Blog
EPR chai PET 2026: Tỷ lệ tái chế, Fs và cách kê khai đúng
Tóm tắt nhanh
EPR Việt Nam là chủ đề chính của bài viết này. Nội dung giúp người đọc nắm nhanh bối cảnh, cách áp dụng và các điểm cần lưu ý.
Xem thêm các giải pháp liên quan từ GRAC về quản lý rác thải, tái chế và chuyển đổi số.
Nội dung chính
Một chai nước nhìn rất đơn giản, nhưng khi làm EPR, doanh nghiệp không nên chỉ ghi một dòng “chai PET” rồi lấy tổng trọng lượng bao bì để tính.
Một SKU đồ uống có thể gồm:
thân chai PET + nắp PP/HDPE + nhãn nhựa mềm + màng co + thùng carton bên ngoài.
Các cấu phần này có thể thuộc những nhóm bao bì EPR khác nhau, có tỷ lệ tái chế bắt buộc và Fs khác nhau.
Theo quy định hiện hành, bao bì PET cứng A.3.1 có tỷ lệ tái chế bắt buộc 22% và Fs 1.940 đồng/kg. Tuy nhiên, mức này không đồng nghĩa doanh nghiệp được mặc định toàn bộ trọng lượng của một SKU đóng chai đều là PET.
Vì vậy, bước đầu tiên khi thực hiện EPR chai PET không phải là nhập số liệu vào biểu mẫu.
Bước đầu tiên là mapping đúng cấu trúc bao bì của từng SKU.
EPR chai PET: 1. Chai PET nào thuộc trách nhiệm tái chế EPR?
Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định trách nhiệm tái chế đối với bao bì thương phẩm, bao gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài, của các nhóm sản phẩm:
thực phẩm;
mỹ phẩm;
thuốc;
phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y;
xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh dùng trong nông nghiệp, y tế và sinh hoạt;
xi măng.
Do đó, doanh nghiệp không nên hiểu đơn giản rằng:
“Hễ là chai PET thì đều thuộc cùng một nghĩa vụ EPR.”
Cần xác định đồng thời:
Sản phẩm gì? → bao bì có thuộc phạm vi trách nhiệm tái chế không? → cấu trúc bao bì gồm những vật liệu nào? → khối lượng đưa ra thị trường bao nhiêu?
Ví dụ, chai PET dùng cho nước uống, thực phẩm hoặc một số sản phẩm mỹ phẩm có thể nằm trong phạm vi bao bì thương phẩm phải thực hiện trách nhiệm tái chế nếu doanh nghiệp thuộc đối tượng áp dụng.
2. Tỷ lệ tái chế bắt buộc của bao bì PET là bao nhiêu?
Theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP:
A.3.1. Bao bì PET cứng: tỷ lệ tái chế bắt buộc 22%.
Đây là một trong những tỷ lệ cao trong nhóm bao bì hiện nay.
Tỷ lệ 22% có nghĩa:
Nếu doanh nghiệp đưa ra thị trường 1.000 tấn bao bì PET cứng thuộc trách nhiệm EPR trong năm tính nghĩa vụ, thì khối lượng tái chế bắt buộc theo tỷ lệ là:
1.000 tấn × 22% = 220 tấn.
Con số 22% áp dụng cho khối lượng bao bì PET thuộc nhóm A.3.1, không phải tổng trọng lượng sản phẩm chứa trong chai.
3. Fs của bao bì PET hiện nay là bao nhiêu?
Theo Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT:
Chi phí phân loại, thu gom, vận chuyển, tái chế đối với A.3.1: 9.700 đồng/kg;
Hệ số điều chỉnh: 0,2;
Fs hiện hành: 1.940 đồng/kg.
Như vậy:
Fs bao bì PET cứng A.3.1 = 1.940 đồng/kg.
Cần lưu ý đây là Fs hiện hành theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT, không sử dụng mức Fs cũ theo quy định trước đó.
4. Đừng chỉ mapping “chai PET”: phải nhìn cả thân chai, nắp, nhãn và bao bì ngoài
Đây là lỗi dữ liệu GRAC cho rằng doanh nghiệp đóng chai cần kiểm tra đầu tiên.
