Doanh nghiệp nào phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo EPR?
Doanh nghiệp nào phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo EPR?
Từ năm 2026, nhiều doanh nghiệp bắt đầu hỏi: “Công ty tôi có phải thực hiện EPR không?”
Câu hỏi này đúng, nhưng chưa đủ.
Câu hỏi chính xác hơn phải là: công ty tôi thuộc trách nhiệm tái chế, hay thuộc trách nhiệm đóng góp tài chính để hỗ trợ xử lý chất thải?
Đây là điểm rất quan trọng. Vì nếu doanh nghiệp thuộc nhóm trách nhiệm tái chế, doanh nghiệp cần quan tâm đến việc xác định sản phẩm, bao bì, tỷ lệ tái chế bắt buộc, khối lượng phải tái chế, phương án thực hiện và báo cáo kết quả tái chế.
Nếu doanh nghiệp thuộc nhóm trách nhiệm xử lý chất thải, cách kê khai và nghĩa vụ tài chính sẽ khác.
Bài viết này tập trung vào nhóm thứ nhất: doanh nghiệp phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo EPR.
Nói thẳng: không phải doanh nghiệp nào có bao bì cũng tự động phải tái chế. Nhưng nếu sản phẩm, bao bì của doanh nghiệp nằm đúng danh mục, được đưa ra thị trường Việt Nam và không thuộc trường hợp miễn trừ, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ EPR nghiêm túc.
Bài viết này phù hợp với ai?
Bài viết này dành cho doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu hoặc chủ thương hiệu đang đưa sản phẩm, bao bì ra thị trường Việt Nam, đặc biệt là các nhóm:
Doanh nghiệp thực phẩm, đồ uống, bánh kẹo, cà phê, sữa, gia vị, mì gói, nước giải khát.
Doanh nghiệp mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm chức năng, sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Doanh nghiệp phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, chất tẩy rửa, chế phẩm vệ sinh.
Doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu dầu nhớt, săm lốp, ắc quy, pin sạc nhiều lần.
Doanh nghiệp thiết bị điện – điện tử, phương tiện giao thông hoặc sản phẩm có bao bì thương phẩm thuộc danh mục EPR.
Nếu doanh nghiệp đang có bao bì PET, carton, lon nhôm, chai thủy tinh, bao bì nhựa mềm, bao bì đa lớp hoặc bao bì giấy hỗn hợp đa lớp, bài viết này rất đáng đọc trước khi điền Mẫu 01, Mẫu 02 hoặc làm việc với PRO.
EPR là gì trong trường hợp trách nhiệm tái chế?
EPR là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu đối với sản phẩm, bao bì sau khi đưa ra thị trường.
Trong nhóm trách nhiệm tái chế, doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm rồi kết thúc trách nhiệm tại điểm bán. Doanh nghiệp phải bảo đảm một phần sản phẩm, bao bì sau tiêu dùng được thu gom, chuyển giao và tái chế theo tỷ lệ, quy cách bắt buộc.
Hiểu đơn giản: EPR biến tái chế từ hoạt động tự nguyện thành nghĩa vụ tuân thủ có dữ liệu, chứng từ và báo cáo.
Trước đây, nhiều chương trình thu gom, tái chế được xem là hoạt động ESG hoặc CSR. Nhưng với EPR, doanh nghiệp cần chứng minh khối lượng, vật liệu, phương án tái chế, đơn vị tái chế và kết quả thực hiện.
EPR không còn là câu chuyện “làm xanh cho đẹp hồ sơ”. EPR là câu chuyện tuân thủ pháp luật, quản trị dữ liệu và kiểm soát rủi ro.
Nhóm doanh nghiệp nào phải thực hiện trách nhiệm tái chế?
Doanh nghiệp phải xem xét trách nhiệm tái chế nếu thuộc một trong hai nhóm chính.
