Giải pháp GRAC & EPR, Tin tức & Phát triển bền vững

Cách lập định mức bao bì EPR theo từng SKU

Định mức bao bì EPR

Khi bắt đầu thực hiện EPR, doanh nghiệp cần xây dựng định mức bao bì EPR theo từng SKU trước khi tính nghĩa vụ. Tuy vậy, nhiều doanh nghiệp tập trung ngay vào câu hỏi:

Tỷ lệ tái chế bao nhiêu? Fs bao nhiêu? Phải tái chế bao nhiêu tấn?

Nhưng trước những câu hỏi đó còn một vấn đề quan trọng hơn:

Doanh nghiệp thực sự đã đưa ra thị trường bao nhiêu kilogram của từng loại bao bì?

Đối với doanh nghiệp chỉ có vài sản phẩm, việc xác định khối lượng có thể tương đối đơn giản.

Nhưng khi có hàng trăm hoặc hàng nghìn mã sản phẩm (SKU), mỗi sản phẩm lại gồm chai, nắp, nhãn, màng co, khay và thùng carton khác nhau, việc xác định khối lượng EPR trở thành một bài toán dữ liệu.

Đây là lý do doanh nghiệp nên xây dựng bảng định mức và cấu trúc bao bì, thường được gọi trong quản trị sản xuất là Packaging BOM.

Có thể hiểu đơn giản:

SKU → cấu phần bao bì → vật liệu → trọng lượng → nhóm EPR → số lượng đưa ra thị trường → tổng khối lượng.

Nếu dữ liệu ở bước này sai, công thức EPR phía sau dù tính đúng vẫn có thể cho ra nghĩa vụ sai.

Định mức bao bì EPR: Packaging BOM là gì?

Packaging BOM có thể hiểu là bảng định mức hoặc bảng cấu trúc bao bì của từng mã sản phẩm.

Ví dụ, thay vì doanh nghiệp chỉ lưu:

Sản phẩm A – bao bì nhựa

nên biết cụ thể:

Cấu phần Vật liệu Trọng lượng
Thân chai PET cứng 30 g
Nắp PP cứng 10 g
Nhãn Nhựa mềm 10 g
Tổng bao bì trực tiếp 50 g

Đây không chỉ là cách quản trị do doanh nghiệp tự nghĩ ra.

Chính Mẫu số 01 của Thông tư 24/2026/TT-BNNMT sử dụng ví dụ một chai nước 350 ml gồm thân chai PET cứng 0,03 kg, nắp PP 0,01 kg và nhãn nhựa mềm 0,01 kg, tổng khối lượng bao bì là 0,05 kg.

Vì vậy, việc biết cấu trúc vật liệu của từng sản phẩm là nền tảng để doanh nghiệp kê khai đúng.

Packaging BOM có phải biểu mẫu bắt buộc của pháp luật không?

Không.

Đây là điểm cần phân biệt rõ.

Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Thông tư 24/2026/TT-BNNMT không quy định một loại hồ sơ có tên “Packaging BOM”.

Packaging BOM là công cụ quản trị dữ liệu nội bộ.

Biểu mẫu pháp lý chính thức là Mẫu số 01 Phụ lục II Thông tư 24, trong đó đối với bao bì doanh nghiệp phải kê khai các trường như:

  • tên sản phẩm, hàng hóa;

  • bao bì trực tiếp hoặc bao bì ngoài;

  • quy cách đóng gói;

  • khối lượng trên đơn vị sản phẩm;

  • số lượng;

  • tổng khối lượng;

  • doanh thu thuần trong nước.

Như vậy, pháp luật không bắt doanh nghiệp phải có file tên “Packaging BOM”, nhưng doanh nghiệp vẫn cần một hệ thống dữ liệu đủ tốt để tạo ra các thông tin mà Mẫu số 01 yêu cầu.

Đó chính là vai trò của bảng định mức bao bì.

Vì sao nên quản lý EPR theo từng SKU?

Nghị định 110 định nghĩa “đưa ra thị trường” là việc nhà sản xuất, nhập khẩu chuyển giao lần đầu sản phẩm hoặc sản phẩm đã đóng bao bì hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng hoặc tiêu thụ, cho tổ chức hoặc cá nhân khác nhằm lưu thông, kinh doanh tại Việt Nam.

