Dịch vụ, EPR platform - Truy xuất sản phẩm, EPR-PRO, Grac, Quản lý rác thải, Tái chế tái sử dụng, Tin tức

Bao bì mì ăn liền và EPR: Doanh nghiệp cần biết gì?

EPR bao bì mì ăn liền

Một gói mì ăn liền có thể có bao nhiêu loại bao bì? Góc nhìn EPR cho doanh nghiệp thực phẩm

Mì ăn liền là một trong những sản phẩm quen thuộc nhất với người tiêu dùng Việt Nam. Nhìn từ góc độ tiêu dùng, đó có thể chỉ là một gói mì, một ly mì hoặc một tô mì tiện lợi.

Nhưng dưới góc nhìn EPR, một sản phẩm mì ăn liền không chỉ có “một bao bì”.

Một sản phẩm có thể gồm nhiều thành phần bao bì khác nhau: gói ngoài, gói gia vị, gói dầu, gói rau sấy, màng seal, ly hoặc tô, nắp, muỗng nhựa và thùng carton vận chuyển.

Mỗi thành phần này có thể được làm từ vật liệu khác nhau, có khả năng tái chế khác nhau và tạo ra rủi ro EPR khác nhau.

Vì vậy, trước khi doanh nghiệp thực phẩm hỏi “sản phẩm này phải thực hiện EPR như thế nào?”, câu hỏi đầu tiên nên là:

Một sản phẩm của chúng ta đang có bao nhiêu loại bao bì?

EPR không nhìn sản phẩm như người tiêu dùng nhìn sản phẩm

Người tiêu dùng thường nhìn một gói mì như một đơn vị sản phẩm hoàn chỉnh.

Nhưng khi rà soát EPR, doanh nghiệp cần nhìn sâu hơn. Một sản phẩm thực phẩm đóng gói có thể có nhiều lớp bao bì và nhiều thành phần đi kèm.

Ví dụ, một gói mì ăn liền thông thường có thể gồm:

  • Gói bao bì bên ngoài;
  • Gói bột nêm;
  • Gói dầu;
  • Gói rau sấy;
  • Gói tương hoặc sốt nếu có;
  • Bao bì carton dùng để đóng thùng.

Với mì ly hoặc mì tô, hệ bao bì có thể phức tạp hơn:

  • Thân ly hoặc tô;
  • Nắp;
  • Màng seal;
  • Gói gia vị;
  • Gói dầu;
  • Gói rau;
  • Muỗng nhựa nếu có;
  • Màng co hoặc bao bì nhóm sản phẩm;
  • Thùng carton vận chuyển.

Điểm quan trọng là: mỗi thành phần bao bì này không nên được xem như nhau.

Gói ngoài có thể là bao bì nhựa mềm. Gói dầu có thể là bao bì mềm nhỏ và dễ nhiễm bẩn. Thân ly có thể là nhựa hoặc giấy phủ nhựa. Nắp có thể khác vật liệu với thân ly. Thùng vận chuyển lại có thể thuộc nhóm giấy/carton.

Nếu doanh nghiệp chỉ kê khai chung là “bao bì nhựa” hoặc “bao bì mì ăn liền”, dữ liệu EPR sẽ rất dễ thiếu chính xác.

Vì sao mì ăn liền là ví dụ rất tốt để hiểu EPR bao bì?

Mì ăn liền là sản phẩm đơn giản với người tiêu dùng, nhưng lại rất đáng chú ý với người làm EPR.

Lý do thứ nhất: sản phẩm có nhiều thành phần bao bì nhỏ.

Gói gia vị, gói dầu, gói rau sấy hoặc gói sốt thường rất nhẹ. Nhưng nếu doanh nghiệp bán hàng triệu hoặc hàng trăm triệu sản phẩm mỗi năm, tổng khối lượng bao bì phụ có thể không còn nhỏ.

Lý do thứ hai: nhiều bao bì trong sản phẩm là bao bì mềm.

