với câu báo giá “5.000 đồng/kg”
Một PRO báo:
5.000 đồng/kg
Thông tin này chưa đủ để doanh nghiệp ra quyết định.
Cần hỏi:
5.000 đồng đang tính trên kg nào?
Có thể là:
- kg sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường;
- kg nghĩa vụ phải tái chế;
- kg thu gom;
- kg nhập kho;
- kg chuyển giao;
- kg đã hoàn thành tái chế.
Ví dụ doanh nghiệp đưa ra thị trường:
100 tấn PET
Tỷ lệ bắt buộc:
22%
Khối lượng nghĩa vụ:
22 tấn
Nếu 5.000 đồng/kg được tính trên 100 tấn:
500 triệu đồng
Nếu 5.000 đồng/kg được tính trên 22 tấn:
110 triệu đồng
Cùng một mức “5.000 đồng/kg” nhưng giá trị hợp đồng có thể hoàn toàn khác nhau.
Vì vậy, trước khi so sánh báo giá, hãy chuẩn hóa về cùng một mẫu số:
Tổng chi phí để hoàn thành một kg nghĩa vụ tái chế đủ điều kiện là bao nhiêu?
9. 10 câu hỏi cần hỏi PRO trước khi ký hợp đồng
Trước khi so sánh hai báo giá PRO, doanh nghiệp nên yêu cầu làm rõ ít nhất 10 câu hỏi:
1. Giá được tính trên loại khối lượng nào?
Là kg đưa ra thị trường, kg thu gom hay kg kết quả tái chế?
2. Khối lượng nào được xác định là hoàn thành nghĩa vụ?
Điều kiện nghiệm thu là gì?
3. Chi phí thu gom đã nằm trong báo giá chưa?
Nếu chưa, bên nào chịu?
4. Sơ chế, lưu kho và vận chuyển đã bao gồm chưa?
Có giới hạn địa lý hay khoảng cách vận chuyển không?
5. Chi phí của đơn vị tái chế đã bao gồm chưa?
Có khoản phí phát sinh nào tại recycler không?
6. Phí quản lý PRO được tính như thế nào?
Theo kg, theo hợp đồng hay theo cơ chế khác?
7. Những đơn vị tái chế nào sẽ được sử dụng?
Có đáp ứng yêu cầu pháp lý và quy cách tái chế tương ứng hay không?
8. Khối lượng được kiểm soát như thế nào?
Có cơ chế hạn chế ghi nhận trùng hoặc nhầm khối lượng hay không?
9. Doanh nghiệp nhận được những hồ sơ và dữ liệu nào?
Ví dụ:
- chứng từ giao nhận;
- phiếu cân;
- dữ liệu nhập/xuất kho;
- xác nhận của đơn vị tái chế;
- biên bản nghiệm thu;
- báo cáo khối lượng.
10. Nếu cuối kỳ thiếu khối lượng thì xử lý thế nào?
- Ai có trách nhiệm bổ sung?
- Thời gian bao lâu?
- Chi phí bổ sung thuộc bên nào?
Nếu báo giá chỉ ghi:
“Phí thực hiện EPR: X đồng/kg”
mà không trả lời được các câu hỏi trên, doanh nghiệp chưa có đủ thông tin để so sánh.
10. Thuê PRO hay đóng góp tài chính: phương án nào tốt hơn?
Không có một phương án tối ưu cho tất cả doanh nghiệp hoặc tất cả nhóm vật liệu.
Đóng góp tài chính có thể phù hợp khi:
- doanh nghiệp muốn phương án đơn giản hơn về tổ chức thực hiện;
- khối lượng nghĩa vụ nhỏ;
- chưa có mạng lưới thu gom;
- chi phí tổ chức tái chế thực tế cao;
- doanh nghiệp chưa có nhu cầu xây dựng dữ liệu chuỗi tái chế.
Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp lựa chọn hình thức đóng góp tài chính không phải đăng ký, thực hiện kế hoạch tái chế và báo cáo kết quả tái chế theo cơ chế áp dụng đối với hình thức tổ chức tái chế.
