Dịch vụ, EPR platform - Truy xuất sản phẩm, EPR-PRO, Grac, Phân loại rác, Quản lý rác thải, Tái chế tái sử dụng, Thương hiệu bền vững, Tin tức

Quy định về tái chế tại Việt Nam: Doanh nghiệp cần biết gì?

Tái chế Grac

Quy định về tái chế tại Việt Nam: Doanh nghiệp cần biết những gì?

Tái chế không còn đơn giản là bán phế liệu, chuyển chất thải cho một đơn vị thu gom hoặc nhận một giấy xác nhận cuối năm.

Đối với nhiều nhà sản xuất và nhập khẩu, tái chế đã trở thành một trách nhiệm pháp lý có thể đo lường: sản phẩm nào thuộc diện áp dụng, khối lượng bao nhiêu, tỷ lệ phải tái chế là bao nhiêu, tái chế theo quy cách nào và doanh nghiệp dùng bằng chứng gì để chứng minh kết quả.

Khung pháp lý hiện hành được xây dựng trên Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, có hiệu lực từ ngày 1/1/2022; Nghị định số 110/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 25/5/2026; và Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định 110.

Song song với quy định hiện hành, cơ quan quản lý đang nghiên cứu sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường theo hướng đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý chất thải, thúc đẩy tái sử dụng, tái chế và phát triển kinh tế tuần hoàn. Những nội dung này mới là đề xuất chính sách, chưa phải nghĩa vụ pháp lý đã có hiệu lực.

Hiểu nhanh: Doanh nghiệp cần quan tâm điều gì?

Có bảy nhóm vấn đề chính:

  1. Trách nhiệm tái chế mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu – EPR;
  2. Tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc;
  3. Hình thức tổ chức thực hiện trách nhiệm tái chế;
  4. Phân loại, thu gom và chuyển giao chất thải;
  5. Điều kiện đối với đơn vị tái chế;
  6. Hồ sơ, dữ liệu và khả năng truy xuất kết quả tái chế;
  7. Vật liệu tái chế, sản phẩm tái chế và xu hướng hàm lượng tái chế bắt buộc.

Điểm cần nhớ là: hoàn thành hoạt động tái chế và chứng minh được hoạt động tái chế là hai việc khác nhau.

Một khối lượng chất thải có thể đã được tái chế trên thực tế, nhưng vẫn có nguy cơ không được chấp nhận vào kết quả EPR nếu hồ sơ không xác định được nguồn gốc, chủ thể chuyển giao, khối lượng, thời gian, phương tiện vận chuyển và đơn vị thực hiện tái chế.

1. Trách nhiệm tái chế EPR là gì?

EPR là viết tắt của Extended Producer Responsibility, nghĩa là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.

Theo cách tiếp cận này, trách nhiệm của doanh nghiệp không kết thúc khi sản phẩm được bán ra thị trường. Nhà sản xuất, nhập khẩu còn phải chịu trách nhiệm nhất định đối với sản phẩm và bao bì sau khi người tiêu dùng thải bỏ.

Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định nhà sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm và bao bì thuộc danh mục áp dụng, khi đưa ra thị trường Việt Nam, phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo tỷ lệ và quy cách bắt buộc.

Các nhóm sản phẩm, bao bì có thể bao gồm:

  • Bao bì thương phẩm;
  • Pin và ắc quy;
  • Dầu nhớt;
  • Săm, lốp;
  • Sản phẩm điện, điện tử;
  • Phương tiện giao thông;
  • Các nhóm sản phẩm khác được xác định trong phụ lục của văn bản pháp luật.

Không phải mọi doanh nghiệp có sử dụng bao bì đều tự động chịu trách nhiệm như nhau. Việc xác định chủ thể có nghĩa vụ còn phụ thuộc vào vai trò sản xuất, nhập khẩu, đóng gói, đưa hàng hóa ra thị trường, ghi nhãn và các trường hợp miễn trừ cụ thể.