Một SKU có thể có cấu trúc:
Cấu phần Ví dụ vật liệu Nhóm cần đối chiếu
Thân chai PET cứng A.3.1
Nắp chai PP hoặc HDPE cứng A.3.2
Nhãn PE/PP hoặc vật liệu mềm khác A.3.4 tùy cấu tạo
Màng co lốc Nhựa mềm A.3.4
Thùng ngoài Giấy/carton A.1.1
Khay hoặc cấu phần khác Tùy vật liệu Đối chiếu nhóm tương ứng
Bảng trên là mô hình mapping để doanh nghiệp rà soát cấu trúc SKU; việc phân nhóm cuối cùng phải dựa trên vật liệu và cấu tạo thực tế.
Vì sao phải làm bước này?
Bởi vì các cấu phần có thể có:
tỷ lệ tái chế khác nhau;
Fs khác nhau;
quy cách tái chế bắt buộc khác nhau;
phương án thu gom và tái chế khác nhau.
Nếu hệ thống dữ liệu chỉ lưu:
“Nước uống 500 ml – chai PET – 25 gram”
nhưng 25 gram thực tế bao gồm thân chai PET, nắp PP và nhãn, doanh nghiệp có thể không biết chính xác phần khối lượng nào đang được phân loại vào nhóm nào.
5. Pháp luật có bắt buộc phải khai riêng thân chai, nắp và nhãn không?
Đây là điểm cần hiểu chính xác.
Không phải trong mọi trường hợp doanh nghiệp đều bắt buộc kê khai từng cấu phần thành từng dòng riêng.
Thông tư 24/2026/TT-BNNMT cho phép kê khai vật liệu bao bì theo các cách:
Cách 1: Kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất
Nhà sản xuất, nhập khẩu có thể kê khai quy cách khối lượng bao bì theo 01 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Khối lượng bao bì kê khai vẫn là tổng khối lượng các vật liệu cấu thành, bao gồm cả vật liệu không được kê khai riêng.
Cách 2: Kê khai chi tiết vật liệu
Doanh nghiệp có thể kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất cấu thành bao bì.
Điều này dẫn tới một nguyên tắc quản trị quan trọng:
Có thể không cần khai riêng mọi cấu phần, nhưng phải hiểu cấu phần trước khi quyết định kê khai thế nào.
Đó là lý do doanh nghiệp nên tách thân chai, nắp, nhãn và bao bì ngoài ở bước mapping SKU nội bộ.
6. Chính Thông tư 24 dùng chai PET + nắp PP + nhãn để hướng dẫn kê khai
Thông tư 24 đưa ra một ví dụ rất sát với ngành đồ uống.
Ví dụ một chai nước 350 ml có:
thân chai PET cứng: 0,03 kg;
nắp PP: 0,01 kg;
nhãn bao bì đa vật liệu mềm: 0,01 kg;
tổng khối lượng bao bì trực tiếp: 0,05 kg.
Từ cấu trúc này, doanh nghiệp có thể kê khai theo phương pháp được Thông tư hướng dẫn.
Phương án theo vật liệu lớn nhất
PET là vật liệu có khối lượng lớn nhất.
Doanh nghiệp có thể kê khai:
A.3.1 Bao bì PET cứng: 0,05 kg.
Phương án kê khai chi tiết
Doanh nghiệp có thể kê khai:
A.3.1 PET cứng: 0,03 kg;
A.3.2 PP cứng: 0,01 kg;
A.3.4 nhựa mềm: 0,01 kg.
Thông tư còn minh họa trường hợp gộp một phần vật liệu theo nguyên tắc kê khai được hướng dẫn.
Điểm đáng chú ý không phải chỉ là doanh nghiệp “được chọn cách nào”.
Điểm quan trọng hơn là:
Muốn lựa chọn đúng, trước tiên doanh nghiệp phải biết chính xác chai có những vật liệu gì và mỗi vật liệu nặng bao nhiêu.
7. Bao bì ngoài cũng không nên bị bỏ quên khi mapping SKU
Nghị định 110 quy định bao bì thuộc trách nhiệm tái chế gồm cả:
bao bì trực tiếp; và
bao bì ngoài
của các nhóm hàng hóa thuộc phạm vi áp dụng.
Vì vậy, với một SKU chai PET, doanh nghiệp không nên dừng ở:
chai + nắp + nhãn.
Cần rà soát tiếp:
chai đơn
→ lốc sản phẩm
→ màng co
→ khay
→ thùng carton
→ các cấu phần bao bì thương phẩm liên quan.
Ví dụ, 24 chai nước được đóng trong một thùng carton thì doanh nghiệp cần rà soát cả phần carton thuộc phạm vi bao bì phải thực hiện trách nhiệm tái chế.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến dữ liệu EPR tính từ số chai PET mua vào có thể khác đáng kể dữ liệu EPR tính từ toàn bộ cấu trúc bao bì của SKU đưa ra thị trường.
