EPR platform - Truy xuất sản phẩm, EPR-PRO, Grac, Phân loại rác, Quản lý rác thải, Tái chế tái sử dụng, Thương hiệu bền vững, Tin tức

Vật liệu tái chế và sản phẩm tái chế khác nhau thế nào?

Vật liệu tái chế

Vật liệu tái chế và sản phẩm tái chế khác nhau thế nào?

Một chai nhựa sau khi người tiêu dùng sử dụng là chất thải.

Khi chai được thu hồi, phân loại và lựa chọn để làm nguyên liệu cho quá trình sản xuất khác, nó có thể được xem là phế liệu theo định nghĩa của Luật Bảo vệ môi trường.

Sau khi chai được nghiền, rửa, tách tạp chất và tạo thành mảnh nhựa hoặc hạt nhựa tái sinh, đầu ra này có thể được gọi là vật liệu tái chế.

Khi hạt nhựa được dùng để sản xuất thành chai, sợi, tấm nhựa, pallet hoặc đồ gia dụng mới, đầu ra cuối cùng là sản phẩm tái chế.

Bốn trạng thái này nằm trên cùng một hành trình, nhưng không đồng nghĩa với nhau:

Chất thải → phế liệu → vật liệu tái chế → sản phẩm tái chế.

Việc phân biệt không chỉ mang tính thuật ngữ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giấy phép môi trường, tiêu chuẩn chất lượng, hợp đồng mua bán, chứng từ, trách nhiệm thu hồi và khả năng chứng minh hàm lượng tái chế.

Hiểu nhanh trong một phút

Khái niệm Cách hiểu ngắn gọn Ví dụ
Chất thải Vật chất đã bị thải ra từ hoạt động của con người Chai PET đã sử dụng bị bỏ đi
Phế liệu Vật liệu được thu hồi, phân loại, lựa chọn để làm nguyên liệu cho quá trình sản xuất khác Chai PET được phân loại, ép kiện
Nguyên liệu thứ cấp Thuật ngữ kỹ thuật, thương mại chỉ nguyên liệu có nguồn gốc từ dòng vật liệu đã qua sử dụng hoặc thu hồi Mảnh PET, hạt rPET
Vật liệu tái chế Vật chất thu được từ quá trình thu hồi, tái chế hoặc xử lý chất thải Hạt nhựa tái sinh, sợi tái chế
Sản phẩm tái chế Sản phẩm được sản xuất từ chất thải hoặc vật liệu tái chế và đáp ứng yêu cầu chất lượng Ghế nhựa tái chế, chai chứa rPET

Cần lưu ý rằng “vật liệu tái chế” và “sản phẩm tái chế” đang được đề xuất định nghĩa cụ thể trong dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường, chưa phải các khái niệm mới đã chính thức có hiệu lực theo dự thảo này.

1. Chất thải là gì?

Luật Bảo vệ môi trường định nghĩa chất thải là vật chất ở thể rắn, lỏng, khí hoặc dạng khác được thải ra từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác.

Ví dụ:

  • Chai nước đã được người tiêu dùng bỏ đi;
  • Thùng carton bị loại khỏi cửa hàng;
  • Màng nhựa đã sử dụng;
  • Bùn phát sinh từ quá trình xử lý;
  • Sản phẩm lỗi bị loại khỏi dây chuyền;
  • Tro, xỉ hoặc phần vật liệu còn lại sau sản xuất.

Điểm cốt lõi nằm ở hành vi “được thải ra”.

Một vật liệu có thể còn giá trị kinh tế, nhưng nếu đã bị chủ sở hữu loại bỏ thì vẫn có thể thuộc phạm vi quản lý chất thải cho đến khi đáp ứng các điều kiện pháp lý khác.

Có giá trị không đồng nghĩa không phải chất thải

Nhiều người cho rằng vật liệu bán được tiền thì không còn là chất thải.

Cách hiểu này quá đơn giản.

Một chai PET, lon nhôm hoặc thùng carton sau sử dụng có thể có giá trị thu mua. Nhưng giá trị thương mại không tự động xóa bỏ các nghĩa vụ về phân loại, lưu giữ, vận chuyển, môi trường và truy xuất.