Bao bì mềm thường khó thu gom và phân loại hơn bao bì cứng. Nếu là bao bì mềm đa lớp, mức độ phức tạp càng cao hơn.

Lý do thứ ba: một số bao bì có thể bị nhiễm bẩn sau sử dụng.

Gói dầu, gói sốt, gói tương hoặc gói gia vị có thể dính dầu, muối, đường, bột nêm hoặc thực phẩm. Điều này làm tăng độ khó trong quá trình thu gom, làm sạch và tái chế.

Lý do thứ tư: người tiêu dùng thường không tách riêng từng thành phần bao bì.

Sau khi sử dụng, các gói nhỏ thường bị bỏ chung với rác sinh hoạt. Nếu không có chương trình thu gom, phân loại hoặc hướng dẫn rõ ràng, các dòng bao bì nhỏ này rất dễ thất thoát khỏi chuỗi tái chế.

Vì vậy, mì ăn liền là một ví dụ rất rõ cho doanh nghiệp FMCG: EPR không chỉ là câu chuyện của bao bì chính, mà là câu chuyện của toàn bộ hệ bao bì đi kèm sản phẩm.

Gói ngoài của mì ăn liền: không nên chỉ gọi chung là “bao bì nhựa”

Gói ngoài là thành phần dễ nhìn thấy nhất. Đây thường là bao bì chính, có vai trò bảo vệ sản phẩm, chống ẩm, giữ chất lượng và truyền tải thông tin thương hiệu.

Tuy nhiên, từ góc độ EPR, doanh nghiệp cần biết rõ gói ngoài này được làm từ vật liệu gì.

Đó có phải là PE không?

Có phải PP không?

Có phải PET/PE không?

Có lớp metallized không?

Có lớp nhôm foil không?

Có lớp barrier đặc biệt không?

Có lớp mực in, keo hoặc lớp phủ ảnh hưởng đến khả năng tái chế không?

Nhìn bằng mắt thường thường không đủ để trả lời các câu hỏi này. Một gói bao bì nhìn giống “nhựa mềm” có thể là bao bì đơn vật liệu hoặc bao bì đa lớp.

Điểm này rất quan trọng vì bao bì mềm đơn vật liệu và bao bì mềm đa lớp có khả năng tái chế rất khác nhau.

Doanh nghiệp nên làm việc với nhà cung cấp bao bì để có thông tin kỹ thuật về cấu trúc vật liệu. Không nên chỉ dựa vào cảm quan hoặc tên gọi thương mại.

Gói gia vị: nhỏ nhưng không nên bị bỏ qua

Trong nhiều sản phẩm mì ăn liền, gói gia vị là thành phần rất nhỏ. Vì nhỏ, doanh nghiệp dễ bỏ qua khi kiểm kê bao bì.

Đây là sai lầm phổ biến.

Một gói gia vị có thể chỉ nặng một phần rất nhỏ so với toàn bộ sản phẩm. Nhưng khi nhân với số lượng sản phẩm bán ra thị trường, tổng khối lượng bao bì phụ có thể đáng kể.

Ngoài khối lượng, còn có vấn đề về thu gom và phân loại.

Gói gia vị thường nhỏ, nhẹ và dễ bị thất thoát trong dòng rác sinh hoạt. Các bao bì nhỏ cũng có thể khó đi qua hệ thống phân loại thông thường vì kích thước không thuận lợi.

Vì vậy, với EPR, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm kê bao bì lớn. Những bao bì nhỏ đi kèm sản phẩm cũng cần được nhận dạng và tính toán đúng.

Gói nhỏ không có nghĩa là rủi ro nhỏ.

Gói dầu, gói sốt: rủi ro nằm ở nhiễm bẩn sau sử dụng

Gói dầu, gói tương, gói sốt hoặc gói sa tế có thể phức tạp hơn gói bột nêm.

Sau khi sử dụng, các bao bì này thường dính dầu, muối, gia vị hoặc thực phẩm. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thu gom, lưu trữ, vận chuyển và tái chế.

