Blog
EPR bao bì EPS cứng: Tỷ lệ tái chế, Fs và cách kê khai đúng
Bao bì EPS có một nghịch lý đáng chú ý trong EPR:
rất nhẹ theo kilogram nhưng lại chiếm thể tích lớn khi thu gom và vận chuyển.
Một khay, hộp hoặc cấu phần xốp EPS riêng lẻ có thể chỉ nặng vài gram. Nhưng khi doanh nghiệp đưa ra thị trường hàng triệu sản phẩm, tổng khối lượng vẫn có thể trở thành nghĩa vụ EPR đáng kể.
Đồng thời, EPS cũng rất dễ bị nhầm với PS cứng.
Theo quy định hiện hành:
- EPS cứng: A.3.3, tỷ lệ tái chế bắt buộc 10%, Fs 5.820 đồng/kg
- PS cứng: A.3.2, tỷ lệ tái chế bắt buộc 15%, Fs 3.880 đồng/kg
Vì vậy:
Không nên xây dữ liệu EPR theo cách “PS/EPS = polystyrene nên cùng một nhóm”.
Doanh nghiệp cần xác định chính xác:
SKU → loại bao bì → vật liệu → EPS hay PS → cấu phần → khối lượng → nhóm EPR.
EPR bao bì EPS cứng: Bao bì EPS cứng thuộc nhóm EPR nào?
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định:
A.3.3 – Bao bì EPS, PVC cứng và bao bì nhựa cứng khác, trừ nhựa phân hủy sinh học
có tỷ lệ tái chế bắt buộc:
10%.
Quy cách tái chế bắt buộc gồm:
- sản xuất hạt nhựa thương phẩm
- hoặc sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể
- và không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt
Thông tư 24/2026/TT-BNNMT tiếp tục tách Fs trong A.3.3 thành ba loại:
| Loại bao bì A.3.3 | R | Fs |
|---|---|---|
| EPS cứng | 10% | 5.820 đồng/kg |
| PVC cứng | 10% | 7.760 đồng/kg |
| Nhựa cứng khác | 10% | 5.820 đồng/kg |
Đối với EPS cứng, chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển và tái chế làm cơ sở tính Fs là 9.700 đồng/kg, hệ số điều chỉnh 0,6, tương ứng Fs 5.820 đồng/kg.
EPS và PS cứng khác nhau thế nào trong EPR?
Đây là phần doanh nghiệp đặc biệt cần chú ý.
EPS là viết tắt của Expanded Polystyrene, thường được gọi trên thị trường là xốp EPS.
PS là Polystyrene. Trong packaging, doanh nghiệp còn có thể gặp các dạng PS cứng không phải EPS.
Về mặt EPR, pháp luật không xếp hai loại này chung một dòng:
PS cứng
Thuộc:
A.3.2 – Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng
với:
R = 15%
Fs = 3.880 đồng/kg.
EPS cứng
Thuộc:
A.3.3
với:
R = 10%
Fs = 5.820 đồng/kg.
Điều này có nghĩa:
Chỉ ghi “polystyrene” trong ERP chưa chắc đã đủ để xác định nghĩa vụ EPR.
Doanh nghiệp nên xác nhận rõ:
PS đặc/cứng hay EPS dạng xốp nở.
Vì sao nhầm EPS với PS có thể làm sai nghĩa vụ?
Giả sử doanh nghiệp có:
100.000 kg bao bì EPS cứng.
Nếu phân loại đúng A.3.3:
- R = 10%
- Fs = 5.820 đồng/kg
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
F = 100.000 × 10% × 5.820
= 58.200.000 đồng.
Nếu doanh nghiệp nhầm thành PS cứng A.3.2:
F = 100.000 × 15% × 3.880
= 58.200.000 đồng.
Trong ví dụ này, số tiền tình cờ bằng nhau do sự kết hợp giữa R và Fs.
Nhưng điều đó không làm hai nhóm trở thành tương đương về pháp lý.
R khác nhau, nhóm EPR khác nhau và dữ liệu tái chế phải được quản lý theo nhóm tương ứng. Vì vậy, doanh nghiệp vẫn phải phân loại đúng.
Đây cũng là một ví dụ cho thấy không nên chỉ nhìn con số tiền cuối cùng để quyết định material mapping.
Bao bì EPS thường xuất hiện ở đâu?