Giá là câu chuyện của thị trường. Tư cách pháp lý là câu chuyện của điều kiện quản lý.

2. Phế liệu là gì?

Luật Bảo vệ môi trường định nghĩa phế liệu là vật liệu được:

  • Thu hồi;
  • Phân loại;
  • Lựa chọn;

từ những vật liệu hoặc sản phẩm bị loại ra trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ hoặc tiêu dùng để sử dụng làm nguyên liệu cho một quá trình sản xuất khác.

Định nghĩa này có ba yếu tố quan trọng.

Thứ nhất: Phế liệu phải được thu hồi

Vật liệu đang nằm lẫn trong dòng rác hỗn hợp chưa mặc nhiên trở thành phế liệu.

Nó cần được lấy lại khỏi dòng thải để tiếp tục sử dụng.

Thứ hai: Phế liệu phải được phân loại và lựa chọn

Không phải toàn bộ khối lượng thu gom đều có thể dùng làm nguyên liệu.

Một lô chai nhựa có thể gồm:

  • Chai đúng loại;
  • Nắp và nhãn khác vật liệu;
  • Chất lỏng còn dư;
  • Đất, cát;
  • Bao bì không phù hợp;
  • Vật liệu không thể tái chế.

Chỉ phần được phân loại, lựa chọn phù hợp mới có thể tiến gần hơn đến vai trò nguyên liệu.

Thứ ba: Phế liệu phải có mục đích sử dụng làm nguyên liệu

Một đống chai được thu gom nhưng chưa có hướng chuyển giao, chưa phù hợp với quy trình sản xuất hoặc không đáp ứng yêu cầu tiếp nhận có thể vẫn phải được quản lý như chất thải.

Phế liệu không chỉ là “rác bán được”. Nó là vật liệu đã được định hướng trở lại một quá trình sản xuất khác.

3. Nguyên liệu thứ cấp là gì?

“Nguyên liệu thứ cấp” là thuật ngữ thường được sử dụng trong kỹ thuật, kinh tế tuần hoàn và giao dịch thương mại để phân biệt với nguyên liệu nguyên sinh.

Có thể hiểu:

  • Nguyên liệu nguyên sinh: được khai thác hoặc sản xuất lần đầu từ tài nguyên ban đầu;
  • Nguyên liệu thứ cấp: được thu hồi từ sản phẩm, vật liệu hoặc chất thải và đưa trở lại quá trình sản xuất.

Ví dụ:

  • Nhựa nguyên sinh PET được sản xuất từ nguyên liệu hóa thạch;
  • Hạt rPET được sản xuất từ chai PET đã sử dụng là nguyên liệu thứ cấp;
  • Bột giấy thu hồi từ giấy cũ là nguyên liệu thứ cấp;
  • Nhôm tái sinh từ lon đã sử dụng là nguyên liệu thứ cấp.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ ghi trong hợp đồng là “nguyên liệu thứ cấp” rồi xem đó như một phân loại pháp lý đầy đủ.

Thuật ngữ này chưa tự trả lời được:

  • Có còn bị quản lý như chất thải hay không;
  • Có phải phế liệu hay không;
  • Đã được tái chế đến công đoạn nào;
  • Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nào;
  • Có phù hợp để sản xuất thực phẩm, bao bì hoặc sản phẩm tiếp xúc trực tiếp hay không;
  • Có nguồn gốc sau tiêu dùng hay sau sản xuất.

Trong hợp đồng và hồ sơ kỹ thuật, nên mô tả cụ thể:

Tên vật liệu + nguồn gốc + công đoạn xử lý + chỉ tiêu chất lượng + mục đích sử dụng.

Ví dụ tốt hơn:

Hạt nhựa rPET được sản xuất từ chai PET sau tiêu dùng, độ ẩm tối đa…, tạp chất tối đa…, sử dụng cho sản xuất sợi polyester.