Thứ nhất là nhà sản xuất tại Việt Nam đưa sản phẩm, bao bì thuộc danh mục EPR ra thị trường Việt Nam.
Thứ hai là nhà nhập khẩu nhập khẩu sản phẩm, bao bì thuộc danh mục EPR để đưa ra thị trường Việt Nam.
Điểm cần chú ý là cụm từ “đưa ra thị trường Việt Nam”.
Nếu sản phẩm, bao bì được sản xuất hoặc nhập khẩu để tiêu thụ tại Việt Nam, doanh nghiệp cần kiểm tra nghĩa vụ EPR. Nếu sản phẩm, bao bì chỉ phục vụ xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, nghiên cứu, học tập hoặc thử nghiệm, doanh nghiệp cần xem xét trường hợp loại trừ theo quy định.
Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào ngành nghề kinh doanh. Cần nhìn vào sản phẩm, bao bì thực tế được đưa ra thị trường.
Một công ty thực phẩm có thể phát sinh nghĩa vụ từ bao bì. Một công ty mỹ phẩm có thể phát sinh nghĩa vụ từ chai nhựa, hộp giấy, tuýp nhựa hoặc bao bì ngoài. Một công ty thương mại nhập khẩu có thể phát sinh nghĩa vụ dù không trực tiếp sản xuất tại Việt Nam.
Nói ngắn gọn: ai đưa sản phẩm, bao bì thuộc danh mục EPR ra thị trường Việt Nam thì cần kiểm tra trách nhiệm tái chế.
Checklist nhanh: doanh nghiệp có thuộc trách nhiệm tái chế không?
Doanh nghiệp có thể tự kiểm tra nhanh bằng các câu hỏi sau.
Doanh nghiệp có sản xuất hoặc nhập khẩu sản phẩm, bao bì không?
Sản phẩm, bao bì đó có được đưa ra thị trường Việt Nam không?
Sản phẩm, bao bì có thuộc danh mục phải thực hiện trách nhiệm tái chế không?
Doanh nghiệp có vượt ngưỡng miễn trừ theo quy định không?
Bao bì có phải bao bì thương phẩm của sản phẩm bán ra thị trường không?
Doanh nghiệp có dữ liệu về khối lượng, vật liệu, quy cách bao bì và sản lượng đưa ra thị trường không?
Doanh nghiệp đã xác định sẽ tự tái chế, thuê đơn vị tái chế hay ủy quyền cho PRO chưa?
Nếu câu trả lời là “có” ở nhiều điểm trên, doanh nghiệp nên rà soát EPR càng sớm càng tốt.
Đừng đợi đến thời hạn kê khai mới bắt đầu hỏi “công ty tôi có thuộc EPR không?”. Khi đó, dữ liệu thường đã nằm rải rác ở phòng mua hàng, pháp chế, kế toán, xuất nhập khẩu, sản xuất, bán hàng và ESG.
Những sản phẩm, bao bì nào thường thuộc trách nhiệm tái chế?
Các nhóm thường thuộc trách nhiệm tái chế gồm bao bì thương phẩm, ắc quy, pin sạc nhiều lần, dầu nhớt, săm lốp, thiết bị điện – điện tử và phương tiện giao thông theo lộ trình áp dụng.
Trong đó, bao bì thương phẩm là nhóm phổ biến nhất đối với doanh nghiệp FMCG.
Bao bì thương phẩm có thể bao gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của hàng hóa. Đây là nhóm liên quan đến nhiều doanh nghiệp thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm, phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, chất tẩy rửa, chế phẩm vệ sinh và xi măng.
Ví dụ, một doanh nghiệp đồ uống có thể có chai PET, nắp nhựa, nhãn màng co, thùng carton và màng co lốc sản phẩm.
Một doanh nghiệp thực phẩm có thể có gói nhựa mềm đa vật liệu, hộp giấy, bao bì carton và bao bì nhựa ngoài.
