Tin tức & Phát triển bền vững

EPR bao bì nhựa cứng khác: Phân loại, tỷ lệ tái chế, Fs và cách kê khai

EPR nhựa cứng khác

Trong dữ liệu bao bì của nhiều doanh nghiệp thường tồn tại những mã vật tư như:

“Other plastic” “Rigid plastic” “Plastic container” “Plastic tray” “Plastic part” “OTHER”

Những mô tả này có thể đủ cho một số mục đích mua hàng hoặc quản lý kho, nhưng chưa chắc đủ để thực hiện EPR.

Lý do là pháp luật Việt Nam hiện chia bao bì nhựa cứng thành nhiều nhóm có tỷ lệ tái chế và Fs khác nhau:

Nhóm Bao bì R Fs
A.3.1 PET cứng 22% 1.940 đ/kg
A.3.2 HDPE, LDPE, PP, PS cứng 15% 3.880 đ/kg
A.3.3 EPS cứng 10% 5.820 đ/kg
A.3.3 PVC cứng 10% 7.760 đ/kg
A.3.3 Bao bì nhựa cứng khác 10% 5.820 đ/kg

Vì vậy:

Không xác định được polymer không có nghĩa doanh nghiệp được mặc định kê khai “bao bì nhựa cứng khác”.

Trước khi sử dụng dòng A.3.3 này, doanh nghiệp nên kiểm tra liệu bao bì thực tế có phải PET, HDPE, LDPE, PP, PS, EPS hoặc PVC cứng hay không.

Đây chính là lý do material mapping và Packaging BOM trở thành một bước quan trọng trước khi kê khai EPR.

EPR bao bì nhựa cứng khác: “Bao bì nhựa cứng khác” thuộc nhóm EPR nào?

Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định:

A.3.3 – Bao bì EPS, PVC cứng và bao bì nhựa cứng khác (trừ nhựa phân hủy sinh học)

có tỷ lệ tái chế bắt buộc:

10%.

Quy cách tái chế bắt buộc gồm:

  • sản xuất hạt nhựa thương phẩm
  • hoặc sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể
  • và không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt

Theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT, riêng dòng:

“Bao bì nhựa cứng khác”

có:

  • chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế: 9.700 đồng/kg
  • hệ số điều chỉnh: 0,6
  • Fs: 5.820 đồng/kg

Như vậy:

Bao bì nhựa cứng khác A.3.3 hiện có R = 10% và Fs = 5.820 đồng/kg.

“Nhựa cứng khác” không có nghĩa là “nhựa không biết loại gì”

Đây là điểm quan trọng nhất của bài viết.

Pháp luật có một dòng tên là:

“bao bì nhựa cứng khác”

nhưng điều đó không có nghĩa doanh nghiệp nên tạo một quy tắc:

Không rõ polymer → OTHER → A.3.3.

Cách làm này có thể khiến PET, HDPE, PP, PS hoặc PVC bị kê khai sai nhóm.

Ví dụ, dữ liệu ERP chỉ ghi:

“Clear rigid plastic tray”

thì chỉ từ tên này chưa thể biết đó là:

  • PET cứng
  • PS cứng
  • PVC cứng
  • hay thực sự là loại nhựa cứng khác

Mỗi trường hợp có thể dẫn đến nhóm EPR khác nhau.

Các điểm cần lưu ý

Do đó, nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, trạng thái hợp lý hơn trong hệ thống nội bộ nên là:

“Material to be verified”

thay vì tự động:

“Other rigid plastic”.

Trước khi dùng A.3.3, doanh nghiệp cần loại trừ những nhóm nào?

Khi gặp một bao bì nhựa cứng, có thể rà soát theo trình tự:

PET cứng?

Nếu đúng, rà soát:

A.3.1

R = 22%, Fs = 1.940 đồng/kg.

HDPE, LDPE, PP hoặc PS cứng?

Nếu đúng, rà soát:

A.3.2

R = 15%, Fs = 3.880 đồng/kg.

EPS hoặc PVC cứng?

Nếu đúng, thuộc:

A.3.3

nhưng Thông tư 24 quy định Fs riêng:

  • EPS cứng: 5.820 đồng/kg
  • PVC cứng: 7.760 đồng/kg

Không thuộc các dòng nhựa cứng đã được xác định ở trên?