Ủy quyền PRO có thể phù hợp khi:
- doanh nghiệp có khối lượng nghĩa vụ đủ lớn;
- muốn tổ chức hoạt động tái chế thực tế;
- cần quản lý đơn vị tái chế;
- cần kiểm soát nguồn vật liệu;
- cần dữ liệu truy xuất;
- muốn tích hợp EPR với ESG hoặc kinh tế tuần hoàn;
- muốn có một đơn vị tổ chức chuỗi thu gom – tái chế – dữ liệu.
Quan trọng nhất:
Nên phân tích theo từng nhóm sản phẩm, bao bì thay vì mặc định một phương án cho toàn bộ danh mục.
Economics của PET có thể rất khác bao bì nhựa mềm đa vật liệu. Economics của nhôm có thể khác giấy hỗn hợp đa lớp.
11. Vì sao PRO rẻ nhất chưa chắc có tổng chi phí thấp nhất?
Doanh nghiệp có thể tiết kiệm vài phần trăm trong báo giá nhưng phát sinh rủi ro lớn hơn nếu:
- thiếu chứng từ;
- sai nhóm vật liệu;
- dữ liệu không khớp;
- ghi nhận trùng khối lượng;
- thiếu khối lượng cuối kỳ;
- đơn vị tái chế không phù hợp;
- giải pháp tái chế không đáp ứng quy cách bắt buộc;
- không nghiệm thu được kết quả tái chế.
Vì vậy, khi đánh giá một PRO, nên nhìn đồng thời ba yếu tố:
1. Chi phí
Tổng chi phí để hoàn thành nghĩa vụ là bao nhiêu?
2. Compliance
Khối lượng có đáp ứng đúng yêu cầu EPR hay không?
3. Evidence
Doanh nghiệp có đủ dữ liệu và hồ sơ để chứng minh kết quả hay không?
Một phương án EPR tốt phải đồng thời đạt: chi phí hợp lý + kết quả hợp lệ + dữ liệu có thể chứng minh.
12. PRO phải làm gì với kết quả tái chế?
Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, PRO được nhà sản xuất, nhập khẩu ủy quyền phải nghiệm thu, xác nhận khối lượng sản phẩm, bao bì đã được đơn vị tái chế nhận chuyển giao và tái chế để tính vào kết quả tổ chức tái chế được ủy quyền.
PRO cũng không được ủy quyền lại cho một PRO khác.
Thông tư 24/2026/TT-BNNMT quy định các biểu mẫu và thông tin phục vụ quá trình đăng ký, kê khai và báo cáo kết quả tái chế.
Đối với trường hợp doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm thông qua PRO, dữ liệu báo cáo có thể bao gồm:
- nhóm sản phẩm, bao bì;
- khối lượng tổ chức thu gom;
- đơn vị được ủy quyền;
- đơn vị tái chế;
- giải pháp tái chế;
- khối lượng đã tái chế;
- tổng kết quả tái chế.
Do đó, doanh nghiệp không chỉ mua một dịch vụ “thu gom phế liệu”.
Doanh nghiệp cần một chuỗi thực hiện có khả năng chứng minh kết quả tái chế.
13. So sánh đóng góp tài chính và ủy quyền PRO
| Tiêu chí | Đóng góp tài chính | Ủy quyền PRO |
|---|---|---|
| Cơ sở tính | F = R × V × Fs | Theo hợp đồng |
| Fs do Nhà nước quy định | Có | Không phải giá PRO |
| Tổ chức chuỗi thu gom – tái chế | Doanh nghiệp không phải tổ chức để thực hiện nghĩa vụ theo hình thức này | PRO tổ chức theo phạm vi ủy quyền |
| Lựa chọn đơn vị tái chế | Không thuộc chuỗi do doanh nghiệp tổ chức | Có thể được tổ chức thông qua PRO |
| Dữ liệu chuỗi tái chế | Không phát sinh từ chuỗi do doanh nghiệp tổ chức | Có thể quản lý và truy xuất |
| Báo cáo kết quả tái chế | Không áp dụng theo hình thức tổ chức tái chế | Có |
| Khả năng tích hợp ESG/circularity | Hạn chế hơn | Có thể tích hợp dữ liệu thực tế |
| Chi phí | Xác định theo công thức pháp luật | Theo economics từng vật liệu và hợp đồng |
| Khối lượng vật lý phải tổ chức tái chế | Không do doanh nghiệp tổ chức theo hình thức này | Có |
| Quản trị rủi ro thực thi | Đơn giản hơn về vận hành tái chế | Phụ thuộc năng lực tổ chức của PRO và đơn vị tái chế |
Nguyên tắc so sánh
Không so Fs/kg với giá PRO/kg.