Trong thực tế thương mại, EPS có thể xuất hiện dưới dạng:
- khay xốp
- hộp xốp
- hộp cách nhiệt
- miếng đệm bảo vệ sản phẩm
- insert xốp định hình
- khối xốp bảo vệ hàng hóa
- các cấu phần packaging định hình bằng EPS
Tuy nhiên:
Không phải mọi miếng xốp EPS đều tự động thuộc trách nhiệm tái chế bao bì EPR.
Trước khi phân nhóm A.3.3, cần xác định nó có phải là bao bì thương phẩm thuộc phạm vi Điều 4 Nghị định 110 hay không.
Bao bì EPS của những sản phẩm nào thuộc phạm vi EPR?
Nghị định 110 quy định bao bì thuộc trách nhiệm tái chế là bao bì thương phẩm, bao gồm cả:
- bao bì trực tiếp
bao bì ngoài
của các nhóm hàng hóa:
- thực phẩm
- mỹ phẩm
- thuốc
- phân bón
- thức ăn chăn nuôi
- thuốc thú y
- xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh dùng trong nông nghiệp, y tế và sinh hoạt
- xi măng
Do đó, trình tự đúng không phải:
“Đây là EPS → có EPR.”
Mà là:
Sản phẩm thuộc phạm vi EPR? → EPS có phải bao bì thương phẩm? → cấu phần đó là trực tiếp hay bao bì ngoài? → khối lượng bao nhiêu? → thuộc A.3.3 hay không?
Miếng xốp chống va đập trong thùng carton có phải tính EPR không?
Không nên đưa ra câu trả lời chỉ dựa trên tên gọi “xốp chống sốc”.
Doanh nghiệp cần xác định liệu cấu phần EPS đó có phải một phần của bao bì thương phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm hay không.
Ví dụ một SKU có thể gồm:
sản phẩm → khay/insert EPS → hộp carton → thùng ngoài.
Nếu cấu phần EPS là một phần của hệ thống bao bì thương phẩm của sản phẩm thuộc phạm vi EPR, doanh nghiệp cần đưa nó vào quá trình rà soát Packaging BOM.
Tuy nhiên, không nên mở rộng khái niệm một cách máy móc cho mọi vật liệu bảo vệ hoặc vật tư logistics.
Cần xác định trường hợp cụ thể dựa trên chức năng và hồ sơ bao bì.
Hộp xốp EPS chứa thực phẩm có luôn thuộc A.3.3 không?
Không nên kết luận chỉ vì hộp được làm bằng EPS.
Trước hết phải phân biệt:
Trường hợp hộp EPS là bao bì của sản phẩm
Ví dụ nhà sản xuất thực phẩm sử dụng hộp EPS để đóng sản phẩm trước khi đưa hàng hóa ra thị trường.
Khi đó cần rà soát theo trách nhiệm đối với bao bì thương phẩm.
Trường hợp hộp xốp là bản thân sản phẩm được bán
Nếu doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu hộp, khay hoặc đồ nhựa dùng một lần như một sản phẩm, chứ không phải bao bì chứa hàng hóa do doanh nghiệp đó đưa ra thị trường, cơ chế EPR có thể khác.
Do đó:
Cùng một chiếc hộp xốp nhưng vai trò pháp lý “bao bì” hay “sản phẩm” có thể làm thay đổi cơ chế trách nhiệm.
Đây là điểm doanh nghiệp nên xác định trước khi áp dụng R và Fs của A.3.3.
EPS rất nhẹ, vậy có cần quản lý từng SKU không?
Có.
Thậm chí với EPS, quản lý theo SKU càng quan trọng.
Ví dụ:
Một khay EPS chỉ nặng:
8 gram.
Doanh nghiệp đưa ra thị trường:
20 triệu sản phẩm.
Tổng khối lượng:
8 g × 20.000.000 = 160.000 kg
tức:
160 tấn EPS.
Chỉ cần chênh:
1 gram/SKU
thì với 20 triệu sản phẩm, dữ liệu đã lệch:
20 tấn.
Do đó, “bao bì rất nhẹ” không đồng nghĩa “sai số không đáng kể”.
Một SKU có EPS cần mapping như thế nào?