Khi đó mới có cơ sở tiếp tục rà soát dòng:

A.3.3 – Bao bì nhựa cứng khác, với Fs 5.820 đồng/kg.

Điểm cốt lõi là:

“Khác” phải là kết quả của quá trình xác định vật liệu, không nên là kết quả của việc thiếu dữ liệu.

Vì sao mã “OTHER” trong ERP là một rủi ro EPR?

Một doanh nghiệp có thể đã sử dụng cùng một material code:

OTHER PLASTIC

trong nhiều năm.

Nhưng phía sau mã đó có thể là hàng chục loại packaging khác nhau.

Ví dụ:

SKU Mô tả ERP Vật liệu thực tế cần xác minh
A Clear plastic tray Chưa xác định
B Plastic lid Chưa xác định
C Rigid plastic jar Chưa xác định
D Plastic insert Chưa xác định
E Other plastic component Chưa xác định

Nếu toàn bộ khối lượng được đẩy sang A.3.3, doanh nghiệp có thể:

  • khai nhầm PET
  • khai nhầm PP
  • khai nhầm PS
  • bỏ sót PVC
  • sử dụng sai Fs
  • thiết kế sai phương án tái chế

Vì vậy, một chương trình EPR tốt thường bắt đầu bằng làm sạch master data, không phải bằng nhập con số vào biểu mẫu cuối năm.

Mapping sai nhựa cứng có thể ảnh hưởng nghĩa vụ như thế nào?

Giả sử doanh nghiệp có:

200.000 kg bao bì nhựa cứng.

Nếu thực sự thuộc dòng bao bì nhựa cứng khác A.3.3:

  • R = 10%
  • Fs = 5.820 đồng/kg

Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:

F = 200.000 × 10% × 5.820

= 116.400.000 đồng.

Nhưng nếu 200.000 kg đó thực chất là PVC cứng:

F = 200.000 × 10% × 7.760

= 155.200.000 đồng.

Chênh lệch:

38.800.000 đồng.

Nếu khối lượng thực tế là PET hoặc PP, cả R và Fs tiếp tục thay đổi.

Do đó:

Material identification có tác động trực tiếp đến nghĩa vụ EPR.

Bao bì nào có thể cần rà soát với nhóm “nhựa cứng khác”?

Trong thực tế, doanh nghiệp có thể gặp các cấu phần nhựa cứng mà hệ thống vật liệu hiện tại chưa xác định rõ, chẳng hạn:

  • chai hoặc lọ nhựa cứng
  • hộp nhựa cứng
  • khay định hình
  • nắp cứng
  • insert nhựa
  • closure
  • cấu phần nhựa cứng trong hệ thống bao bì
  • packaging kỹ thuật có polymer chưa được chuẩn hóa trong master data

Tuy nhiên, không nên coi danh sách này là danh sách mặc định của A.3.3.

Mỗi cấu phần phải được xác định vật liệu thực tế trước.

Không phải mọi sản phẩm nhựa cứng đều là “bao bì EPR”

Đây là bước cần thực hiện trước cả việc xác định polymer.

Nghị định 110 quy định bao bì thuộc trách nhiệm tái chế là bao bì thương phẩm, bao gồm:

  • bao bì trực tiếp

bao bì ngoài

của các nhóm:

  • thực phẩm
  • mỹ phẩm
  • thuốc
  • phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y
  • xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh dùng trong nông nghiệp, y tế và hoạt động sinh hoạt
  • xi măng

Vì vậy, trình tự đúng là:

Sản phẩm có thuộc phạm vi trách nhiệm? → vật thể có phải bao bì thương phẩm? → bao bì làm từ vật liệu gì? → nhóm EPR nào?

Không nên bắt đầu bằng:

“Nhựa này thuộc A.3.3 hay không?”

Bao bì trực tiếp và bao bì ngoài đều cần được rà soát

Một SKU có thể gồm:

hộp nhựa cứng → nắp → seal → nhãn → sleeve giấy → màng co → thùng carton.

Nghị định 110 xác định bao bì thương phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm bao gồm cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm sản phẩm được quy định.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp chỉ xác định loại nhựa của thân hộp rồi dừng lại, Packaging BOM vẫn có thể thiếu.

Một SKU “other rigid plastic” nên được mapping thế nào?