Điều này có nghĩa:

Bao bì đã mua ≠ bao bì đã đưa ra thị trường.

Ví dụ doanh nghiệp mua một triệu chai PET nhưng:

  • một phần còn trong kho;

  • một phần dùng cho hàng chưa bán;

  • một phần trở thành hàng lỗi;

  • một phần dùng cho hàng xuất khẩu.

Nếu lấy toàn bộ số chai đã mua để tính EPR, kết quả có thể không phản ánh đúng lượng bao bì thực sự đưa ra thị trường Việt Nam.

Phương pháp quản trị hợp lý hơn là:

Định mức bao bì của từng SKU × số lượng SKU thực tế đưa ra thị trường.

Khối lượng V trong EPR được hiểu thế nào?

Nếu doanh nghiệp lựa chọn hình thức đóng góp tài chính, Nghị định 110 quy định:

F = R × V × Fs

Trong đó:

  • F là số tiền đóng góp;

  • R là tỷ lệ tái chế bắt buộc;

  • V là khối lượng sản phẩm, bao bì được đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm;

  • Fs là mức đóng góp tài chính trên một đơn vị khối lượng.

Như vậy, đối với doanh nghiệp có nhiều loại bao bì, một nhiệm vụ quan trọng là xác định chính xác:

V của từng nhóm bao bì bằng bao nhiêu?

Bảng định mức bao bì chính là lớp dữ liệu giúp trả lời câu hỏi này.

Bảng định mức bao bì nên có những thông tin gì?

Doanh nghiệp không cần làm phức tạp ngay từ đầu. Một bảng thực tế có thể gồm:

Trường dữ liệu Nội dung
Mã sản phẩm (SKU) SKU001
Tên sản phẩm Nước uống 500 ml
Quy cách Chai 500 ml
Cấp bao bì Trực tiếp / ngoài
Cấu phần Chai / nắp / nhãn / carton
Vật liệu PET / PP / giấy…
Dạng bao bì Cứng / mềm
Cấu trúc Đơn vật liệu / đa vật liệu
Trọng lượng g/cấu phần
Nhóm EPR A.3.1, A.3.2…
Nhà cung cấp Nhà cung cấp bao bì
Phiên bản Phiên bản quy cách
Ngày áp dụng Ngày bắt đầu sử dụng
Trạng thái Đã xác minh / cần xác minh

Đây là cấu trúc quản trị đề xuất, không phải biểu mẫu bắt buộc của pháp luật.

Phải tính cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài

Đây là điểm doanh nghiệp rất dễ bỏ sót.

Nghị định 110 quy định bao bì thuộc trách nhiệm tái chế là bao bì thương phẩm, bao gồm cả:

bao bì trực tiếp và bao bì ngoài

của các nhóm sản phẩm thuộc phạm vi quy định.

Ví dụ một chai nước có thể có:

chai PET → nắp PP → nhãn → màng co 6 chai → khay → thùng carton 24 chai.

Nếu doanh nghiệp chỉ tính thân chai thì dữ liệu chưa phản ánh đầy đủ cấu trúc bao bì.

Một SKU có thể thuộc nhiều nhóm EPR

Không nên xây quy tắc:

1 SKU = 1 loại bao bì.

Ví dụ:

Cấu phần Vật liệu Nhóm cần rà soát
Chai PET cứng A.3.1
Nắp PP cứng A.3.2
Nhãn Nhựa mềm A.3.4
Màng co Nhựa mềm A.3.4
Thùng Carton A.1.1 nếu phù hợp

Một sản phẩm vì vậy có thể tạo ra nhiều dòng vật liệu EPR.

Điều này cũng giải thích vì sao trên grac.vn chúng ta đã phải tách riêng các bài về PET, HDPE, PP, PVC, EPS, giấy/carton, nhôm, thủy tinh và các nhóm vật liệu khác.

Xác định vật liệu bao bì từ đâu?

Nguồn tốt nhất thường là quy cách kỹ thuật của nhà cung cấp.

Doanh nghiệp có thể đối chiếu thêm với:

  • hồ sơ kỹ thuật của bộ phận bao bì hoặc R&D;

  • định mức sản xuất;

  • hồ sơ QA/QC;

  • dữ liệu mua hàng;

  • bản vẽ hoặc thông số sản phẩm;

  • cân mẫu thực tế nếu hồ sơ cũ không đầy đủ.