4. Vật liệu tái chế là gì?

Dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường đề xuất định nghĩa:

Vật liệu tái chế là vật chất thu được từ quá trình thu hồi, tái chế, xử lý chất thải theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.

Ví dụ minh họa có thể gồm:

  • Mảnh nhựa PET đã nghiền và rửa;
  • Hạt nhựa rPET, rHDPE hoặc rPP;
  • Sợi polyester tái chế;
  • Bột giấy thu hồi;
  • Nhôm hoặc thép tái sinh;
  • Hạt cao su từ lốp thải;
  • Vật liệu thu hồi từ thiết bị điện, điện tử;
  • Vật liệu xây dựng được tạo từ một số dòng chất thải phù hợp.

Điểm khác biệt quan trọng là vật liệu tái chế đã đi qua một quá trình thu hồi, tái chế hoặc xử lý.

Một kiện chai nhựa được ép lại để vận chuyển có thể vẫn chủ yếu là phế liệu đầu vào.

Sau khi chai được nghiền, rửa, tách nhãn, tách nắp, loại tạp chất và tạo thành mảnh hoặc hạt có thông số kỹ thuật rõ ràng, đầu ra đã gần với khái niệm vật liệu tái chế hơn.

Không phải cứ nghiền là thành vật liệu tái chế đạt chuẩn

Một cơ sở có thể nghiền chất thải thành mảnh nhỏ nhưng đầu ra vẫn:

  • Nhiễm bẩn;
  • Lẫn nhiều loại vật liệu;
  • Không ổn định;
  • Không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật;
  • Không có mục đích sử dụng phù hợp;
  • Có nguy cơ phát tán ô nhiễm.

Vì vậy, kích thước nhỏ hơn không đồng nghĩa chất lượng cao hơn.

Tái chế không phải phép đổi tên. Nó phải tạo ra một đầu ra có công dụng, chất lượng và khả năng sử dụng được kiểm soát.

5. Sản phẩm tái chế là gì?

Dự thảo đề xuất sản phẩm tái chế là sản phẩm được sản xuất từ chất thải hoặc vật liệu tái chế và đáp ứng quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa.

Hai điều kiện cần được chú ý:

  1. Sản phẩm có sử dụng chất thải hoặc vật liệu tái chế;
  2. Sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng.

Ví dụ:

  • Chai nhựa sản xuất có sử dụng rPET;
  • Túi rác làm từ nhựa tái sinh;
  • Pallet nhựa tái chế;
  • Sợi hoặc vải polyester tái chế;
  • Giấy carton có sử dụng bột giấy thu hồi;
  • Gạch hoặc cấu kiện có thành phần vật liệu tái chế;
  • Ghế, bàn hoặc thùng chứa được sản xuất từ nhựa tái sinh.

Một sản phẩm không trở thành “sản phẩm tái chế” chỉ vì doanh nghiệp dán biểu tượng vòng mũi tên lên bao bì.

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Vật liệu tái chế nào đã được sử dụng;
  • Tỷ lệ bao nhiêu;
  • Được tính theo khối lượng nào;
  • Nguồn vật liệu là trước tiêu dùng hay sau tiêu dùng;
  • Tiêu chuẩn chất lượng nào được áp dụng;
  • Dữ liệu nào chứng minh tuyên bố.

6. Vật liệu tái chế và sản phẩm tái chế khác nhau ở đâu?

Khác nhau về vị trí trong chuỗi

Vật liệu tái chế thường là đầu vào cho một quá trình sản xuất tiếp theo.

Sản phẩm tái chế thường là đầu ra hoàn chỉnh hoặc bán hoàn chỉnh có công dụng xác định.

Ví dụ:

Chai PET cũ → mảnh PET → hạt rPET → sợi polyester → áo.

Trong chuỗi này:

  • Chai PET cũ: chất thải hoặc phế liệu tùy trạng thái;
  • Mảnh PET và hạt rPET: vật liệu tái chế;
  • Sợi có thể là vật liệu trung gian;
  • Áo được sản xuất từ sợi tái chế: sản phẩm tái chế.