Do đó, doanh nghiệp không nên xác định nghĩa vụ chỉ bằng tên ngành nghề hoặc loại bao bì đang sử dụng.

2. Tỷ lệ tái chế bắt buộc khác với tổng lượng chất thải phát sinh

Tỷ lệ tái chế bắt buộc là tỷ lệ khối lượng sản phẩm, bao bì tối thiểu phải được tái chế theo đúng quy cách trên tổng khối lượng sản phẩm, bao bì thuộc trách nhiệm được đưa ra thị trường trong năm xác định nghĩa vụ.

Có thể hiểu đơn giản:

Doanh nghiệp không nhất thiết phải thu hồi đúng từng sản phẩm do mình bán ra, nhưng phải tổ chức tái chế đủ khối lượng thuộc nhóm tương ứng và đáp ứng quy cách pháp luật quy định.

Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định tỷ lệ và quy cách tái chế đối với từng nhóm sản phẩm, bao bì tại phụ lục kèm theo. Tỷ lệ tái chế bắt buộc được xem xét điều chỉnh theo chu kỳ và kết quả tái chế vượt mức có thể được bảo lưu để tính cho các năm tiếp theo theo điều kiện áp dụng.

Ba đại lượng doanh nghiệp không nên nhầm lẫn:

  • Khối lượng đưa ra thị trường: cơ sở để xác định trách nhiệm;
  • Khối lượng thu gom: lượng chất thải đã được tiếp nhận;
  • Khối lượng được công nhận tái chế: lượng đáp ứng quy cách và có đủ bằng chứng.

Thu gom 1.000 tấn không đồng nghĩa doanh nghiệp được tự động ghi nhận 1.000 tấn kết quả tái chế. Hao hụt, tạp chất, sai nhóm vật liệu, tuyến chuyển giao không hợp lệ hoặc thiếu chứng từ đều có thể làm giảm khối lượng được công nhận.

3. Doanh nghiệp có thể thực hiện trách nhiệm tái chế bằng cách nào?

Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức thực hiện phù hợp với từng nhóm sản phẩm, bao bì và điều kiện pháp luật.

Trong trường hợp tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể:

  • Tự thực hiện tái chế nếu đáp ứng điều kiện;
  • Ký hợp đồng với đơn vị tái chế;
  • Ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế;
  • Kết hợp các phương thức trên.

Đơn vị tự tái chế hoặc đơn vị tái chế được thuê phải có giấy phép môi trường hoặc giấy phép môi trường thành phần với nội dung phù hợp. Đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế có trách nhiệm nghiệm thu, xác nhận khối lượng đã được đơn vị tái chế tiếp nhận và thực hiện tái chế.

Điều đó có nghĩa là một hợp đồng thu mua phế liệu hoặc hóa đơn mua bán vật liệu chưa đủ để chứng minh toàn bộ trách nhiệm EPR.

Hồ sơ cần trả lời được ít nhất bốn câu hỏi:

  1. Vật liệu đến từ đâu?
  2. Ai đã thu gom và chuyển giao?
  3. Đơn vị nào thực hiện tái chế?
  4. Khối lượng nào thực sự đáp ứng quy cách tái chế?

4. Phân loại chất thải là điểm bắt đầu của chuỗi tái chế

Tái chế không bắt đầu tại nhà máy. Nó bắt đầu tại nơi sản phẩm trở thành chất thải.

Nếu chất thải tái chế bị trộn với thực phẩm, hóa chất, chất thải nguy hại hoặc các vật liệu khác, chi phí phân loại và tỷ lệ hao hụt sẽ tăng lên. Trong nhiều trường hợp, vật liệu bị nhiễm bẩn đến mức không còn giá trị tái chế.

Luật Bảo vệ môi trường đặt ra nguyên tắc phân loại chất thải rắn sinh hoạt, trong đó nhóm chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế cần được nhận diện và quản lý riêng. Khung thực hiện cụ thể còn phụ thuộc quy định và điều kiện tổ chức của từng địa phương.