8. Nên xây dựng “Packaging BOM” cho từng SKU
Đối với doanh nghiệp FMCG, đồ uống, thực phẩm hoặc mỹ phẩm có hàng trăm SKU, cách quản lý hiệu quả hơn là xây dựng một Packaging BOM – Bill of Materials của bao bì.
Ví dụ
SKU Cấu phần Vật liệu Gram/đơn vị Nhóm EPR
Nước A 500 ml Thân chai PET 18 g A.3.1
Nước A 500 ml Nắp PP 2 g A.3.2
Nước A 500 ml Nhãn Nhựa mềm 1 g Đối chiếu A.3.4
Nước A 500 ml Màng co PE 3 g/lốc Đối chiếu A.3.4
Nước A 500 ml Thùng Carton 250 g/thùng A.1.1
Các con số trên chỉ là ví dụ minh họa, không phải định mức cho một sản phẩm cụ thể.
Sau đó hệ thống có thể tính:
Packaging BOM × số lượng sản phẩm đưa ra thị trường = khối lượng bao bì EPR.
Cách tiếp cận này có lợi hơn việc tổng hợp vào cuối năm từ nhiều file Excel riêng lẻ.
9. Công thức tính nghĩa vụ tài chính đối với bao bì PET
Nếu doanh nghiệp lựa chọn hình thức đóng góp tài chính để hỗ trợ hoạt động tái chế, Nghị định 110 quy định:
F = R × V × Fs
Trong đó:
F: tổng tiền đóng góp;
R: tỷ lệ tái chế bắt buộc;
V: khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường;
Fs: mức đóng góp tài chính trên một đơn vị khối lượng.
Đối với PET cứng hiện nay:
R = 22%;
Fs = 1.940 đồng/kg.
Ví dụ
Giả sử doanh nghiệp có:
500.000 kg bao bì PET cứng thuộc trách nhiệm tái chế.
Khối lượng tương ứng với tỷ lệ tái chế:
500.000 × 22% = 110.000 kg.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
F = 500.000 × 22% × 1.940
F = 213.400.000 đồng.
Đây là ví dụ minh họa trên riêng nhóm A.3.1.
Nếu SKU còn có PP, nhựa mềm, carton hoặc các nhóm vật liệu khác được kê khai riêng, doanh nghiệp phải tính nghĩa vụ tương ứng theo nhóm được kê khai.
10. Doanh nghiệp có bắt buộc phải đóng tiền vào Quỹ không?
Không.
Đối với một nhóm sản phẩm, bao bì, nhà sản xuất, nhập khẩu lựa chọn hình thức thực hiện trách nhiệm theo quy định.
Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể:
tự thực hiện tái chế;
ký hợp đồng với đơn vị tái chế;
ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế – PRO;
kết hợp các cách thức trên.
Vì vậy, đối với PET, doanh nghiệp có thể so sánh:
đóng góp tài chính
với
tổ chức tái chế thực tế thông qua chuỗi thu gom – tái chế.
Tuy nhiên, việc so sánh không nên chỉ dừng ở:
Fs 1.940 đồng/kg so với giá mua phế liệu PET.
Hai con số này không cùng bản chất.
Chi phí tổ chức tái chế còn liên quan đến:
nguồn thu gom;
phân loại;
logistics;
thất thoát;
lưu kho;
chứng từ;
tái chế;
nghiệm thu;
quản lý dữ liệu;
báo cáo EPR.
11. PET phải được tái chế đến mức nào mới đáp ứng quy cách EPR?
Theo Phụ lục I Nghị định 110, quy cách tái chế bắt buộc đối với A.3.1 Bao bì PET cứng gồm:
sản xuất hạt nhựa thương phẩm; hoặc
sản xuất bao bì hoặc sản phẩm cụ thể.
Nghị định đồng thời nêu rõ đối với nhóm này không bao gồm mảnh nhựa và nhiên liệu đốt.
Điều này rất quan trọng.
Thu gom chai PET, ép kiện hoặc nghiền thành mảnh chưa mặc nhiên đồng nghĩa với hoàn thành trách nhiệm tái chế EPR.
Doanh nghiệp cần kiểm tra cả giải pháp tái chế cuối cùng của đơn vị tái chế.
12. Chỉ mua đủ số tấn PET tái chế có được không?
Doanh nghiệp cần thận trọng với cách tiếp cận này.