Khác nhau về mục đích sử dụng

Vật liệu tái chế được dùng để:

  • Sản xuất;
  • Pha trộn;
  • Gia công;
  • Chế biến tiếp.

Sản phẩm tái chế được đưa vào:

  • Sử dụng;
  • Kinh doanh;
  • Lưu thông;
  • Lắp đặt;
  • Tiêu dùng.

Khác nhau về yêu cầu kiểm soát

Vật liệu tái chế cần được kiểm soát về:

  • Thành phần;
  • Độ sạch;
  • Tạp chất;
  • Độ ẩm;
  • Tính ổn định;
  • Khả năng phù hợp với quy trình sản xuất.

Sản phẩm tái chế phải đáp ứng thêm các yêu cầu liên quan đến:

  • Chất lượng sản phẩm;
  • An toàn;
  • Công năng;
  • Ghi nhãn;
  • Quy chuẩn chuyên ngành;
  • Trách nhiệm đối với hàng hóa lưu thông.

7. Bảng phân biệt năm khái niệm

Tiêu chí Chất thải Phế liệu Nguyên liệu thứ cấp Vật liệu tái chế Sản phẩm tái chế
Nguồn gốc Bị thải ra Thu hồi từ vật liệu bị loại Có nguồn từ vật liệu thu hồi Thu được sau thu hồi, tái chế hoặc xử lý Sản xuất từ chất thải hoặc vật liệu tái chế
Đã phân loại chưa? Có thể chưa Phải được phân loại, lựa chọn Thường đã được kiểm soát Thường đã được xử lý Đã qua quá trình sản xuất
Vai trò Dòng thải Nguyên liệu tiềm năng Nguyên liệu cho sản xuất Đầu vào tái chế đã được tạo lập Hàng hóa hoặc sản phẩm sử dụng
Ví dụ PET Chai bị bỏ đi Chai PET phân loại, ép kiện Mảnh PET hoặc hạt rPET Hạt rPET Chai, áo hoặc tấm nhựa chứa rPET
Tình trạng pháp lý Khái niệm hiện hành Khái niệm hiện hành Thuật ngữ kỹ thuật, thương mại Đang được đề xuất định nghĩa riêng Đang được đề xuất định nghĩa riêng

Luật Bảo vệ môi trường hiện hành đã định nghĩa chất thải và phế liệu. Dự thảo sửa đổi đang đề xuất bổ sung Điều 72a để thiết lập khung riêng đối với vật liệu và sản phẩm tái chế.

8. Khi nào chất thải không còn bị quản lý như chất thải?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất đối với nhà tái chế và doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu thu hồi.

Dự thảo đề xuất một số hướng xử lý.

Trường hợp đáp ứng danh mục hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật

Dự thảo đề xuất rằng một số chất thải:

  • Thuộc danh mục có khả năng tái sử dụng, tái chế hoặc sử dụng làm nguyên liệu;
  • Hoặc đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật của nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu;

có thể không phải tiếp tục quản lý theo quy định về quản lý chất thải.

Trường hợp phù hợp với quy trình sản xuất

Đối với một số loại chất thải khác có khả năng dùng làm nguyên liệu, dự thảo đề xuất yêu cầu việc sử dụng phải:

  • Phù hợp với quy trình sản xuất;
  • Được ghi nhận trong hồ sơ môi trường của dự án hoặc cơ sở sử dụng.

Trường hợp vật liệu tái chế đáp ứng yêu cầu môi trường

Dự thảo đề xuất vật liệu tái chế đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường do Chính phủ quy định, khi được sử dụng làm nguyên liệu, nhiên liệu hoặc vật liệu cho sản xuất, sẽ không phải quản lý như chất thải.

Đây là hướng tiếp cận gần với khái niệm quốc tế thường gọi là end-of-waste, tức là thời điểm một dòng vật liệu bước ra khỏi chế độ quản lý chất thải để trở lại hệ thống sản xuất.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần nhớ:

End-of-waste là kết quả của việc đáp ứng điều kiện, không phải một tuyên bố do bên bán tự đặt ra.