Hướng sửa đổi chính sách đang được nghiên cứu tiếp tục duy trì ba nhóm cơ bản:

  • Chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế;
  • Chất thải thực phẩm;
  • Chất thải rắn sinh hoạt khác.

Đề xuất cũng cho phép chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế được chuyển giao cho tổ chức, cá nhân có nhu cầu và yêu cầu địa phương phải bảo đảm phân loại riêng nhóm này. Đây chưa phải nội dung sửa đổi đã được thông qua.

Đối với doanh nghiệp, phân loại tại nguồn cần được xem như một quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào, không chỉ là hoạt động truyền thông môi trường.

5. Đơn vị thu gom và đơn vị tái chế phải đáp ứng điều kiện gì?

Một chuỗi tái chế thường có nhiều mắt xích:

Điểm phát sinh → người thu gom → điểm tập kết hoặc vựa → đơn vị vận chuyển → cơ sở sơ chế → nhà tái chế.

Mỗi lần vật liệu được trộn, chia tách hoặc chuyển giao là một lần dữ liệu có nguy cơ bị mất.

Doanh nghiệp cần kiểm tra tối thiểu:

  • Tư cách pháp lý của đơn vị ký hợp đồng;
  • Chức năng thu gom, vận chuyển hoặc tái chế;
  • Giấy phép môi trường của cơ sở tái chế;
  • Công nghệ và quy cách tái chế áp dụng;
  • Năng lực tiếp nhận thực tế;
  • Cơ chế cân, đối soát và nghiệm thu;
  • Khả năng cung cấp chứng từ, dữ liệu và bằng chứng hiện trường.

Một nhà tái chế có giấy phép phù hợp là điều kiện quan trọng, nhưng chưa tự động chứng minh toàn bộ lượng nguyên liệu đầu vào là chất thải sau tiêu dùng hoặc thuộc chương trình EPR cụ thể.

Giấy phép trả lời câu hỏi “cơ sở có được phép tái chế hay không?”. Truy xuất trả lời câu hỏi “khối lượng nào đã đi đến cơ sở và được tái chế cho trách nhiệm nào?”

6. Vì sao truy xuất dữ liệu tái chế ngày càng quan trọng?

Trong mô hình thu gom truyền thống, bằng chứng thường kết thúc ở phiếu cân, hóa đơn hoặc biên bản giao nhận.

Nhưng một hồ sơ tái chế đáng tin cậy phải tạo được chuỗi liên kết giữa:

  • Nguồn phát sinh;
  • Chủ thể thu gom;
  • Thời gian và địa điểm giao nhận;
  • Loại vật liệu;
  • Khối lượng;
  • Phương tiện vận chuyển;
  • Điểm tập kết;
  • Đơn vị tái chế;
  • Kết quả tái chế;
  • Chủ thể được phân bổ kết quả.

Dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường đang đề xuất yêu cầu cơ sở thu gom, vận chuyển, tái chế và xử lý chất thải cung cấp, cập nhật dữ liệu điện tử về chất thải vào hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu môi trường theo lộ trình do Chính phủ quy định.

Đây là đề xuất, chưa phải nghĩa vụ chung đã có hiệu lực. Tuy nhiên, tín hiệu chính sách khá rõ: quản lý chất thải đang chuyển từ chứng từ rời rạc sang dữ liệu theo hành trình.

Doanh nghiệp triển khai hệ thống truy xuất sớm sẽ có ba lợi thế:

  • Giảm thời gian tổng hợp và đối soát hồ sơ EPR;
  • Hạn chế nguy cơ trùng lặp hoặc phân bổ hai lần một khối lượng;
  • Có dữ liệu sử dụng cho kiểm toán ESG, báo cáo phát triển bền vững và yêu cầu của khách hàng.

7. Vật liệu tái chế và sản phẩm tái chế không phải là một khái niệm

Một nội dung mới đang được đề xuất là thiết lập khung pháp lý rõ hơn cho vật liệu và sản phẩm tái chế.