Ví dụ một SKU thực phẩm có thể gồm:
| Cấu phần | Vật liệu | Nhóm cần rà soát |
|---|---|---|
| Khay | EPS | A.3.3 |
| Màng bọc | Nhựa mềm | A.3.4 tùy cấu tạo |
| Nhãn | Giấy/nhựa | Nhóm tương ứng |
| Pad/liner | Tùy vật liệu | Rà soát thực tế |
| Khay ngoài | Carton | A.1.1 nếu phù hợp |
| Thùng ngoài | Carton | A.1.1 nếu phù hợp |
Một SKU khác có thể gồm:
sản phẩm + insert EPS + hộp giấy + màng co + carton ngoài.
Như vậy:
Một SKU sử dụng EPS không đồng nghĩa toàn bộ Packaging BOM thuộc A.3.3.
Doanh nghiệp phải mapping từng cấu phần.
Packaging BOM cho EPS nên chứa những dữ liệu gì?
Một bảng quản lý nội bộ có thể gồm:
| SKU | Cấu phần | Vật liệu | Khối lượng | Nhóm dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm A | Khay | EPS | 8 g | A.3.3 |
| Thực phẩm A | Film | PE/PP mềm | 2 g | Rà soát A.3.4 |
| Thực phẩm A | Nhãn | Giấy | 1 g | Rà soát nhóm phù hợp |
| Sản phẩm B | Insert bảo vệ | EPS | 35 g | Rà soát phạm vi + A.3.3 |
| Sản phẩm B | Hộp | Carton | 180 g | A.1.1 nếu phù hợp |
Các số liệu trên chỉ minh họa cách xây dữ liệu.
Packaging BOM thực tế nên dựa vào:
- supplier specification
- technical data sheet
- Packaging/R&D
- Procurement
- QA/QC
- bản vẽ packaging
- cân kiểm chứng khi cần thiết
Pháp luật có bắt buộc kê khai riêng EPS khỏi các vật liệu khác không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Thông tư 24 hướng dẫn hai phương pháp kê khai vật liệu bao bì.
Cách 1: Kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất
Nhà sản xuất, nhập khẩu có thể kê khai theo 01 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Khối lượng kê khai là tổng khối lượng tất cả vật liệu cấu thành, kể cả phần không kê khai riêng.
Cách 2: Kê khai chi tiết vật liệu
Doanh nghiệp có thể kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Do đó:
Mapping nội bộ nên chi tiết, nhưng kê khai cuối cùng áp dụng phương pháp được Thông tư 24 cho phép.
EPS nhẹ nhưng carton nặng hơn: doanh nghiệp kê khai thế nào?
Đây là ví dụ cho thấy tại sao phải hiểu cách kê khai vật liệu.
Giả sử một đơn vị bao bì có:
- EPS: 20 g
- carton: 80 g
Nếu đây là các cấu phần thuộc cùng cấu trúc bao bì cần kê khai, carton có thể là vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Doanh nghiệp phải áp dụng hướng dẫn tại Thông tư 24 về:
- vật liệu có khối lượng lớn nhất
- hoặc kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu lớn nhất
Không thể chỉ nhìn thấy EPS rồi mặc định toàn bộ khối lượng vào A.3.3.
Ngược lại, Packaging BOM nội bộ vẫn nên lưu riêng 20 g EPS để doanh nghiệp biết chính xác material footprint.
Vì sao EPS là bài toán logistics khác PET hoặc nhôm?
EPS có tỷ trọng rất thấp.
Điều này dẫn đến một vấn đề thực tế:
xe có thể đầy thể tích trước khi đạt tải trọng.
Vì vậy, một chương trình thu gom EPS cần quan tâm không chỉ:
đồng/kg
mà còn:
- kg/m³
- khoảng cách thu gom
- số điểm phát sinh
- độ sạch của vật liệu
- khả năng ép/giảm thể tích
- khoảng cách tới recycler
- kích thước lô tối thiểu
Đây là lý do một mô hình EPR có vẻ hợp lý khi tính trên mỗi kilogram nhưng lại trở nên kém hiệu quả nếu nguồn EPS quá phân tán.
EPS bẩn có làm tăng khó khăn tái chế không?
Có thể.
Đặc biệt với khay hoặc hộp tiếp xúc thực phẩm, chất lượng đầu vào có thể bị ảnh hưởng bởi:
- thức ăn thừa
- dầu mỡ
- độ ẩm
- nhãn
- film
- băng keo
- vật liệu khác lẫn vào
Doanh nghiệp tổ chức EPR cần phân biệt:
khối lượng thu gom
và
khối lượng đủ điều kiện đưa vào chuỗi tái chế.