Hãy so:
Tổng số tiền phải bỏ ra để hoàn thành cùng một nghĩa vụ EPR.
14. Khi nào chi phí PRO có khả năng cạnh tranh hơn?
Không thể khẳng định trước rằng PRO luôn rẻ hơn.
Tuy nhiên, economics của phương án tổ chức tái chế có thể thuận lợi hơn khi:
- vật liệu sau thu hồi có giá trị;
- mạng lưới thu gom đã tồn tại;
- khối lượng đủ lớn;
- nguồn vật liệu tương đối tập trung;
- logistics được tối ưu;
- đơn vị tái chế có công suất phù hợp;
- dữ liệu được số hóa tốt;
- doanh nghiệp có thể ký hợp đồng dài hạn.
Ngược lại, chi phí có thể tăng đáng kể với:
- vật liệu giá trị thấp;
- nguồn quá phân tán;
- tỷ lệ tạp chất cao;
- khoảng cách vận chuyển xa;
- yêu cầu sơ chế phức tạp;
- công nghệ tái chế hạn chế;
- quy mô hợp đồng quá nhỏ.
Đó là lý do doanh nghiệp nên tính theo từng nhóm vật liệu, thay vì yêu cầu một mức giá EPR chung cho toàn bộ sản phẩm.
15. Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì trước khi yêu cầu báo giá PRO?
Để nhận được báo giá có thể so sánh, doanh nghiệp nên chuẩn bị tối thiểu:
Danh mục sản phẩm
Tên sản phẩm hoặc nhóm SKU.
Loại bao bì
Ví dụ:
- PET cứng;
- HDPE, LDPE, PP, PS cứng;
- nhựa mềm đơn vật liệu;
- nhựa mềm đa vật liệu;
- giấy/carton;
- giấy hỗn hợp đa lớp;
- nhôm;
- kim loại;
- thủy tinh.
Khối lượng
Khối lượng từng nhóm sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường.
Tỷ lệ R
Tỷ lệ tái chế bắt buộc tương ứng.
Khối lượng nghĩa vụ
V × R
Phạm vi yêu cầu PRO
Doanh nghiệp cần PRO thực hiện những phần nào:
- tổ chức thu gom;
- logistics;
- tái chế;
- quản lý dữ liệu;
- chứng từ;
- nghiệm thu;
- hỗ trợ báo cáo.
Càng chuẩn hóa dữ liệu đầu vào, doanh nghiệp càng dễ nhận được báo giá có thể so sánh thực sự.
16. Tính chi phí EPR trước khi yêu cầu PRO báo giá
GRAC cung cấp Công cụ tính chi phí EPR bao bì sử dụng:
- tỷ lệ tái chế bắt buộc theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP;
- Fs theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
Doanh nghiệp có thể nhập khối lượng bao bì để xác định:
- nhóm bao bì;
- tỷ lệ R;
- khối lượng phải tái chế;
- Fs;
- số tiền đóng góp tài chính tương ứng.
→ Tính chi phí EPR miễn phí
Sau khi có mốc tham chiếu, doanh nghiệp có thể đánh giá tiếp phương án tổ chức tái chế.
→ Đánh giá nghĩa vụ EPR của doanh nghiệp
→ Dịch vụ EPR cho doanh nghiệp
→ PRO EPR là gì?
Câu hỏi thường gặp về chi phí thuê PRO EPR
Chi phí thuê PRO EPR có được Nhà nước quy định không?
Không.
Pháp luật quy định hình thức ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế nhưng không quy định một biểu giá dịch vụ PRO bắt buộc.