Nghị định 110 yêu cầu các hồ sơ, chứng từ đối với khối lượng được tính vào kết quả tái chế phải được lập, quản lý và theo dõi riêng biệt với các nguyên liệu tái chế khác.
Các hồ sơ liên quan bao gồm quá trình:
thu gom;
chuyển giao;
tiếp nhận;
xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế.
Thông tư 24 cũng yêu cầu báo cáo thể hiện thông tin về:
khối lượng thu gom;
đơn vị thu gom;
khối lượng tái chế;
đơn vị tái chế;
giải pháp tái chế.
Do đó, bài toán EPR không chỉ là:
“Có đủ 100 tấn PET hay chưa?”
Mà còn là:
100 tấn đó đến từ đâu → được chuyển giao thế nào → được đơn vị nào tiếp nhận → được tái chế bằng giải pháp nào → kết quả cuối cùng là gì?
13. Có thể dùng phế PET từ nhà máy để hoàn thành EPR không?
Không phải mọi nguồn PET đều được sử dụng.
Khoản 3 Điều 5 Nghị định 110 loại trừ:
phế liệu nhập khẩu;
bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp;
sản phẩm lỗi bị thải loại trong quá trình sản xuất.
Ví dụ
Một nhà máy đồ uống có chai PET lỗi phát sinh trên dây chuyền trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
Doanh nghiệp không nên lấy dòng vật liệu này để thay thế cho khối lượng bao bì cần tái chế theo trách nhiệm EPR.
Hệ thống dữ liệu nên tách ít nhất:
post-industrial
và
bao bì đã đưa ra thị trường được thu hồi để thực hiện trách nhiệm tái chế.
14. Vì sao chai PET là nhóm phù hợp để triển khai truy xuất nguồn gốc?
PET có một lợi thế đáng kể: thị trường thu gom và tái chế đã tương đối phát triển so với nhiều loại bao bì giá trị thấp.
Nhưng điều đó không tự động giải quyết được bài toán EPR.
Doanh nghiệp vẫn phải kết nối được dữ liệu giữa:
SKU đưa ra thị trường
→ khối lượng nghĩa vụ
→ nguồn thu gom
→ điểm tập kết
→ vận chuyển
→ đơn vị tái chế
→ đầu vào tái chế
→ kết quả tái chế
→ chứng từ và báo cáo.
Khi quy mô tăng lên hàng trăm hoặc hàng nghìn tấn, quản lý chuỗi này bằng chứng từ rời và bảng tính thủ công dễ phát sinh:
trùng khối lượng;
thiếu chứng từ;
sai nhóm vật liệu;
khó đối soát;
khó kiểm tra mass balance;
mất nhiều thời gian khi chuẩn bị báo cáo.
Đây là điểm doanh nghiệp nên số hóa trước khi mở rộng khối lượng thực hiện.
15. Khi nào doanh nghiệp phải đăng ký và báo cáo?
Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, trước ngày 01 tháng 4 hằng năm, nhà sản xuất, nhập khẩu lựa chọn tổ chức tái chế phải đăng ký kế hoạch tái chế và báo cáo kết quả tái chế năm liền trước thông qua Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
kê khai trước ngày 01/4;
nộp đủ tiền trước ngày 20/4 hằng năm.
Vì vậy, doanh nghiệp có nhiều SKU không nên đợi đến quý I mới bắt đầu xác định trọng lượng chai, nắp, nhãn và bao bì ngoài.
Dữ liệu này nên được chuẩn hóa ngay từ:
R&D/Packaging → Procurement → ERP → Sales → EPR.
16. 8 lỗi thường gặp khi kê khai EPR chai PET
Lỗi 1: Mặc định toàn bộ bao bì của SKU là PET
Một chai có thể còn nắp, nhãn, màng co và bao bì ngoài.
Lỗi 2: Chỉ quản lý gram của thân chai
Số liệu mua preform hoặc thân chai không nhất thiết phản ánh toàn bộ khối lượng bao bì thương phẩm.
Lỗi 3: Không mapping bao bì ngoài
Thùng carton, màng co hoặc cấu phần đóng gói khác có thể thuộc phạm vi cần rà soát EPR.
Lỗi 4: Dùng Fs cũ
Fs PET cứng hiện hành theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT là 1.940 đồng/kg.