Hai con số có thể không giống nhau.
Vì vậy, khi xây economics cho EPS, không nên chỉ dùng:
tấn thu gom × đơn giá.
Cần tính thêm chất lượng và yield thực tế.
Cách tính khối lượng phải tái chế đối với EPS cứng
Giả sử doanh nghiệp xác định:
V = 200.000 kg bao bì EPS cứng A.3.3
đã được đưa ra thị trường và thuộc trách nhiệm tái chế.
Tỷ lệ:
R = 10%.
Khối lượng tối thiểu phải tái chế:
200.000 × 10%
= 20.000 kg
tức:
20 tấn EPS cứng.
Nghị định 110 quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc của A.3.3 là 10%.
Nếu đóng góp tài chính thì tính thế nào?
Nghị định 110 quy định:
F = R × V × Fs
Trong đó:
- F: tổng tiền đóng góp
- R: tỷ lệ tái chế bắt buộc
- V: khối lượng bao bì đưa ra thị trường
- Fs: mức đóng góp tài chính cho một đơn vị khối lượng
Với EPS cứng:
R = 10%
Fs = 5.820 đồng/kg.
Nếu:
V = 200.000 kg
thì:
F = 200.000 × 10% × 5.820
= 116.400.000 đồng.
Đây là ví dụ minh họa với giả định toàn bộ 200.000 kg được xác định là EPS cứng A.3.3.
Fs 5.820 đồng/kg có phải giá tái chế EPS không?
Không.
Thông tư 24 xác định:
- chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế: 9.700 đồng/kg
- hệ số điều chỉnh: 0,6
- Fs: 5.820 đồng/kg
Fs là tham số pháp lý dùng trong công thức đóng góp tài chính.
Nếu doanh nghiệp lựa chọn tổ chức tái chế, chi phí thực tế còn phụ thuộc vào:
- mật độ nguồn
- thể tích
- cự ly vận chuyển
- độ sạch
- tỷ lệ loại bỏ
- khả năng giảm thể tích
- storage
- công nghệ recycler
- chứng từ
- quản lý dữ liệu
Do đó:
Không nên lấy Fs 5.820 đồng/kg làm đơn giá thị trường cố định cho dịch vụ thu gom hoặc tái chế EPS.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải đóng tiền không?
Không.
Khi lựa chọn hình thức tổ chức tái chế, Nghị định 110 cho phép nhà sản xuất, nhập khẩu:
- tự thực hiện tái chế
- hợp đồng với đơn vị tái chế
- ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế
- hoặc kết hợp các cách thức trên
Nhà tái chế được thuê phải có giấy phép môi trường hoặc giấy phép môi trường thành phần có nội dung phù hợp.
Vì vậy, doanh nghiệp có thể đánh giá:
tổ chức tái chế
so với
đóng góp tài chính
cho từng nhóm bao bì.
EPS phải được tái chế đến đâu mới đáp ứng EPR?
Đây là điểm rất quan trọng.
A.3.3 yêu cầu giải pháp tái chế là:
- sản xuất hạt nhựa thương phẩm
hoặc
sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể.
Nghị định nêu rõ:
không bao gồm mảnh nhựa và nhiên liệu đốt.
Do đó:
thu gom → làm sạch → nghiền EPS
chưa tự động đồng nghĩa doanh nghiệp hoàn thành EPR.
Nếu đầu ra mới chỉ là mảnh nhựa, cần theo tiếp đến công đoạn tạo ra đầu ra đáp ứng quy cách bắt buộc.
Ép khối EPS có được tính là tái chế không?
Ép hoặc densify EPS có thể là một bước rất hữu ích về logistics vì giúp giảm thể tích.
Nhưng:
Giảm thể tích không đồng nghĩa với hoàn thành quy cách tái chế EPR.
Nếu EPS chỉ được ép thành block để vận chuyển, đó về bản chất vẫn là khâu chuẩn bị/sơ chế của chuỗi.
Doanh nghiệp vẫn cần theo vật liệu tới giải pháp tái chế phù hợp với A.3.3.
Điểm này nên được xác định rõ khi ký hợp đồng với đơn vị vận hành hoặc recycler.
Phế EPS trong nhà máy có được dùng để hoàn thành nghĩa vụ không?
Không phải mọi EPS tái chế đều có thể được sử dụng để đạt tỷ lệ tái chế bắt buộc.