Điểm cần tránh là phân loại chỉ bằng cảm quan.

Ví dụ:

chai trong suốt chưa chắc là PET.

Nó có thể là PET, PVC hoặc polymer khác.

Tương tự:

“hộp nhựa” không đủ để xác định đó là PP, PS, EPS hay vật liệu khác.

Không nên để “PLASTIC” là thông tin cuối cùng

Một số hệ thống cũ chỉ có những mã như:

PLASTIC

OTHER PLASTIC

RIGID PLASTIC

FLEXIBLE PLASTIC

Những dữ liệu này có thể chưa đủ cho EPR.

Ví dụ với bao bì nhựa cứng:

  • PET thuộc A.3.1;

  • HDPE, LDPE, PP, PS thuộc A.3.2;

  • EPS, PVC cứng và nhựa cứng khác thuộc A.3.3.

Vì R và Fs khác nhau, việc gộp tất cả thành “plastic” có thể làm sai nghĩa vụ.

Nếu chưa xác định được vật liệu, doanh nghiệp nên đánh dấu:

Cần xác minh

thay vì mặc định:

Nhựa khác.

Cứng hay mềm cũng rất quan trọng

Không chỉ polymer mới quyết định nhóm EPR.

Ví dụ PP có thể xuất hiện ở:

nắp PP cứng

bao bì PP dạng mềm.

Hai dạng này không nên mặc định áp dụng cùng một nhóm.

Do đó bảng định mức nên có thêm trường:

Dạng bao bì: cứng / mềm.

Đối với bao bì mềm, doanh nghiệp cũng nên xác định:

đơn vật liệu hay đa vật liệu.

Việc này đặc biệt quan trọng vì Thông tư 24 quy định Fs khác nhau cho bao bì mềm đơn vật liệu và đa vật liệu.

Nếu bao bì thay đổi giữa năm thì tính thế nào?

Đây là một trường hợp rất phổ biến.

Ví dụ:

Từ tháng 1 đến tháng 6:

chai PET = 30 g

Sau chương trình giảm trọng lượng bao bì, từ tháng 7:

chai PET = 27 g.

Nếu doanh nghiệp sử dụng 30 g cho toàn bộ năm thì khối lượng bị tính cao.

Nếu sử dụng 27 g cho cả năm thì khối lượng bị tính thấp.

Cách quản lý tốt hơn là tạo hai phiên bản:

Giai đoạn Trọng lượng Sản lượng
01/01–30/06 30 g 1.000.000 SP
01/07–31/12 27 g 1.500.000 SP

Sau đó:

V = 30 g × 1.000.000 + 27 g × 1.500.000.

Do đó bảng định mức nên có ngày bắt đầu áp dụng.

Nếu đổi nhà cung cấp thì sao?

Cùng một SKU nhưng hai nhà cung cấp có thể cung cấp bao bì khác trọng lượng.

Ví dụ:

Nhà cung cấp A:

28 g/chai

Nhà cung cấp B:

30 g/chai

Nếu cả hai cùng được sử dụng trong năm, doanh nghiệp nên xác định:

  • bao nhiêu sản phẩm sử dụng chai A;

  • bao nhiêu sản phẩm sử dụng chai B.

Không nên luôn giả định:

Một SKU chỉ có một định mức cố định cho cả năm.

Nhà nhập khẩu không có BOM của nhà sản xuất thì làm sao?

Nhà nhập khẩu có thể yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài cung cấp:

  • quy cách bao bì;

  • thành phần vật liệu;

  • bản vẽ kỹ thuật;

  • trọng lượng;

  • tài liệu công bố vật liệu.

Nếu không đủ dữ liệu, doanh nghiệp có thể sử dụng mẫu thực tế để cân và xác minh.

Mục tiêu cuối cùng vẫn phải trả lời được:

Một đơn vị hàng hóa đưa ra thị trường Việt Nam mang theo bao nhiêu kilogram bao bì?

Mẫu số 01 yêu cầu dữ liệu gì?