Lỗi 5: Nhầm 22% với 22% khối lượng sản phẩm
22% là tỷ lệ áp dụng cho khối lượng bao bì PET cứng thuộc trách nhiệm, không phải trọng lượng nước hoặc sản phẩm bên trong.
Lỗi 6: Coi chai thu gom là chai đã tái chế
Thu gom chỉ là một phần của chuỗi. Kết quả phải đáp ứng quy cách tái chế bắt buộc.
Lỗi 7: Dùng phế chai phát sinh trong nhà máy để bù nghĩa vụ
Bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp thuộc trường hợp không được dùng để đạt tỷ lệ tái chế bắt buộc theo quy định.
Lỗi 8: Chỉ quan tâm số tấn mà không quản lý chain of custody
Khi kiểm tra hoặc báo cáo, doanh nghiệp cần chứng minh được chuỗi vật liệu và kết quả tái chế, không chỉ một con số tổng cuối kỳ.
17. Quy trình 7 bước cho doanh nghiệp có chai PET
Bước 1: Lập danh mục SKU
Bao gồm toàn bộ sản phẩm đóng chai thuộc phạm vi cần rà soát.
Bước 2: Mapping cấu trúc bao bì
Tách:
thân chai – nắp – nhãn – màng co – khay – carton – bao bì ngoài khác.
Bước 3: Thu thập trọng lượng thực tế
Xác định gram trên từng đơn vị bao bì bằng specification, BOM hoặc dữ liệu đo lường đáng tin cậy.
Bước 4: Mapping nhóm EPR
Đối chiếu từng vật liệu với Phụ lục I Nghị định 110.
Bước 5: Chọn phương pháp kê khai
Căn cứ hướng dẫn của Thông tư 24 để xác định cách kê khai phù hợp.
Bước 6: Tính nghĩa vụ
Khối lượng phải tái chế = V × R.
Nếu lựa chọn đóng góp tài chính:
F = V × R × Fs.
Bước 7: Nếu tổ chức tái chế, thiết kế chuỗi chứng từ ngay từ đầu
Không nên chờ thu gom xong mới quay lại dựng hồ sơ.
Cần xác định trước:
nguồn → thu gom → chuyển giao → tái chế → nghiệm thu → dữ liệu báo cáo.
18. GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp quản lý EPR chai PET như thế nào?
Với doanh nghiệp có nhiều SKU, EPR không chỉ là bài toán “tìm đơn vị mua chai PET”.
GRAC có thể hỗ trợ theo chuỗi:
Rà soát dữ liệu bao bì
mapping SKU;
chuẩn hóa Packaging BOM;
phân nhóm vật liệu;
tính khối lượng và nghĩa vụ theo nhóm EPR.
Tổ chức thực hiện trách nhiệm tái chế
xây dựng phương án thu gom;
kết nối mạng lưới thu gom;
kết nối đơn vị tái chế phù hợp;
quản lý khối lượng được giao thực hiện.
Truy xuất và quản lý dữ liệu
số hóa nguồn thu gom;
theo dõi chuyển giao;
quản lý chứng từ;
theo dõi khối lượng qua chuỗi;
kiểm soát mass balance;
tổng hợp dữ liệu phục vụ nghiệm thu và báo cáo.
Hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện thông qua PRO
Trong trường hợp phù hợp, doanh nghiệp có thể ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế theo hình thức được pháp luật cho phép.
Mục tiêu không chỉ là đạt đủ số tấn.
Mục tiêu là tạo được một chuỗi:
đúng vật liệu – đúng khối lượng – đúng nguồn – đúng đơn vị tái chế – đúng quy cách – đủ dữ liệu chứng minh.
CTA – Kiểm tra EPR chai PET của doanh nghiệp
Nếu doanh nghiệp đang sử dụng chai PET và chưa chắc:
thân chai, nắp và nhãn nên mapping thế nào;
bao bì ngoài có đang bị bỏ sót;
tổng khối lượng EPR được tính đúng chưa;
nên đóng góp tài chính hay tổ chức tái chế;
dữ liệu thu gom và tái chế hiện tại có đủ để báo cáo hay không;
GRAC có thể hỗ trợ rà soát cấu trúc bao bì, tính nghĩa vụ và xây dựng phương án thực hiện EPR phù hợp với từng doanh nghiệp.
Liên hệ GRAC để đánh giá EPR và rà soát dữ liệu bao bì trước khi triển khai khối lượng lớn.
Câu hỏi thường gặp về EPR chai PET
1. Tỷ lệ tái chế bắt buộc của chai PET là bao nhiêu?
Bao bì PET cứng A.3.1 hiện có tỷ lệ tái chế bắt buộc 22% theo Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP.