Với bao bì nhựa, nhiễm bẩn là một yếu tố quan trọng. Một dòng vật liệu có thể tái chế về mặt lý thuyết, nhưng nếu đầu vào quá bẩn, chi phí làm sạch cao hoặc chất lượng đầu ra thấp, việc tái chế thực tế sẽ khó khả thi.

Doanh nghiệp cần hiểu rằng EPR không chỉ hỏi bao bì được làm từ vật liệu gì. EPR cũng cần xem xét tình trạng bao bì sau tiêu dùng.

Một gói dầu hoặc gói sốt nhỏ có thể là chi tiết rất nhỏ trong sản phẩm, nhưng lại là bài toán lớn trong thu gom và tái chế.

Gói rau sấy và các gói phụ khác: cần được đưa vào bản đồ bao bì

Một số sản phẩm mì ăn liền có gói rau sấy, gói thịt sấy, gói topping hoặc các thành phần phụ khác.

Các gói này thường nhỏ và dễ bị xem là không đáng kể. Nhưng nếu được đưa ra thị trường cùng sản phẩm, chúng vẫn là một phần của hệ bao bì.

Doanh nghiệp nên đưa các thành phần này vào bản đồ bao bì theo SKU.

Với mỗi SKU, cần biết sản phẩm có bao nhiêu thành phần bao bì, mỗi thành phần nặng bao nhiêu, vật liệu là gì và có khả năng tái chế thực tế hay không.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tránh thiếu dữ liệu khi đánh giá nghĩa vụ EPR.

Mì ly, mì tô: hệ bao bì phức tạp hơn gói mì thông thường

Với mì ly hoặc mì tô, câu chuyện EPR có thể phức tạp hơn.

Một sản phẩm mì ly có thể có thân ly, nắp, màng seal, gói gia vị, gói dầu, gói rau và muỗng nhựa. Các thành phần này có thể không cùng vật liệu.

Thân ly có thể là nhựa hoặc giấy phủ nhựa. Nắp có thể là nhựa, màng ghép hoặc vật liệu khác. Màng seal có thể là màng mềm đa lớp. Muỗng nhựa, nếu có, lại là một thành phần riêng.

Nếu doanh nghiệp chỉ nhìn sản phẩm như “mì ly”, rất dễ bỏ sót các thành phần bao bì đi kèm.

Với EPR, cách đúng là tách từng thành phần để nhận dạng vật liệu và khối lượng.

Một sản phẩm tiện lợi cho người tiêu dùng có thể là một hệ bao bì khá phức tạp cho bộ phận EPR, ESG, EHS, Legal, Procurement và Finance.

Bao bì vận chuyển: thùng carton cũng cần được xem xét

Ngoài bao bì trực tiếp tiếp xúc hoặc đi kèm sản phẩm, doanh nghiệp cũng cần xem xét bao bì vận chuyển.

Thùng carton, màng co, dây đai hoặc vật liệu chèn lót có thể liên quan đến nghĩa vụ bao bì tùy cách doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, phân phối và đưa hàng ra thị trường.

Với doanh nghiệp thực phẩm, đặc biệt là doanh nghiệp có sản lượng lớn, bao bì vận chuyển không nên bị bỏ qua trong quá trình kiểm kê.

Một bản đồ bao bì đầy đủ nên bao gồm cả bao bì bán lẻ và bao bì vận chuyển có liên quan.

Năm câu hỏi doanh nghiệp mì ăn liền nên tự kiểm tra

Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng năm câu hỏi đơn giản.

Thứ nhất, gói ngoài của sản phẩm là vật liệu gì?

Đây là PE, PP, PET/PE, PA/PE, màng metallized, có lớp nhôm hay một cấu trúc khác?

Thứ hai, sản phẩm có bao nhiêu gói phụ?

Gói gia vị, gói dầu, gói rau, gói sốt, màng seal, muỗng, nắp và bao bì nhóm sản phẩm đã được đưa vào danh mục kiểm kê chưa?