Theo dự thảo:

  • Vật liệu tái chế là vật chất thu được từ quá trình thu hồi, tái chế hoặc xử lý chất thải;
  • Sản phẩm tái chế là sản phẩm được sản xuất từ chất thải hoặc vật liệu tái chế và đáp ứng quy định về chất lượng sản phẩm, hàng hóa.

Dự thảo cũng đề xuất rằng vật liệu tái chế đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường, khi được sử dụng làm nguyên liệu, nhiên liệu hoặc vật liệu cho hoạt động sản xuất, có thể không tiếp tục bị quản lý như chất thải.

Đây là cách tiếp cận gần với nguyên tắc end-of-waste: vật liệu bước ra khỏi trạng thái “chất thải” khi đã được xử lý, kiểm soát và đáp ứng điều kiện sử dụng.

Tuy nhiên, không phải cứ qua một công đoạn nghiền, rửa hoặc ép kiện là chất thải tự động trở thành nguyên liệu.

Doanh nghiệp vẫn phải xem xét:

  • Chất lượng vật liệu;
  • Mức độ nhiễm bẩn;
  • Tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng;
  • Mục đích sử dụng;
  • Rủi ro đối với sức khỏe và môi trường;
  • Trách nhiệm thu hồi nếu vật liệu không đáp ứng yêu cầu.

8. Hàm lượng tái chế có giống tỷ lệ tái chế bắt buộc không?

Không.

Tỷ lệ tái chế bắt buộc đo lượng sản phẩm, bao bì sau sử dụng mà doanh nghiệp phải tổ chức tái chế.

Hàm lượng tái chế – recycled content đo tỷ lệ nguyên liệu tái chế được sử dụng để sản xuất một sản phẩm hoặc bao bì mới.

Ví dụ:

  • Doanh nghiệp đưa 1.000 tấn chai nhựa ra thị trường và phải tái chế một tỷ lệ nhất định: đây là trách nhiệm EPR;
  • Một chai nhựa mới phải chứa tối thiểu một tỷ lệ nhựa tái chế: đây là yêu cầu về hàm lượng tái chế.

Dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường đang đề xuất giao Chính phủ quy định đối tượng và lộ trình thực hiện tỷ lệ vật liệu tái chế trong sản phẩm, hàng hóa. Đây là định hướng chính sách đáng chú ý nhưng chưa phải tỷ lệ bắt buộc đang áp dụng chung cho doanh nghiệp.

Nếu cơ chế này được thông qua và cụ thể hóa, doanh nghiệp sẽ phải giải quyết đồng thời hai bài toán:

  1. Thu hồi và tái chế sản phẩm sau tiêu dùng;
  2. Mua và chứng minh nguồn nguyên liệu tái chế để sản xuất sản phẩm mới.

Khi đó, truy xuất không chỉ đi xuôi từ chất thải đến nhà tái chế, mà còn phải đi tiếp từ hạt, vật liệu tái chế đến sản phẩm mới.

Quy định hiện hành và nội dung đang được đề xuất khác nhau thế nào?

Nội dung Tình trạng
Trách nhiệm EPR đối với sản phẩm, bao bì thuộc danh mục Đang áp dụng
Tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc Đang áp dụng
Tự tái chế, thuê nhà tái chế hoặc ủy quyền đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế Đang áp dụng
Kê khai, báo cáo và chứng minh kết quả tái chế Đang áp dụng
Yêu cầu chung về dữ liệu điện tử trong toàn bộ quá trình thu gom, vận chuyển, tái chế Đang được đề xuất
Khái niệm pháp lý riêng về vật liệu tái chế và sản phẩm tái chế Đang được đề xuất bổ sung
Lộ trình hàm lượng vật liệu tái chế bắt buộc trong sản phẩm Đang được đề xuất
Chuyển phần nghĩa vụ chưa hoàn thành sang các năm sau Đang được đề xuất, chưa phải cơ chế chung hiện hành

Doanh nghiệp cần đặc biệt tránh việc lấy một nội dung trong dự thảo để kết luận rằng nghĩa vụ đó đã chính thức có hiệu lực.