Đối với bao bì phải tái chế, Mẫu số 01 Thông tư 24 có các trường:

danh mục sản phẩm, hàng hóa → đơn vị tính → bao bì trực tiếp/ngoài → quy cách đóng gói → khối lượng/đơn vị sản phẩm → số lượng → tổng khối lượng → doanh thu thuần trong nước.

Như vậy, bảng định mức bao bì có thể được xem là dữ liệu chuẩn bị phía trước Mẫu số 01.

Không phải biểu mẫu pháp luật.

Nhưng nếu dữ liệu phía trước không tốt thì việc điền biểu mẫu phía sau rất dễ sai.

Bao bì nhiều vật liệu được kê khai thế nào?

Đây là điểm rất quan trọng của Thông tư 24.

Ví dụ chính thức:

Một chai nước 350 ml có:

  • PET cứng: 0,03 kg;

  • nắp PP: 0,01 kg;

  • nhãn mềm đa vật liệu: 0,01 kg.

Tổng:

0,05 kg.

Thông tư cho phép ba cách kê khai.

Cách 1: Kê khai toàn bộ theo vật liệu có khối lượng lớn nhất

PET là vật liệu lớn nhất.

Do đó có thể kê:

PET cứng: 0,05 kg.

Cách 2: Kê khai chi tiết

Kê:

  • PET: 0,03 kg;

  • PP: 0,01 kg;

  • nhựa mềm: 0,01 kg.

Cách 3: Gộp một phần

Ví dụ:

  • PET: 0,04 kg;

  • PP: 0,01 kg.

Thông tư nêu rõ: nếu gộp các loại vật liệu để kê khai chung thì kê khai theo loại vật liệu có khối lượng lớn nhất.

Đây là lý do doanh nghiệp nên biết chi tiết cấu trúc trước khi lựa chọn cách kê khai.

Có bắt buộc kê khai từng nắp, nhãn, seal riêng không?

Không phải trong mọi trường hợp.

Đây là một điểm cần tránh viết sai.

Bảng định mức nội bộ có thể tách:

chai + nắp + nhãn + seal + film + carton

để doanh nghiệp biết chính xác cấu trúc.

Nhưng việc kê khai chính thức vẫn áp dụng theo phương pháp của Thông tư 24.

Vì vậy:

Tách chi tiết trong dữ liệu nội bộ không đồng nghĩa pháp luật bắt buộc kê khai từng cấu phần thành một dòng riêng.

Khối lượng trên một đơn vị sản phẩm được làm tròn thế nào?

Mẫu số 01 quy định khối lượng/đơn vị sản phẩm được xác định làm tròn đến hàng phần nghìn kilogram.

Tuy nhiên, khi xây dữ liệu nội bộ, doanh nghiệp không nên làm tròn quá sớm.

Ví dụ một nắp chỉ nặng:

2,5 g

Nếu doanh nghiệp làm tròn thô ngay từ dữ liệu gốc, khi nhân với hàng triệu sản phẩm, sai số có thể trở nên đáng kể.

Cách hợp lý là:

lưu dữ liệu gốc đủ chính xác → tính toán → sau đó áp dụng quy tắc làm tròn khi kê khai.

Quy cách đóng gói ảnh hưởng số lượng bao bì thế nào?

Thông tư 24 hướng dẫn số lượng tại nhóm bao bì được xác định theo:

quy cách đóng gói × số lượng sản phẩm, hàng hóa.

Ví dụ:

1 thùng = 24 chai

Đưa ra thị trường:

100.000 thùng

Tương đương:

2.400.000 chai.

Nếu doanh nghiệp quản lý doanh số theo thùng nhưng định mức chai theo từng đơn vị, cần có quy tắc chuyển đổi chính xác.

Ví dụ hoàn chỉnh: từ SKU đến khối lượng EPR

Giả sử sản phẩm nước 500 ml có:

Cấu phần Định mức
Chai PET 25 g/chai
Nắp PP 3 g/chai
Nhãn 2 g/chai
Màng co 25 g/24 chai
Carton 350 g/24 chai

Doanh nghiệp đưa ra thị trường:

1.200.000 chai

tương đương:

50.000 thùng 24 chai.

PET

25 g × 1.200.000

= 30.000 kg

PP

3 g × 1.200.000

= 3.600 kg

Nhãn

2 g × 1.200.000

= 2.400 kg

Carton

350 g × 50.000

= 17.500 kg

Màng co

25 g × 50.000

= 1.250 kg

Chỉ một SKU đã tạo ra ít nhất 5 dòng vật liệu cần quản lý.