Một doanh nghiệp mỹ phẩm có thể có chai nhựa cứng, tuýp nhựa, hộp giấy, màng seal và bao bì vận chuyển.
Một doanh nghiệp nhập khẩu thiết bị điện tử có thể có sản phẩm điện – điện tử và đồng thời có bao bì đi kèm.
Điểm quan trọng là doanh nghiệp phải phân loại đúng từng nhóm vật liệu, không nên ghi chung chung là “bao bì nhựa” hoặc “bao bì giấy”.
Bao bì thương phẩm: nhóm doanh nghiệp FMCG cần chú ý nhất
Với doanh nghiệp FMCG, trọng tâm thường không nằm ở sản phẩm chính mà nằm ở bao bì thương phẩm.
Bao bì thương phẩm có thể bao gồm nhiều lớp, nhiều vật liệu và nhiều cấu phần khác nhau. Nếu không tách đúng, doanh nghiệp rất dễ tính sai nghĩa vụ.
Một chai nước giải khát không chỉ là “chai nhựa”. Nó có thể gồm thân chai PET, nắp nhựa, nhãn màng co, màng co lốc và thùng carton.
Một gói snack không chỉ là “bao bì nhựa”. Nó có thể là bao bì nhựa mềm đa vật liệu, có cấu trúc nhiều lớp, khó tái chế hơn bao bì đơn vật liệu.
Một hộp sữa giấy không chỉ là “hộp giấy”. Nó có thể là bao bì giấy hỗn hợp đa lớp, gồm giấy, nhựa và nhôm.
Một sản phẩm mỹ phẩm không chỉ có chai hoặc tuýp. Nó có thể có hộp giấy, màng bọc, tem nhãn, nắp nhựa và bao bì ngoài.
Vì vậy, doanh nghiệp cần phân loại bao bì theo các nhóm như:
Bao bì giấy, carton.
Bao bì giấy hỗn hợp đa lớp.
Bao bì nhôm.
Bao bì sắt và kim loại khác.
Bao bì PET cứng.
Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng.
Bao bì EPS, PVC và nhựa cứng khác.
Bao bì nhựa mềm đơn vật liệu.
Bao bì nhựa mềm đa vật liệu.
Bao bì thủy tinh.
Không nên gom tất cả vào một dòng “bao bì nhựa”. Cách làm đó có thể khiến doanh nghiệp sai nhóm bao bì, sai chi phí, sai khối lượng phải tái chế và sai hồ sơ báo cáo.
Sai phân loại bao bì là sai từ gốc.
Ai chịu trách nhiệm nếu có nhiều bên cùng tham gia sản xuất, gia công, nhập khẩu?
Đây là phần doanh nghiệp rất hay nhầm.
Không phải lúc nào nhà máy sản xuất cũng là bên chịu trách nhiệm EPR. Trong nhiều trường hợp, trách nhiệm có thể gắn với chủ thương hiệu, bên đặt gia công, bên nhập khẩu hoặc bên chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa.
Doanh nghiệp cần rà soát kỹ vai trò của mình trong chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp có phải chủ thương hiệu không?
Doanh nghiệp có đứng tên sản xuất không?
Doanh nghiệp có đứng tên nhập khẩu không?
Doanh nghiệp có chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa không?
Doanh nghiệp có đặt gia công cho đơn vị khác không?
Doanh nghiệp có nhận gia công cho nhãn hàng khác không?
Doanh nghiệp có nhập khẩu ủy thác không?
Doanh nghiệp có công ty mẹ, công ty con hoặc chi nhánh hạch toán độc lập cùng tham gia sản xuất, nhập khẩu không?
Một sai lầm phổ biến là chỉ nhìn vào bên trực tiếp sản xuất, trong khi EPR có thể gắn với bên đưa sản phẩm, bao bì ra thị trường Việt Nam hoặc bên chịu trách nhiệm thương mại đối với sản phẩm đó.