9. Năm điều kiện nên kiểm tra trước khi coi vật liệu là nguyên liệu

Ngay cả khi quy định cụ thể tiếp tục được xây dựng, doanh nghiệp có thể sử dụng năm câu hỏi sau để đánh giá rủi ro.

1. Vật liệu có mục đích sử dụng rõ ràng không?

Cần xác định:

  • Dùng trong quy trình nào;
  • Thay thế nguyên liệu gì;
  • Tỷ lệ sử dụng bao nhiêu;
  • Sản phẩm đầu ra là gì.

Nếu chưa xác định được nơi sử dụng, vật liệu có nguy cơ chỉ đang được lưu giữ hoặc chuyển dịch lòng vòng.

2. Vật liệu có đáp ứng tiêu chuẩn hoặc thông số kỹ thuật không?

Hồ sơ có thể cần thể hiện:

  • Thành phần;
  • Tạp chất;
  • Độ ẩm;
  • Kích thước;
  • Chỉ số cơ lý;
  • Kim loại nặng;
  • Các chất bị hạn chế;
  • Yêu cầu an toàn chuyên ngành.

3. Vật liệu có an toàn cho sức khỏe và môi trường không?

Dự thảo đề xuất quản lý vật liệu và sản phẩm tái chế theo hướng bảo đảm an toàn cho sức khỏe con người và môi trường, phù hợp với mục đích, điều kiện sử dụng.

Một vật liệu có thể phù hợp cho pallet hoặc vật liệu xây dựng nhưng chưa chắc phù hợp cho:

  • Bao bì thực phẩm;
  • Đồ chơi trẻ em;
  • Thiết bị y tế;
  • Sản phẩm tiếp xúc da;
  • Hệ thống cấp nước.

4. Vật liệu có được sản xuất tại cơ sở phù hợp không?

Cần kiểm tra:

  • Hồ sơ môi trường;
  • Công nghệ;
  • Loại vật liệu được tiếp nhận;
  • Công suất;
  • Quy trình kiểm soát chất lượng;
  • Quản lý chất thải thứ cấp phát sinh.

5. Vật liệu có hồ sơ truy xuất không?

Doanh nghiệp nên biết:

  • Nguồn đầu vào;
  • Lô sản xuất;
  • Khối lượng;
  • Công đoạn xử lý;
  • Kết quả kiểm nghiệm;
  • Đơn vị nhận;
  • Mục đích sử dụng.

Một bao hạt nhựa màu đen không có nguồn gốc và thông số kỹ thuật có thể được gọi là “nhựa tái sinh” trên hóa đơn. Nhưng cái tên đẹp không làm giảm rủi ro.

10. Ví dụ phân biệt theo từng dòng vật liệu

Ví dụ 1: Chai PET

Công đoạn Trạng thái có thể hiểu
Chai sau khi uống xong bị bỏ đi Chất thải
Chai được thu hồi, phân loại, ép kiện Phế liệu
Chai được nghiền và rửa thành mảnh PET Vật liệu tái chế
Mảnh PET được tạo thành hạt rPET Vật liệu tái chế
Hạt rPET được sản xuất thành chai hoặc sợi Sản phẩm tái chế

Ví dụ 2: Giấy carton

Công đoạn Trạng thái có thể hiểu
Thùng carton bị cửa hàng thải bỏ Chất thải
Carton được thu gom, phân loại, ép kiện Phế liệu
Carton được nghiền thành bột giấy thu hồi Vật liệu tái chế
Bột giấy được sản xuất thành thùng carton mới Sản phẩm tái chế

Ví dụ 3: Lốp xe

Công đoạn Trạng thái có thể hiểu
Lốp hết thời hạn sử dụng Chất thải
Lốp được thu hồi để đưa vào tái chế Phế liệu hoặc chất thải được thu hồi
Lốp được nghiền thành hạt cao su Vật liệu tái chế
Hạt cao su được làm thành tấm sàn Sản phẩm tái chế

Ví dụ 4: Nhựa mềm đa lớp

Công đoạn Trạng thái có thể hiểu
Bao bì bị người tiêu dùng thải bỏ Chất thải
Bao bì được thu gom và phân loại Phế liệu đầu vào
Bao bì được xử lý thành hạt hoặc tấm vật liệu Vật liệu tái chế
Hạt hoặc tấm được làm thành pallet, ghế, tấm lót Sản phẩm tái chế

Các ví dụ trên nhằm minh họa hành trình vật liệu. Tư cách pháp lý cụ thể còn phụ thuộc vào loại chất thải, công nghệ, tiêu chuẩn, mục đích sử dụng và văn bản áp dụng.