Doanh nghiệp nào nên rà soát quy định về tái chế?

Các nhóm nên thực hiện rà soát sớm gồm:

  • Nhà sản xuất hàng tiêu dùng;
  • Doanh nghiệp nhập khẩu;
  • Doanh nghiệp sử dụng bao bì để đóng gói sản phẩm;
  • Chuỗi bán lẻ và thương mại điện tử có sản phẩm mang nhãn riêng;
  • Doanh nghiệp điện, điện tử;
  • Doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu pin, ắc quy, dầu nhớt, săm lốp;
  • Nhà tái chế và đơn vị xử lý chất thải;
  • Đơn vị thu gom, vận chuyển, hợp tác xã và vựa phế liệu;
  • Doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu tái chế;
  • Đơn vị cung cấp dịch vụ EPR, ESG và truy xuất nguồn gốc.

Doanh nghiệp không nên chờ đến thời điểm báo cáo mới bắt đầu thu thập dữ liệu. Khi vật liệu đã đi qua nhiều tầng thu gom và bị trộn với dòng khác, việc phục hồi dấu vết gần như luôn tốn kém hơn việc ghi nhận ngay từ đầu.

Bảy bước doanh nghiệp nên thực hiện

Bước 1: Xác định đúng chủ thể chịu trách nhiệm

Rà soát vai trò sản xuất, nhập khẩu, đóng gói, ủy thác nhập khẩu, ghi nhãn và đưa sản phẩm ra thị trường.

Bước 2: Lập danh mục sản phẩm và bao bì

Phân loại theo vật liệu, cấu trúc, công dụng và nhóm pháp lý, thay vì chỉ dùng tên thương mại nội bộ.

Bước 3: Xác định khối lượng đưa ra thị trường

Đối soát dữ liệu bán hàng, nhập khẩu, sản xuất, tồn kho, xuất khẩu và các trường hợp được loại trừ.

Bước 4: Xác định nghĩa vụ tái chế

Áp dụng đúng tỷ lệ, quy cách và năm trách nhiệm đối với từng nhóm sản phẩm, bao bì.

Bước 5: Lựa chọn mô hình thực hiện

So sánh chi phí, khả năng kiểm soát và rủi ro giữa tự tổ chức, thuê nhà tái chế, ủy quyền đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế hoặc phương án tài chính theo quy định.

Bước 6: Thiết lập hệ thống bằng chứng

Mỗi giao dịch nên có mã nhận diện, dữ liệu cân, hình ảnh, thời gian, tọa độ hoặc địa điểm, bên giao, bên nhận và hồ sơ đối soát.

Bước 7: Kiểm tra trước khi báo cáo

Đối chiếu tổng khối lượng, loại bỏ trùng lặp, kiểm tra giấy phép, quy cách tái chế và tính nhất quán giữa chứng từ với dữ liệu thực tế.

Những hiểu lầm phổ biến về tái chế

“Có hóa đơn mua phế liệu là đủ”

Không. Hóa đơn chứng minh giao dịch tài chính, nhưng chưa nhất thiết chứng minh nguồn gốc chất thải, hành trình vật liệu và kết quả tái chế.

“Đưa chất thải đến nhà tái chế có giấy phép là hoàn thành”

Chưa chắc. Cần chứng minh khối lượng đã được tiếp nhận, tái chế theo quy cách và chưa được phân bổ cho một nghĩa vụ khác.

“Tái chế vượt mức thì có thể bán tự do cho bất kỳ doanh nghiệp nào”

Không nên kết luận như vậy. Việc bảo lưu, phân bổ hoặc sử dụng kết quả phải tuân theo cơ chế pháp luật và tránh ghi nhận trùng.

“Tất cả vật liệu được thu gom đều là post-consumer”

Sai. Dòng vật liệu có thể gồm chất thải sau tiêu dùng, phế phẩm sản xuất, hàng lỗi hoặc phế liệu nhập khẩu. Các nguồn này không mặc nhiên có giá trị pháp lý giống nhau.