Thứ ba, mỗi thành phần bao bì nặng bao nhiêu?

Không nên chỉ tính trọng lượng bao bì chính. Cần tính từng thành phần bao bì theo SKU.

Thứ tư, bao bì sau sử dụng có bị nhiễm bẩn không?

Gói dầu, gói sốt hoặc gói gia vị có thể ảnh hưởng đến khả năng tái chế vì dính dầu, muối, bột nêm hoặc thực phẩm.

Thứ năm, có đơn vị tái chế nào tiếp nhận dòng bao bì này không?

Một bao bì có thể “có nhựa” nhưng chưa chắc có dòng tái chế phù hợp. Doanh nghiệp cần xác định khả năng tái chế thực tế, không chỉ khả năng tái chế trên lý thuyết.

Từ kiểm kê bao bì đến giảm rủi ro EPR

Doanh nghiệp mì ăn liền và thực phẩm ăn liền nên bắt đầu bằng việc lập bản đồ bao bì theo SKU.

Bản đồ này không cần quá phức tạp ở giai đoạn đầu, nhưng cần trả lời được các câu hỏi cơ bản:

  • Sản phẩm có những thành phần bao bì nào?
  • Mỗi thành phần làm từ vật liệu gì?
  • Mỗi thành phần nặng bao nhiêu?
  • Bao bì nào là nhựa cứng?
  • Bao bì nào là nhựa mềm?
  • Bao bì nào có khả năng là bao bì đa lớp?
  • Bao bì nào có nguy cơ nhiễm bẩn sau sử dụng?
  • Bao bì nào có thể tái chế ở điều kiện hiện tại?
  • Bao bì nào cần thử nghiệm, thu gom riêng hoặc thiết kế lại?

Sau khi có bản đồ bao bì, doanh nghiệp mới có thể đánh giá nghĩa vụ EPR một cách rõ hơn.

Nếu chưa nhận dạng đúng bao bì, việc tính toán chi phí, chọn phương án tái chế hoặc chuẩn bị chứng từ đều có thể bị sai lệch.

Không nên bắt đầu bằng lời hứa “tái chế tất cả”

Với bao bì mì ăn liền, đặc biệt là các gói nhỏ và bao bì mềm đa lớp, doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng kỳ vọng rằng toàn bộ bao bì đều có thể tái chế ngay ở quy mô lớn.

Cách tiếp cận thực tế hơn là chia danh mục bao bì thành ba nhóm.

Nhóm thứ nhất là bao bì có thể ưu tiên làm trước. Đây có thể là những dòng vật liệu rõ ràng hơn, có khối lượng đủ lớn hơn, có khả năng thu gom và có đơn vị tái chế tiếp nhận.

Nhóm thứ hai là bao bì cần thử nghiệm. Đây là những dòng cần phân loại riêng, cần kiểm tra khả năng xử lý hoặc cần phối hợp với đối tác thu gom, tái chế.

Nhóm thứ ba là bao bì cần có lộ trình cải thiện thiết kế. Đây thường là các bao bì nhỏ, bao bì đa lớp phức tạp, bao bì nhiễm bẩn cao hoặc chưa có đầu ra tái chế ổn định.

Nói cách khác, mục tiêu không phải là làm cho báo cáo trông đẹp ngay từ ngày đầu.

Mục tiêu là xây dựng một lộ trình EPR có thật: có dữ liệu, có phân loại, có thử nghiệm, có bằng chứng và có kế hoạch cải thiện.

Bao bì mì ăn liền và cơ hội cải thiện thiết kế

EPR không chỉ là câu chuyện tuân thủ. EPR cũng là cơ hội để doanh nghiệp nhìn lại thiết kế bao bì.