Với doanh nghiệp có mô hình gia công, phân phối, nhập khẩu ủy thác hoặc nhiều công ty trong cùng tập đoàn, nên rà soát pháp lý trước khi kê khai.
Trường hợp nào có thể không phải thực hiện trách nhiệm tái chế?
Không phải mọi doanh nghiệp có sản phẩm, bao bì đều phải thực hiện trách nhiệm tái chế.
Một số trường hợp có thể không thuộc trách nhiệm tái chế gồm:
Sản phẩm, bao bì được sản xuất hoặc nhập khẩu để xuất khẩu.
Sản phẩm, bao bì tạm nhập tái xuất.
Sản phẩm, bao bì phục vụ mục đích nghiên cứu, học tập, thử nghiệm.
Nhà sản xuất, nhập khẩu dưới ngưỡng doanh thu hoặc giá trị nhập khẩu theo quy định.
Một số trường hợp bao bì được thu hồi, tái sử dụng hoặc tiếp tục đưa ra thị trường theo điều kiện nhất định.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên tự kết luận quá nhanh là “được miễn”.
Miễn nghĩa vụ không có nghĩa là không cần dữ liệu. Nếu cơ quan quản lý, khách hàng, kiểm toán hoặc tập đoàn mẹ yêu cầu giải trình, doanh nghiệp vẫn cần có căn cứ chứng minh vì sao không thuộc trách nhiệm tái chế.
Với doanh nghiệp FDI, FMCG hoặc doanh nghiệp có chuỗi cung ứng phức tạp, việc rà soát miễn trừ nên được làm bằng hồ sơ, không nên chỉ trao đổi miệng.
Doanh nghiệp thuộc trách nhiệm tái chế cần dùng mẫu nào?
Nếu doanh nghiệp thuộc nhóm phải thực hiện trách nhiệm tái chế, hai biểu mẫu cần quan tâm trước tiên là Mẫu số 01 và Mẫu số 02 theo Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
Mẫu số 01 dùng để đăng ký, kê khai thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì.
Mẫu này giúp xác định doanh nghiệp sẽ thực hiện nghĩa vụ như thế nào: nhóm sản phẩm, bao bì nào, khối lượng đưa ra thị trường bao nhiêu, tỷ lệ tái chế bắt buộc ra sao, khối lượng phải tái chế là bao nhiêu và phương án thực hiện là gì.
Mẫu số 02 dùng để báo cáo kết quả tái chế sản phẩm, bao bì.
Mẫu này thể hiện doanh nghiệp đã thực hiện được bao nhiêu: khối lượng đã tái chế, tỷ lệ đạt được, phần chưa hoàn thành nếu có, phần dư được bảo lưu nếu có, đơn vị tái chế là ai và chứng từ nào chứng minh.
Điểm cần nhớ:
Mẫu 01 là đăng ký, kê khai trách nhiệm tái chế.
Mẫu 02 là báo cáo kết quả tái chế.
Mẫu 03 không phải trọng tâm của nhóm trách nhiệm tái chế. Mẫu 03 dùng cho kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ hoạt động xử lý chất thải.
Nhầm Mẫu 01, Mẫu 02 với Mẫu 03 là nhầm bản chất nghĩa vụ.
Doanh nghiệp có thể thực hiện trách nhiệm tái chế bằng cách nào?
Doanh nghiệp thuộc trách nhiệm tái chế thường có thể lựa chọn một trong các cách thức sau:
Tự thực hiện tái chế nếu có đủ điều kiện, giấy phép và năng lực vận hành.
Hợp đồng với đơn vị tái chế đủ điều kiện.
Ủy quyền cho tổ chức thực hiện trách nhiệm tái chế, thường gọi là PRO.
Kết hợp nhiều cách thức tùy theo nhóm sản phẩm, bao bì, địa bàn và năng lực đối tác.
Trong thực tế, không phải doanh nghiệp nào cũng nên tự thực hiện. Tự thực hiện nghe có vẻ chủ động, nhưng cần năng lực vận hành, giấy phép, đối tác thu gom, hệ thống chứng từ và khả năng báo cáo.