Nghị định 110 loại trừ:
- phế liệu nhập khẩu
- bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp
- sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất
Ví dụ:
Một nhà máy phát sinh khay EPS lỗi trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
Dòng vật liệu đó không nên được sử dụng để đạt tỷ lệ EPR nếu thuộc trường hợp bị loại trừ nói trên.
Dữ liệu nên phân biệt:
post-industrial EPS
và
bao bì EPS đã được đưa ra thị trường rồi được thu hồi để thực hiện trách nhiệm tái chế.
Doanh nghiệp có phải thu hồi đúng EPS của thương hiệu mình không?
Không nhất thiết.
Nghị định 110 cho phép nhà sản xuất, nhập khẩu tái chế:
- bao bì do mình sản xuất, nhập khẩu
hoặc bao bì cùng nhóm theo Phụ lục I do nhà sản xuất, nhập khẩu khác đưa ra thị trường,
để đạt tỷ lệ tái chế bắt buộc, trừ các nguồn bị loại trừ.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với EPS vì việc truy tìm đúng từng miếng xốp của một thương hiệu thường không thực tế.
Tuy nhiên, vật liệu dùng để thực hiện EPR vẫn phải:
- đúng nhóm
- nguồn hợp lệ
- khối lượng có thể chứng minh
- được tái chế đúng quy cách
- có chứng từ phù hợp
Vì sao chain of custody đặc biệt quan trọng với EPS?
Trong thực tế, một điểm tập kết có thể nhận cùng lúc:
- EPS
- PS
- PP
- PE
- các loại xốp khác
- nhựa cứng hỗn hợp
Nếu phiếu cân chỉ ghi:
“xốp”
hoặc
“nhựa”
thì rất khó xác định bao nhiêu kilogram thực sự thuộc A.3.3 EPS cứng.
Nghị định 110 yêu cầu hồ sơ, chứng từ thu gom, chuyển giao, tiếp nhận và xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế đối với khối lượng dùng để tính kết quả tái chế phải được lập, quản lý và theo dõi riêng biệt với các nguyên liệu tái chế khác.
Một chuỗi dữ liệu nên cho phép theo:
nguồn → loại vật liệu → khối lượng → giao nhận → tập kết → recycler → khối lượng đưa vào tái chế → đầu ra.
Những lỗi thường gặp khi làm EPR bao bì EPS
Lỗi 1: Gộp EPS và PS cứng
EPS thuộc A.3.3; PS cứng thuộc A.3.2.
Lỗi 2: Gọi tất cả “xốp” là EPS
Không phải mọi vật liệu foam đều là EPS. Cần kiểm tra specification.
Lỗi 3: Thấy EPS là mặc định có trách nhiệm EPR
Trước tiên phải xác định nó có phải bao bì thương phẩm của nhóm hàng thuộc phạm vi Điều 4 hay không.
Lỗi 4: Bỏ sót EPS vì trọng lượng quá nhẹ
Vài gram nhân với hàng triệu SKU vẫn có thể tạo ra hàng chục tấn.
Lỗi 5: Chỉ quản lý EPS mà bỏ qua film và carton
Packaging hierarchy có thể bao gồm nhiều vật liệu.
Lỗi 6: Lấy số lượng EPS đã mua làm ngay V
Khối lượng nghĩa vụ gắn với bao bì được đưa ra thị trường, không mặc nhiên bằng purchase data.
Lỗi 7: Dùng phế EPS trong sản xuất để bù nghĩa vụ
Bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp thuộc trường hợp bị loại trừ.
Lỗi 8: Coi ép khối là đã tái chế
Ép giảm thể tích chủ yếu là bước phục vụ logistics; kết quả cuối vẫn phải đáp ứng quy cách A.3.3.
Lỗi 9: Coi nghiền thành mảnh là hoàn thành EPR
A.3.3 nêu rõ không bao gồm mảnh nhựa.
Lỗi 10: Không theo dõi riêng chứng từ EPS
Phiếu cân “mixed plastic” có thể không đủ để chứng minh đúng nhóm vật liệu.
Quy trình rà soát EPR bao bì EPS cứng
Bước 1: Xác định phạm vi sản phẩm
Kiểm tra sản phẩm và bao bì có thuộc trách nhiệm tái chế hay không.