11. Sản phẩm tái chế không mặc nhiên là sản phẩm xanh

Hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.

Một sản phẩm có sử dụng vật liệu tái chế vẫn có thể:

  • Tiêu tốn nhiều năng lượng;
  • Chứa chất bị hạn chế;
  • Khó tái chế lần tiếp theo;
  • Có tuổi thọ thấp;
  • Phát tán vi nhựa;
  • Không đáp ứng tiêu chuẩn sử dụng;
  • Phải vận chuyển quãng đường rất dài.

Do đó, đánh giá một sản phẩm tái chế cần xem xét toàn bộ vòng đời, không chỉ phần trăm vật liệu tái chế.

Một sản phẩm làm từ 100% nhựa tái sinh nhưng nhanh hỏng và không thể thu hồi chưa chắc tuần hoàn hơn sản phẩm bền, có thể sửa chữa và sử dụng lâu dài.

12. Vật liệu tái chế có phải là PCR không?

Không nhất thiết.

PCR – Post-Consumer Recycled là vật liệu tái chế có nguồn gốc sau khi sản phẩm đã được người tiêu dùng sử dụng và thải bỏ.

Vật liệu tái chế cũng có thể có nguồn từ:

  • Phế liệu sau tiêu dùng;
  • Phế liệu trước tiêu dùng;
  • Phế phẩm hoặc phần cắt biên trong sản xuất;
  • Các dòng vật liệu thu hồi khác.

Do đó:

Mọi PCR đều là vật liệu tái chế, nhưng không phải mọi vật liệu tái chế đều là PCR.

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ nguồn đầu vào nếu đưa ra tuyên bố như:

  • “30% vật liệu tái chế”;
  • “30% PCR”;
  • “30% nhựa sau tiêu dùng”.

Ba tuyên bố này không nhất thiết có cùng ý nghĩa.

GRAC.vn đã có bài chuyên sâu riêng về PCR và vai trò của vật liệu tái chế sau tiêu dùng trong chuỗi tái chế.

13. Mối liên hệ với trách nhiệm tái chế EPR

Nghị định số 110/2026/NĐ-CP quy định chi tiết trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu; văn bản có hiệu lực từ ngày 25/5/2026.

EPR tập trung vào việc doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm đối với sản phẩm, bao bì sau khi đưa ra thị trường.

Vật liệu và sản phẩm tái chế tập trung nhiều hơn vào đầu ra của quá trình tái chế.

Có thể hình dung:

EPR tạo động lực thu hồi và tái chế.
Vật liệu tái chế tạo nguồn nguyên liệu thứ cấp.
Sản phẩm tái chế tạo thị trường đầu ra.

Tuy nhiên:

  • Thực hiện EPR không tự động chứng minh sản phẩm mới có hàm lượng tái chế;
  • Sử dụng vật liệu tái chế không tự động hoàn thành trách nhiệm EPR;
  • Sản phẩm tái chế không tự động được tính là kết quả tái chế của một doanh nghiệp cụ thể;
  • Một khối lượng cần có dữ liệu rõ ràng để tránh ghi nhận trùng.

EPR và hàm lượng tái chế là hai công cụ bổ sung cho nhau, nhưng không được gộp thành một nghĩa vụ.

14. Doanh nghiệp sản xuất vật liệu tái chế cần chuẩn bị gì?

Chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào

Phân biệt:

  • Sau tiêu dùng;
  • Sau sản xuất;
  • Nhập khẩu;
  • Hàng lỗi;
  • Vật liệu thu hồi từ chương trình EPR;
  • Vật liệu thương mại thông thường.