Ví dụ:

Cấu phần Dữ liệu ban đầu Dữ liệu cần bổ sung
Thân hộp Rigid plastic Polymer cụ thể
Nắp Plastic lid Polymer + trọng lượng
Seal Plastic Cứng/mềm + cấu trúc
Nhãn Label Giấy/nhựa/cấu trúc
Màng co Shrink film Polymer/cấu trúc
Carton Paper box Giấy/carton hoặc đa lớp

Từ đó doanh nghiệp xây:

SKU → cấu phần → vật liệu → gram → nhóm EPR dự kiến.

Không nên xây:

SKU → OTHER PLASTIC → A.3.3

chỉ bằng một bước.

Packaging BOM cần những trường dữ liệu nào?

Đối với doanh nghiệp có nhiều SKU, GRAC khuyến nghị tối thiểu lưu:

Trường dữ liệu Ví dụ
SKU Product A – 500 ml
Packaging level Primary / Secondary / Outer
Component Body / Lid / Label
Material Polymer đã xác minh
Form Rigid / Flexible
Weight gram/cấu phần
Supplier Nhà cung cấp
Specification version Revision
EPR group A.3.x dự kiến
Verification status Confirmed / To verify

Trường Verification status đặc biệt hữu ích.

Thay vì ép tất cả vật liệu chưa rõ vào “Other”, doanh nghiệp có thể để:

TO VERIFY

và xử lý theo danh sách ưu tiên dựa trên:

volume × uncertainty × EPR impact.

Nên xác định polymer từ đâu?

Nguồn dữ liệu nên được ưu tiên theo độ tin cậy, ví dụ:

  • Packaging BOM
  • specification của nhà cung cấp
  • technical data sheet
  • declaration vật liệu
  • bản vẽ packaging
  • dữ liệu Packaging/R&D
  • QA/QC
  • Procurement master data
  • thông tin kỹ thuật trên bao bì
  • kiểm tra vật liệu bằng phương pháp phù hợp nếu hồ sơ không đủ

Không nên chỉ dựa vào:

  • màu sắc
  • độ trong
  • độ cứng
  • hình dáng
  • cảm giác khi cầm
  • tên vật tư chung trong ERP

Nếu nhà cung cấp không cho biết polymer thì làm gì?

Đây là tình huống khá phổ biến với packaging cũ.

Doanh nghiệp nên xử lý theo ba bước:

Yêu cầu hồ sơ

Đề nghị supplier cung cấp:

  • material specification
  • composition
  • BOM
  • technical declaration

Đối chiếu nội bộ

So sánh với:

  • purchase order
  • material code
  • QA specification
  • mẫu packaging
  • hồ sơ thay đổi vật liệu

Xác minh kỹ thuật khi cần

Nếu khối lượng lớn và việc phân nhóm có tác động đáng kể đến EPR, doanh nghiệp nên cân nhắc phương án xác minh vật liệu phù hợp.

Nguyên tắc nên là:

Không đủ dữ liệu → xác minh thêm. Không đủ dữ liệu ≠ tự động A.3.3.

Bao bì nhựa cứng nhiều vật liệu kê khai thế nào?

Một packaging có thể gồm:

thân nhựa + nắp nhựa khác polymer + liner + kim loại + nhãn.

Thông tư 24 hướng dẫn phương pháp kê khai vật liệu bao bì.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn:

Kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất

Bao bì được kê khai theo 01 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.

Khối lượng kê khai vẫn là tổng khối lượng các vật liệu cấu thành.

Kê khai chi tiết

Doanh nghiệp có thể kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.

Do đó:

Doanh nghiệp cần biết cấu phần trước khi có thể biết vật liệu nào là lớn nhất.

Đây là lý do Packaging BOM nên được xây chi tiết hơn biểu mẫu kê khai cuối cùng.

Mapping SKU và kê khai EPR không phải cùng một việc

Đây là nguyên tắc áp dụng cho toàn bộ cluster EPR bao bì.

Mapping SKU

Mục tiêu:

biết thật sự có những vật liệu gì.

Dữ liệu nên càng chính xác càng tốt.

Kê khai

Mục tiêu:

áp dụng phương pháp kê khai theo quy định trên dữ liệu đã được xác định.

Vì vậy:

Kê khai có thể được đơn giản hóa theo phương pháp pháp luật cho phép, nhưng dữ liệu kỹ thuật không nên bị đơn giản hóa ngay từ đầu.

“Other rigid plastic” có cùng Fs với EPS không?