Chi phí được xác định theo phạm vi dịch vụ và thỏa thuận trong hợp đồng giữa các bên.
Fs có phải là phí thuê PRO không?
Không.
Fs là mức đóng góp tài chính trên một đơn vị khối lượng sản phẩm, bao bì dùng trong công thức:
F = R × V × Fs
Phí PRO là chi phí doanh nghiệp trả cho PRO để tổ chức thực hiện trách nhiệm tái chế.
Thuê PRO có chắc chắn rẻ hơn đóng góp tài chính không?
Không.
Chi phí phụ thuộc vào:
- loại vật liệu;
- khối lượng;
- nguồn thu gom;
- logistics;
- giá trị vật liệu;
- đơn vị tái chế;
- quy cách tái chế;
- phạm vi dịch vụ.
Doanh nghiệp nên tính riêng từng nhóm sản phẩm, bao bì.
Giá PRO theo kg nên được hiểu như thế nào?
Phải xác định rõ giá đang tính trên:
- kg đưa ra thị trường;
- kg thu gom;
- kg chuyển giao;
- hay kg kết quả tái chế.
Cách phù hợp hơn để so sánh là quy đổi về:
Tổng chi phí / kg nghĩa vụ tái chế hoàn thành đủ điều kiện.
Doanh nghiệp có thể tự tái chế một phần và giao PRO một phần không?
Nếu doanh nghiệp đã lựa chọn hình thức tổ chức tái chế đối với một nhóm sản phẩm, bao bì, Nghị định 110/2026/NĐ-CP cho phép kết hợp các cách thức:
- tự thực hiện;
- thuê đơn vị tái chế;
- ủy quyền PRO.
Việc phân bổ cần được quản lý rõ về khối lượng và đơn vị thực hiện.
PRO có được ủy quyền lại cho PRO khác không?
Không.
PRO được nhà sản xuất, nhập khẩu ủy quyền không được tiếp tục ủy quyền lại cho một đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế khác.
Khi nào doanh nghiệp phải báo cáo kết quả tái chế?
Đối với doanh nghiệp lựa chọn hình thức tổ chức tái chế, trước ngày 01 tháng 4 hằng năm, nhà sản xuất, nhập khẩu đăng ký kế hoạch tái chế và báo cáo kết quả tái chế của năm liền trước thông qua Hệ thống thông tin EPR quốc gia theo quy định.
Kết luận
Câu hỏi:
“Chi phí thuê PRO EPR bao nhiêu?”
không thể được trả lời chính xác bằng một mức giá chung cho toàn thị trường.
Doanh nghiệp nên đi theo trình tự:
V → R → Khối lượng nghĩa vụ → Fs → F → Báo giá PRO
Trong đó:
V = Khối lượng đưa ra thị trường
R = Tỷ lệ tái chế bắt buộc
V × R = Khối lượng phải tái chế
Fs = Mức đóng góp tài chính trên một đơn vị khối lượng
F = Số tiền đóng góp tài chính
Báo giá PRO = Tổng chi phí tổ chức thực hiện theo hợp đồng
Sau đó mới so sánh hai phương án trên cùng một nghĩa vụ EPR.
Một báo giá PRO tốt không chỉ trả lời:
“Bao nhiêu đồng/kg?”
mà phải làm rõ:
Bao nhiêu tiền để hoàn thành một kg nghĩa vụ tái chế đủ điều kiện, có thu gom, đơn vị tái chế, dữ liệu, nghiệm thu và bằng chứng phù hợp?
Đó mới là chi phí thực hiện EPR thực sự.
Căn cứ pháp lý
Nội dung bài viết được cập nhật theo khung pháp lý EPR hiện hành:
- Luật Bảo vệ môi trường 2020, đặc biệt Điều 54 về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì của nhà sản xuất, nhập khẩu;
- Nghị định 110/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026, đặc biệt Điều 5, Điều 6, Điều 7, Điều 8 và Phụ lục I;
- Thông tư 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026, đặc biệt Phụ lục I về Fs và Phụ lục II về biểu mẫu thực hiện trách nhiệm tái chế.
Cập nhật lần cuối: 16/08/2026.