Xây dựng tiêu chuẩn đầu ra

Mỗi sản phẩm vật liệu cần có:

  • Tên thương mại;
  • Mã sản phẩm;
  • Thành phần;
  • Chỉ tiêu chất lượng;
  • Phạm vi sử dụng;
  • Điều kiện bảo quản;
  • Kết quả kiểm nghiệm.

Quản lý theo lô

Mỗi lô cần liên kết được:

  • Nguồn đầu vào;
  • Ngày sản xuất;
  • Khối lượng;
  • Dây chuyền;
  • Kết quả kiểm tra;
  • Khách hàng nhận;
  • Trường hợp thu hồi nếu có.

Kiểm soát tuyên bố môi trường

Không nên sử dụng chung chung các cụm từ:

  • 100% xanh;
  • Thân thiện tuyệt đối;
  • Hoàn toàn tuần hoàn;
  • Không gây tác động môi trường.

Tuyên bố càng mạnh, bằng chứng phải càng mạnh.

15. Doanh nghiệp mua vật liệu tái chế cần kiểm tra gì?

Không nên chọn nhà cung cấp chỉ dựa vào giá.

Bộ phận mua hàng, chất lượng và môi trường nên phối hợp kiểm tra:

  • Tư cách nhà cung cấp;
  • Nguồn nguyên liệu;
  • Công nghệ;
  • Tiêu chuẩn sản phẩm;
  • Kết quả kiểm nghiệm;
  • Tính ổn định giữa các lô;
  • Tỷ lệ vật liệu tái chế;
  • Tỷ lệ PCR nếu có;
  • Hồ sơ truy xuất;
  • Khả năng thu hồi sản phẩm không đạt chất lượng.

Một nguyên liệu rẻ nhưng không ổn định có thể làm tăng:

  • Tỷ lệ sản phẩm lỗi;
  • Thời gian dừng máy;
  • Chi phí kiểm nghiệm;
  • Khiếu nại khách hàng;
  • Rủi ro pháp lý;
  • Rủi ro uy tín thương hiệu.

16. Những hiểu lầm phổ biến

“Thu gom được là thành phế liệu”

Chưa chắc. Vật liệu còn cần được phân loại, lựa chọn và có mục đích làm nguyên liệu cho một quá trình sản xuất khác.

“Ép kiện là đã tái chế”

Không. Ép kiện chủ yếu giúp giảm thể tích và vận chuyển thuận tiện hơn.

“Nghiền nhỏ là thành sản phẩm tái chế”

Không. Đầu ra nghiền có thể mới là vật liệu trung gian và vẫn phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, môi trường.

“Có hạt tái sinh là không còn quản lý như chất thải”

Không nên tự động kết luận. Cần xem xét tiêu chuẩn, chất lượng, mục đích sử dụng, cơ sở sản xuất và quy định áp dụng.

“Sản phẩm có một ít vật liệu tái chế thì được gọi là sản phẩm tái chế”

Dự thảo chưa đặt ra trong Điều 72a một tỷ lệ chung cho mọi sản phẩm. Chính phủ được đề xuất quy định đối tượng và lộ trình tỷ lệ vật liệu tái chế trong sản phẩm, hàng hóa.

“Sản phẩm tái chế luôn an toàn hơn”

Không mặc nhiên. Sản phẩm vẫn phải đáp ứng yêu cầu chất lượng, an toàn sức khỏe và bảo vệ môi trường phù hợp với mục đích sử dụng.

17. Câu hỏi thường gặp

Phế liệu có phải là chất thải không?

Phế liệu có nguồn từ vật liệu, sản phẩm bị loại ra, nhưng đã được thu hồi, phân loại và lựa chọn để sử dụng làm nguyên liệu cho một quá trình sản xuất khác. Việc quản lý cụ thể phụ thuộc loại vật liệu, nguồn gốc và quy định áp dụng.

Hạt nhựa tái sinh là vật liệu hay sản phẩm tái chế?