Có, theo Thông tư 24 hiện hành:

  • EPS cứng: 5.820 đồng/kg
  • nhựa cứng khác: 5.820 đồng/kg

Nhưng điều đó không có nghĩa hai loại vật liệu giống nhau hoặc doanh nghiệp được gộp tùy ý.

Cả hai nằm trong A.3.3, nhưng Packaging BOM vẫn nên xác định chính xác vật liệu.

Đặc biệt PVC cứng cũng nằm A.3.3 nhưng Fs lại là:

7.760 đồng/kg.

Vì vậy, một dòng dữ liệu duy nhất:

A.3.3 = 500 tấn

cũng chưa chắc đủ để tính đúng đóng góp tài chính nếu doanh nghiệp đang có hỗn hợp EPS, PVC và nhựa cứng khác.

Cách tính khối lượng phải tái chế

Giả sử sau khi xác minh vật liệu, doanh nghiệp xác định:

V = 300.000 kg bao bì nhựa cứng khác thuộc A.3.3

được đưa ra thị trường.

Tỷ lệ tái chế bắt buộc:

R = 10%.

Khối lượng tối thiểu phải tái chế:

300.000 × 10% = 30.000 kg

tức:

30 tấn.

Tỷ lệ tái chế bắt buộc là tỷ lệ khối lượng tối thiểu phải tái chế theo quy cách bắt buộc trên tổng khối lượng sản phẩm, bao bì được đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm.

Nếu lựa chọn đóng góp tài chính thì tính thế nào?

Nghị định 110 quy định:

F = R × V × Fs

Trong đó:

  • F: tổng số tiền phải đóng góp
  • R: tỷ lệ tái chế bắt buộc
  • V: khối lượng bao bì đưa ra thị trường
  • Fs: mức đóng góp tài chính trên một đơn vị khối lượng

Với bao bì nhựa cứng khác A.3.3:

R = 10%

Fs = 5.820 đồng/kg

Nếu:

V = 300.000 kg

thì:

F = 300.000 × 10% × 5.820

= 174.600.000 đồng.

Đây là ví dụ minh họa, với giả định toàn bộ 300.000 kg đã được xác minh đúng là “bao bì nhựa cứng khác”.

Fs 5.820 đồng/kg có phải giá dịch vụ tái chế không?

Không.

Thông tư 24 quy định cho “bao bì nhựa cứng khác”:

  • chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế: 9.700 đồng/kg
  • hệ số điều chỉnh: 0,6
  • Fs = 5.820 đồng/kg

Fs là tham số được sử dụng khi xác định khoản đóng góp tài chính theo công thức EPR.

Nếu doanh nghiệp lựa chọn tổ chức tái chế, chi phí thực tế còn tùy thuộc vào:

  • polymer
  • nguồn thu gom
  • độ sạch
  • khả năng phân loại
  • logistics
  • tỷ lệ tạp chất
  • quy mô
  • công nghệ recycler
  • đầu ra
  • hồ sơ và chứng từ
  • quản lý dữ liệu

Do đó:

Fs không phải bảng giá dịch vụ tái chế trên thị trường.

Doanh nghiệp có bắt buộc phải đóng tiền không?

Không.

Nếu lựa chọn hình thức tổ chức tái chế, Nghị định 110 cho phép doanh nghiệp:

  • tự thực hiện tái chế
  • ký hợp đồng với đơn vị tái chế
  • ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế – PRO
  • hoặc kết hợp các cách thức trên

Đơn vị tái chế được thuê phải có giấy phép môi trường hoặc giấy phép môi trường thành phần có nội dung phù hợp.

Doanh nghiệp vì vậy có thể đánh giá:

tổ chức tái chế

so với

đóng góp tài chính

cho từng nhóm vật liệu.

Bao bì nhựa cứng khác phải được tái chế đến đâu?

Phụ lục I Nghị định 110 quy định A.3.3 phải áp dụng giải pháp:

  • sản xuất hạt nhựa thương phẩm

hoặc

  • sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể

và nêu rõ:

không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt.

Do đó:

thu gom → phân loại → rửa → nghiền thành mảnh

chưa mặc nhiên chứng minh doanh nghiệp đã hoàn thành trách nhiệm tái chế.

Đầu ra cần đáp ứng quy cách tái chế bắt buộc.