Với ngành mì ăn liền và thực phẩm ăn liền, doanh nghiệp có thể từng bước xem xét:

  • Có thể giảm số lượng thành phần bao bì phụ không?
  • Có thể chuyển một số cấu trúc sang mono-material không?
  • Có thể giảm vật liệu khó tái chế không?
  • Có thể thiết kế bao bì dễ phân loại hơn không?
  • Có thể truyền thông hướng dẫn người tiêu dùng thải bỏ đúng hơn không?
  • Có thể tạo chương trình thu gom thử nghiệm cho một số dòng bao bì không?

Không phải thay đổi nào cũng có thể làm ngay. Bao bì thực phẩm phải bảo đảm an toàn, chất lượng, hạn sử dụng và chi phí hợp lý.

Nhưng doanh nghiệp nên có lộ trình.

Trong bối cảnh EPR, thiết kế bao bì không chỉ là việc của bộ phận R&D hoặc mua hàng. Đó còn là vấn đề của pháp lý, môi trường, tài chính, thương hiệu và quản trị rủi ro.

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp thực phẩm như thế nào?

GRAC là một đơn vị PRO/Digital PRO hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất đối với bao bì.

Với doanh nghiệp mì ăn liền, thực phẩm ăn liền và FMCG thực phẩm, GRAC có thể hỗ trợ ở giai đoạn đầu thông qua:

  • Rà soát danh mục bao bì theo SKU;
  • Nhận dạng nhóm vật liệu bao bì;
  • Phân loại bao bì nhựa mềm, bao bì đa lớp, bao bì giấy/carton và các nhóm liên quan;
  • Đánh giá rủi ro EPR của từng dòng bao bì;
  • Xác định dòng bao bì có thể làm pilot trước;
  • Kết nối đối tác thu gom, phân loại, tái chế phù hợp;
  • Thiết lập dữ liệu truy xuất từ thu gom đến đơn vị xử lý;
  • Chuẩn bị bộ bằng chứng phục vụ báo cáo EPR/ESG.

GRAC không khuyến nghị doanh nghiệp xem mọi bao bì là một nhóm giống nhau.

GRAC khuyến nghị doanh nghiệp bắt đầu bằng nhận dạng đúng, kiểm kê đúng và chọn đúng phương án thực hiện.

Doanh nghiệp chưa rõ sản phẩm của mình có bao nhiêu loại bao bì, bao bì nào thuộc nhóm nhựa mềm, bao bì nào có thể là đa lớp, có thể bắt đầu bằng bước rà soát sơ bộ cùng GRAC.

Kết luận

Một gói mì ăn liền không chỉ là một sản phẩm tiện lợi. Dưới góc nhìn EPR, đó có thể là một hệ bao bì gồm nhiều thành phần khác nhau.

Gói ngoài, gói gia vị, gói dầu, gói rau, màng seal, ly, nắp, muỗng và thùng carton đều có thể cần được xem xét.

Mỗi thành phần có vật liệu khác nhau, khối lượng khác nhau, khả năng tái chế khác nhau và rủi ro EPR khác nhau.

Vì vậy, doanh nghiệp thực phẩm không nên bắt đầu bằng câu hỏi “bao bì này tái chế được không?” mà nên bắt đầu bằng câu hỏi:

Sản phẩm này đang có bao nhiêu loại bao bì, và mỗi loại thật sự được làm từ vật liệu gì?

Đây là bước đầu tiên để giảm rủi ro EPR, chuẩn bị dữ liệu chính xác và xây dựng lộ trình bao bì bền vững hơn.

Doanh nghiệp đang sản xuất hoặc nhập khẩu mì ăn liền, thực phẩm ăn liền, snack, gia vị, cà phê hòa tan hoặc sản phẩm đóng gói bằng bao bì mềm có thể bắt đầu bằng một buổi đánh giá sơ bộ danh mục bao bì cùng GRAC.

GRAC hỗ trợ doanh nghiệp FMCG nhận dạng bao bì, đánh giá rủi ro EPR và xây dựng lộ trình tuân thủ dựa trên dữ liệu, không dựa trên phỏng đoán.