2. Fs của bao bì PET hiện nay là bao nhiêu?
Fs của A.3.1 Bao bì PET cứng hiện là 1.940 đồng/kg theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
3. Nắp chai PET có được tính chung là PET không?
Không nên mặc định như vậy. Nắp có thể làm từ PP, HDPE hoặc vật liệu khác. Doanh nghiệp cần xác định cấu tạo và khối lượng thực tế trước khi áp dụng phương pháp kê khai theo Thông tư 24.
4. Nhãn chai có phải kê khai EPR không?
Nếu nhãn là cấu phần của bao bì thương phẩm thuộc phạm vi trách nhiệm, doanh nghiệp cần đưa cấu phần này vào quá trình xác định cấu trúc bao bì. Cách kê khai cuối cùng thực hiện theo phương pháp được Thông tư 24 hướng dẫn.
5. Có bắt buộc kê khai riêng thân chai PET, nắp PP và nhãn không?
Không phải trong mọi trường hợp. Thông tư 24 cho phép kê khai theo vật liệu có khối lượng lớn nhất hoặc kê khai chi tiết tối đa 03 loại vật liệu có khối lượng lớn nhất. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên tách các cấu phần ở bước mapping nội bộ để có dữ liệu đầu vào chính xác.
6. Thùng carton chứa chai PET có phải rà soát EPR không?
Có. Nghị định 110 quy định phạm vi bao bì thương phẩm bao gồm cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của các nhóm sản phẩm thuộc đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế.
7. Chai PET thu gom về rồi nghiền thành mảnh có được tính là hoàn thành tái chế không?
Không chỉ dựa vào việc tạo ra mảnh PET. Quy cách tái chế bắt buộc của A.3.1 yêu cầu sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc bao bì/sản phẩm cụ thể và nêu rõ không bao gồm mảnh nhựa, nhiên liệu đốt.
8. Doanh nghiệp có bắt buộc phải tự tái chế PET không?
Không. Khi lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể tự thực hiện, ký hợp đồng với đơn vị tái chế, ủy quyền cho PRO hoặc kết hợp các cách thức theo quy định.
Căn cứ pháp lý
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, đặc biệt các quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.
Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026 của Chính phủ, có hiệu lực từ 25/05/2026, quy định trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP: A.3.1 Bao bì PET cứng, tỷ lệ tái chế bắt buộc 22%, quy cách tái chế bắt buộc tương ứng.
Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/05/2026, có hiệu lực từ ngày 25/05/2026, hướng dẫn Nghị định 110 và quy định mức Fs, biểu mẫu kê khai, báo cáo.
Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: Fs của bao bì PET cứng A.3.1 là 1.940 đồng/kg.
Mẫu số 01 Phụ lục II Thông tư 24/2026/TT-BNNMT: hướng dẫn phương pháp kê khai vật liệu bao bì và minh họa trực tiếp trường hợp chai PET, nắp PP và nhãn bao bì mềm.
Bài viết nhằm cung cấp thông tin chung về quy định EPR và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của từng doanh nghiệp.
Văn bản tham khảo: Thông tư 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.
Bài viết liên quan
EPR chai PET 2026: Tỷ lệ tái chế, Fs và cách kê khai đúng
EPR Việt Nam là nội dung tham khảo giúp doanh nghiệp đọc nhanh các điểm chính trước khi rà soát hồ sơ thực tế.
Vì sao nội dung này quan trọng?
EPR liên quan đến trách nhiệm tái chế, trách nhiệm xử lý chất thải, dữ liệu sản phẩm và chứng từ chứng minh kết quả thực hiện. Nếu thông tin bị thiếu hoặc hiểu sai, doanh nghiệp có thể gặp khó khi kê khai.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì?
Doanh nghiệp nên xác định đúng nhóm sản phẩm hoặc bao bì. Tiếp theo là kiểm tra khối lượng đưa ra thị trường, tỷ lệ tái chế bắt buộc, định mức chi phí và phương án thực hiện.
Các chứng từ nên được lưu theo từng kỳ. Dữ liệu cần rõ nguồn gốc, có thể đối chiếu và phù hợp với hồ sơ nội bộ.
Lưu ý khi áp dụng
Thông tin trong bài nhằm hỗ trợ đọc hiểu. Khi triển khai, doanh nghiệp cần đối chiếu quy định hiện hành và tình huống cụ thể của mình.