Đây là lý do các doanh nghiệp có hàng trăm SKU rất khó thực hiện EPR chính xác nếu chỉ sử dụng một bảng tổng hợp cuối năm.

Có nên dùng số lượng bao bì mua vào để tính EPR?

Có thể dùng để đối soát, nhưng không nên mặc định đó chính là V.

Ví dụ doanh nghiệp mua:

100 tấn chai PET.

Cuối năm:

  • 10 tấn còn tồn kho;

  • 2 tấn trở thành phế bao bì trong sản xuất;

  • một phần nằm trong thành phẩm chưa đưa ra thị trường;

  • một phần dùng cho hàng xuất khẩu.

Do đó:

100 tấn mua vào không đồng nghĩa 100 tấn được đưa ra thị trường Việt Nam.

Nghị định 110 lấy cơ sở là khối lượng đưa ra thị trường.

Có nên dùng số liệu sản xuất?

Số liệu sản xuất rất hữu ích để kiểm tra.

Nhưng:

Sản xuất xong chưa chắc đã đưa ra thị trường.

Doanh nghiệp có thể còn:

  • thành phẩm tồn kho;

  • hàng lỗi;

  • hàng xuất khẩu;

  • hàng chưa chuyển giao.

Vì vậy dữ liệu tốt nên nối ít nhất:

định mức bao bì + sản xuất + tồn kho + bán hàng/đưa ra thị trường.

Số liệu bán hàng có phải tốt nhất không?

Thông thường số liệu bán hàng hoặc chuyển giao là một nguồn rất quan trọng vì gần với khái niệm “đưa ra thị trường”.

Tuy nhiên vẫn cần xử lý các trường hợp như:

  • hàng xuất khẩu;

  • hàng trả lại;

  • điều chuyển;

  • hàng khuyến mại;

  • các giao dịch đặc thù.

Không có một trường dữ liệu duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp.

Đó là lý do phải đối soát dữ liệu.

Quy trình 10 bước lập định mức bao bì EPR

Bước 1: Xác định sản phẩm thuộc phạm vi EPR

Trước hết kiểm tra sản phẩm và bao bì có thuộc phạm vi trách nhiệm tái chế theo Nghị định 110 hay không.

Bước 2: Xuất danh sách SKU

Bao gồm cả SKU đang bán và SKU đã ngừng nhưng vẫn phát sinh lượng đưa ra thị trường trong kỳ.

Bước 3: Xác định các cấp bao bì

Tách:

bao bì trực tiếp → bao bì ngoài.

Bước 4: Tách cấu phần

Ví dụ:

chai → nắp → nhãn → seal → màng co → khay → carton.

Bước 5: Xác định vật liệu

Dựa trên hồ sơ kỹ thuật thay vì tên gọi chung.

Bước 6: Xác định dạng bao bì

Đặc biệt với nhựa:

cứng hay mềm.

Với nhựa mềm:

đơn vật liệu hay đa vật liệu.

Bước 7: Xác định trọng lượng

Lấy từ hồ sơ kỹ thuật hoặc dữ liệu được kiểm chứng.

Bước 8: Phân nhóm EPR

Đối chiếu với Phụ lục I Nghị định 110.

Bước 9: Nhân với số lượng đưa ra thị trường

Tính:

định mức × số lượng = khối lượng bao bì.

Bước 10: Đối soát

So sánh với:

mua hàng → sản xuất → tồn kho → bán hàng → xuất khẩu → kế toán.

Làm thế nào để phát hiện định mức bao bì đang sai?

Một cách tốt là thực hiện đối soát khối lượng.

Ví dụ, về nguyên tắc quản trị:

Tồn đầu + mua vào – tồn cuối – các dòng loại trừ ≈ lượng bao bì sử dụng cho sản phẩm đưa ra thị trường.

Đây không phải công thức pháp luật bắt buộc.

Nhưng nó có thể giúp doanh nghiệp phát hiện:

  • thiếu SKU;

  • sai trọng lượng;

  • sai quy cách đóng gói;

  • dùng nhầm phiên bản bao bì;

  • thay nhà cung cấp nhưng chưa cập nhật;

  • nhập sai đơn vị tính.