Với nhiều doanh nghiệp FMCG, phương án phù hợp hơn thường là làm việc với đơn vị tái chế đủ điều kiện hoặc ủy quyền cho PRO có năng lực tổ chức, theo dõi và báo cáo.
Nói đơn giản: có hợp đồng thôi chưa đủ. Phải có dữ liệu, chứng từ và kết quả tái chế có thể kiểm chứng.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu gì?
Nếu thuộc nhóm trách nhiệm tái chế, doanh nghiệp nên chuẩn bị dữ liệu theo 6 nhóm.
Một là dữ liệu sản phẩm và bao bì.
Doanh nghiệp cần danh mục sản phẩm, SKU, quy cách đóng gói, thành phần vật liệu bao bì, trọng lượng từng loại bao bì và nhóm phân loại EPR tương ứng.
Hai là dữ liệu sản lượng đưa ra thị trường.
Cần xác định sản phẩm, bao bì đã được sản xuất hoặc nhập khẩu và đưa ra thị trường Việt Nam trong kỳ tính nghĩa vụ.
Ba là dữ liệu tỷ lệ tái chế bắt buộc.
Mỗi nhóm sản phẩm, bao bì có tỷ lệ tái chế bắt buộc và quy cách tái chế riêng. Không thể lấy tỷ lệ của nhóm này áp cho nhóm khác.
Bốn là dữ liệu phương án thực hiện.
Doanh nghiệp cần xác định tự tái chế, thuê đơn vị tái chế, ủy quyền cho PRO hay kết hợp nhiều phương án.
Năm là dữ liệu chứng từ.
Cần hợp đồng, hóa đơn, chứng từ giao nhận, biên bản nghiệm thu, bảng kê khối lượng, thông tin đơn vị thu gom, thông tin đơn vị tái chế và hồ sơ pháp lý của đối tác.
Sáu là dữ liệu báo cáo và kiểm toán.
Doanh nghiệp cần hệ thống theo dõi để đối chiếu giữa dữ liệu bán hàng, nhập khẩu, bao bì, thu gom, chuyển giao và tái chế.
EPR không phải là bài toán “điền form”. EPR là bài toán quản trị dữ liệu tuân thủ.
Những lỗi doanh nghiệp thường gặp khi xác định trách nhiệm tái chế
Lỗi thứ nhất: nghĩ rằng chỉ nhà tái chế mới phải quan tâm đến EPR.
Sai. EPR là trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu. Nhà tái chế chỉ là một mắt xích trong quá trình thực hiện nghĩa vụ.
Lỗi thứ hai: gộp tất cả bao bì vào một nhóm.
Một doanh nghiệp FMCG có thể có PET, carton, nhựa mềm, nhựa cứng, nhôm, thủy tinh và bao bì đa lớp cùng lúc. Nếu gộp chung, rất dễ sai.
Lỗi thứ ba: nghĩ rằng ký hợp đồng là xong.
Không xong. Doanh nghiệp cần chứng minh khối lượng đã được thu gom, chuyển giao, tiếp nhận và tái chế đúng quy cách.
Lỗi thứ tư: để đến sát hạn mới làm.
Dữ liệu EPR liên quan đến nhiều phòng ban: pháp chế, kế toán, mua hàng, chuỗi cung ứng, xuất nhập khẩu, ESG, sản xuất và bán hàng. Nếu gom dữ liệu vào phút cuối, khả năng sai rất cao.
Lỗi thứ năm: nhầm trách nhiệm tái chế với trách nhiệm xử lý chất thải.
Đây là lỗi nguy hiểm. Trách nhiệm tái chế thường liên quan đến Mẫu 01 và Mẫu 02. Trách nhiệm xử lý chất thải thường liên quan đến Mẫu 03. Nhầm nhóm là sai cả hồ sơ.