Mảnh nhựa có được tính là kết quả tái chế A.3.3 không?

Theo nội dung Phụ lục I, không nếu đầu ra dừng ở mảnh nhựa.

Quy cách A.3.3 yêu cầu:

hạt nhựa thương phẩm

hoặc

bao bì/sản phẩm cụ thể.

Do đó, khi doanh nghiệp đánh giá recycler, không nên chỉ hỏi:

“Có nhận loại nhựa này không?”

Cần hỏi tiếp:

“Đầu ra cuối cùng của quy trình là gì?”

Phế bao bì trong nhà máy có được dùng để hoàn thành EPR không?

Không phải mọi phế nhựa được tái chế đều có thể sử dụng để đạt tỷ lệ tái chế bắt buộc.

Nghị định 110 loại trừ:

  • phế liệu nhập khẩu
  • bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp
  • sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất

Ví dụ:

Một nhà máy có 5 tấn hộp nhựa lỗi phát sinh trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.

Dòng này không nên được sử dụng để bù khối lượng EPR nếu thuộc trường hợp loại trừ nói trên.

Doanh nghiệp cần tách:

post-industrial

bao bì đã đưa ra thị trường được thu hồi để thực hiện trách nhiệm tái chế.

Có bắt buộc thu hồi đúng bao bì của thương hiệu mình không?

Không nhất thiết.

Nghị định 110 cho phép nhà sản xuất, nhập khẩu tái chế:

  • sản phẩm, bao bì do mình sản xuất, nhập khẩu

hoặc sản phẩm, bao bì cùng nhóm theo Phụ lục I do nhà sản xuất, nhập khẩu khác sản xuất, nhập khẩu

để đạt tỷ lệ tái chế bắt buộc, trừ các nguồn bị loại trừ.

Tuy nhiên, điều này không loại bỏ yêu cầu xác định đúng nhóm vật liệu.

Nếu doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ A.3.3 thì nguồn vật liệu và chứng từ phải đủ để chứng minh khối lượng tương ứng thuộc nhóm phù hợp.

Vì sao “mixed rigid plastic” là rủi ro trong EPR?

Một điểm thu gom hoặc recycler có thể sử dụng tên:

mixed rigid plastics

cho một lô gồm nhiều polymer.

Về vận hành, cách gọi này có thể thuận tiện.

Nhưng trong dữ liệu EPR, lô đó có thể chứa:

  • PET
  • PP
  • HDPE
  • PS
  • PVC
  • EPS
  • nhựa cứng khác

Các loại này không có cùng R và Fs.

Do đó:

Một phiếu cân ghi “mixed rigid plastic – 10 tấn” chưa tự động cho biết 10 tấn đó thuộc nhóm EPR nào.

Nếu muốn dùng khối lượng cho EPR, doanh nghiệp cần cơ chế phân loại và đối soát phù hợp.

Chain of custody cần theo dõi những gì?

Nghị định 110 yêu cầu hồ sơ, chứng từ:

  • thu gom
  • chuyển giao
  • tiếp nhận

xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế

đối với khối lượng dùng để tính kết quả tái chế phải được lập, quản lý và theo dõi riêng biệt với các nguyên liệu tái chế khác.

Vì vậy, một chuỗi dữ liệu tốt nên cho phép theo được:

nguồn → vật liệu → khối lượng → bên giao → bên nhận → kho → nguyên liệu đưa vào tái chế → recycler → đầu ra.

Với nhóm “nhựa cứng khác”, trường material verification đặc biệt quan trọng để tránh biến A.3.3 thành nơi tập trung toàn bộ dữ liệu chưa xác định.

Những lỗi thường gặp khi kê khai bao bì nhựa cứng khác

Lỗi 1: Không biết polymer thì khai A.3.3

Không có cơ sở để mặc định như vậy.

Lỗi 2: Dùng “OTHER” làm nơi chứa tất cả dữ liệu lỗi

OTHER nên là một nhóm vật liệu đã được xác minh, không phải một trạng thái thiếu thông tin.

Lỗi 3: Gộp PET vào nhựa cứng khác

PET cứng có nhóm riêng A.3.1.

Lỗi 4: Gộp HDPE, PP hoặc PS vào A.3.3

Các polymer cứng này thuộc A.3.2.

Lỗi 5: Không tách PVC

PVC cứng có Fs riêng 7.760 đồng/kg, không phải 5.820 đồng/kg.