10 lỗi thường gặp khi lập định mức bao bì EPR

1. Chỉ có một dòng “bao bì nhựa”. Không đủ để biết polymer và nhóm EPR.

2. Chỉ tính bao bì trực tiếp. Bao bì ngoài cũng thuộc phạm vi trong các trường hợp được Nghị định quy định.

3. Không biết vật liệu chính xác. “Plastic” hoặc “Other” chưa chắc đủ.

4. Không phân biệt cứng và mềm. Có thể làm sai nhóm.

5. Dùng định mức hiện tại cho cả năm. Trong khi sản phẩm đã giảm trọng lượng hoặc thay bao bì.

6. Không lưu ngày áp dụng. Không biết định mức nào dùng cho giai đoạn nào.

7. Lấy lượng mua vào làm V. Trong khi pháp luật dựa trên khối lượng đưa ra thị trường.

8. Sai quy cách thùng/chai. Ví dụ doanh số theo case nhưng định mức theo chai.

9. Làm tròn quá sớm. Dẫn đến sai số lớn khi số lượng sản phẩm rất cao.

10. Không đối soát với dữ liệu bán hàng và kế toán. Làm bảng kỹ thuật nhưng không khớp số liệu thực tế.

Bộ phận nào nên chịu trách nhiệm về dữ liệu bao bì?

EPR không nên là việc riêng của bộ phận môi trường.

Một hệ thống dữ liệu tốt thường cần phối hợp:

Bộ phận Vai trò
Bao bì/R&D Cấu trúc, vật liệu, trọng lượng
Mua hàng Nhà cung cấp và mã vật tư
QA/QC Xác nhận quy cách
Chuỗi cung ứng Quy cách đóng gói
Kinh doanh Số lượng đưa ra thị trường
Kế toán/Tài chính Doanh thu và đối soát
EPR/Môi trường Phân nhóm pháp lý và nghĩa vụ

Như vậy trách nhiệm dữ liệu được chia đúng theo nguồn phát sinh thông tin.

Khi nào cần cập nhật bảng định mức bao bì?

Không nên chỉ cập nhật mỗi năm một lần.

Nên cập nhật khi:

  • ra SKU mới;

  • đổi nhà cung cấp;

  • thay đổi trọng lượng;

  • giảm định lượng bao bì;

  • đổi polymer;

  • đổi nhãn;

  • đổi thùng carton;

  • thay quy cách đóng gói;

  • ngừng sản phẩm.

Nguyên tắc rất hữu ích là:

Bao bì thay đổi → dữ liệu EPR cũng phải thay đổi.

Giảm trọng lượng bao bì có thể giảm nghĩa vụ EPR không?

Có thể.

Nếu một chai giảm từ:

30 g xuống 27 g

thì với 10 triệu chai, doanh nghiệp giảm:

30 tấn bao bì đưa ra thị trường.

Điều này có thể giảm:

  • V;

  • khối lượng phải tái chế;

  • khoản đóng góp tài chính nếu lựa chọn hình thức này;

  • nhu cầu thu gom và tái chế thực tế.

Do đó, dữ liệu định mức không chỉ phục vụ tuân thủ.

Nó còn giúp doanh nghiệp nhìn thấy cơ hội:

giảm vật liệu → cải thiện thiết kế → giảm chi phí EPR.

Bao bì tái sử dụng có nên đưa vào bảng định mức?

Nên.

Doanh nghiệp vẫn cần biết loại bao bì nào đang được sử dụng và trọng lượng bao nhiêu.

Tuy nhiên, khi tính nghĩa vụ cần kiểm tra điều kiện cụ thể.

Nghị định 110 quy định trường hợp nhà sản xuất đã đưa bao bì ra thị trường nhưng chính nhà sản xuất thu hồi và đóng gói để tiếp tục đưa ra thị trường, với tỷ lệ thu hồi, đóng gói bằng hoặc cao hơn tỷ lệ tái chế bắt buộc, thuộc trường hợp không phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo điều kiện quy định.

Vì vậy, chai quay vòng hoặc bao bì tái sử dụng không nên áp dụng máy móc giống bao bì dùng một lần.