Lỗi thứ sáu: không kiểm tra điều kiện của đơn vị tái chế hoặc PRO.
Không phải đối tác nào cũng phù hợp để thực hiện EPR. Doanh nghiệp cần kiểm tra năng lực pháp lý, năng lực vận hành, chứng từ, quy trình nghiệm thu và khả năng báo cáo của đối tác.
Vì sao doanh nghiệp nên rà soát EPR sớm?
Doanh nghiệp nên rà soát EPR sớm vì ba lý do.
Thứ nhất, EPR ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tuân thủ.
Nếu phân loại sai bao bì, doanh nghiệp có thể tính sai nghĩa vụ, sai khối lượng phải tái chế hoặc sai phương án thực hiện.
Thứ hai, EPR ảnh hưởng đến rủi ro pháp lý và kiểm toán.
Doanh nghiệp FDI, FMCG hoặc doanh nghiệp có báo cáo ESG thường phải giải trình với tập đoàn mẹ, kiểm toán, khách hàng lớn hoặc cơ quan quản lý.
Thứ ba, EPR ảnh hưởng đến chiến lược bao bì.
Khi doanh nghiệp biết nhóm bao bì nào khó tái chế, chi phí cao hoặc rủi ro chứng từ lớn, doanh nghiệp có thêm căn cứ để cải tiến thiết kế bao bì, chuyển sang vật liệu dễ tái chế hơn và tối ưu chi phí dài hạn.
EPR không chỉ là chi phí. Nếu làm đúng, EPR là dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu lại toàn bộ vòng đời bao bì của mình.
Ví dụ: một doanh nghiệp FMCG cần kiểm tra gì?
Giả sử một doanh nghiệp thực phẩm bán sản phẩm ra thị trường Việt Nam với các loại bao bì gồm gói nhựa mềm đa vật liệu, hộp giấy, thùng carton và màng co nhựa.
Doanh nghiệp không nên kê khai chung là “bao bì nhựa và giấy”.
Doanh nghiệp cần tách từng loại bao bì theo nhóm vật liệu, xác định trọng lượng từng loại, tổng khối lượng đưa ra thị trường, tỷ lệ tái chế bắt buộc, khối lượng phải tái chế và phương án thực hiện.
Nếu doanh nghiệp có nhiều dòng sản phẩm, nhiều nhà máy, nhiều nhà cung cấp bao bì hoặc nhiều đơn vị gia công, dữ liệu càng cần được chuẩn hóa sớm.
Một lỗi nhỏ ở khâu phân loại bao bì có thể kéo theo sai lệch lớn ở phần tính nghĩa vụ EPR.

GRAC được đăng tải công khai trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia trong danh sách đơn vị nhận ủy quyền tái chế sản phẩm, bao bì.
GRAC hỗ trợ doanh nghiệp xác định trách nhiệm tái chế như thế nào?
GRAC hỗ trợ doanh nghiệp đi từ câu hỏi đầu tiên: “Công ty tôi có thuộc trách nhiệm tái chế không?”
Từ đó, GRAC có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà soát nhóm sản phẩm, bao bì; xác định doanh nghiệp có thuộc đối tượng phải thực hiện trách nhiệm tái chế hay không; phân loại bao bì theo nhóm EPR; tính sơ bộ khối lượng phải tái chế; tư vấn phương án tự thực hiện, thuê tái chế hoặc ủy quyền cho PRO; chuẩn hóa chứng từ; và xây dựng dữ liệu phục vụ Mẫu 01, Mẫu 02.
Với vai trò Digital PRO, GRAC không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp làm hồ sơ. GRAC giúp doanh nghiệp xây dựng lớp dữ liệu để theo dõi khối lượng, chứng từ, đối tác thu gom, đơn vị tái chế và báo cáo kết quả.
GRAC định vị hệ thống EPR theo hướng:
Trace — truy xuất dòng vật liệu.