“Hàm lượng tái chế đã là yêu cầu bắt buộc chung tại Việt Nam”

Chưa. Đây là hướng đang được đề xuất xây dựng lộ trình, không phải nghĩa vụ phổ quát đã áp dụng cho mọi sản phẩm.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì cho giai đoạn tiếp theo?

Ba năng lực sẽ ngày càng quan trọng.

Thứ nhất là năng lực xác định nghĩa vụ: doanh nghiệp phải biết chính xác sản phẩm nào thuộc diện áp dụng và khối lượng nào là cơ sở tính trách nhiệm.

Thứ hai là năng lực vận hành chuỗi thu hồi: thu gom phải tạo được nguồn vật liệu ổn định, đủ chất lượng và có chi phí hợp lý.

Thứ ba là năng lực dữ liệu: mỗi tấn vật liệu phải có hành trình, bằng chứng và quyền sở hữu kết quả rõ ràng.

Trong nền kinh tế tuần hoàn, vật liệu có thể đi vòng. Nhưng dữ liệu không được phép đi lạc.

Câu hỏi thường gặp

Quy định về tái chế có áp dụng cho mọi doanh nghiệp không?

Không. Nghĩa vụ phụ thuộc vào loại sản phẩm, bao bì, vai trò của doanh nghiệp, khối lượng đưa ra thị trường và các trường hợp miễn trừ hoặc loại trừ.

Doanh nghiệp có bắt buộc tự xây dựng nhà máy tái chế không?

Không. Doanh nghiệp có thể lựa chọn các hình thức thực hiện theo quy định, bao gồm hợp đồng với đơn vị tái chế hoặc ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế.

Có thể dùng phế liệu mua từ vựa để thực hiện EPR không?

Không thể kết luận chỉ dựa trên nơi mua. Doanh nghiệp phải đánh giá nguồn gốc vật liệu, khả năng truy xuất, loại chất thải, tuyến chuyển giao và điều kiện của đơn vị tái chế.

Khối lượng thu gom có được tính toàn bộ là kết quả tái chế không?

Không mặc nhiên. Kết quả còn phụ thuộc vào khối lượng thực tế được tái chế, quy cách áp dụng, hao hụt và hồ sơ chứng minh.

Dữ liệu điện tử trong thu gom, tái chế đã bắt buộc chưa?

Các nghĩa vụ kê khai, báo cáo và cung cấp hồ sơ EPR đã được áp dụng theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, yêu cầu chung đối với toàn bộ cơ sở thu gom, vận chuyển, tái chế và xử lý phải cập nhật dữ liệu điện tử trong suốt hành trình chất thải hiện đang là nội dung được đề xuất trong hồ sơ sửa đổi Luật.

Kết luận

Quy định về tái chế tại Việt Nam đang phát triển theo ba hướng rõ rệt:

Trách nhiệm cụ thể hơn – bằng chứng chặt chẽ hơn – dữ liệu số nhiều hơn.

Doanh nghiệp không nên chỉ hỏi: “Chúng tôi đã tái chế bao nhiêu?”

Câu hỏi đúng phải là:

“Khối lượng nào đã được tái chế, theo quy cách nào, bởi đơn vị nào và có đủ dữ liệu để một bên độc lập kiểm tra hay không?”

GRAC cung cấp giải pháp tổ chức thực hiện trách nhiệm tái chế, quản lý mạng lưới thu gom và truy xuất dữ liệu từ nguồn phát sinh đến cơ sở tái chế, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hồ sơ EPR minh bạch, có khả năng đối soát và kiểm chứng.

Liên hệ GRAC để rà soát nghĩa vụ EPR và xây dựng phương án thu gom, tái chế phù hợp với sản phẩm, bao bì của doanh nghiệp.


Căn cứ tham khảo

  • Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.
  • Nghị định số 110/2026/NĐ-CP về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải.
  • Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn Nghị định số 110/2026/NĐ-CP.
  • Hồ sơ dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường công bố ngày 27/5/2026.