Từ định mức bao bì đến nghĩa vụ tái chế

Sau khi có:

SKU → vật liệu → khối lượng → V

doanh nghiệp mới chuyển sang tính nghĩa vụ.

Nghị định 110 xác định tỷ lệ tái chế bắt buộc dựa trên khối lượng tối thiểu phải tái chế trên tổng khối lượng sản phẩm, bao bì được đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm.

Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể:

  • tự thực hiện;

  • ký hợp đồng với đơn vị tái chế;

  • ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế;

  • kết hợp các cách thức trên.

Do đó, bảng định mức chính là cầu nối giữa:

sản phẩm bán ra

khối lượng phải thực hiện trách nhiệm tái chế.

Dữ liệu bao bì và bằng chứng tái chế là hai nửa của EPR

Có thể nhìn EPR thành hai phần.

Phần 1 – Xác định nghĩa vụ

SKU → định mức bao bì → nhóm vật liệu → V → khối lượng phải tái chế.

Phần 2 – Chứng minh kết quả

thu gom → chuyển giao → tiếp nhận → đưa vào tái chế → kết quả tái chế.

Nghị định 110 yêu cầu hồ sơ, chứng từ thu gom, chuyển giao, tiếp nhận và xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế của khối lượng dùng để tính kết quả phải được lập, quản lý và theo dõi riêng biệt với các nguyên liệu tái chế khác.

Thông tư 24 cũng yêu cầu báo cáo kết quả tái chế có thuyết minh quy trình và các loại chứng từ tương ứng từ khâu thu gom đầu vào đến tái chế.

Một hệ thống EPR tốt phải nối được cả hai phía.

Mẫu bảng định mức bao bì đơn giản

Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng bảng như sau:

SKU Cấp bao bì Cấu phần Vật liệu Dạng g/đơn vị Nhóm EPR Ngày áp dụng
SKU001 Trực tiếp Chai PET Cứng 25 A.3.1 01/01
SKU001 Trực tiếp Nắp PP Cứng 3 A.3.2 01/01
SKU001 Trực tiếp Nhãn Đa vật liệu Mềm 2 A.3.4 01/01
SKU001 Ngoài Màng co Nhựa mềm Mềm 25/24 SP A.3.4 01/01
SKU001 Ngoài Carton Giấy 350/24 SP A.1.1 01/01

Đây chỉ là mẫu quản trị nội bộ, không thay thế Mẫu số 01 của Thông tư 24.

Checklist trước khi chốt dữ liệu EPR

Trước khi kê khai, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • đã đủ SKU chưa;

  • đã có cả bao bì trực tiếp và ngoài chưa;

  • còn mã vật liệu “Plastic/Other/Unknown” không;

  • polymer đã xác minh chưa;

  • đã phân biệt cứng và mềm chưa;

  • bao bì mềm đã xác định đơn/đa vật liệu chưa;

  • trọng lượng có căn cứ kỹ thuật không;

  • phiên bản bao bì có đúng thời gian không;

  • quy cách đóng gói có đúng không;

  • số lượng có phải lượng đưa ra thị trường không;

  • hàng xuất khẩu đã được xử lý đúng chưa;

  • dữ liệu có khớp với mua hàng, tồn kho, bán hàng và kế toán không.

Khi nào nên bắt đầu chuẩn hóa dữ liệu?

Càng sớm càng tốt, không nên chờ tới thời điểm kê khai.

Nghị định 110 quy định đối với doanh nghiệp lựa chọn tổ chức tái chế, trước ngày 01/4 hằng năm phải đăng ký kế hoạch tái chế đối với sản phẩm, bao bì được đưa ra thị trường của năm liền trước và báo cáo kết quả tái chế năm liền trước thông qua Hệ thống thông tin EPR quốc gia.

Nếu đến tháng 3 mới bắt đầu hỏi:

“Nắp này là PP hay HDPE?”

hoặc:

“Carton này nặng bao nhiêu?”

thì việc xác minh hàng trăm SKU sẽ rất áp lực.

Tốt hơn là cập nhật dữ liệu bao bì ngay khi sản phẩm hoặc quy cách bao bì thay đổi.

GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu bao bì EPR như thế nào?

Với doanh nghiệp có nhiều SKU, vấn đề thường không phải thiếu một công thức Excel.