Verify — kiểm chứng dữ liệu, chứng từ và khối lượng.
Report — xuất báo cáo phục vụ EPR, ESG và kiểm toán.
Điểm khác biệt là doanh nghiệp không chỉ có một bộ hồ sơ để nộp, mà có một hệ thống dữ liệu để giải trình khi cần.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp có bao bì có chắc chắn phải thực hiện trách nhiệm tái chế không?
Không chắc chắn. Doanh nghiệp cần kiểm tra loại bao bì, mục đích đưa ra thị trường, doanh thu hoặc giá trị nhập khẩu, vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng và các trường hợp miễn trừ.
Doanh nghiệp FMCG thường phát sinh EPR ở phần nào?
Doanh nghiệp FMCG thường phát sinh EPR ở phần bao bì thương phẩm, bao gồm bao bì trực tiếp và bao bì ngoài của sản phẩm.
Bao bì nhựa mềm đa vật liệu có cần chú ý không?
Có. Đây là nhóm dễ bị phân loại sai, khó tái chế hơn và thường có chi phí tuân thủ cao hơn so với nhiều nhóm bao bì dễ tái chế như PET cứng hoặc giấy carton.
Nếu đã thuê đơn vị tái chế thì doanh nghiệp có cần báo cáo không?
Có. Thuê đơn vị tái chế không có nghĩa là hết trách nhiệm dữ liệu. Doanh nghiệp vẫn cần chứng từ, khối lượng, biên bản nghiệm thu và báo cáo kết quả tái chế.
Nếu ủy quyền cho PRO thì doanh nghiệp có hết trách nhiệm không?
Không nên hiểu như vậy. PRO hỗ trợ tổ chức thực hiện, thu thập dữ liệu, nghiệm thu và báo cáo, nhưng doanh nghiệp vẫn cần theo dõi nghĩa vụ và lưu hồ sơ chứng minh.
Doanh nghiệp thuộc trách nhiệm tái chế cần dùng mẫu nào?
Doanh nghiệp thuộc trách nhiệm tái chế cần quan tâm đến Mẫu 01 để đăng ký, kê khai thực hiện trách nhiệm tái chế và Mẫu 02 để báo cáo kết quả tái chế.
Mẫu 03 có dùng cho trách nhiệm tái chế không?
Không. Mẫu 03 dùng cho kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ hoạt động xử lý chất thải. Đây là nhóm nghĩa vụ khác với trách nhiệm tái chế.
Kết luận
Doanh nghiệp phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo EPR khi sản xuất hoặc nhập khẩu sản phẩm, bao bì thuộc danh mục phải tái chế và đưa ra thị trường Việt Nam, trừ các trường hợp được miễn theo quy định.
Với doanh nghiệp FMCG, trọng tâm thường nằm ở bao bì thương phẩm. Đây là nhóm dễ phát sinh nghĩa vụ, dễ sai phân loại và dễ thiếu dữ liệu nhất.
Có thể nhớ ngắn gọn:
Nếu thuộc trách nhiệm tái chế, doanh nghiệp cần quan tâm đến Mẫu 01 và Mẫu 02.
Nếu thuộc trách nhiệm xử lý chất thải, doanh nghiệp mới xem đến Mẫu 03.
Đừng bắt đầu bằng việc điền biểu mẫu. Hãy bắt đầu bằng việc xác định đúng nhóm nghĩa vụ.
CTA
Doanh nghiệp chưa chắc mình có phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo EPR không?
GRAC hỗ trợ rà soát nhóm sản phẩm, bao bì, xác định nghĩa vụ EPR, tính khối lượng phải tái chế và chuẩn bị dữ liệu cho Mẫu 01, Mẫu 02 theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Thông tư 24/2026/TT-BNNMT.
Liên hệ GRAC để được tư vấn phương án thực hiện EPR phù hợp với sản phẩm, bao bì và mô hình kinh doanh của doanh nghiệp.