Lỗi 6: Chỉ nhìn hình dáng bao bì

Một khay trong suốt chưa cho biết nó là PET, PVC, PS hay loại khác.

Lỗi 7: Không quản lý version của packaging

Một SKU có thể đã đổi polymer nhưng ERP vẫn giữ material code cũ.

Lỗi 8: Lấy purchase data làm ngay khối lượng EPR

Nghĩa vụ gắn với bao bì được đưa ra thị trường theo quy định.

Lỗi 9: Dùng phế nhựa trong nhà máy để bù nghĩa vụ

Nguồn này có thể thuộc trường hợp bị loại trừ.

Lỗi 10: Coi mảnh nhựa là kết quả tái chế cuối

A.3.3 không bao gồm mảnh nhựa trong quy cách tái chế bắt buộc.

Quy trình rà soát “other rigid plastic” cho doanh nghiệp

Bước 1: Xuất toàn bộ material master

Tìm các từ khóa:

OTHER, PLASTIC, RIGID, TRAY, CONTAINER, LID, INSERT

và các mã chưa có polymer.

Bước 2: Liên kết với SKU

Xác định vật tư đó đang được sử dụng ở SKU nào.

Bước 3: Xác định vai trò bao bì

Là:

  • bao bì trực tiếp
  • bao bì ngoài
  • hay không thuộc phạm vi bao bì EPR

Bước 4: Xác minh polymer

Ưu tiên specification và hồ sơ kỹ thuật.

Bước 5: Xác định rigid hay flexible

Không chỉ xác định polymer; hình thái bao bì cũng có thể ảnh hưởng nhóm EPR.

Bước 6: Loại trừ các nhóm đã có mã rõ

Đối chiếu lần lượt:

A.3.1 → A.3.2 → EPS/PVC trong A.3.3.

Chỉ sau đó mới rà soát “nhựa cứng khác”.

Bước 7: Xác định trọng lượng

Quản lý gram/cấu phần theo SKU và revision.

Bước 8: Chọn phương pháp kê khai

Áp dụng hướng dẫn của Thông tư 24 đối với bao bì gồm nhiều vật liệu.

Bước 9: Tính nghĩa vụ

Nếu đúng là “bao bì nhựa cứng khác”:

Khối lượng phải tái chế = V × 10%.

Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:

F = V × 10% × 5.820 đồng/kg.

Bước 10: Nếu tổ chức tái chế, xác minh đầu ra

Recycler phải đáp ứng điều kiện pháp lý và đầu ra phải phù hợp quy cách A.3.3.

Bước 11: Xây dựng chain of custody

Nội dung chính

Theo dõi nguồn, vật liệu, giao nhận, kho, tái chế và kết quả.

Thời hạn EPR cần lưu ý

Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, trước ngày 01/4 hằng năm, nhà sản xuất, nhập khẩu đăng ký kế hoạch tái chế đối với sản phẩm, bao bì được đưa ra thị trường của năm liền trước và báo cáo kết quả tái chế của năm liền trước thông qua Hệ thống thông tin EPR quốc gia.

Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:

  • trước ngày 01/4: kê khai số tiền đóng góp
  • trước ngày 20/4: nộp đủ số tiền đã kê khai vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam

Doanh nghiệp lựa chọn đóng góp tài chính không phải đăng ký, thực hiện kế hoạch và báo cáo kết quả tái chế theo khoản 1 Điều 7.

Doanh nghiệp nào không phải thực hiện trách nhiệm tái chế bao bì?

Nghị định 110 quy định một số trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế, trong đó có:

  • sản phẩm, bao bì để xuất khẩu, tạm nhập tái xuất hoặc phục vụ nghiên cứu, học tập, thử nghiệm theo quy định
  • nhà sản xuất, nhập khẩu có tổng doanh thu từ các sản phẩm thuộc nhóm bao bì quy định dưới 30 tỷ đồng/năm
  • một số trường hợp bao bì được chính nhà sản xuất thu hồi, đóng gói để tiếp tục đưa ra thị trường và đáp ứng điều kiện tỷ lệ của Nghị định

Vì vậy, việc xác định đối tượng chịu trách nhiệm phải được thực hiện trước khi tính R, V và Fs.

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp xử lý dữ liệu “OTHER plastic” như thế nào?