Khó hơn là nối được:

mã sản phẩm → cấu trúc bao bì → vật liệu → trọng lượng → nhóm EPR → số lượng đưa ra thị trường → nghĩa vụ → kết quả tái chế.

GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp:

  • rà soát danh sách sản phẩm;

  • xây bảng định mức bao bì;

  • tách bao bì trực tiếp và bao bì ngoài;

  • chuẩn hóa dữ liệu vật liệu;

  • xử lý các mã “Plastic/Other/Unknown”;

  • phân nhóm EPR;

  • đối chiếu định mức với số lượng đưa ra thị trường;

  • tính khối lượng phải thực hiện trách nhiệm;

  • quản lý dữ liệu thu gom và tái chế;

  • theo dõi hồ sơ, chứng từ và khối lượng;

  • tổng hợp dữ liệu phục vụ báo cáo EPR.

Mục tiêu không phải chỉ tạo thêm một bảng tính.

Mục tiêu là:

Mỗi kilogram nghĩa vụ EPR có thể truy ngược về sản phẩm và dữ liệu bao bì tạo ra nghĩa vụ đó.

Câu hỏi thường gặp về định mức bao bì EPR

Packaging BOM có phải hồ sơ bắt buộc không?

Không. Packaging BOM hay bảng định mức bao bì là công cụ quản trị nội bộ. Biểu mẫu pháp lý chính thức về đăng ký, kê khai trách nhiệm tái chế được quy định tại Mẫu số 01 Phụ lục II Thông tư 24.

Một SKU có thể có nhiều nhóm EPR không?

Có. Một chai có thể gồm PET, PP, nhựa mềm và carton, tương ứng với nhiều nhóm bao bì khác nhau.

Có bắt buộc kê khai riêng từng nắp và nhãn không?

Không phải trong mọi trường hợp. Thông tư 24 cho phép kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc kê khai chi tiết theo phương pháp hướng dẫn trong Mẫu số 01.

Có thể dùng trọng lượng do nhà cung cấp cung cấp không?

Có thể, nếu dữ liệu đúng với quy cách bao bì thực tế đang sử dụng và doanh nghiệp có cơ chế kiểm soát phiên bản.

Có thể lấy lượng bao bì mua vào để tính EPR không?

Không nên mặc định. Nghĩa vụ dựa trên bao bì được đưa ra thị trường, không đơn thuần là bao bì đã mua.

Bao bì ngoài có phải tính không?

Bao bì thương phẩm trong phạm vi Nghị định bao gồm cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm sản phẩm được quy định.

Bao bì thay đổi giữa năm xử lý thế nào?

Nên quản lý theo từng phiên bản và ngày áp dụng, sau đó nhân đúng định mức với sản lượng của từng giai đoạn.

Bảng định mức có giúp tối ưu EPR không?

Có thể. Dữ liệu theo từng SKU giúp doanh nghiệp nhìn thấy sản phẩm nào sử dụng nhiều vật liệu, loại bao bì nào có nghĩa vụ cao và cơ hội giảm trọng lượng hoặc thiết kế lại.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.

  • Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026 về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải.

  • Điều 3 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: định nghĩa “đưa ra thị trường”.

  • Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định bao bì thương phẩm gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm sản phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm.

  • Điều 5 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc trên tổng khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường.

  • Điều 6 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định hình thức tổ chức tái chế và yêu cầu quản lý riêng hồ sơ, chứng từ của khối lượng sử dụng để tính kết quả tái chế.

  • Điều 7 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định thời hạn đăng ký kế hoạch và báo cáo kết quả tái chế.

  • Điều 8 Nghị định 110/2026/NĐ-CP: quy định công thức F = R × V × Fs.

  • Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026, trong đó Mẫu số 01 Phụ lục II quy định dữ liệu kê khai đối với bao bì và hướng dẫn xử lý bao bì gồm nhiều vật liệu.

Lưu ý: “Packaging BOM” trong bài được sử dụng với nghĩa bảng định mức/cấu trúc bao bì phục vụ quản trị dữ liệu, không phải tên một loại hồ sơ hay biểu mẫu bắt buộc theo Nghị định 110 hoặc Thông tư 24.


Bài viết liên quan

Văn bản tham khảo: Thông tư 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.