Bước 2: Tìm toàn bộ SKU có cấu phần xốp
Rà soát:
- Packaging BOM
- supplier list
- material code
- specification
- dữ liệu R&D
Bước 3: Xác nhận đó có thực sự là EPS
Không sử dụng “foam/xốp” như đồng nghĩa với EPS.
Bước 4: Phân biệt EPS với PS cứng
Đây là bước quyết định giữa A.3.3 và A.3.2.
Bước 5: Xác định vai trò của EPS
Là:
- bao bì trực tiếp
- bao bì ngoài
- hay vật tư không thuộc phạm vi bao bì EPR
Bước 6: Mapping toàn bộ Packaging BOM
Bao gồm:
EPS → film → nhãn → liner → hộp → carton ngoài.
Bước 7: Xác định trọng lượng chính xác
Đặc biệt với EPS rất nhẹ, nên quản lý đủ số chữ số thập phân và dữ liệu theo SKU.
Thông tư 24 hướng dẫn khối lượng/đơn vị sản phẩm trong biểu mẫu được xác định và làm tròn đến hàng phần nghìn kilogram.
Bước 8: Chọn phương pháp kê khai
Áp dụng cách kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc tối đa 03 vật liệu lớn nhất theo Thông tư 24.
Bước 9: Tính nghĩa vụ
Đối với EPS cứng:
Khối lượng phải tái chế = V × 10%.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
F = V × 10% × 5.820 đồng/kg.
Bước 10: Nếu tổ chức tái chế, thiết kế logistics và chain of custody
Với EPS cần xem đồng thời:
kg + thể tích + quãng đường + chất lượng + chứng từ + đầu ra tái chế.
Thời hạn EPR doanh nghiệp cần lưu ý
Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, trước ngày 01/4 hằng năm, nhà sản xuất, nhập khẩu phải đăng ký kế hoạch tái chế đối với sản phẩm, bao bì được đưa ra thị trường của năm liền trước và báo cáo kết quả tái chế năm liền trước qua Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
- trước ngày 01/4: kê khai số tiền đóng góp
- trước ngày 20/4: nộp đủ số tiền đã kê khai vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam
Doanh nghiệp lựa chọn đóng góp tài chính không phải đăng ký, thực hiện kế hoạch và báo cáo kết quả tái chế theo khoản 1 Điều 7.
GRAC hỗ trợ doanh nghiệp quản lý EPR EPS như thế nào?
Với EPS, bài toán khó thường không nằm ở công thức:
10% × 5.820 đồng/kg.
Khó hơn là:
EPS nằm ở SKU nào → mỗi SKU có bao nhiêu gram → vật liệu có thực sự là EPS → bao bì có thuộc phạm vi EPR → thu gom thế nào khi vật liệu nhẹ và cồng kềnh → recycler nào có đầu ra phù hợp → chứng minh khối lượng thế nào.
GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
- rà soát danh mục SKU
- chuẩn hóa Packaging BOM
- mapping EPS và PS
- xác định cấu phần bao bì trực tiếp và bao bì ngoài
- tính khối lượng đưa ra thị trường
- tính nghĩa vụ EPR
- đánh giá nguồn thu gom
- thiết kế phương án tập kết và logistics
- kết nối chuỗi tái chế phù hợp
- quản lý dữ liệu giao nhận
- theo dõi chain of custody
- kiểm soát mass balance
- tổng hợp dữ liệu phục vụ nghiệm thu và báo cáo
Mục tiêu không chỉ là:
“thu được đủ xốp.”
Mà phải hướng tới:
Đúng SKU – đúng EPS – đúng nhóm EPR – đúng khối lượng – đúng nguồn – đúng quy cách tái chế – đủ dữ liệu chứng minh.
CTA: Rà soát EPR bao bì EPS của doanh nghiệp
Nếu doanh nghiệp đang có khay, hộp, insert hoặc cấu phần xốp nhưng chưa chắc:
- vật liệu là EPS hay PS
- “foam” trong ERP thực chất là polymer nào
- EPS đó có thuộc bao bì thương phẩm EPR hay không
- khối lượng gram/SKU đã chính xác
- film và carton ngoài có đang bị bỏ sót
- Fs 5.820 đồng/kg đã được áp dụng đúng
- nguồn EPS thu gom có đủ dữ liệu chứng minh
- giải pháp ép giảm thể tích đang chỉ là sơ chế hay đã có recycler cuối
- phương án tổ chức tái chế có cạnh tranh với đóng góp tài chính hay không
- GRAC có thể hỗ trợ rà soát Packaging BOM, mapping SKU, tính nghĩa vụ và thiết kế phương án thực hiện EPR phù hợp
Liên hệ GRAC để kiểm tra dữ liệu bao bì và chuỗi tái chế trước khi triển khai EPR trên quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp về EPR bao bì EPS cứng
Bao bì EPS cứng thuộc nhóm EPR nào?