Với doanh nghiệp có hàng trăm hoặc hàng nghìn SKU, một trong những vấn đề khó nhất của EPR có thể không phải công thức tính.

Đó là:

Dữ liệu packaging cũ không đủ tốt để biết doanh nghiệp thực sự đang đưa ra thị trường loại nhựa gì.

GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp theo chuỗi:

ERP/material master → SKU → Packaging BOM → xác minh vật liệu → rigid/flexible → nhóm EPR → khối lượng đưa ra thị trường → nghĩa vụ → thu gom → recycler → bằng chứng tái chế.

Các nhóm công việc có thể gồm:

  • rà soát material master
  • tìm các mã OTHER hoặc vật liệu chưa xác định
  • mapping vật tư với SKU
  • chuẩn hóa Packaging BOM
  • phân nhóm PET, HDPE, PP, PS, PVC, EPS và nhóm nhựa khác
  • theo dõi trạng thái xác minh vật liệu
  • tính khối lượng và nghĩa vụ EPR
  • xây dựng phương án tổ chức tái chế
  • quản lý dữ liệu thu gom và giao nhận
  • theo dõi chain of custody
  • kiểm soát mass balance
  • tổng hợp dữ liệu phục vụ nghiệm thu và báo cáo

Mục tiêu không phải biến mọi dòng chưa rõ thành A.3.3.

Mục tiêu là:

Không còn “OTHER” không giải thích được.

Và cuối cùng:

Đúng SKU – đúng polymer – đúng dạng bao bì – đúng nhóm EPR – đúng khối lượng – đúng kết quả tái chế.

Thông tin cần kiểm tra

CTA: Kiểm tra các mã “OTHER PLASTIC” trước khi kê khai EPR

Nếu dữ liệu của doanh nghiệp hiện có những dòng như:

  • Other Plastic
  • Rigid Plastic
  • Mixed Plastic
  • Plastic Tray
  • Plastic Container
  • Unknown Polymer

và chưa chắc:

  • đó thực sự là polymer nào
  • có thuộc A.3.1, A.3.2 hay A.3.3
  • có PVC đang bị gộp vào OTHER
  • Fs 5.820 đồng/kg đang được áp dụng đúng hay chưa
  • Packaging BOM có khớp specification
  • dữ liệu Procurement có khớp lượng đưa ra thị trường
  • nguồn tái chế hiện tại có đủ khả năng chứng minh đúng loại vật liệu
  • GRAC có thể hỗ trợ rà soát master data, mapping SKU, chuẩn hóa Packaging BOM, tính nghĩa vụ và xây dựng phương án thực hiện EPR phù hợp

Liên hệ GRAC để làm sạch dữ liệu bao bì trước khi kê khai hoặc triển khai trách nhiệm tái chế trên quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp về EPR bao bì nhựa cứng khác

Bao bì nhựa cứng khác thuộc nhóm EPR nào?

“Bao bì nhựa cứng khác” nằm trong A.3.3 – Bao bì EPS, PVC cứng và bao bì nhựa cứng khác (trừ nhựa phân hủy sinh học).

Tỷ lệ tái chế bắt buộc là bao nhiêu?

A.3.3 có tỷ lệ tái chế bắt buộc hiện hành là 10%.

Fs của bao bì nhựa cứng khác là bao nhiêu?

Fs hiện hành là 5.820 đồng/kg.

Không biết polymer thì có được khai “nhựa cứng khác” không?

Không nên mặc định như vậy. Doanh nghiệp nên xác minh vật liệu trước để tránh đưa PET, HDPE, PP, PS hoặc PVC vào sai nhóm.

Bao bì nhựa cứng khác và PVC cứng có cùng Fs không?

Không. Cả hai nằm trong A.3.3 và có R = 10%, nhưng PVC cứng có Fs 7.760 đồng/kg, còn nhựa cứng khác có Fs 5.820 đồng/kg.

EPS cứng và nhựa cứng khác có cùng Fs không?

Có, theo Thông tư 24 hiện hành, cả hai có Fs 5.820 đồng/kg. Tuy nhiên vẫn nên quản lý đúng loại vật liệu trong Packaging BOM.

“Mixed rigid plastic” có thể kê khai toàn bộ A.3.3 không?

Không nên kết luận chỉ dựa vào tên lô. Mixed rigid plastic có thể chứa nhiều polymer thuộc A.3.1, A.3.2 và A.3.3. Cần có dữ liệu phân loại phù hợp.