Trong đa số chuỗi sản xuất, hạt nhựa tái sinh được dùng làm đầu vào cho công đoạn sản xuất tiếp theo nên phù hợp hơn với cách gọi vật liệu tái chế. Tuy nhiên, nó vẫn có thể là một hàng hóa thương mại với tiêu chuẩn chất lượng riêng.

Ghế làm từ nhựa tái sinh có phải sản phẩm tái chế không?

Theo cách định nghĩa đang được đề xuất, ghế được sản xuất từ vật liệu tái chế và đáp ứng yêu cầu chất lượng có thể được xem là sản phẩm tái chế.

Bao bì có chứa nhựa tái chế có tự động hoàn thành EPR không?

Không. Hàm lượng tái chế trong bao bì và trách nhiệm thu hồi, tái chế EPR là hai vấn đề khác nhau.

Phế phẩm sản xuất có phải là PCR không?

Không. PCR là vật liệu có nguồn gốc sau tiêu dùng. Phế phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất không phải chất thải sau tiêu dùng.

Vật liệu tái chế có được tự do dùng để san lấp không?

Không nên mặc nhiên sử dụng. Dự thảo đề xuất việc sử dụng vật liệu hoặc sản phẩm tái chế cho san lấp và các mục đích có khả năng phát tán phải đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc tiêu chí môi trường; nếu không đáp ứng, nhà sản xuất phải thu hồi và quản lý theo quy định về chất thải.

Quy định về vật liệu và sản phẩm tái chế đã có hiệu lực chưa?

Định nghĩa cụ thể tại Điều 72a hiện nằm trong dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường ngày 16/4/2026 và chưa phải quy định đã có hiệu lực.

Kết luận

Chất thải, phế liệu, nguyên liệu thứ cấp, vật liệu tái chế và sản phẩm tái chế là các trạng thái khác nhau trên hành trình đưa tài nguyên trở lại sản xuất.

Chất thải là thứ bị thải ra.
Phế liệu là phần được thu hồi, phân loại và lựa chọn làm nguyên liệu.
Vật liệu tái chế là đầu ra của quá trình thu hồi, tái chế hoặc xử lý.
Sản phẩm tái chế là sản phẩm được tạo ra từ dòng vật liệu đó và đáp ứng yêu cầu chất lượng.

Ranh giới quan trọng nhất không nằm ở tên gọi trên hóa đơn.

Nó nằm ở bốn yếu tố:

Nguồn gốc – quá trình xử lý – chất lượng đầu ra – mục đích sử dụng.

Kinh tế tuần hoàn không biến rác thành tài nguyên bằng một câu khẩu hiệu. Nó cần công nghệ, tiêu chuẩn và dữ liệu đủ tốt để chứng minh vật liệu đã thực sự bước sang một vòng đời mới.

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp và nhà tái chế quản lý nguồn vật liệu, giao dịch thu gom, khối lượng chuyển giao, hồ sơ tái chế và dữ liệu truy xuất phục vụ EPR, ESG và phát triển chuỗi nguyên liệu tái chế minh bạch.

Liên hệ GRAC để đánh giá dòng vật liệu, xây dựng chuỗi truy xuất và kết nối giải pháp thu gom, tái chế phù hợp.


Lưu ý pháp lý

Luật Bảo vệ môi trường hiện hành đã quy định các khái niệm chất thải và phế liệu.

Các định nghĩa riêng về vật liệu tái chế, sản phẩm tái chế; cơ chế vật liệu không tiếp tục bị quản lý như chất thải; trách nhiệm thu hồi sản phẩm không đáp ứng yêu cầu; chính sách ưu tiên mua sắm công và lộ trình tỷ lệ vật liệu tái chế hiện nằm trong dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường.

Các nội dung dự thảo có thể tiếp tục thay đổi trước khi được Quốc hội thông qua và văn bản hướng dẫn được ban hành.

Căn cứ tham khảo

  • Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, có hiệu lực từ ngày 1/1/2022.
  • Nghị định số 110/2026/NĐ-CP về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải.
  • Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường ngày 16/4/2026.