EPS cứng thuộc A.3.3 – Bao bì EPS, PVC cứng và bao bì nhựa cứng khác (trừ nhựa phân hủy sinh học) theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc của EPS cứng là bao nhiêu?
Tỷ lệ tái chế bắt buộc hiện hành là 10%.
Fs của bao bì EPS cứng là bao nhiêu?
Fs hiện hành của EPS cứng là 5.820 đồng/kg theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
EPS và PS cứng có cùng nhóm EPR không?
Không. PS cứng thuộc A.3.2, trong khi EPS cứng thuộc A.3.3. Hai nhóm có R và Fs khác nhau.
Hộp xốp có tự động thuộc A.3.3 không?
Không. Trước tiên cần xác định vật liệu thực tế có phải EPS hay không và vật thể đó có phải bao bì thương phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm tái chế hay không.
Miếng xốp bảo vệ trong carton có cần kê khai không?
Cần rà soát nếu nó là cấu phần của bao bì thương phẩm thuộc phạm vi EPR. Không nên mặc định mọi vật tư chống va đập đều thuộc trách nhiệm mà không xem chức năng và cấu trúc bao bì cụ thể.
Có bắt buộc kê khai EPS riêng với carton và film không?
Không phải trong mọi trường hợp. Thông tư 24 cho phép kê khai theo một vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc chi tiết tối đa 03 vật liệu có khối lượng lớn nhất. Tuy nhiên, Packaging BOM nội bộ nên mapping chi tiết.
Ép khối EPS có được tính là hoàn thành tái chế không?
Không mặc nhiên. Ép giảm thể tích có thể là bước sơ chế/logistics. Kết quả tái chế A.3.3 vẫn phải đáp ứng quy cách theo Nghị định 110.
EPS nghiền thành mảnh có được tính là hoàn thành EPR không?
Không. A.3.3 yêu cầu sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc bao bì/sản phẩm cụ thể và nêu rõ không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt.
EPS lỗi phát sinh trong nhà máy có được dùng để hoàn thành nghĩa vụ không?
Không nếu đó là bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp thuộc trường hợp bị loại trừ theo Nghị định 110.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải tự tái chế EPS không?
Không. Khi lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể tự thực hiện, ký hợp đồng với đơn vị tái chế, ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế hoặc kết hợp các cách thức theo quy định.
Căn cứ pháp lý
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, quy định trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.
Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026 của Chính phủ, có hiệu lực từ 25/05/2026, quy định chi tiết trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải.
Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định bao bì thương phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm, gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm hàng hóa được liệt kê; đồng thời quy định các trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế.
Điều 5 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc; cho phép tái chế sản phẩm, bao bì cùng nhóm; loại trừ phế liệu nhập khẩu, bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp và sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất.
Điều 6 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định các cách thức tổ chức tái chế, điều kiện đối với recycler và yêu cầu quản lý riêng chứng từ đối với khối lượng dùng để tính kết quả tái chế.
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP: A.3.3 có tỷ lệ tái chế bắt buộc 10%; quy cách tái chế là sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc bao bì/sản phẩm cụ thể, không bao gồm mảnh nhựa và nhiên liệu đốt.
Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026, có hiệu lực từ ngày ký, hướng dẫn thực hiện Nghị định 110.
Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: EPS cứng có chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế 9.700 đồng/kg, hệ số điều chỉnh 0,6 và Fs 5.820 đồng/kg.
Mẫu số 01 Phụ lục II Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: cho phép kê khai bao bì theo 01 vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc chi tiết tối đa 03 vật liệu có khối lượng lớn nhất; tổng khối lượng vẫn gồm tất cả vật liệu cấu thành.
Nội dung bài viết cung cấp thông tin chung về EPR. Với EPS, doanh nghiệp nên kiểm tra specification vật liệu và vai trò pháp lý của từng cấu phần bao bì trước khi áp dụng nhóm A.3.3.
Văn bản tham khảo: Thông tư 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.