Có bắt buộc kê khai từng cấu phần bao bì riêng không?

Không phải trong mọi trường hợp. Việc kê khai cuối cùng thực hiện theo phương pháp của Thông tư 24; tuy nhiên doanh nghiệp nên xây Packaging BOM đủ chi tiết để xác định vật liệu và trọng lượng trước khi kê khai.

Mảnh nhựa có được tính là hoàn thành tái chế A.3.3 không?

Không. Quy cách A.3.3 yêu cầu sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc bao bì/sản phẩm cụ thể và nêu rõ không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt.

Phế bao bì trong nhà máy có được dùng để hoàn thành nghĩa vụ không?

Không nếu đó là bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp thuộc trường hợp bị loại trừ theo Nghị định 110.

Có bắt buộc phải thu hồi đúng bao bì mang thương hiệu của mình không?

Không nhất thiết. Nghị định 110 cho phép tái chế bao bì cùng nhóm do nhà sản xuất, nhập khẩu khác đưa ra thị trường, với điều kiện đáp ứng quy định và không thuộc nguồn bị loại trừ.

Doanh nghiệp có bắt buộc phải tự tái chế không?

Không. Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể tự thực hiện, hợp đồng với đơn vị tái chế, ủy quyền cho PRO hoặc kết hợp các cách thức theo quy định.

Căn cứ pháp lý

Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, đặc biệt quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.

Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026 của Chính phủ, quy định trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.

Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định phạm vi bao bì thương phẩm, gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm sản phẩm được liệt kê; đồng thời quy định một số trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế.

Điều 5 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc; cho phép tái chế sản phẩm, bao bì cùng nhóm; loại trừ phế liệu nhập khẩu, bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp và sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất.

Điều 6 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định các cách thức tổ chức tái chế, điều kiện đối với đơn vị tái chế và yêu cầu quản lý riêng hồ sơ, chứng từ đối với khối lượng tính vào kết quả tái chế.

Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP: A.3.3 – Bao bì EPS, PVC cứng và bao bì nhựa cứng khác (trừ nhựa phân hủy sinh học), R = 10%; quy cách tái chế là sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc bao bì/sản phẩm cụ thể, không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt.

Gợi ý triển khai

Điều 8 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định công thức F = R × V × Fs, thời hạn kê khai trước 01/4 và đóng đủ tiền trước 20/4 hằng năm đối với hình thức đóng góp tài chính.

Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định 110/2026/NĐ-CP.

Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: Fs EPS cứng = 5.820 đồng/kg; PVC cứng = 7.760 đồng/kg; bao bì nhựa cứng khác = 5.820 đồng/kg.

Nội dung bài viết cung cấp thông tin chung về EPR. Với nhóm “bao bì nhựa cứng khác”, doanh nghiệp nên đặc biệt ưu tiên xác minh vật liệu trước khi phân nhóm, bởi “OTHER” trong dữ liệu nội bộ không tự động đồng nghĩa với A.3.3.

Văn bản tham khảo: Thông tư 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.


Bài viết liên quan

EPR bao bì nhựa cứng khác: Phân loại, tỷ lệ tái chế, Fs và cách kê khai

EPR bao bì là nội dung tham khảo giúp doanh nghiệp đọc nhanh các điểm chính trước khi rà soát hồ sơ thực tế.

Vì sao nội dung này quan trọng?

EPR liên quan đến trách nhiệm tái chế, trách nhiệm xử lý chất thải, dữ liệu sản phẩm và chứng từ chứng minh kết quả thực hiện. Nếu thông tin bị thiếu hoặc hiểu sai, doanh nghiệp có thể gặp khó khi kê khai.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì?

Doanh nghiệp nên xác định đúng nhóm sản phẩm hoặc bao bì. Tiếp theo là kiểm tra khối lượng đưa ra thị trường, tỷ lệ tái chế bắt buộc, định mức chi phí và phương án thực hiện.

Các chứng từ nên được lưu theo từng kỳ. Dữ liệu cần rõ nguồn gốc, có thể đối chiếu và phù hợp với hồ sơ nội bộ.

Lưu ý khi áp dụng

Thông tin trong bài nhằm hỗ trợ đọc hiểu. Khi triển khai, doanh nghiệp cần đối chiếu quy định hiện hành và tình huống cụ thể của mình.